Phương pháp TPRS là phương pháp giảng dạy ngôn ngữ nổi tiếng và được áp dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt ở những khu vực có nhu cầu học ngoại ngữ cao và mang lại nhiều lợi ích thiết thực dành cho người có nhu cầu học ngoại ngữ trên toàn cầu. Vậy, phương pháp này có những lợi ích gì đối với việc học ngôn ngữ? Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết nhé!

Phương pháp TPRS là gì? 

TPRS (Teaching Proficiency through Reading and Storytelling) là một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ dựa trên lý thuyết về đầu vào dễ hiểu (comprehensible input), là phương pháp dạy học kết hợp với ngôn ngữ hình thể, tập trung vào việc học viên hiểu và ghi nhớ ngôn ngữ thông qua: ngữ cảnh thực tế, sự lặp lại có chủ đích, sự tương tác. 

Bên cạnh đó, phương pháp này không chỉ dạy các quy tắc ngữ pháp mà còn chú trọng việc phát triển sự lưu loát và sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống thường nhật, có cách tiếp cận sinh động và linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng từ trẻ em đến người lớn, mang lại hiệu quả cao trong việc học ngôn ngữ.

phuong-phap-tprs

Đối tượng áp dụng

Đối tượng của phương pháp này rất đa dạng, có thể ứng dụng cho nhiều độ tuổi khác nhau, miễn là người học cảm thấy thoải mái và thích thú với cách học này. TPRS được đánh giá cao vì tính linh hoạt và khả năng tạo động lực học ngôn ngữ cho mọi lứa tuổi.

  • Học viên mới bắt đầu hoặc trình độ sơ cấp: TPRS rất hiệu quả với người học ngôn ngữ ở giai đoạn đầu, giúp họ tiếp cận ngôn ngữ qua các tình huống thực tế, dễ hiểu và thú vị.
  • Trẻ em: Phương pháp này phù hợp với trẻ em nhờ sử dụng câu chuyện đơn giản, hình ảnh sinh động và hoạt động tương tác, giúp trẻ học mà không cảm thấy nhàm chán.
  • Học viên cần cải thiện kỹ năng giao tiếp: TPRS đặc biệt hiệu quả trong việc phát triển kỹ năng nói và nghe, thích hợp cho những người muốn giao tiếp tự tin và lưu loát trong ngôn ngữ mục tiêu.
  • Học viên yêu thích phương pháp học trực quan và tương tác: Phương pháp này phù hợp với những ai học tốt qua việc nghe, nhìn và tham gia vào các hoạt động tương tác.
  • Lớp học nhỏ hoặc nhóm học viên ít người: TPRS phát huy hiệu quả tốt nhất trong các lớp học có số lượng học viên vừa phải, nơi giáo viên có thể dành thời gian tương tác trực tiếp với từng học viên.

phuong-phap-tprs-1

Cấu trúc của một bài TPRS

  • Giới thiệu từ và cụm từ vựng: Nên chọn những từ, cụm từ quan trọng, có sử dụng hình ảnh minh họa, cử chỉ hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ để học viên hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng.
  • Kể chuyện và đặt câu hỏi: Chọn những câu chuyện đơn giản, có sử dụng những từ vựng vừa học. Trong khi kể, giáo viên đặt các câu hỏi để học viên tham gia, củng cố và làm rõ nghĩa của từ vựng, cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.
  • Đọc và tái hiện câu chuyện: Học viên đọc lại hoặc thuật lại câu chuyện theo cách riêng, có thể mở rộng hoặc thay đổi để luyện tập và sử dụng ngôn ngữ mới.

Lợi ích

Phương pháp TPRS hiện đang được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, đặc biệt ở Mỹ, Canada và các nước châu Âu, nơi nó đã chứng minh hiệu quả trong các lớp học ngôn ngữ thứ hai. Sự thành công này đã dẫn đến việc phương pháp cũng được phổ biến tại các quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, nơi nhu cầu học các ngôn ngữ toàn cầu như tiếng Anh ngày càng tăng.

Tại Việt Nam, TPRS cũng bắt đầu được áp dụng tại các trung tâm ngoại ngữ và trường quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Anh và các ngôn ngữ khác nhờ tính tương tác và sinh động mà phương pháp này mang lại. Dưới đây là 5 lợi ích chính phương pháp mang lại:

  • Tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên
  • Giúp ghi nhớ từ vựng lâu 
  • Tăng sự tự tin và sáng tạo
  • Phát triển toàn diện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết
  • Môi trường học tập vui nhộn và hứng thú

phuong-phap-tprs-2

Những mặt hạn chế

Bên cạnh những lợi ích trong việc giảng dạy ngôn ngữ mà phương pháp TPRS mang lại thì cũng có những mặt hạn chế trong quá trình ứng dụng phương pháp này:

  • Giáo viên cần có trình độ cao
  • Dành nhiều thời gian chuẩn bị
  • Không phù hợp với tất cả trình độ
  • Tài liệu học còn hạn chế
  • Tính lặp lại có thể gây nhàm chán

Các bước thực hiện 

Cách thực hiện phương pháp TPRS gồm 5 bước:

Bước 1: Giới thiệu từ vựng và cụm từ mới

Giáo viên cần chọn những từ vựng và cụm từ quan trọng, sử dụng hình ảnh minh họa, cử chỉ hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ để học viên hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng các từ mới.

Bước 2: Kể chuyện và đặt câu hỏi 

Cần chọn những câu chuyện đơn giản, có sử dụng các từ đã học. Trong khi kể chuyện, giáo viên nên đặt những câu hỏi để học viên tham gia, giúp củng cố và làm rõ nghĩa của từ vựng. Đồng thời, làm rõ cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.

Bước 3: Lặp lại và mở rộng câu chuyện

Câu chuyện nên được lặp lại nhiều lần với các biến thể nhỏ, giúp học viên tiếp cận trong nhiều tình huống khác nhau. Bên cạnh đó, học viên cũng được khuyến khích mở rộng câu chuyện theo cách riêng.

Bước 4: Đọc và tái hiện câu chuyện

Học viên sẽ đọc lại hoặc thuật lại câu chuyện theo cách riêng của mình. Việc này giúp luyện tập từ vựng, cấu trúc và cải thiện kỹ năng đọc, nói.

Bước 5: Phản hồi và sửa lỗi

Giáo viên phản hồi tích cực và sửa lỗi có chọn lọc, giúp học viên hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ và tạo sự tự tin khi giao tiếp.

Nguyên tắc thực hiện

Để phương pháp TPRS phát huy tính hiệu quả, giáo viên cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Những nguyên tắc này giúp tối ưu hóa quá trình học ,tạo môi trường phù hợp cho học viên tiếp thu ngôn ngữ. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng khi áp dụng phương pháp này cho trẻ phụ huynh và giáo viên nên biết:

  • Cung cấp đầu vào dễ hiểu
  • Tập trung vào sự lặp lại
  • Khuyến khích tương tác
  • Tạo môi trường học thoải mái
  • Sử dụng câu chuyện hấp dẫn
  • Ưu tiên hiểu trước nói
  • Sửa lỗi có chọn lọc

Lưu ý

Sau khi tìm hiểu về các lợi ích, bước thực hiện, nguyên tắc thực hiện phương pháp TPRS, chúng ta có thể nhận thấy rõ ràng những ưu điểm của phương pháp TPRS mang lại trong việc học ngoại ngữ. Phương pháp này không chỉ giúp học viên tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên mà còn phát triển các kỹ năng toàn diện từ nghe, nói, đọc, viết.

Tuy nhiên, để phương pháp này phát huy hết tác dụng, cần lưu ý những điều sau: 

  • Lựa chọn từ vựng phù hợp
  • Tạo câu chuyện hấp dẫn
  • Đảm bảo tính tương tác
  • Sử dụng lặp lại hợp lý
  • Tạo môi trường học thoải mái
  • Điều chỉnh theo nhu cầu học viên
  • Phản hồi tích cực
  • Chuẩn bị kỹ lưỡng

TPRS ứng dụng trong việc học tiếng Anh

Phương pháp này cũng được áp dụng trong việc học tiếng Anh, giúp người học có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp tăng sự hứng thú và hiệu quả trong học tập.

