Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Take a toll
Home » Take a toll

Take a toll

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một số người dùng tiếng Anh luôn tạo được cảm giác nói tự nhiên trong cách diễn đạt, dù họ không hề dùng những từ vựng đao to búa lớn? Bí mật thường không nằm ở những từ ngữ phức tạp, mà ở cách họ sử dụng những thành ngữ ẩn chứa sức nặng về mặt hình ảnh, chẳng hạn như cụm từ mà chúng ta sắp giải mã sau đây. 

Take a toll là từ để mô tả những sự tàn phá âm thầm, thứ mà những từ như “damage” hay “bad” không bao giờ lột tả hết được.

Nếu chỉ học nghĩa bề nổi, bạn sẽ bỏ lỡ toàn bộ “phần chìm của tảng băng” đằng sau cụm từ này. Bài viết dưới đây sẽ hé lộ những góc khuất ít người biết: từ nguồn gốc, đến cách nó âm thầm xuất hiện trong các bài thi IELTS/SAT để phân loại thí sinh.

Hãy hình tưởng tượng khi bạn nắm chắc cách dùng của cụm từ này, mọi diễn đạt về hệ quả tiêu cực của bạn sẽ trở nên sắc bén và đầy chiều sâu. Tất cả những kiến thức bạn cần đều đã được sắp xếp ngay bên dưới. Hãy cùng khám phá!

take a toll là gì

Take a toll là gì?

“Take a toll on something/somebody” có nghĩa là gây ra những thiệt hại, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu một cách từ từ, tích tụ qua thời gian.

Khác với từ “damage” (gây thiệt hại tức thì), Take a toll nhấn mạnh vào quá trình bào mòn. Nó diễn tả một sự việc khiến đối tượng bị yếu đi, kiệt quệ dần hoặc giảm sút chất lượng sau một giai đoạn chịu áp lực.

Cấu trúc phổ biến:

  • Take a toll on sth/sb: Gây hại cho cái gì/ai.
  • Take a heavy/severe toll on sth/sb: Gây ra thiệt hại nặng nề cho cái gì/ai.

Ví dụ: The relentless pressure of the final exams is taking a toll on the students’ mental health. (Áp lực liên tục của kỳ thi cuối kỳ đang gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tâm thần của sinh viên.)

take a toll là gì

Nguồn gốc thú vị của cụm từ

Để nhớ lâu take a toll là gì, hãy tìm hiểu về lịch sử của nó. Từ “Toll” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (telos), sau đó chuyển sang tiếng Anh cổ với nghĩa là một loại phí, thuế hoặc lệ phí (ví dụ như phí đi qua cầu, đường).

Đến khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của “toll” bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng. Nó không chỉ là tiền bạc mà là “cái giá phải trả” bằng sức khỏe, hạnh phúc hoặc thậm chí là sinh mạng.

Ví dụ: Cụm từ death toll (số người tử vong) vẫn được dùng rộng rãi ngày nay để chỉ cái giá phải trả sau một thảm họa.

Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó “takes a toll”, bạn đang ám chỉ rằng sự việc đó đang “thu phí” của bạn bằng chính sức lực hoặc sự ổn định của bạn.

nguồn gốc của cụm từ take a toll

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take a toll

Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng các từ đồng nghĩa (Paraphrasing) là yếu tố sống còn để tăng điểm tiêu chí Lexical Resource.

Từ đồng nghĩa

  • Exert a negative impact on: Gây ra tác động tiêu cực lên… (Dùng trong văn viết trang trọng).
  • Adversely affect: Ảnh hưởng bất lợi.
  • Degrade: Làm suy thoái, giảm giá trị.
  • Wear down: Làm kiệt quệ, bào mòn sức lực.
  • Wreak havoc on: Gây ra sự tàn phá khủng khiếp (Mức độ mạnh hơn Take a toll).

Từ trái nghĩa 

  • Ameliorate: Làm tốt hơn, cải thiện (Từ vựng band 8.0+).
  • Bolster: Củng cố, làm vững chắc thêm.
  • Nurture: Nuôi dưỡng, giúp phát triển.
  • Revitalize: Hồi sinh, mang lại sức sống mới.

từ đồng nghĩa trái nghĩa với take a toll

Cách sử dụng Take a toll trong hội thoại và bài thi

Cụm từ này cực kỳ linh hoạt, có thể áp dụng vào nhiều chủ đề (Topics) khác nhau trong bài thi IELTS:

  • Chủ đề Work-Life Balance: “Working overtime consistently will eventually take a toll on your family relationships.” (Làm thêm giờ liên tục cuối cùng sẽ hủy hoại các mối quan hệ gia đình.)
  • Chủ đề Environment: “Industrial waste is taking a heavy toll on marine ecosystems.” (Rác thải công nghiệp đang gây thiệt hại nặng nề cho hệ sinh thái biển.)
  • Chủ đề Lifestyle: “A sedentary lifestyle takes a toll on your cardiovascular health.” (Lối sống ít vận động gây hại cho sức khỏe tim mạch của bạn.)

take a toll trong hội thoại hàng ngày

Bài tập vận dụng

Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. The years of hard labor have taken a _______ on his physical strength.
  2. If you don’t manage stress, it will take a toll _______ your productivity.
  3. The economic recession has taken a _______ toll on small businesses in the area.

Đáp án:

  1. toll
  2. on
  3. heavy/severe/serious (các tính từ nhấn mạnh mức độ)

Tổng kết

Việc nắm vững take a toll là gì là một bước nhỏ nhưng quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh học thuật. Tuy nhiên, để thực sự biến kiến thức này thành phản xạ, bạn cần một phương pháp học tập đúng đắn.

Smartcom English mang đến giải pháp học tập tiên tiến, vượt trội: Hệ thống quản trị học tập hiện đại, giúp theo sát lộ trình của từng học viên. Đặc biệt, các khóa học IELTS/SAT tích hợp AI của Smartcom giúp học viên:

  • Tối ưu 50% thời gian học tập nhờ công nghệ nhận diện điểm yếu.
  • Luyện Speaking và Writing 24/7 với AI, nhận phản hồi và sửa lỗi tức thì.
  • Lộ trình cá nhân hóa, cam kết đầu ra bằng văn bản.

👉 Đừng để nỗi sợ tiếng Anh cản bước thành công của bạn! Đăng ký ngay khóa học IELTS/SAT tích hợp AI tại Smartcom English để bứt phá band điểm ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua