Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có đang chìm đắm trong “biển” kiến thức ngữ pháp nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ “respect là gì“?
Bạn có đang loay hoay tìm kiếm một lối thoát khỏi mớ bòng bong giới từ, từ loại và cách dùng từ “Respect” sao cho chuẩn xác, tự nhiên như người bản xứ?
Đừng lo lắng, bài viết này dành cho bạn!
Chỉ với 5 phút đọc bài viết này cùng Smartcom English, bạn sẽ:
- Hiểu rõ bản chất của “Respect” từ định nghĩa cơ bản đến các sắc thái nâng cao trong văn phong trang trọng.
- Nắm bắt trọn bộ “Word Family” với các ví dụ thực tế để mở rộng vốn từ vựng thần tốc.
- Trang bị kỹ năng phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn để tự tin “vượt vũ môn” trong các kỳ thi IELTS, TOEIC.
Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp cho bạn những bí quyết ứng dụng thực tế, giúp bạn:
- Sử dụng đúng giới từ trong từng ngữ cảnh chuyên biệt thông qua ví dụ mẫu.
- Nằm lòng các Idioms “đắt giá” để nâng cấp kỹ năng Speaking và Writing.
Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và mở ra cánh cửa đến với thế giới ngôn ngữ đầy thú vị cùng Smartcom English!

Respect là gì?
Khái niệm chi tiết
Trong tiếng Anh, Respect /rɪˈspekt/ đóng vai trò vừa là danh từ, vừa là động từ với các tầng nghĩa sau:
- Danh từ (Noun):
- Sự tôn trọng/ngưỡng mộ: Thái độ trân trọng phẩm chất hoặc thành tựu của ai đó.
- Ví dụ: I have a deep respect for my teacher’s knowledge. (Tôi có một sự tôn trọng sâu sắc đối với kiến thức của thầy giáo mình.)
- Khía cạnh/Chi tiết: Một điểm cụ thể trong một vấn đề.
- Ví dụ: The two plans are similar in this respect. (Hai kế hoạch này tương đồng ở khía cạnh này.)
- Động từ (Verb):
- Tôn trọng/Coi trọng: Thể hiện thái độ kính trọng.
- Ví dụ: You should respect your parents’ wishes. (Bạn nên tôn trọng mong muốn của cha mẹ mình.)
- Tuân thủ: Chấp hành quy định hoặc không vi phạm ranh giới.
- Ví dụ: Everyone must respect the law. (Mọi người đều phải tuân thủ pháp luật.)
Word family của Respect
Việc nắm vững các từ loại liên quan sẽ giúp bạn viết câu linh hoạt hơn:
- Respectful (Adj): Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép.
- Ví dụ: The children were taught to be respectful to the elderly. (Trẻ em được dạy phải lễ phép với người già.)
- Respectable (Adj): Đáng kính, tử tế hoặc khá lớn/đáng kể.
- Ví dụ: He earned a respectable amount of money from his business. (Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền khá lớn từ việc kinh doanh của mình.)
- Respective (Adj): Tương ứng (với từng đối tượng đã nêu).
- Ví dụ: They all went back to their respective homes after the party. (Tất cả họ đều trở về nhà riêng của mỗi người sau bữa tiệc.)
- Irrespective of (Prepositional phrase): Bất kể, bất chấp.
- Ví dụ: The service is available to everyone, irrespective of their age. (Dịch vụ này dành cho tất cả mọi người, bất kể độ tuổi.)

Respect đi với giới từ gì?
Dưới đây là các cấu trúc giới từ quan trọng nhất bạn cần lưu ý:
- Respect FOR (someone/something):
- Ví dụ: There is a lack of respect for authority among teenagers. (Có sự thiếu tôn trọng đối với chính quyền trong giới trẻ.)
- WITH respect to (something): (Trang trọng – dùng để bắt đầu một vấn đề)
- Ví dụ: With respect to your inquiry, we will provide a detailed report soon. (Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ sớm cung cấp một báo cáo chi tiết.)
- IN respect of (something): (Thường dùng trong văn phong pháp lý hoặc tài chính)
- Ví dụ: A bonus was paid in respect of his outstanding performance. (Một khoản tiền thưởng đã được chi trả dựa trên kết quả làm việc xuất sắc của anh ấy.)