  • Học từ vựng và ngữ pháp qua ngữ cảnh: Giáo viên nên chọn những từ vựng phù hợp với trình độ của người học và giới thiệu chúng qua những câu chuyện đơn giản thay vì học thuộc lòng. Bên cạnh đó, ngữ pháp cũng được tích hợp vào câu chuyện một cách tự nhiên, giúp người học hiểu cách sử dụng mà không cần ghi nhớ những quy tắc phức tạp.
  • Phát triển kỹ năng nghe: Giáo viên kể những câu chuyện bằng giọng chậm rãi, rõ ràng, sử dụng cử chỉ, hình ảnh hoặc biểu cảm để minh họa nôi dung. Cần lặp lại các câu chuyện giúp học viên cải thiện khả năng nhận diện âm thanh, từ vựng và cấu trúc.
  • Luyện kỹ năng nói: Giáo viên nên khuyến khích học viên kể lại câu chuyện bằng từ ngữ của mình hoặc sáng tạo một câu chuyện mới dựa trên những gì đã hoc nhằm giúp cải thiện khả năng diễn đạt và phát triển ý tưởng.
  • Rèn luyện kỹ năng đọc: Giáo viên cung cấp phiên bản viết của câu chuyện để người học và hiểu. Từ vựng và cấu trúc trong câu chuyện giúp người học quen thuộc với cách viết tự nhiên. 
  • Cải thiện kỹ năng viết: Sau khi nghe và kể lại câu chuyện, người học được yêu cầu viết lại nội dung theo cách hiểu của mình. Dần dần, giáo viên sẽ hướng dẫn học viên sáng tạo ra những câu chuyện mới nhằm phát triển kỹ năng viết từ cơ bản đến nâng cao.
  • Học tiếng Anh qua câu hỏi tương tác: Giáo viên sử dụng câu hỏi lặp đi lặp lại với các mức độ khó tăng dần để kiểm tra sự hiểu biết và phản xạ ngôn ngữ của người học.

Hoạt động mẫu ứng dụng TPRS: 

Chủ đề: Một ngày đi học của Anna

Nghe:

Giáo viên kể câu chuyện: “Anna wakes up at 7 AM. She eats breakfast and goes to school by bike. At school, she learns math and plays with her friends.”

Nói:

Học viên kể lại: “Anna wakes up early. She rides her bike to school. She likes playing with her friends.”

Đọc:

Giáo viên cung cấp bản viết của câu chuyện.

Viết:

Học viên viết một câu chuyện tương tự về bản thân.

TPRS có điểm gì giống và khác so với TPR?

Phương pháp TPRS Phương pháp TPR
Giống nhau 
  • Cả hai phương pháp đều dựa trên lý thuyết đầu vào dễ hiểu (comprehensible input) và tập trung vào tương tác giữa giáo viên và học viên.
  • Cả TPRS và TPR đều giúp giảm áp lực học tập, làm cho quá trình học ngôn ngữ trở nên thú vị và dễ tiếp thu hơn.
  • Hai phương pháp đều phù hợp với học viên mới bắt đầu, đặc biệt là trẻ em, vì cách tiếp cận đơn giản và trực quan.
Khác nhau
  • Kể chuyện, đặt câu hỏi, và đọc hiểu
  • Phát triển toàn diện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết
  • Khuyến khích mở rộng câu chuyện và sự sáng tạo của học viên
  • Phù hợp cho mọi độ tuổi và trình độ (từ sơ cấp đến trung cấp)
  • Sử dụng câu chuyện và tình huống thực tế để giảng dạy
  • Tạo môi trường học tập sinh động và tương tác
  • Phương pháp linh hoạt, có thể mở rộng và thay đổi dễ dàng

 

  • Phương pháp linh hoạt, có thể mở rộng và thay đổi dễ dàng
  • Tập trung vào kỹ năng nghe và phản ứng hành động
  • Ít khuyến khích sáng tạo
  • Chủ yếu hiệu quả với trẻ em và người mới bắt đầu
  • Dạy qua các hành động và chỉ dẫn cụ thể
  • Học chủ yếu qua hành động thể chất, ít tương tác văn bản
  • Tập trung vào hành động cụ thể, ít linh hoạt hơn

Phương pháp TPRS và TPR đều là phương pháp hữu hiệu trong việc dạy ngôn ngữ, đặc biệt phù hợp với những người bắt đầu. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng. Với TPR, phương pháp tập trung vào việc kết hợp ngôn ngữ với hành động để học viên hiểu và phản ứng ngay lập tức, còn TPRS mở rộng hơn khi giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ qua việc kể chuyện và đọc hiểu.

Tuy nhiên, phương pháp TPRS có thể linh hoạt hơn và phù hợp với nhiều đối tượng học viên hơn, đặc biệt là những người muốn nâng cao khả năng giao tiếp và sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mục tiêu học tập và nhu cầu cụ thể của người học.

Xem thêm: 11+ lợi ích khi áp dụng phương pháp Steiner Waldorf cho trẻ

Ngày càng nhiều trường đại học tại Việt Nam áp dụng chính sách tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển đối với thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS, mở ra cơ hội lớn cho những học sinh có thế mạnh về ngoại ngữ. Với xu hướng hội nhập quốc tế, việc sở hữu một chứng chỉ IELTS không chỉ là lợi thế trong việc xét tuyển đại học mà còn là bước đệm quan trọng để tiếp cận môi trường học thuật toàn cầu. Bài viết này Smartcom English sẽ cung cấp danh sách các trường đại học áp dụng phương thức tuyển thẳng bằng IELTS, điều kiện cụ thể và những lưu ý cần thiết để bạn chuẩn bị hồ sơ thành công. Hãy cùng khám phá để không bỏ lỡ cơ hội vào ngôi trường mơ ước của bạn!

Các trường đại học tuyển sinh IELTS  

cac-truong-dai-hoc-tuyen-sinh-bang-ielts

Miền bắc

Trường Đại học  Yêu cầu IELTS
Đại học Ngoại ngữ (ĐH Quốc gia Hà Nội)
 ≥ 6.0 – đối với các ngành học như Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Nhật, Ngôn ngữ Hàn, Ngôn ngữ Trung, và các ngành ngôn ngữ khác.
Đại học Ngoại thương  ≥ 6.5 – Thí sinh có thể được xét tuyển thẳng nếu đạt yêu cầu này. 
Đại học Kinh tế Quốc dân  ≥ 5.5 – Kết hợp với các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Đại học Bách khoa Hà Nội ≥ 5.0 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Đại học Giao thông vận tải ≥ 5.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT. 
Đại học Công nghiệp Hà Nội ≥ 5.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT.
Học viện Quân Y ≥ 5.5- Kết hợp với kết quả học tập lớp 10,11,12 đạt loại giỏi, hạnh kiểm tốt. Những thí sinh theo diện này cần có giải nhất, nhì, ba cấp tỉnh thuộc
Học viện Chính sách và Phát triển  ≥ 4.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Học viện Nông nghiệp Việt Nam  ≥ 4.0 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Học viện Báo chí và Tuyên truyền  ≥ 6.0 – Thí sinh cần có học lực khá và hạnh kiểm tốt trong 5 học kỳ liên tiếp của bậc THPT.
Trường Đại học Thương Mại ≥ 5.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Học viện Cảnh sát Nhân dân Sử dụng kết quả học tập bậc THPT và các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS để xét tuyển
Trường Đại học Mỏ – Địa chất Ưu tiên thí sinh có chứng chỉ IELTS từ 5.0 trở lên
Khoa Quốc tế (Đại học Thái Nguyên) ≥ 5.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT
Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên ≥ 5.5 – Thí sinh cần đáp ứng thêm các điều kiện về học bạ và điểm thi tốt nghiệp THPT

∗ Lưu ý: Các yêu cầu trên có thể thay đổi theo từng năm và từng ngành học. Vui lòng tham khảo thông tin chính thức từ trang web của từng trường để cập nhật yêu cầu mới nhất. 

