Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Take out là gì?
Home » Take out là gì?

Take out là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn chưa thực sự hiểu rõ take out là gì?

Bạn loay hoay khi sử dụng các tầng nghĩa của cụm động từ này khi áp dụng vào giao tiếp?

Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English dành cho bạn!

Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ bản chất của cụm từ take out là gì một cách đơn giản và tường minh nhất qua từng ngữ cảnh cụ thể.
  • Nắm bắt được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm để không bao giờ bị nhầm lẫn.
  • Trang bị cho mình kho từ vựng và thành ngữ phong phú để tự tin chinh phục các kỳ thi IELTS hay SAT.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp cho bạn những bí quyết ghi nhớ hiệu quả, giúp bạn:

  • Sử dụng thành thạo các biến thể của “Take out” trong cả văn nói và văn viết.
  • Biết cách dùng các từ đồng nghĩa để bài viết thêm linh hoạt, tránh lặp từ.
  • Vững vàng trước những câu hỏi liên quan đến Phrasal Verbs.

Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này để có thể sử dụng cụm từ “take out” thành thạo!

take out là gì

Take out nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Take out là một cụm động từ (Phrasal Verb) cực kỳ linh hoạt với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Để trả lời cho câu hỏi take out là gì, chúng ta hãy cùng phân tích 5 ý nghĩa phổ biến nhất:

  • Lấy ra hoặc rút ra khỏi một nơi nào đó

 Đây là lớp nghĩa phổ biến nhất, dùng khi bạn lấy một vật từ túi, hộp, ngăn kéo hoặc rút tiền từ tài khoản.

Ví dụ: He took out a pen from his bag to take notes. (Anh ấy lấy một cây bút từ trong túi ra để ghi chú).

  • Mời ai đó đi chơi và chi trả

Dùng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc mời bạn bè đi ăn, đi xem phim.

Ví dụ: My brother is taking his girlfriend out for dinner tonight. (Anh trai tôi sẽ đưa bạn gái đi ăn tối nay).

  • Mua đồ ăn mang đi (Take-away)

Rất phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt là thức ăn nhanh.

Ví dụ: Do you want to eat here or get some take-out? (Bạn muốn ăn tại đây hay mua đồ mang về?).

  1. Giải quyết hoặc tiêu diệt một mục tiêu
    Dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao hoặc trò chơi để chỉ việc loại bỏ ai đó/vật gì đó.
  2. Cấp/Phát các giấy tờ chính thức hoặc hợp đồng
    Thường dùng cho các dịch vụ tài chính như bảo hiểm hoặc khoản vay.

Ví dụ: You should take out travel insurance before flying. (Bạn nên mua bảo hiểm du lịch trước khi bay).

take out nghĩa là gì

Cách dùng các cấu trúc Take out phổ biến

Việc sử dụng Take out đòi hỏi bạn phải nắm vững vị trí của tân ngữ (Object) trong câu. Dưới đây là 3 cấu trúc chính:

  • Cấu trúc 1: Take something out. (Lấy vật gì đó ra).
    • Ví dụ: Please take the trash out before it smells. (Làm ơn hãy mang rác đi đổ trước khi nó có mùi).
  • Cấu trúc 2: Take someone out. (Mời ai đó đi chơi). Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ (him, her, us, them), bạn bắt buộc phải đặt ở giữa “take” và “out”.
    • Ví dụ: She’s lovely. I’d like to take her out. (Cô ấy thật dễ mến. Tôi muốn mời cô ấy đi chơi).
  • Cấu trúc 3: Take it out on someone. (Trút giận lên đầu ai đó). Đây là cấu trúc đặc biệt dùng để chỉ việc bạn bực bội ở một nơi nhưng lại xả sự khó chịu đó lên người không liên quan.
    • Ví dụ: I know you’re stressed, but don’t take it out on me! (Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng đừng có mà trút giận lên tôi!).

cách dùng cấu trúc take out

Các cụm từ, idioms phổ biến với Take out

Để nâng trình tiếng Anh của mình, bạn không thể bỏ qua các thành ngữ đi kèm với “Take out”:

  • Take out a loan: Đăng ký một khoản vay ngân hàng.
  • Take out a subscription: Đăng ký theo dõi/đặt mua định kỳ (báo chí, dịch vụ truyền hình).
  • Take the words right out of someone’s mouth: Nói đúng ý tôi (Khi ai đó vừa nói ra điều bạn định nói).
  • Take the wind out of someone’s sails: Làm ai đó bớt tự tin hoặc làm họ cụt hứng.

cụm từ phổ biến với take out

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Take out

Tùy vào từng hoàn cảnh, bạn có thể sử dụng các từ sau đây để thay thế cho “Take out” giúp câu văn chuyên nghiệp hơn:

  • Với nghĩa rút tiền: Bạn nên dùng từ Withdraw. (Ví dụ: Withdraw cash from an ATM).
  • Với nghĩa lấy ra/nhổ ra: Bạn có thể dùng từ Extract hoặc Remove. (Ví dụ: The dentist extracted a tooth).
  • Với nghĩa mời đi chơi: Bạn có thể dùng Invite hoặc Escort.
  • Với nghĩa mua đồ mang về: Bạn có thể dùng Carry-out (phổ biến ở Mỹ) hoặc To-go.

cụm từ đồng nghĩa với take out

Bài tập vận dụng

Hãy kiểm tra lại kiến thức về take out là gì qua các câu hỏi dưới đây:

Điền cụm từ “take out” vào chỗ trống và chia thì phù hợp cho câu:

  1. My father always _______ the trash on Tuesday mornings.
  2. I’m going to _______ a small loan to start my business.
  3. Stop _______ your anger _______ the dog! It hasn’t done anything.
  4. Last night, we decided to _______ some Chinese food because we were lazy.
  5. If you want to marry her, you should _______ her _______ more often.

Đáp án: 1. takes out | 2. take out | 3. taking… out on | 4. take out | 5. take… out.

Tổng kết

Hy vọng bài viết chi tiết này đã giúp bạn nắm trọn kiến thức về “take out là gì” và cách áp dụng nó trong cuộc sống hằng ngày. Thành thạo các cụm động từ chính là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao trong các kỳ thi học thuật.

Smartcom tự hào là đơn vị hàng đầu  áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào giảng dạy, giúp học viên cá nhân hóa lộ trình học, sửa lỗi ngay lập tức và tăng tốc hiệu quả học tập gấp 2 lần so với phương pháp truyền thống.

Bứt phá giới hạn cùng Smartcom English!

Bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS 7.5+ hay SAT 1500+ thực chiến và tiết kiệm thời gian? Hãy đăng ký ngay các khóa học tích hợp AI tại Smartcom để nhận được:

  • Công nghệ AI hỗ trợ 24/7: Luyện nói, sửa lỗi Writing chi tiết từng câu chữ.
  • Phương pháp học hiện đại: Tập trung vào tư duy ngôn ngữ, giúp bạn phản xạ như người bản xứ.
  • Cam kết đầu ra: Lộ trình rõ ràng, hỗ trợ tận tâm cho đến khi bạn đạt mục tiêu.

👉 Hãy để Smartcom English đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao tiếng Anh!

Đăng ký tư vấn lộ trình và thi thử MIỄN PHÍ tại: https://smartcom.vn/ai-ielts/

Kết nối với mình qua