Một số từ/cụm từ thường đi với Respect
Học theo cụm từ giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ:
- Earn/Gain someone’s respect: Có được sự tôn trọng của ai đó.
- Ví dụ: She worked hard to earn the respect of her colleagues. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để có được sự tôn trọng của đồng nghiệp.)
- Command respect: Khiến người khác phải nể trọng (do uy tín hoặc phong thái).
- Ví dụ: His expertise in the field commands respect. (Sự chuyên sâu của anh ấy trong lĩnh vực này khiến mọi người nể trọng.)
- Show/Pay respect to: Thể hiện sự tôn kính.
- Ví dụ: We should show respect to different cultures. (Chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau.)

Phân biệt Respect và Aspect
Hai từ này thường bị nhầm lẫn khi dịch là “khía cạnh”. Hãy phân biệt qua ví dụ sau:
- Respect: Dùng khi muốn nhấn mạnh một chi tiết cụ thể trong một hệ thống.
- Ví dụ: The new car is better in every respect. (Chiếc xe mới tốt hơn về mọi mặt/chi tiết.)
- Aspect: Dùng để chỉ một mặt/góc độ của một vấn đề phức tạp.
- Ví dụ: Which aspect of the job do you enjoy most? (Khía cạnh nào của công việc mà bạn thích nhất?)

Idioms chứa từ Respect
Nâng tầm bài thi Speaking với các thành ngữ sau:
- With all due respect: (Với tất cả sự tôn trọng) – Dùng khi bắt đầu một ý kiến trái chiều.
- Ví dụ: With all due respect, I think your plan is too risky. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ kế hoạch của bạn quá mạo hiểm.)
- Pay one’s last respects: (Tiễn đưa lần cuối) – Dự đám tang.
- Ví dụ: Many people came to pay their last respects to the late president. (Nhiều người đã đến để tiễn đưa vị tổng thống quá cố lần cuối.)
- In all respects: (Về mọi phương diện).
- Ví dụ: The project was a success in all respects. (Dự án đã thành công về mọi phương diện.)

Bài tập vận dụng với Respect
Hãy hoàn thành các câu sau để củng cố kiến thức:
- They are both experts in their ________ fields. (A. respectful / B. respective)
- We have a lot of respect ________ his decision. (A. for / B. with)
- ________ of the weather, the event will go on. (A. Irrespective / B. Respectable)
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-A.
Tổng kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã không còn thắc mắc respect là gì và có thể tự tin sử dụng từ vựng này trong mọi tình huống. Chìa khóa để giỏi tiếng Anh chính là sự tỉ mỉ trong từng cấu trúc nhỏ nhất.
Smartcom English tự hào mang đến môi trường học tập đột phá, nơi hội tụ:
- Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Những chuyên gia ngôn ngữ tận tâm, sở hữu chứng chỉ quốc tế danh giá và kinh nghiệm thực chiến dày dặn.
- Công nghệ giảng dạy hiện đại: Hệ thống Hybrid và AI giúp cá nhân hóa lộ trình học, tối ưu hóa thời gian và hiệu quả cho từng học viên.
- Môi trường tương tác toàn diện: Không chỉ là ngữ pháp, chúng tôi giúp bạn phản xạ tự nhiên và làm chủ tư duy ngôn ngữ quốc tế.
Bạn đã sẵn sàng bứt phá tiếng Anh cùng Smartcom English? 👉 Hãy đăng ký tư vấn lộ trình và test trình độ miễn phí ngay tại đây!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