Miền trung

Trường  Yêu cầu IELTS
Đại học Bách khoa Đà Nẵng (ĐH Đà Nẵng) ≥ 5.5 – Áp dụng với các ngành đào tạo quốc tế và chất lượng cao
Đại học Kinh tế Đà Nẵng (ĐH Đà Nẵng) ≥ 5.5 – Điểm IELTS có thể thay thế điểm thi môn Tiếng Anh trong xét tuyển
Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng (ĐH Đà Nẵng) ≥ 5.5 – Các ngành Ngôn ngữ yêu cầu điểm IELTS cao hơn (≥ 6.0)
Đại học Sư phạm Đà Nẵng (ĐH Đà Nẵng) ≥ 5.0 – Áp dụng cho một số ngành giảng dạy ngoại ngữ
Đại học Huế ≥ 5.5 – Áp dụng cho các trường thành viên: Đại học Kinh tế, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Luật
Đại học Kinh tế Huế (ĐH Huế) ≥ 5.5 – Ưu tiên xét tuyển với các chương trình chất lượng cao
Đại học Ngoại ngữ Huế (ĐH Huế) ≥ 5.5 – Các ngành Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Nhật, Ngôn ngữ Trung
Đại học Sư phạm Huế (ĐH Huế) ≥ 5.0 – Áp dụng với ngành sư phạm tiếng Anh hoặc tiếng Pháp 
Đại học Quy Nhơn ≥ 5.5 – Yêu cầu IELTS đối với các chương trình liên kết quốc tế
Đại học Phạm Văn Đồng (Quảng Ngãi) ≥ 5.0 – Áp dụng tùy ngành học và chương trình xét tuyển
Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) ≥ 5.5 – Chương trình quốc tế hoặc liên kết đào tạo với nước ngoài
Đại học Nha Trang ≥ 5.5 – Áp dụng đối với ngành học liên kết quốc tế hoặc chất lượng cao
Đại học Tây Nguyên (Đắk Lắk) ≥ 5.0 – Yêu cầu đối với một số ngành đào tạo quốc tế

Lưu ý: Điểm IELTS yêu cầu tùy thuộc vào từng ngành học và chương trình đào tạo (hệ chuẩn, chất lượng cao, quốc tế). Bạn nên kiểm tra thông tin cụ thể trên website chính thức của từng trường để đảm bảo chính xác và cập nhật.

Miền nam 

Trường  Yêu cầu IELTS
Đại học Ngoại thương (Cơ sở TP.HCM) ≥ 6.5 – Chương trình chất lượng cao và quốc tế.
Đại học Kinh tế TP.HCM ≥ 5.5 – Thay thế điểm Tiếng Anh trong xét tuyển.
Đại học Bách khoa TP.HCM (ĐHQG TP.HCM) ≥ 5.5 – Chương trình quốc tế và chất lượng cao.
Đại học Quốc tế (ĐHQG TP.HCM) ≥ 6.0 – Các ngành đào tạo bằng tiếng Anh.
Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn (ĐHQG TP.HCM) ≥ 5.5 – Ngành Báo chí, Ngôn ngữ học, xã hội khác.
Đại học Tôn Đức Thắng ≥ 5.5 – Một số ngành có yêu cầu cao hơn.
Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) ≥ 5.5 – Thay thế điểm Tiếng Anh xét tuyển
Đại học FPT (Cơ sở TP.HCM) ≥ 5.5 – Áp dụng toàn trường.
Đại học Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) ≥ 5.0 – Thay thế điểm Tiếng Anh xét tuyển
Đại học Y Dược TP.HCM ≥ 6.5 – Ngành Y khoa và Răng Hàm Mặt
Đại học Sư phạm TP.HCM ≥ 6.0 – Các ngành giảng dạy ngôn ngữ.
Đại học Hoa Sen ≥ 5.5 – Các ngành bằng tiếng Anh, liên kết quốc tế.
Đại học Cần Thơ ≥ 5.5 – Chương trình chất lượng cao và quốc tế.
Đại học Nguyễn Tất Thành ≥ 5.5 – Chương trình đào tạo quốc tế.
Đại học Giao thông vận tải TP.HCM ≥ 5.0 – Ngành liên kết quốc tế
Đại học Quốc tế Hồng Bàng ≥ 5.5 – Chương trình quốc tế, ngành y tế.
Đại học Nông Lâm TP.HCM ≥ 5.5 – Ngành học bằng tiếng Anh, liên kết.

Lưu ý: Điểm IELTS có thể thay đổi tùy ngành học hoặc hệ đào tạo. Bạn nên tham khảo trực tiếp website tuyển sinh của từng trường để cập nhật thông tin chi tiết.

Quy trình xét tuyển thẳng vào đại học bằng chứng chỉ IELTS 

Dưới đây là quy trình xét tuyển thẳng vào đại học bằng chứng chỉ IELTS, áp dụng tại nhiều trường đại học tại Việt Nam:

Bước 1: Kiểm tra điều kiện xét tuyển thẳng

Trước tiên, bạn cần tìm hiểu các điều kiện mà trường đại học đặt ra để xét tuyển thẳng bằng IELTS. Thông thường, trường sẽ yêu cầu chứng chỉ IELTS đạt mức điểm tối thiểu, dao động từ 5.5 đến 7.5 tùy theo ngành học.

Ngoài ra, một số trường có thể yêu cầu thêm các điều kiện bổ sung như điểm trung bình học bạ, điểm thi tốt nghiệp THPT, hoặc các giấy tờ chứng minh thành tích học tập khác. Hãy kiểm tra kỹ trên website hoặc liên hệ trực tiếp với phòng tuyển sinh của trường để đảm bảo nắm rõ yêu cầu.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

– Chứng chỉ IELTS: Nộp bản sao công chứng chứng chỉ IELTS còn hiệu lực (trong 2 năm).

– Hồ sơ học bạ: Bao gồm bảng điểm các năm học THPT.

– Giấy tờ khác: Một số trường yêu cầu thêm thư nguyện vọng, sơ yếu lý lịch, hoặc giấy chứng nhận thành tích khác.

Bước 3: Nộp hồ sơ xét tuyển

Khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn cần tiến hành nộp theo hướng dẫn của trường đại học. Có hai hình thức phổ biến:

  • Nộp trực tuyến: Đăng tải hồ sơ qua cổng thông tin tuyển sinh của trường.
  • Nộp trực tiếp: Đến nộp tại phòng tuyển sinh của trường.

Hãy lưu ý thời hạn nộp hồ sơ vì mỗi trường sẽ có lịch trình khác nhau, thường nằm trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 7. Đảm bảo nộp đúng hạn để tránh bỏ lỡ cơ hội.

Bước 4: Chờ xét duyệt

Hội đồng tuyển sinh sẽ xét duyệt hồ sơ dựa trên điểm IELTS, thành tích học tập, và điều kiện bổ sung. Một số trường có thể yêu cầu phỏng vấn để kiểm tra năng lực.

Bước 5: Nhận thông báo trúng tuyển

Kết quả xét tuyển sẽ được thông báo qua email hoặc trên cổng thông tin của trường. Nếu trúng tuyển, thí sinh cần xác nhận nhập học và làm thủ tục nhập học theo hướng dẫn.

Lưu ý quan trọng

  • Đảm bảo chứng chỉ IELTS thuộc tổ chức được trường chấp nhận (IDP hoặc British Council).
  • Theo dõi sát sao thông báo từ trường để không bỏ lỡ các mốc thời gian quan trọng.
  • Việc nắm rõ quy trình và chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tăng cơ hội trúng tuyển vào trường đại học mơ ước thông qua phương thức tuyển thẳng bằng IELTS!

Tại sao tuyển sinh bằng IELTS ngày càng được nhiều trường đại học ưa chuộng?

IELTS hiện đang là một trong chứng chỉ tiếng Anh uy tín được tổ chức và được quản lý bởi 3 tổ chức chính: British Council, IDP Education, Cambridge English Language Assessment, được công nhận trên toàn thế giới và là điều kiện quyết dành cho những người có nhu cầu du học tại các nước sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.

Vì vậy, chứng chỉ IELTS là một trong những thước đo uy tín, đủ độ tin cậy đối với các trường đại học nhằm tuyển chọn những sinh viên có nền tảng tiếng Anh tốt. Sau đâu là 6 lý do các trường đại học chọn xét tuyển bằng IELTS 

  • Đảm bảo đầu vào và đầu ra ngoại ngữ của sinh viên
  • Hội nhập quốc tế trong giáo dục
  • Phù hợp với xu thế tuyển dụng hiện đại
  • Giảm áp lực thi cử
  • Thu hút sinh viên chất lượng cao
  • Giá trị thương hiệu trường

Xem thêm: Hiểu đúng về học bổng du học & bí kíp săn học bổng hiệu quả

Đến đây, chắc hẳn bạn đọc cũng nhận thấy được lợi ích của chứng chỉ IELTS đối với việc chọn một ngôi trường đại học như ý, giúp bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Chứng chỉ  6.5 IELTS trở lên sẽ là “bước đệm” giúp bạn được tuyển thẳng vào những trường đại học thuộc hàng Top, chọn được những ngành mà mình yêu thích, bài thi môn tiếng Anh THPT sẽ không còn làm bạn phải no lắng. Không những thế, với 4.5 IELTS trở lên, bạn đã có điểm 10 cho bài thi tiếng Anh mà lại còn được miễn thi nữa đó nha.

