Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Pay off là gì?
Home » Pay off là gì?

Pay off là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

“Ngôn ngữ là bản đồ lộ trình của một nền văn hóa. Nó cho bạn biết người ta từ đâu đến và họ đang đi đâu.” – Rita Mae Brown, nữ nhà văn nổi tiếng người Mỹ.

Bạn đang loay hoay tìm kiếm cách sử dụng các cụm động từ (Phrasal Verbs) chuẩn xác và hiệu quả như một bản đồ dẫn lối đến thành công? Bạn muốn tự tin trình bày quan điểm, sử dụng từ vựng linh hoạt trước ban giám khảo IELTS và các đối tác quốc tế?

Đừng lo lắng, bài viết này chính là “cứu cánh” dành cho bạn! Chỉ với bài viết này, bạn sẽ:

  • Nắm vững định nghĩa pay off là gì, hiểu sâu các sắc thái ý nghĩa từ tài chính đến đời sống.
  • Hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp đi kèm để không bao giờ mắc lỗi sai khi viết hoặc nói.
  • Trang bị cho mình những bí quyết để ứng dụng cụm từ này một cách ấn tượng và tự nhiên nhất.

Bên cạnh đó, bài viết từ Smartcom English còn cung cấp cho bạn danh sách từ vựng mở rộng có phiên âm chi tiết, giúp bạn:

  • Tiết kiệm thời gian và công sức khi tra cứu từ vựng.
  • Có được vốn từ vựng phong phú, chuyên nghiệp để tạo ấn tượng tốt với người đối diện.
  • Nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ của bạn lên một đẳng cấp mới.

Hãy dành 10 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và cùng Smartcom English làm chủ cụm động từ “đắt giá” này ngay hôm nay!

pay off là gì

Pay off là gì?

Trong hệ thống từ vựng tiếng Anh, pay off (phrasal verb) – phiên âm: /peɪ ɒf/ – là một cụm từ đa năng. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, nó mang các lớp nghĩa sau:

  • Đem lại kết quả tốt đẹp (Thành công): Dùng để diễn tả một nỗ lực, sự đầu tư hoặc một kế hoạch sau một thời gian dài đã mang lại quả ngọt.
    • Ví dụ: Her patience finally paid off. (Sự kiên nhẫn của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp.)
  • Thanh toán hết nợ nần: Đây là nghĩa dùng trong lĩnh vực tài chính, khi bạn trả sạch hoàn toàn một khoản tiền đã vay.
    • Ví dụ: I finally paid off the loan. (Cuối cùng tôi đã trả hết khoản vay.)
  • Mua chuộc hoặc hối lộ: Dùng khi ai đó đưa tiền để yêu cầu người khác giữ im lặng hoặc làm điều sai trái.
    • Ví dụ: The witness was paid off to keep silent. (Nhân chứng đã bị mua chuộc để giữ im lặng.)

pay off nghĩa là gì

Từ đồng nghĩa/Trái nghĩa với Pay off

Để mở rộng vốn từ cho bài thi IELTS, bạn nên tham khảo các từ vựng liên quan dưới đây:

Nhóm từ đồng nghĩa 

  • Succeed (verb) – /səkˈsiːd/: Thành công, đạt được mục tiêu.
  • Yield (verb) – /jiːld/: Mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận).
  • Liquidate (verb) – /ˈlɪkwɪdeɪt/: Thanh lý, trả hết (thường dùng trong văn phong tài chính trang trọng).
  • Bribe (verb/noun) – /braɪb/: Mua chuộc, hối lộ.
  • Settle (verb) – /ˈsetl/: Giải quyết, thanh toán xong (nợ nần, hóa đơn).

