Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Tưởng tượng bạn có thể dùng từ “useful” một cách trôi chảy, tự nhiên như người bản xứ: câu văn mượt mà, band IELTS Writing/Speaking tăng vọt, sếp và giám khảo đều khen ngợi. Thật tuyệt vời, phải không?
Nhưng hiện tại, bạn lại đang lúng túng vì không biết chính xác “useful đi với giới từ gì”. Dùng nhầm “useful to”, “useful for”, “useful in” hay “useful at” khiến câu văn vụng về, mất điểm oan và thiếu chuyên nghiệp trong mắt người nghe.
Đừng để tình trạng này kéo dài thêm nữa! Bạn hoàn toàn có thể làm chủ cấu trúc này chỉ sau 5 phút.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết “useful đi với giới từ gì”, giúp bạn:
- Phân biệt rõ ràng “useful for”, “useful to”, “useful in” trong từng ngữ cảnh.
- Viết và nói chuẩn như native speaker.
- Tránh 99% lỗi sai mà người học Việt Nam hay mắc phải.
Tất cả câu trả lời đều nằm ngay dưới đây. Đọc ngay để biến “useful” thành vũ khí lợi hại trong tiếng Anh của bạn!

Useful là gì? Các từ loại (word form) của Useful
Useful là một tính từ (adjective) mang nghĩa “hữu ích”, “có giá trị”, hoặc “có ích” trong một tình huống cụ thể. Nó giúp bạn mô tả một thứ gì đó mang lại lợi ích thiết thực.
Các dạng từ loại của Useful:
- Useful (tính từ): Hữu ích.
Ví dụ: This app is very useful for learning new skills. - Usefully (trạng từ): Một cách hữu ích.
Ví dụ: She explained the topic usefully to the class. - Usefulness (danh từ): Sự hữu ích.
Ví dụ: The usefulness of this gadget is amazing. - Useless (tính từ): Vô ích.
Ví dụ: This outdated map is completely useless.

Useful đi với giới từ gì?
Useful thường kết hợp với các giới từ như for, in, as, và to, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách dùng chi tiết kèm ví dụ siêu dễ hiểu!
Useful + for
- Nghĩa: Hữu ích cho việc gì hoặc cho ai.
- Cấu trúc: Useful + for + danh từ/danh động từ (gerund).
- Ví dụ:
- This guide is useful for studying grammar.
- These tools are useful for beginners in coding.
Useful + in
- Nghĩa: Hữu ích trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Cấu trúc: Useful + in + danh từ/danh động từ.
- Ví dụ:
- This method is useful in solving math problems.
- Her tips were useful in improving my speaking skills.
Useful + as
- Nghĩa: Hữu ích với vai trò là gì.
- Cấu trúc: Useful + as + danh từ.
- Ví dụ:
- This box is useful as a storage unit.
- He is useful as a mentor for the project.
Useful + to
- Nghĩa: Hữu ích đối với ai (thường là người).
- Cấu trúc: Useful + to + danh từ (chỉ người).
- Ví dụ:
- This book is useful to students preparing for exams.
- Her advice was useful to the entire team.

Từ loại khác của Useful
Ngoài useful (tính từ), các từ liên quan bao gồm:
- Usefully (trạng từ) : Diễn tả hành động được thực hiện một cách hữu ích.
- Usefulness (danh từ): Chỉ sự hữu ích của một thứ gì đó.
- Useless (tính từ): Chỉ sự vô ích, không có giá trị.
Các idioms và collocations thông dụng với Useful
Các idioms thường gặp với Useful
- Come in useful: Trở nên hữu ích trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ: This old rope might come in useful for camping. - Make yourself useful: Làm gì đó hữu ích, đóng góp vào việc chung.
Ví dụ: Stop sitting there and make yourself useful by helping with the chores!
Các collocations thường gặp với Useful
- Useful information: Thông tin hữu ích.
Ví dụ: She gave me some useful information about the course. - Useful tool: Công cụ hữu ích.
Ví dụ: This app is a useful tool for time management. - Useful advice: Lời khuyên hữu ích.
Ví dụ: His useful advice helped me ace the interview.
Các cấu trúc phổ biến với Useful
- It is useful to do something: Hữu ích khi làm gì đó.
Ví dụ: It is useful to review your notes before the exam. - Find something useful: Thấy một thứ gì đó hữu ích.
Ví dụ: I found this article useful for my research. - Prove useful: Chứng minh là hữu ích.
Ví dụ: This technique proved useful in solving the issue.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Useful
Từ đồng nghĩa với Useful
- Helpful: Hữu ích, hỗ trợ.
- Beneficial: Có lợi, mang lại giá trị.
- Valuable: Giá trị, quan trọng.
- Practical: Thực tế, ứng dụng được.
Từ trái nghĩa với Useful
- Useless: Vô ích.
- Worthless: Không có giá trị.
- Ineffective: Không hiệu quả.
- Unhelpful: Không hỗ trợ.

Bài tập vận dụng
- Điền giới từ thích hợp:
- This book is very useful ___ learning new vocabulary.
- Her feedback was useful ___ the team.
- This box is useful ___ a storage container.
- Viết câu với Useful:
- Viết 3 câu sử dụng useful với các giới từ for, in, và to.
- Viết 1 câu sử dụng idiom come in useful.
- Chọn từ đồng nghĩa/trái nghĩa:
- Thay thế từ useful trong câu sau bằng một từ đồng nghĩa: “This tool is useful for fixing cars.”
- Tìm từ trái nghĩa với useful để điền vào câu: “This broken machine is completely ___.”
Tổng kết
Chỉ một giới từ nhỏ mà thay đổi cả ý nghĩa: useful đi với giới từ gì? Câu trả lời chuẩn xác là to (hữu ích cho ai) và for (hữu ích cho việc gì) – ví dụ:
- “This app is useful to students”
- “This tool is very useful for learning vocabulary”
Hai cấu trúc “be useful to somebody” và “be useful for doing something” xuất hiện như cơm bữa trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi nói về công nghệ, giáo dục, môi trường. Nắm chắc useful đi với giới từ gì chính là cách nhanh nhất để bạn ghi điểm Lexical Resource mà không cần học thuộc lòng hàng tá từ mới.
Bạn đã sẵn sàng biến những câu trả lời của mình thành “extremely useful” trong mắt giám khảo chưa?
Hãy để Smartcom giúp bạn làm điều đó!
Với công nghệ AI cá nhân hóa, phương pháp “5 Fingers” + “Jewish Learning” độc quyền, giáo trình IELTS GEN 9.0 luôn cập nhật mới nhất và cam kết hoàn 50-100% học phí nếu không đạt target 5.5–6.5, chúng tôi đã giúp hơn 15.000 học viên chinh phục band điểm mơ ước.
Click ngay Smartcom English để nhận lộ trình học miễn phí + bài test trình độ chỉ trong 5 phút.
Câu hỏi dành cho bạn:
Công cụ học tiếng Anh nào đang useful for bạn nhất hiện tại?
Comment ngay bên dưới nhé – biết đâu đó sẽ là “golden tip” cho hàng ngàn bạn khác!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