Vậy thì còn chần chờ gì nữa, hãy tham khảo các khóa học IELTS tại Smartcom English ngay thôi nào!

Khóa học nền tảng cho IELTS:

Phương pháp Steiner (Tên gọi khác: Phương pháp Waldorf) là một triết lý mới trong giáo dục phổ biến trên nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước phương Tây. Tuy nhiên, mô hình giáo dục Steiner Waldorf này tại Việt Nam hiện chưa được biết rộng rãi. 

Khái niệm và mục tiêu về Phương pháp Steiner  

Phương pháp giáo dục Steiner (tên gọi khác: Phương pháp giáo dục Waldorf) là một trong những mô hình giáo dục mầm non được phát triển bởi Rudolf Steiner  (1861 – 1925) – nhà triết học, nhà tư tưởng xã hội, kiến trúc sư người Áo.

Phương pháp này có mục tiêu phát triển toàn diện con người, bao gồm trí tuệ, cảm xúc và khả năng sáng tạo, niềm yêu thích học tập suốt đời, khám phá và hoàn thiện bản thân trong tương lai, thay vì chỉ tập ung vào thành tích học tập. 

rudolf -joseph- lorenz -steiner

Mô hình giáo dục Steiner Waldorf không thuộc nhóm phương pháp giáo dục sớm như các phương pháp hiện đại khác. Tuy nhiên, nó vẫn có yếu tố “sớm” trong việc chuẩn bị nền tảng cho trẻ, nuôi dưỡng khả năng sáng tạo, tình yêu thiên nhiên, giáo dục trẻ về những giá trị xã hội nhưng với cách tiếp cận tự nhiên, không gò bó.

Nét đặc trưng

Phương pháp giáo dục Steiner Waldorf có một số nét đặc trưng rõ ràng, làm nên sự khác biệt so với các phương pháp giáo dục truyền thống. Những đặc trưng này phản ánh triết lý giáo dục toàn diện, kết hợp giữa trí tuệ, cảm xúc và thể chất, với mục tiêu phát triển một con người hoàn thiện và sáng tạo. Dưới đây là những nét đặc trưng chính của phương pháp này:

  • Giáo dục toàn diện
  • Không áp lực về điểm số và thi cử
  • Chia giai đoạn phát triển phù hợp
  • Môi trường học tập thân thiện và gần gũi
  • Học qua trải nghiệm và nghệ thuật
  • Tôn trọng tính cá nhân và tốc độ phát triển riêng của trẻ
  • Trọng tâm vào giá trị nhân văn
  • Kể chuyện và kết nối với văn hóa truyền thống

Lợi ích

Phương pháp giáo dục Steiner Waldorf mang lại nhiều lợi ích toàn diện cho học sinh, nhờ cách tiếp cận giáo dục lấy trẻ làm trung tâm và tập trung vào sự phát triển cân bằng giữa tư duy, cảm xúc, và hành động. Dưới đây là những lợi ích chính:

  • Phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và cảm xúc
  • Khuyến khích sáng tạo và trí tưởng tượng
  • Tạo dựng cho trẻ tình yêu học tập suốt đời
  • Giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội
  • Tôn trọng cá tính và tiềm năng riêng
  • Phát triển kỹ năng xã hội
  • Kết nối với thiên nhiên
  • Giảm áp lực học tập và thi cử
  • Nuôi dưỡng giá trị nhân văn và tinh thần trách nhiệm
  • Xây dựng sự tự tin và khả năng tự lập ở trẻ
  • Phù hợp với trẻ có nhu cầu đặc biệt

Đối tượng áp dụng

Trẻ em từ giai đoạn 0-7 tuổi (Giai đoạn mầm non): Độ tuổi này, trẻ em học tập chủ yếu thông qua các trò chơi tự do, vận động và khám phá thế giới. Vì vậy, phương pháp áp dụng cho trẻ ở độ tuổi này nên tập trung vào những trò chơi sáng tạo, các bài tập hoạt động như nặn đất, ca hát. Bên cạnh đó, nên tạo điều kiện cho trẻ được gần gũi với thiên nhiên, môi trường vật chất quen thuộc, không dạy những kiến thức hàn lâm hay chữ sớm mà nên khuyến khích trẻ học qua trải nghiệm thực tế.

Trẻ em từ 7-14 tuổi (Giai đoạn tiểu học và trung học cơ sở): Nên dạy trẻ kiến thức thông qua nghệ thuật, kể chuyện, các hoạt động sáng tạo vì đây là giai đoạn não bộ của trẻ phát triển trí tưởng tượng mạnh mẽ, cần có kết lối giữa cảm xúc và trí tuệ.  Những bậc cha mẹ

  • Đặc điểm của giai đoạn này:
    Trẻ em bắt đầu phát triển trí tưởng tượng mạnh mẽ và cần sự kết nối giữa cảm xúc và trí tuệ.
  • Phương pháp áp dụng:

Dạy kiến thức thông qua nghệ thuật, kể chuyện, và các hoạt động sáng tạo (như kịch, vẽ tranh, âm nhạc).

Không đặt nặng áp lực thi cử hay xếp hạng, giúp trẻ tập trung vào việc khám phá và học hỏi.

Giúp trẻ phát triển khả năng làm việc nhóm và ý thức cộng đồng.

Trẻ em từ 14-21 tuổi (Giai đoạn trung học phổ thông)

  • Đặc điểm của giai đoạn này: Đây là thời điểm trẻ phát triển khả năng tư duy logic, phân tích, và bắt đầu hình thành ý thức cá nhân rõ rệt.
  • Phương pháp áp dụng:

Học tập thông qua các dự án, nghiên cứu và thảo luận.

Đẩy mạnh các môn học yêu cầu tư duy phản biện như toán, khoa học, lịch sử, và xã hội học.

Tích hợp nghệ thuật và kỹ năng thực hành vào chương trình học để cân bằng giữa trí tuệ và cảm xúc.

Trẻ em có nhu cầu đặc biệt

Phương pháp Steiner được đánh giá cao trong việc hỗ trợ trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt (như chậm phát triển, khó khăn trong học tập).

Cách tiếp cận cá nhân hóa và tập trung vào nghệ thuật giúp trẻ phát triển tiềm năng riêng, không bị áp lực bởi khuôn mẫu.

phuong-phap-giao-duc-steiner

Nguyên tắc áp dụng

  • Tôn trọng các giai đoạn phát triển tự nhiên của trẻ 
  • Học tập thông qua trải nghiệm và nghệ thuật
  • Cá nhân hóa và tôn trọng sự khác biệt
  • Không đặt nặng việc thi cử và thành tích
  • Tạo môi trường học tập gần gũi và tự nhiên
  • Giáo viên đóng vai trò là người dẫn dắt và truyền cảm hứng
  • Phát triển các giá trị đạo đức, ý thức xã hội
  •  Đảm bảo tính liên tục và thống nhất trong giáo dục
  • Chú trọng nuôi dưỡng trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo

Những mặt hạn chế

  • Hạn chế về tính học thuật trong giai đoạn đầu
  • Yêu cầu cao đối với giáo viên
  • Chi phí cao, ít phổ biên
  • Thiếu tính cạnh tranh trong môi trường hiện đại
  • Phụ thuộc vào triết lý và cách tiếp cận
  • Khó hòa nhập với hệ thống giáo dục truyền thống
  • Không trọng tâm vào môn học nhất định
  • Phải có sự đồng hành của phụ huynh
  • Hạn chế trong việc chuẩn bị kỹ năng nghề nghiệp

So sánh Phương pháp Steiner và Reggio Emilia

Tiêu chí Steiner Reggio Emilia
Triết lý Phát triển toàn diện, sáng tạo. Học qua khám phá và tương tác.
Phương pháp học Nghệ thuật, thủ công, trải nghiệm. Dự án, tương tác nhóm.
Giáo viên Hướng dẫn, tạo môi trường  Đồng hành, khơi gợi tò mò.
Môi trường Vật liệu tự nhiên, gần gũi thiên nhiên Môi trường phong phú, sáng tạo.
Tiếp cận kiến thức Tiến độ chậm, không áp lực. Khám phá qua dự án, linh hoạt
Đánh giá  Không có điểm số. Quan sát quá trình học.
Nghệ thuật Rất chú trọng Chú trọng qua dự án.
Đối tượng Trẻ từ 3-7 tuổi  Trẻ từ 3-6 tuổi.

