Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đang nói chuyện tiếng Anh say sưa thì bỗng nhiên… “bí từ”, không biết phải diễn tả tình huống xe hết xăng, điện thoại hết pin hay túi tiền cạn kiệt như thế nào cho tự nhiên nhất? Hay bạn chỉ lặp đi lặp lại những từ đơn giản như “empty” hay “no more”?
Việc lúng túng khi tìm từ vựng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh không chỉ khiến câu chuyện trở nên gượng gạo, thiếu trôi chảy mà còn là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều thí sinh mất điểm trong bài thi IELTS Speaking và Writing.
Đừng để rào cản ngôn ngữ này làm khó bạn thêm nữa!
Cụm động từ “Run out of” chính là mảnh ghép bạn đang thiếu. Hãy cùng Smartcom IELTS đi tìm câu trả lời chi tiết cho câu hỏi run out of là gì, nắm trọn các cấu trúc “ăn điểm” và thực hành ngay qua bài viết dưới đây để nâng tầm khả năng giao tiếp của bạn nhé!

Run out of nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Run out of là một cụm động từ (Phrasal Verb) rất thông dụng, mang ý nghĩa là dùng hết, cạn kiệt hoặc không còn sở hữu một thứ gì đó.
Cấu trúc này thường được sử dụng khi chủ ngữ (con người hoặc sự vật) đã tiêu thụ hết nguồn cung cấp của một đối tượng nào đó (như thời gian, tiền bạc, năng lượng, kiên nhẫn…).
| Form: S + run out of + Noun (Danh từ) |
Ví dụ minh họa:
- I have run out of ideas. (Tôi đã cạn kiệt ý tưởng rồi.)
- The car ran out of gas on the highway. (Chiếc xe bị hết xăng ngay trên đường cao tốc.)
Lưu ý quan trọng: Bạn cần phân biệt rõ giữa “Run out of” và “Run out”:
- Run out of + Tân ngữ: Dùng khi chủ ngữ chủ động dùng hết cái gì đó (We ran out of coffee – Chúng tôi uống hết cà phê rồi).
- Chủ ngữ + Run out: Dùng khi cái gì đó tự hết, không có tân ngữ theo sau (My visa ran out – Visa của tôi đã hết hạn).

Cụm từ phổ biến với Run out of
Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt, bạn không nên dùng “Run out of” một cách đơn lẻ. Dưới đây là những danh từ thường đi kèm (collocations) với cụm động từ này:
- Run out of time: Hết thời gian.
- Ví dụ: We need to submit the test now, we are running out of time.
- Run out of money: Hết tiền, cháy túi.
- Ví dụ: Most students run out of money by the end of the month.
- Run out of patience: Mất kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm.
- Ví dụ: The teacher ran out of patience with the noisy class.
- Run out of steam: Mất đà, kiệt sức, giảm nhiệt huyết (thường dùng cho dự án hoặc nỗ lực).
- Ví dụ: The campaign started well but quickly ran out of steam.
- Run out of ideas: Bí ý tưởng, cạn ý tưởng.
- Ví dụ: Before the meeting, ensure you don’t run out of ideas for the presentation.
- Run out of breath: Hết hơi, thở hổn hển.
- Ví dụ: I ran so fast that I ran out of breath.

Cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Run out of
Việc paraphrase (viết lại câu/dùng từ thay thế) là kỹ năng sống còn trong IELTS. Hãy ghi chú lại các nhóm từ sau:
Từ đồng nghĩa
- Use up: Dùng cho đến khi không còn gì sót lại.
- Exhaust: Làm cạn kiệt (thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc sức lực con người).
- Deplete: Làm suy giảm nghiêm trọng số lượng hoặc chất lượng (từ vựng mang tính học thuật cao).
- Be out of: Trạng thái không còn gì (I am out of cash).
- Lack: Thiếu hụt (tuy nhiên từ này nhấn mạnh việc không có đủ, chưa hẳn là đã dùng hết sạch).
Từ trái nghĩa
- Stock up (on): Mua tích trữ, làm đầy kho.
- Replenish: Làm đầy lại, bổ sung lại năng lượng hoặc vật chất.
- Abound: Có rất nhiều, dồi dào.
- Have plenty of: Có dư dả.

Thành ngữ liên quan đến Run out of
Bên cạnh nghĩa đen, khái niệm “cạn kiệt” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (Idioms) thú vị giúp bạn ghi điểm Lexical Resource:
- Run on fumes: Cụm từ này có nghĩa đen là xe chạy bằng hơi xăng cuối cùng, và nghĩa bóng là tiếp tục làm việc hoặc hoạt động dù đã kiệt sức hoặc cạn vốn liếng.
- Scrape the bottom of the barrel: Nghĩa là phải lựa chọn những thứ cuối cùng còn sót lại (thường có chất lượng kém nhất) vì những thứ tốt đã bị lấy hết.
- Dry up: Cạn khô. Thường dùng để nói về nguồn cảm hứng hoặc nguồn tài chính bị cắt đứt (Funds have dried up).

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng run out of
Dưới đây là ví dụ về cách áp dụng cụm từ này trong giao tiếp thực tế giữa hai đồng nghiệp:
- Mark: Hey Alice, do we have any printer paper left? I tried to print the report but nothing came out.
(Này Alice, chúng ta còn giấy in không? Tôi thử in báo cáo nhưng không thấy ra giấy.)
- Alice: Oh, I think we ran out of paper yesterday. I forgot to order more.
(Ồ, tôi nghĩ chúng ta đã hết giấy từ hôm qua rồi. Tôi quên chưa đặt thêm.)
- Mark: That’s bad. I’m running out of patience with this old printer anyway. And now we are running out of time for the meeting!
(Tệ thật. Dù sao tôi cũng đang mất dần kiên nhẫn với cái máy in cũ kỹ này. Và giờ thì chúng ta sắp hết thời gian cho cuộc họp rồi!)
- Alice: Don’t worry, I’ll borrow some from the next department before our luck runs out.
(Đừng lo, tôi sẽ sang mượn phòng bên cạnh một ít trước khi vận may của chúng ta cạn kiệt.)

Bài tập về cụm từ Run out of có đáp án chi tiết
Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (chia thì nếu cần thiết).
- I need to go to the ATM; I have __________ cash.
- Hurry up! We are __________ time to finish the exam.
- After running for 10km, the athlete __________ steam and slowed down.
- Don’t wait until you __________ options to ask for help.
Đáp án và giải thích:
- Câu 1: run out of (Dùng thì hiện tại hoàn thành have run out of để diễn tả việc hết tiền dẫn đến nhu cầu đi ATM ở hiện tại).
- Câu 2: running out of (Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tính cấp bách đang diễn ra).
- Câu 3: ran out of (Dùng quá khứ đơn kể lại sự việc trong cuộc đua).
- Câu 4: run out of (Dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề chỉ thời gian/điều kiện).
Tổng kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững Run out of là gì và tự tin sử dụng nó trong mọi tình huống. Việc tích lũy các cụm từ vựng (collocations) và thành ngữ liên quan sẽ là bước đệm vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
Nếu bạn muốn trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiện đại, được tương tác và sửa lỗi trực tiếp 24/7, hãy để công nghệ AI đồng hành cùng bạn.
👉 Đăng ký trải nghiệm học IELTS với Smartcom IELTS Bot ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






