Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Nam ngồi thẫn thờ nhìn vào tờ kết quả Writing chỉ dừng lại ở con số 5.5. Dù đã học thuộc lòng hàng nghìn từ vựng, nhưng giám khảo vẫn nhận xét bài viết của cậu “thiếu sự chính xác về ngữ pháp và diễn đạt chưa tự nhiên”. Nam luôn lúng túng khi muốn diễn tả những sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại mà không biết dùng từ nào ngoài “Until now”. Cậu nhận ra rằng, chỉ một sai sót nhỏ trong việc chọn trạng từ chỉ thời gian cũng có thể khiến câu văn trở nên ngô nghê.
Tưởng tượng rằng bạn có thể nắm bắt hoàn toàn các cấu trúc ngữ pháp tinh tế như Nam đã ước ao. Bạn có thể tự tin đưa ra những lựa chọn ngôn ngữ sáng suốt, giúp bài viết IELTS trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn bao giờ hết. Thật tuyệt vời, phải không?
Nếu bạn có thể vẽ lên một bức tranh về thế giới lý tưởng nơi bạn có thể:
- Dễ dàng phân biệt và sử dụng chính xác các trạng từ chỉ thời gian.
- Đánh giá được sự khác biệt nhỏ nhất trong sắc thái ý nghĩa của từng cấu trúc.
- Lập kế hoạch diễn đạt ý tưởng mạch lạc cho các phần thi Speaking và Writing.
Nhưng thực tế, ngay bây giờ, bạn vẫn đang loay hoay tìm hiểu up to now là gì, cảm thấy hoang mang trước những thuật ngữ ngữ pháp khô khan và lo lắng về việc dùng sai thì động từ.
Nhưng đừng lo! Bạn có thể bắt đầu từ việc chuẩn hóa lại những kiến thức căn bản nhất cùng Smartcom IELTS. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức, tự tin ứng dụng và “nâng tầm” kỹ năng tiếng Anh của mình chỉ sau một lần đọc.

Up to now nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Up to now là một cụm trạng từ chỉ thời gian (Adverbial phrase of time). Khi dịch sang tiếng Việt, cụm từ này có nghĩa là: “cho đến tận bây giờ”, “cho đến nay” hoặc “tính đến thời điểm hiện tại”.
Về mặt chức năng, “Up to now” được dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định bắt đầu ở quá khứ và kéo dài liên tục cho tới thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào quá trình hoặc kết quả của một hành động đã tích lũy được cho đến lúc này.
Ví dụ: Up to now, I have read half of the reports. (Tính đến thời điểm hiện tại, tôi đã đọc được một nửa số báo cáo).

Up to now là thì gì?
Bản chất của “Up to now” là sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, vì vậy đây là dấu hiệu nhận biết điển hình của thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense).
Cấu trúc câu sử dụng Up to now
Khi trong câu xuất hiện cụm từ này, động từ chính sẽ được chia theo công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed + up to now.
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + up to now.
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + up to now?
Vị trí linh hoạt của cụm từ
Đứng cuối câu: Đây là vị trí phổ biến và tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày. (Ví dụ: We haven’t met him up to now.)
Đứng đầu câu: Vị trí này thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh vào mốc thời gian “ngay lúc này”. Sau cụm từ thường có dấu phẩy để ngăn cách. (Ví dụ: Up to now, everything has been under control.)

Từ đồng nghĩa với Up to now
Để bài viết IELTS đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng), bạn không nên lặp lại một từ quá nhiều lần. Hãy làm phong phú vốn từ của mình bằng các cụm từ đồng nghĩa sau:
- So far: Cụm từ thông dụng nhất, có thể thay thế hoàn hảo cho “Up to now” trong hầu hết mọi ngữ cảnh.
- Until now / Till now: Mang nghĩa tương tự nhưng thường mang sắc thái cá nhân hơn.
- Thus far: Một lựa chọn cực kỳ trang trọng (Formal), thường xuất hiện trong các bài báo cáo khoa học hoặc bài luận chuyên sâu.
- Up to the present / Up to this point: Thường được dùng để nhấn mạnh tính chính xác của số liệu tại thời điểm báo cáo.
- As of yet: Thường dùng trong câu phủ định để chỉ một việc gì đó chưa xảy ra tính đến thời điểm này (Ví dụ: As of yet, no decision has been made.)