Xem thêm: Tổng hợp kiến thức Phương pháp giáo dục Charlotte Mason

Hiện nay, giáo dục Waldorf được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới với hơn 1.000 trường học tại hơn 60 quốc gia. Tại Việt Nam, một số trường mầm non và tiểu học đã áp dụng phương pháp này, tập trung vào việc giáo dục trẻ theo cách tự nhiên, nhẹ nhàng và sáng tạo. Phương pháp Steiner Waldorf được đánh giá cao vì khả năng tạo ra những cá nhân cân bằng, sáng tạo và có lòng nhân ái.

Smartcom English tin rằng mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được lớn lên trong một môi trường giáo dục toàn diện và nhân văn. Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển toàn diện ngay từ những năm đầu đời.

 

Bạn có thắc mắc rằng tại sao những đứa trẻ tại Mỹ hay các quốc gia châu Âu lại có tính tự lập cao, dạn dĩ và không ngại thử thách?. Đó là nhờ những phương pháp giáo dục từ sớm mà cha mẹ áp dụng cho con ngay từ những năm đầu đời và một trong những phương pháp phải được đề cập đến đó chính là phương pháp HighScope. Đây là một trong những phương pháp phổ biến tại Mỹ và Châu Âu được nhiều bậc phụ huynh áp dụng cho con em của mình nhằm kích thích  sự phát triển toàn diện của trẻ một cách tự nhiên, tuy nhiên lại ít phổ biến tại Việt Nam. Vậy cha mẹ cần lưu ý điều gì khi áp dụng phương pháp này cho con? Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết nhé!

Phương pháp HighScope là gì? 

Phương pháp HighScope là mô hình dạy học hiện đại, tiên tiến, phổ biến tại Mỹ và nhiều quốc gia châu Âu, thuộc phương pháp giáo dục sớm dành cho trẻ em. Cơ sở của phương pháp này dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu của hai nhà tâm lý học nổi tiếng Jean Piaget John Dewey về sự phát triển ở trẻ. Phương pháp này được thiết kế dành cho các bé (thường được áp dụng cho trẻ từ 3-5 tuổi). Trong môi trường học tập HighScope, trẻ được học qua trải nghiệm, tự do lựa chọn hoạt động, khám phá và phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc, nhận thức và thể chất.

phuong-phap-highscope

Thay vì việc tập trung học đạt được các kết quả học thuật trong giai đoạn ngắn, phương pháp giáo dục HighScope tạo ra môi trường học tập thoải mái, giúp trẻ phát triển tự nhiên và bền vững. Tùy từng mô hình giáo dục, mô hình này có thể được điều chỉnh và áp dụng cho trẻ nhỏ hơn. 

Nét đặc trưng

  • Chu trình lập kế hoạch – thực hiện – đánh giá
  • Học qua chơi và trải nghiệm thực tế
  • Tôn trọng, không áp đặt trẻ
  • Khuyến khích trẻ độc lập, sáng tạo, tư duy tự do
  • Phát triển toàn diện
  • Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ
  • Môi trường học tập linh hoạt
  • Theo dõi và đánh giá sự phát triển của trẻ 
  • Xây dựng kỹ năng xã hội và cảm xúc

Phương pháp giáo dục HighScope có nét nổi bật nằm ở triết lý “học bằng cách làm”, xoay quanh việc khuyến khích trẻ phát triển một cách tự nhiên, toàn diện và bền vững thông qua những việc làm thực tế. 

phuong-phap-highscope

Những lĩnh vực phương pháp HighScope chú trọng

Phương pháp này chú trọng đến việc phát triển toàn diện các lĩnh vực trên, giúp trẻ trở thành những cá nhân tự lập, sáng tạo và có khả năng tương tác xã hội tốt.

Dưới đây là mô hình chuẩn của Hội đồng Giáo dục quốc gia Hoa Kỳ về 8 lĩnh vực phương pháp HighScope nhấn mạnh:

high-scope

Những lý do trẻ nên được tiếp cận phương pháp HighScope

  • Trẻ được khuyến khích học chủ động và rèn tính tự lập
  • Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề
  • Tăng cường khả năng giao tiếp xã hội
  • Phát triển toàn diện về nhận thức, cảm xúc, thể chất
  • Môi trường học đa dạng
  • Học qua trải nghiệm thực tế
  • Phát triển kỹ năng tự quản lý
  • Học tập lâu 
  • Linh hoạt với nhu cầu từng trẻ
  • Tạo Hứng thú và động lực học tập.

phuong-phap-highscope

Ưu và nhược điểm 

Ưu điểm  Nhược điểm
  • Khuyến khích sự chủ động và tự lập
  • Phát triển toàn diện
  • Học qua trải nghiệm thực tế
  • Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ thay vì áp đặt
  • Cá nhân hóa học tập
  • Tăng cường kỹ năng xã hội
  • Đòi hỏi giáo viên có chuyên môn cao
  • Chi phí triển khai cao
  • Khó áp dụng đồng loạt trong môi trường truyền thống
  • Học thuật theo cách truyền thống
  • Phụ thuộc vào sự phối hợp của phụ huynh

Phương pháp HighScope yêu cầu không gian học tập như thế nào?

Phương pháp này yêu cầu không gian học phải phù hợp với nguyên lý học qua trải nghiệm, khuyến khích sự tự do sáng tạo, khám phá và tương tác giữa học sinh và môi trường học. Phương pháp này yêu cầu không gian học tập với những đặc điểm sau:

  • Không gian mở và linh hoạt
  • Đa dạng không gian học 
  • Tài liệu học tập, đồ chơi và vật dụng học tập cần được sắp xếp sao cho học sinh dễ lấy và sử dụng
  • Môi trường an toàn, thoải mái, mang tính tương tác cao
  • Đa dạng hóa đồ chơi và tài liệu 

phong-hoc-highscope

Những lưu ý khi áp dụng phương pháp 

  • Cần tạo không gian học tập linh hoạt, đa dạng, phù hợp với lứa tuổi
  • Các hoạt động học đa dạng
  • Đảm bảo sự dễ dàng tiếp cận tài liệu
  • Khuyến khích tính tương tác 
  • Học qua trải nghiệm thực 
  • Theo dõi và điều chỉnh không gian học khi cần thiết.

Sự khác biệt giữa phương pháp HighScope & giáo dục truyền thống 

Tiêu chí HighScope Giáo dục truyền thống
Cách tiếp cận Học qua trải nghiệm, khuyến khích trẻ chủ động Dạy kiến thức thụ động, giáo viên chủ động truyền đạt
Môi trường học tập Tự chọn hoạt động, không gian học linh hoạt Cấu trúc cố định, trẻ ít có sự lựa chọn
Phương pháp giảng dạy Học qua chơi, trẻ khám phá, tự học Dạy kiến thức cơ bản, giáo viên truyền đạt trực tiếp
Vai trò của giáo viên Hướng dẫn, tạo cơ hội cho trẻ tham gia Giáo viên là người truyền đạt kiến thức chính
Kỹ năng phát triển Kỹ năng xã hội, cảm xúc, giải quyết vấn đề, sáng tạo Kỹ năng nhận thức và học thuật
Đánh giá sự tiến bộ Quan sát sự tham gia của trẻ vào các hoạt động Đánh giá qua bài kiểm tra và kết quả học tập

Xem thêm: Phương pháp STEM

Những thắc mắc thường gặp về phương pháp

[accordion]
[accordion_item title=”1. Cách áp dụng chương trình mầm non HighScope?”]

Chương trình mầm non HighScope được triển khai với trọng tâm khuyến khích trẻ học qua trải nghiệm và phát triển toàn diện. Phương pháp này chú trọng vào việc tạo môi trường học tập linh hoạt, nơi trẻ được tự do khám phá, học hỏi và phát triển kỹ năng cá nhân thông qua các hoạt động thực tiễn.

