Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Redamancy là gì?
Home » Redamancy là gì?

Redamancy là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ nghe đến một từ tiếng Anh mang âm hưởng vừa cổ điển, vừa lãng mạn khiến trái tim phải thổn thức ngay từ lần đầu phát âm? 

Đó chính là “Redamancy” – một trong những từ vựng đẹp nhất nhưng lại ít người biết đến. Hiểu rõ redamancy là gì không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn mang lại một góc nhìn mới mẻ, đầy hy vọng về một tình yêu viên mãn. Smartcom English tin rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là chìa khóa mở cửa tâm hồn. 

Hãy cùng khám phá sâu hơn về khái niệm này để thấy rằng tình yêu thực sự xứng đáng được trân trọng khi nó đến từ hai phía.

redamancy là gì

Redamancy nghĩa là gì?

Redamancy (danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh “redamare”. Trong đó, tiền tố “re-” nghĩa là ngược lại và “amare” nghĩa là yêu.

Hiểu một cách đơn giản nhất, Redamancy chính là hành động yêu lại người đã yêu mình. Đây là một tình yêu trọn vẹn, có sự hồi đáp, không phải là tình đơn phương đau khổ. Nó đại diện cho sự cân bằng hoàn hảo giữa cho và nhận trong cảm xúc.

redamancy nghĩa là gì

Ý nghĩa của Redamancy là gì trong tình yêu?

Trong tình yêu, Redamancy không chỉ là một danh từ, nó là một trạng thái hạnh phúc lý tưởng.

Sự công bằng trong cảm xúc: Không có ai phải chạy đuổi theo ai, cả hai cùng nhìn về một hướng và dành cho nhau sự trân trọng tương xứng.

Sự chữa lành: Biết rằng mình được yêu lại bởi người mình yêu là liều thuốc chữa lành mọi tổn thương và mặc cảm cá nhân.

Cam kết bền vững: Redamancy tạo nên nền tảng vững chắc cho một mối quan hệ lâu dài, vì nó dựa trên sự thấu hiểu và tự nguyện từ cả hai phía.

ý nghĩa của redamancy trong tình yêu

Tips để có một redamancy trọn vẹn

Để đạt được trạng thái “Redamancy” thực sự, bạn có thể tham khảo các bí quyết sau:

  1. Giao tiếp chân thành: Đừng ngần ngại bày tỏ tình cảm của mình. Sự hồi đáp chỉ xuất hiện khi đối phương biết rõ tâm ý của bạn.
  2. Học cách lắng nghe: Redamancy cần sự thấu hiểu. Hãy lắng nghe để biết người kia cần gì và đáp lại bằng sự quan tâm đúng lúc.
  3. Duy trì sự cân bằng: Đừng chỉ nhận lấy, hãy học cách cho đi. Một mối quan hệ “yêu lại” cần sự vun đắp liên tục từ hai phía.
  4. Trau dồi bản thân: Khi bạn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, bạn sẽ tự tin hơn trong việc đón nhận và đáp lại tình yêu.

tips để có một redamancy trọn vẹn

Các từ và cụm từ đi kèm với redamancy

Để sử dụng từ này một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn có thể kết hợp với các cấu trúc sau:

  • Experience redamancy: Trải nghiệm tình yêu song phương.
  • Find redamancy: Tìm thấy một tình yêu có sự hồi đáp.
  • A sense of redamancy: Cảm giác được yêu lại.
  • Pure redamancy: Một tình yêu song phương thuần khiết.

các từ cụm từ đi kèm với redamancy

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với redamancy

Việc nắm vững từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt:

Từ đồng nghĩa 

  • Reciprocity /ˌres.ɪˈprɒs.ə.ti/
    • Ý nghĩa: Sự tương hỗ, có qua có lại (thường dùng trong cả tình cảm và các mối quan hệ xã hội).
    • Ví dụ: A healthy relationship is based on reciprocity, where both partners give and receive support. (Một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tương hỗ, nơi cả hai người đều cho và nhận sự hỗ trợ.)
  • Mutual love /ˈmjuː.tʃu.əl lʌv/
    • Ý nghĩa: Tình yêu đến từ cả hai phía, tình yêu chung giữa hai người.
    • Ví dụ: Their marriage was built on mutual love and respect. (Cuộc hôn nhân của họ được xây dựng dựa trên tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau.)
  • Requited love /rɪˈkwaɪ.tɪd lʌv/
    • Ý nghĩa: Tình yêu được đáp lại (trái ngược hoàn toàn với tình đơn phương).
    • Ví dụ: After months of wondering, she finally knew it was requited love when he asked her out. (Sau nhiều tháng băn khoăn, cuối cùng cô ấy cũng biết đó là tình yêu được đáp lại khi anh ấy mời cô đi chơi.)

Từ trái nghĩa

  • Unrequited love /ˌʌn.rɪˈkwaɪ.tɪd lʌv/
    • Ý nghĩa: Tình yêu đơn phương, không được đáp lại.
    • Ví dụ: The poet wrote many sad verses about his unrequited love for his muse. (Nhà thơ đã viết nhiều vần thơ buồn về tình yêu đơn phương dành cho nàng thơ của mình.)
  • One-sided love /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd lʌv/
    • Ý nghĩa: Tình yêu một phía.
    • Ví dụ: He realized that a one-sided love would only lead to heartbreak. (Anh ấy nhận ra rằng một tình yêu từ một phía sẽ chỉ dẫn đến sự đau lòng.)

các từ đồng nghĩa trái nghĩa với redamancy

Bài tập vận dụng

Hãy thử hoàn thành các câu sau để ghi nhớ từ vựng này nhé:

  1. After years of hidden feelings, she finally felt a sense of ________ when he confessed his love to her.
  2. Is it possible to find ________ in a world full of temporary relationships?
  3. Rewrite the sentence: “They love each other deeply” using “Redamancy”.

(Đáp án: 1. Redamancy | 2. Redamancy | 3. Their relationship is a perfect example of redamancy.)

Tổng kết

Redamancy là một từ vựng tuyệt vời nhắc nhở chúng ta rằng: Tình yêu đẹp nhất là tình yêu có sự hồi đáp. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ redamancy là gì và cách ứng dụng nó trong cuộc sống.

Nếu bạn yêu thích việc khám phá những tầng nghĩa sâu sắc của ngôn ngữ và muốn nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của mình, Smartcom English chính là điểm đến lý tưởng. Với hệ thống đào tạo Hybrid độc quyền, kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sự dẫn dắt của các chuyên gia hàng đầu, Smartcom giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự nhiên và đầy cảm hứng.

👉 Đừng quên truy cập smartcom.vn ngay hôm nay để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích và những bí quyết học tiếng Anh cực bổ ích nhé!

Kết nối với mình qua