Phân biệt Up to now với Until now và So far
| Tiêu chí | Up to now | So far | Until now |
| Sắc thái ý nghĩa | Nhấn mạnh tính liên tục của sự việc từ quá khứ đến hiện tại. | Nhấn mạnh tiến độ hoặc số lượng tích lũy được tính đến hiện tại. | Ám chỉ sự thay đổi đột ngột; tình trạng cũ vừa mới kết thúc. |
| Tính trang trọng | Khá trang trọng. Phù hợp cho cả văn nói và báo cáo. | Linh hoạt nhất. Dùng phổ biến trong giao tiếp và văn viết trung tính. | Trung tính. Thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc giải thích sự nhầm lẫn. |
| Khả năng đứng độc lập | Không. Thường phải nằm trong một câu có cấu trúc đầy đủ. | Có. Có thể dùng làm câu trả lời ngắn (Ví dụ: “So far, so good”). | Không. Thường cần vế câu đi kèm để làm rõ sự thay đổi. |
| Lưu ý đặc biệt | Là dấu hiệu điển hình của thì Hiện tại hoàn thành. | Có thể thay thế bằng “Thus far” để tăng tính học thuật trong IELTS Writing. | Thường đi kèm với một mệnh đề diễn tả thực tế mới ở phía sau. |
| Ví dụ minh họa | Up to now, we have finished 3 tasks. | How is it going? – So far, so good! | Until now, I thought he was a doctor (but he’s not). |
Link download: Benefit đi với giới từ gì?
Bài tập vận dụng
Hãy áp dụng ngay kiến thức vừa học để hoàn thành các câu sau (Chú ý chia đúng thì của động từ):
- Up to now, the authorities (not/find) __________ any solution for the traffic jam.
- How many chapters of the novel (you/read) __________ so far?
- Up to now, the company (expand) __________ its market to five different countries.
- Everything (be) __________ stable until now, but things are starting to change.
- Up to now, they (not/provide) __________ any official statement regarding the incident.
Đáp án và giải thích:
- has not found (Chủ ngữ số ít, câu phủ định).
- have you read (Câu nghi vấn, đảo trợ động từ lên trước).
- has expanded (Diễn tả kết quả tích lũy tính đến hiện tại).
- has been (Dùng until now để chỉ trạng thái vừa kết thúc).
- have not provided (Chủ ngữ số nhiều, câu phủ định).
Tổng kết
Việc hiểu rõ up to now là gì và cách vận dụng linh hoạt các biến thể của nó sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài thi tiếng Anh. Chìa khóa để thành công chính là sự tỉ mỉ trong cách dùng từ và chính xác trong việc chia thì.
Smartcom có hệ sinh thái học tập Hybrid thông minh, tại đây, học viên không chỉ được dạy lý thuyết, mà còn cung cấp công cụ để bạn thực hành và nhận phản hồi ngay lập tức dựa trên nền tảng dữ liệu lớn và phương pháp sư phạm bản xứ. Đây chính là bệ phóng giúp hàng ngàn học viên bứt phá điểm số trong thời gian ngắn nhất.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục 8.0 IELTS của bạn bằng cách tương tác với Smartcom IELTS Bot. Trợ lý ảo này sẽ giúp bạn luyện tập ngữ pháp, chỉnh sửa lỗi phát âm và nâng cấp vốn từ vựng mỗi ngày một cách cá nhân hóa nhất.
Đăng ký luyện IELTS cùng Smartcom IELTS Bot ngay hôm nay – Làm chủ tiếng Anh, mở rộng cơ hội nghề nghiệp!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