Quy trình Plan-Do-Review là yếu tố cốt lõi trong phương pháp HighScope. Trẻ bắt đầu bằng việc lập kế hoạch cho các hoạt động mình muốn tham gia (Plan), sau đó thực hiện kế hoạch đó (Do) và cuối cùng đánh giá lại những gì đã học hoặc trải nghiệm (Review). Quy trình này giúp trẻ rèn luyện tư duy logic, khả năng tự quản lý và tính tự lập.

Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, hướng dẫn trẻ chứ không trực tiếp áp đặt. Họ tạo ra môi trường học tập thân thiện, an toàn, được phân chia thành các khu vực học tập rõ ràng như nghệ thuật, khoa học, đọc sách, xây dựng và chơi đóng vai. Trong suốt quá trình học, giáo viên quan sát và khuyến khích trẻ, giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình mà không gây áp lực.

Hằng ngày, trẻ tham gia các hoạt động nhóm và cá nhân, từ đó phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc, và khả năng sáng tạo. Sự tiến bộ của trẻ được đánh giá thông qua quan sát sự tham gia vào các hoạt động, thay vì phụ thuộc vào các bài kiểm tra truyền thống.

Với cách tiếp cận toàn diện, chương trình mầm non HighScope không chỉ hỗ trợ trẻ học hỏi kiến thức mà còn xây dựng nền tảng cho sự tự tin, tư duy sáng tạo và tình yêu học tập suốt đời. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả tại nhiều cơ sở giáo dục trên toàn thế giới, mang lại lợi ích lớn trong việc chuẩn bị cho các giai đoạn học tập tiếp theo của trẻ.

[/accordion_item]
[accordion_item title=”2. Mô hình highscope là gì?”]
Mô hình HighScope là một phương pháp giáo dục sớm, tập trung vào việc học qua trải nghiệm và khuyến khích trẻ phát triển sự chủ động, độc lập trong quá trình học tập. Được xây dựng dựa trên nghiên cứu của các nhà tâm lý học như Jean Piaget và John Dewey, HighScope hướng đến việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm kỹ năng xã hội, tư duy sáng tạo, và khả năng tự giải quyết vấn đề.
[/accordion_item]
[accordion_item title=” 3. Có thể áp dụng phương pháp giáo dục sớm hiệu quả nào ngoài phương pháp HighScope?”]

Ngoài phương pháp HighScope, cha mẹ có thể tham khảo những phương pháp giáo dục sớm hiện đại khác đang phổ biến hiện nay:

Phương pháp giáo dục sớm Montessori
Phương pháp Reggio Emilia
Phương pháp Glenn Doman
Phương pháp Shichida
Phương pháp giáo dục của người Do Thái

[/accordion_item]

[accordion_item title=” 4. Nét đặc trưng của mô hình HighScope?”]

Phương pháp HighScope khuyến khích trẻ tự tham gia các hoạt động và rèn luyện tư duy, với sự hỗ trợ từ người lớn, qua đó phát triển hứng thú, khả năng tự học và tư duy. Phương pháp này được thiết kế theo mô hình “bánh xe” gồm 5 yếu tố chính, đặc biệt chú trọng học tập chủ động.

Phương pháp HighScope có đặc trưng là giáo dục theo mô hình bánh xe gồm 5 yếu tố chính:

Học tập chủ động
Mối quan hệ giữa trẻ và người lớn
Môi trường học tập
Kế hoạch – Thực hiện – Đánh giá
Đánh giá quan sát

[/accordion_item]

[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

Phương pháp STEM là gì? Tầm quan trọng của phương pháp STEM? Lợi ích phương pháp mang lại? Sự giống và khác nhau giữa STEM và STEAM? Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết nhé!

Phương pháp STEM là gì? 

Phương pháp STEM là phương pháp giáo dục tích hợp, tập chung vào các lĩnh vực Khoa học (Science), công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và toán học (Mathematics). Phương pháp này giúp học viên áp dụng được những kiến thức của nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết vấn đề, phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo.

phuong-phap-stem

Tầm quan trọng của phương pháp giáo dục STEM

STEM đóng vai trò quan trọng trong giáo dục vì phương pháp này sẽ trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để theo kịp thời đại  công nghiệp và công nghệ 4.0, giúp phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề, sáng tạo và ứng dụng vào thực tế tạo tiền đề cho nghề nghiệp tương lai. Bên cạnh đó, STEM cũng góp phần giải quyết vấn đề toàn cầu như khí hậu, năng lượng tái tạo, y tế, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, khuyến khích bình đẳng giới trong giáo dục, tạo động lực học tập và hỗ trợ phát triển kinh tế, mang lại giá trị cho xã hội. 

Đối tượng áp dụng

Phương pháp STEM có thể áp dụng cho mọi đối tượng, từ trẻ em đến người trưởng thành, tùy thuộc vào mục đích và phương pháp triển khai. 

Học sinh trung học cơ sở và phổ thông sẽ được áp dụng STEM để giải quyết các vấn đề thực tế thông qua dự án, thí nghiệm, giúp họ kết nối lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên đại học và nghiên cứu sinh có thể ứng dụng STEM trong các dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm thực tế.

Phương pháp này cũng hữu ích cho người lao động, giúp họ nâng cao kỹ năng trong các ngành khoa học, công nghệ và kỹ thuật. STEM còn có thể áp dụng cho cộng đồng rộng lớn, nâng cao nhận thức và kỹ năng khoa học công nghệ cho mọi độ tuổi.

Thế mạnh của phương pháp giáo dục STEM

  • Học tập thông qua trải nghiệm thực tế và gần gũi với cuộc sống
  • Kích thích sự sáng tạo và đổi mới
  • Kết nối kiến thức liên ngành
  • Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp
  • Tinh thần tự học và chủ động
  • Khả năng ứng dụng linh hoạt, giải quyết vấn đề toàn diện  
  • Tư duy logic và tư duy phản biện  
  • Chuẩn bị nền tảng cho tương lai

Lợi ích 

  • Kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo
  • Chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai
  • Kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế
  • Phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp
  • Khả năng tự học và chủ động
  • Giải quyết các vấn đề toàn cầu
  • Tăng sự hứng thú đối với việc học

Các phương pháp dạy học STEM

  • Học thông qua dự án (Project-Based Learning): Học sinh tham gia vào các dự án thực tế, áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề.
  • Học thông qua vấn đề (Problem-Based Learning): Học sinh có kỹ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
  • Học tập hợp tác (Collaborative Learning): Học sinh làm việc nhóm để giải quyết vấn đề và hoàn thành dự án.
  • Học thông qua thực hành (Hands-on Learning): Học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, áp dụng lý thuyết vào thực tế.
  • Học thông qua mô phỏng (Simulation-Based Learning): Sử dụng công cụ mô phỏng để thực hành trong môi trường an toàn.
  • Học thông qua các câu hỏi mở (Inquiry-Based Learning): Học sinh tự đặt câu hỏi và tìm câu trả lời thông qua nghiên cứu.
  • Học tích hợp (Integrated Learning): Kết hợp các môn học để giải quyết vấn đề thực tế.
  • Học thông qua trò chơi (Game-Based Learning): Sử dụng trò chơi giáo dục để học sinh giải quyết vấn đề trong một môi trường tương tác.
  • Khuyến khích tư duy phản biện (Critical Thinking): Học sinh phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định hợp lý.
  • Sử dụng công nghệ (Digital Tools and Technology Integration): Áp dụng công nghệ và phần mềm để hỗ trợ việc học và giải quyết vấn đề.

stem-tre-em

Cách thức thực hiện STEM trong giáo dục

Bước 1: Xác định vấn đề hoặc dự án

Chọn ra những vấn đề thực tế hoặc dự án mà học viên có thể tích hợp kiến thức liên ngành để giải quyết vấn về 

Bước 2: Lên kế hoạch và thiết kế

Giáo viên cùng học viên lên kế hoạch, các bước thực hiện cụ thể cho dự án, xác định mục tiêu rõ ràng và thống nhất giải pháp.

Bước 3: Thực hành và nghiên cứu 

Triển khai nghiên cứu, thu thập dữ liệu và áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề

Bước 4: Làm việc theo đội nhóm

Học viên cùng nhau chia sẻ ý kiến, thảo luận để đưa ra giải pháp tối ưu cho vấn đề từ đó học viên sẽ phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

Bước 5: Đánh giá và cải tiến 

Học sinh đánh giá kết quả sau khi hoàn thành dự án và nhận phản hồi từ giáo viên và đồng đội. Quá trình này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng và cải thiện giải pháp.