Nhóm từ trái nghĩa

  • Backfire (verb) – /ˌbækˈfaɪə(r)/: Phản tác dụng (đưa lại kết quả ngược với mong đợi).
  • Fail (verb) – /feɪl/: Thất bại, không đạt được kết quả.
  • Default (verb) – /dɪˈfɔːlt/: Vỡ nợ, không có khả năng thanh toán.
  • Lose (verb) – /luːz/: Thua lỗ, mất mát.
  • Incur (verb) – /ɪnˈkɜː(r)/: Gánh chịu (thường dùng cho việc phát sinh thêm nợ nần).

từ đồng nghĩa trái nghĩa với pay off

Pay off trong hội thoại hàng ngày

Cụm từ pay off cực kỳ phổ biến trong giao tiếp của người bản xứ. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý về cấu trúc ngữ pháp để sử dụng linh hoạt:

  • Khi nói về nỗ lực: Cấu trúc thường là Something + pays off.
    • “I’m so happy for you! Your hard work is really paying off.” (Mình rất mừng cho bạn! Sự chăm chỉ của bạn thực sự đang đem lại kết quả đấy.)
  • Khi nói về việc trả nợ: Đây là một cụm động từ có thể tách rời (Separable).
    • Cấu trúc: Pay off + something hoặc Pay + something + off.
    • “I’ll pay the credit card off next week.” (Tôi sẽ trả hết nợ thẻ tín dụng vào tuần tới.)
  • Trong môi trường chuyên nghiệp:
    • “The company’s investment in new technology has paid off handsomely.” (Khoản đầu tư của công ty vào công nghệ mới đã đem lại lợi ích rất lớn.)

pay off trong hội thoại hàng ngày

Bài tập vận dụng pay off

Hãy điền dạng đúng của pay off hoặc các từ đồng nghĩa vào chỗ trống và luyện phát âm theo phiên âm đã học:

  1. After months of training, his dedication (pay off) __________ when he won the gold medal.
  2. We managed to (pay off) __________ all our debts before moving to a new house.
  3. The plan (backfire) __________ and instead of profit, they suffered a huge loss.
  4. It’s illegal to try to (bribe) __________ a government official.

Đáp án và giải thích:

  1. paid off: Dùng ở thì quá khứ để chỉ nỗ lực đã thành công.
  2. pay off: Giữ nguyên mẫu sau “managed to”, chỉ việc trả hết nợ.
  3. backfired: Trái nghĩa với pay off, chỉ sự thất bại/phản tác dụng.
  4. bribe: Đồng nghĩa với pay off trong nghĩa tiêu cực (hối lộ).

Tổng kết

Việc hiểu sâu và vận dụng thành thạo pay off là gì sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Tuy nhiên, hành trình chinh phục tiếng Anh và đặc biệt là kỳ thi IELTS đòi hỏi một phương pháp luyện tập bài bản, thông minh và mang tính cá nhân hóa cao.

Đó chính là lý do bạn không nên bỏ lỡ cơ hội đồng hành cùng Smartcom IELTS Bot – trợ lý AI học tập đột phá đã được vinh danh trên sóng VTV1

  • Công nghệ AI cá nhân hóa (Adaptive Learning): Bot tự động nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của bạn để thiết kế lộ trình luyện từ vựng và phrasal verbs riêng biệt, giúp rút ngắn 50% thời gian học.
  • Chấm chữa Speaking & Writing tức thì: AI đóng vai trò như một giám khảo bản ngữ, sửa lỗi phát âm theo chuẩn IPA và nâng cấp từ vựng ngay khi bạn vừa hoàn thành bài tập.
  • Tương tác 24/7 không giới hạn: Bạn có thể luyện nói, đặt câu hỏi về ngữ pháp và nhận phản hồi ngay lập tức mọi lúc, mọi nơi mà không cần chờ đợi giáo viên.
  • Kho học liệu khổng lồ & thực tế: Tích hợp các đề thi thật và xu hướng ngôn ngữ mới nhất, giúp bạn luôn dẫn đầu trong mọi kỳ thi.

Đừng để nỗi sợ từ vựng cản bước thành công của bạn!

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ HỌC THỬ IELTS VỚI SMARTCOM IELTS BOT NGAY

Kết nối với mình qua