Bước 6: Trình bày kết quả

Học viên trình bày kết quả dự án, giải thích quy trình, phương pháp và kết luận. Thông qua hoạt động này, học viên sẽ cải thiện được kỹ năng thuyết trình.

Bước 7: Đánh giá liên tục 

Giáo viên theo dõi quá trình của học viên thông qua những bài tập thực hành, dự án, thuyết trình. Điều này giúp nhận diện được điểm mạnh và điểm cần cải thiện của học viên.

Những lưu ý khi ứng dụng phương pháp STEM

  • Tích hợp môn học
  • Tạo môi trường học có tính tương tác
  • Phù hợp với năng lực học sinh
  • Khuyến khích sáng tạo
  • Sử dụng công nghệ đúng cách
  • Đánh giá đa dạng
  • Tài nguyên học tập đầy đủ
  • Khuyến khích hợp tác
  • Linh hoạt trong giảng dạy
  • Phát triển kỹ năng mềm

Những hiểu lầm hay gặp về phương pháp 

  • STEM chỉ dành cho những học viên có năng lực học vấn tốt: STEM có thể áp dụng cho mọi học sinh, không phân biệt năng lực
  • STEM tập chung vào công nghệ và kỹ thuật: STEM cũng chú trọng vào khoa học, toán học không chỉ riêng công nghệ
  • STEM là các môn học riêng biệt:  STEM không phải là các môn học riêng biệt mà là phương pháp giáo dục tích hợp để giải quyết vấn đề
  • Phương pháp giáo dục STEM có cần thiết bị công nghệ cao: STEM có thể thực hiện với các cộng cụ đơn giản, không cần thiết bị đắt tiền.
  • STEM không chú trọng đến các kỹ năng xã hội: STEM không chỉ tập trung vào các kiến thức kỹ thuật mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề, các yếu tố quan trọng trong thế kỷ 21.
  • STEM chỉ học qua các dự án lớn: Mặc dù học qua dự án là một phần quan trọng, nhưng STEM còn bao gồm nhiều phương pháp khác, như học thông qua thí nghiệm, mô phỏng, và vấn đề thực tế.
  • STEM không phù hợp với học sinh yếu môn toán hoặc khoa học: Phương pháp STEM giúp học sinh cải thiện kỹ năng trong các lĩnh vực này thông qua các hoạt động thực hành, giúp học sinh thấy được sự ứng dụng của các môn học vào cuộc sống.

Phân biệt Phương pháp STEM và STEAM

STEM STEAM
Giống

STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics): Tập trung vào bốn lĩnh vực chính là Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. STEM nhấn mạnh việc học các môn học này một cách liên kết để giải quyết các vấn đề thực tế.

STEAM (Science, Technology, Engineering, Arts, Mathematics): STEAM mở rộng phương pháp STEM bằng cách thêm Nghệ thuật (Arts) vào. Điều này giúp học sinh phát triển sự sáng tạo và khả năng tư duy phản biện, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành nghệ thuật với các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.

Khác biệt STEM chỉ bao gồm 4 môn (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). STEAM thêm Nghệ thuật vào, làm phong phú thêm quá trình học tập và sáng tạo.

STEAM là phiên bản mở rộng của STEM, kết hợp thêm yếu tố nghệ thuật để phát triển toàn diện hơn cả về tư duy logic lẫn sáng tạo.

Xem thêm: Tổng hợp kiến thức Phương pháp giáo dục Charlotte Mason

Các câu hỏi khác

[accordion]
[accordion_item title=”1. Quy trình xây dựng STEM?”]

Quy trình xây dựng bài học STEM:

  • Xác định mục tiêu:
    • Đặt mục tiêu rõ ràng, phù hợp với năng lực của học sinh.
    • Tích hợp kiến thức từ các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học.
  • Lựa chọn chủ đề:
    • Chọn các chủ đề thực tế, hấp dẫn.
    • Đảm bảo chủ đề có thể giải quyết thông qua cách tiếp cận liên ngành.
  • Thiết kế hoạt động học tập:
    • Xây dựng các hoạt động như thực hành, thí nghiệm, nghiên cứu.
    • Đảm bảo sự kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn.
  • Thực hiện:
    • Học sinh tham gia nghiên cứu, thiết kế sản phẩm.
    • Thảo luận, làm việc nhóm, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
  • Trình bày và phản hồi:
    • Học sinh trình bày sản phẩm và giải pháp.
    • Nhận phản hồi để cải tiến.
  • Đánh giá:
    • Đánh giá qua sản phẩm, kỹ năng thực hành và tư duy.
    • Điều chỉnh bài học để phù hợp hơn với nhu cầu học sinh

[/accordion_item]
[accordion_item title=”2. Phương pháp dạy học STEM mầm non?”]

Phương pháp dạy học STEM cho trẻ mầm non tập trung vào việc học qua trò chơi và khám phá, khuyến khích sự tò mò và sáng tạo. Giáo viên có thể tích hợp STEM vào các hoạt động như quan sát thiên nhiên, thực hiện thí nghiệm đơn giản, xây dựng đồ vật từ vật liệu dễ tìm, hoặc giải quyết các bài toán đếm và phân loại. Những dự án nhỏ, ví dụ như xây cầu bằng que kem hay tạo núi lửa giả, giúp trẻ học cách làm việc nhóm và thử nghiệm ý tưởng. Sử dụng tài liệu trực quan như sách tranh, video và tạo môi trường học tập đa giác quan giúp trẻ dễ dàng tiếp thu kiến thức. Ngoài ra, việc kết hợp nghệ thuật (STEAM) thông qua vẽ tranh hoặc làm thủ công càng làm tăng hứng thú và khả năng sáng tạo của trẻ. Phương pháp này giúp trẻ phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và yêu thích khám phá từ nhỏ.

[/accordion_item]
[accordion_item title=”3. Phương pháp dạy học STEM tiểu học?”]

Giáo dục STEM ở tiểu học là phương pháp giáo dục tích hợp bốn kỹ năng: công nghệ, kỹ thuật, toán học , khoa học giúp học sinh phát triển các kỹ năng cần thiết như tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai và phát triển các kỹ năng mềm quan trọng.

[/accordion_item]

[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

Phương pháp Charlotte Mason là gì? Áp dụng như thế nào trong giáo dục? Lợi ích? Phương pháp này có mối liên hệ gì với Home Education?. Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết phương pháp Charlotte Mason nhé!

Phương pháp Charlotte Mason là gì? 

Phương pháp giáo dục Charlotte Mason là một trong những phương pháp giáo dục sớm, một triết lý, cách tiếp cận giáo dục mới do nhà giáo dục người Anh Charlotte Mason (1842 – 1923) phát triển. Phương pháp giáo dục tại nhà Cơ đốc giáo này thay các bài giảng và kiến ​​thức chuyên môn, đổi lại có được cách tiếp cận quan sát hướng đến trẻ em, dễ dàng với ngân sách khá linh hoạt và cho phép trẻ em khám phá và học hỏi theo tốc độ của riêng mình, giúp trẻ phát triển về mặt học thuật, tinh thần và thể chất.

Thời gian học thường tối đa 15-20 phút dành cho học sinh tiểu học và 45 phút cho học sinh trung học, những khoảng thời gian này thường được kết hợp cùng với việc như đi dạo trong thiên nhiên, viết nhật ký về thiên nhiên, tìm hiểu về lịch sử, quan sát, ghi nhớ, tường thuật. 

charlotte-mason

Điểm đặc trưng của phương pháp Charlotte Mason trong giáo dục sớm

  • Tôn trọng trẻ như cá nhân độc lập
  • Phát triển toàn diện
  • Nuôi dưỡng tình yêu học tập
  • Học ngắn gọn và chất lượng
  • Sự tự do trong học tập 
  • Kết nối với thiên nhiên
  • Rèn luyện đức tính tốt.

Phương pháp học tập

Học thông qua những cuốn sách thực (Living Books): Trẻ học từ những cuốn sách có giá trị về nội dung và cảm xúc, thay vì sách giáo khoa khô khan. Các cuốn sách này giúp trẻ tiếp cận với ý tưởng phong phú, khơi gợi sự tò mò và cảm hứng.

Học qua thiên nhiên: Trẻ được khuyến khích học từ thiên nhiên, phát triển khả năng quan sát, cảm nhận vẻ đẹp và hiểu về mối liên hệ giữa các sự vật trong tự nhiên.

Bài học ngắn gọn (Short Lessons): Mỗi bài học thường kéo dài từ 15 đến 30 phút, giúp trẻ duy trì sự tập trung cao độ và tránh nhàm chán.

Sự tự do trong học tập: Khuyến khích trẻ tự học, tự khám phá và chịu trách nhiệm với việc học của mình, thay vì học theo áp lực hay yêu cầu từ người lớn.

Học thông qua trải nghiệm: Trẻ được học qua lý thuyết, hành động và trải nghiệm thực tế, giúp phát triển các kỹ năng sống và đạo đức.

Tạo thói quen tốt: Phương pháp này đặc biệt chú trọng việc xây dựng thói quen tốt, giúp trẻ phát triển tính kỷ luật tự giác và sự kiên nhẫn trong việc học tập.

Khuyến khích sự tò mò và sáng tạo: Môi trường học tập cần khuyến khích sự khám phá và sáng tạo, giúp trẻ phát triển tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề.

charlotte-mason

Đối tượng nào sẽ phù hợp với phương pháp? 

Phương pháp giáo Charlotte Mason phù hợp với trẻ ở  tuổi mầm non, tiểu học, những trẻ yêu thích sự sáng tạo và học hỏi một cách tự nhiên. 

– Thích hợp với trẻ cần môi trường học tập gần gũi với thiên nhiên, giúp phát triển khả năng quan sát và cảm nhận.

– Phù hợp giúp trẻ phát triển nhân cách và đạo đức, đặc biệt, phương này cũng hữu ích dành cho trẻ không thích học trong môi trường căng thẳng nhờ vào các bài học ngắn gọn, cách tiếp cận nhẹ nhàng. 

– Phương pháp này cũng rất phù hợp với những gia đình áp dụng phương pháp Home Education cho con em vì cả hai đều hướng đến việc cá nhân hóa việc học và nuôi dưỡng tình yêu học tập tự nhiên của trẻ. Nếu bạn đang cân nhắc áp dụng giáo dục tại nhà, phương pháp này sẽ là một nền tảng vững chắc và hiệu quả.

Lợi ích

  • Phát triển toàn diện 
  • Khơi gợi tình yêu học tập
  • Tăng cường khả năng quan sát và sáng tạo
  • Phát triển đức tính tốt
  • Giảm căng thẳng trong học tập
  • Khả năng tư duy độc lập
  • Tạo mối liên kết với thế giới xung quanh

Những ưu và nhược điểm 

Ưu điểm Nhược điểm
Phát triển toàn diện về nhân cách và trí tuệ

Không áp lực và tập trung vào việc nuôi dưỡng tình yêu học tập

Chú trọng sự kết nối với thiên nhiên

Giúp phát triển khả năng ngôn ngữ và trí tưởng tượng

Phát triển thói quen tốt và kỷ luật tự giác

Yêu cầu sự cam kết cao từ cha mẹ

Không phù hợp với lớp học đông

Cần nhiều thời gian chuẩn bị

Không chú trọng đến học thuật sớm

Hạn chế đối với trẻ có nhu cầu đặc biệt

Khó khăn trong việc theo dõi tiến bộ học tập của trẻ. 

Cách thức thực hiện phương pháp 

  • Bài học ngắn gọn, tập chung, thời gian ngắn
  • Kể lại (Narration) giúp trẻ ôn lại kiến thức
  • Khám phá thiên nhiên và nghệ thuật
  • Xây dựng thói quen tốt, kỷ luật, tự giác
  • Không tạo áp lực học tập cho trẻ
  • Nên tập chung vào việc phát triển nhân cách, tư duy của trẻ.

Những lưu ý khi thực hiện

  • Tôn trọng sự phát triển tự nhiên của trẻ.
  • Xây dựng môi trường học tập phong phú và không có sự phân tâm.
  • Kiên nhẫn và nhất quán trong việc xây dựng thói quen tốt.
  • Chọn sách sống phù hợp và khuyến khích việc kể lại.
  • Tận dụng học qua trải nghiệm, đặc biệt là qua thiên nhiên.
  • Đảm bảo các bài học ngắn gọn và không quá tải.
  • Linh hoạt trong việc áp dụng phương pháp.
  • Theo dõi sự tiến bộ mà không cần dùng điểm số.
  • Khuyến khích sự tham gia của cả gia đình trong quá trình học tập.

Charlotte Mason & Home Education

Phương pháp Charlotte Mason có thể được coi là một trong những phương pháp Home Education. Phương pháp Charlotte Mason là một cách tiếp cận giáo dục đặc biệt dành cho việc học tại nhà, do đó nó hoàn toàn phù hợp với khái niệm Home Education. Tuy nhiên, Home Education bao gồm nhiều phương pháp khác nhau trong khi Phương pháp Charlotte Mason là phương pháp có tính cụ thể. Vậy nên, phương pháp Charlotte Mason là một trong các phương pháp trong Home Education, nhưng không phải là phương pháp duy nhất.

Giống: 

  • Có thể được áp dụng trong môi trường giáo dục tại nhà (home education).
  • Tôn trọng trẻ em như một cá thể độc lập và khuyến khích học tập tự do, sáng tạo.
  • Chú trọng việc học qua trải nghiệm thực tế
  • Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn, giám sát và tạo môi trường học tập cho trẻ.

Khác:

Cấu trúc và chương trình học

  • Charlotte Mason: Có một chương trình học cụ thể với các nguyên tắc rõ ràng, tập trung vào sách sống, nghệ thuật, thiên nhiên và thói quen tốt.
  • Home Education: Là hình thức giáo dục tại nhà nhưng không bắt buộc phải áp dụng một phương pháp cụ thể. Phụ huynh có thể chọn bất kỳ phương pháp nào (Montessori, Waldorf, unschooling, v.v.).

Tính linh hoạt

  • Charlotte Mason: Ít linh hoạt hơn vì nó tuân theo các nguyên tắc và cấu trúc nhất định.
  • Home Education: Rất linh hoạt, phụ huynh có thể thay đổi và điều chỉnh phương pháp dạy theo nhu cầu của trẻ.

Chuyên môn và tài liệu học

  • Charlotte Mason: Sử dụng các sách sống và tài liệu được chọn lọc kỹ lưỡng, chú trọng đến việc đọc và ghi chép.
  • Home Education: Phụ huynh có thể lựa chọn tài liệu học từ nhiều nguồn khác nhau, từ sách giáo khoa đến các khóa học trực tuyến, tài liệu số, hoặc bất kỳ phương pháp nào phù hợp với gia đình.

Charlotte Mason và các phương pháp giáo dục sớm khác 

Tiêu chí  Charlotte Mason Montessori Reggio Emilia
Triết lý Tôn trọng trẻ, học qua sách sống và thiên nhiên. Tôn trọng trẻ, học qua giáo cụ và thực hành độc lập. Trẻ là đồng sáng tạo, học qua dự án và sáng tạo.
Chương trình học Có cấu trúc rõ ràng với sách sống và hoạt động sáng tạo. Linh hoạt, dựa vào giáo cụ và môi trường được chuẩn bị. Không cố định, học qua dự án dựa trên sở thích trẻ.
Học qua trải nghiệm Tập trung vào khám phá thiên nhiên, kể chuyện, và quan sát. Dựa vào thao tác thực tế với giáo cụ. Tập trung vào quan sát và học qua sáng tạo.
Tài liệu học Sách sống, thiên nhiên, nghệ thuật. Giáo cụ chuyên biệt, tài liệu học cụ thể. Vật liệu sáng tạo (hội họa, thủ công).
Môi trường học Gần gũi với thiên nhiên, tập trung rèn luyện thói quen. Môi trường chuẩn bị sẵn với giáo cụ theo từng kỹ năng. Không gian mở, khuyến khích tương tác và sáng tạo.
Vai trò của người lớn Hướng dẫn, đồng hành theo triết lý Mason. Quan sát, hỗ trợ trẻ học độc lập. Người hỗ trợ, cùng học và khám phá với trẻ.
Tính linh hoạt Có cấu trúc nhưng vẫn linh hoạt theo nhu cầu trẻ. Cấu trúc rõ ràng, tuân theo tài liệu và giáo cụ. Rất linh hoạt, không theo lộ trình cụ thể.

Phương pháp Charlotte Mason mang lại một cách tiếp cận giáo dục toàn diện và nhân văn, giúp trẻ em phát triển không chỉ về trí tuệ mà còn về cảm xúc và nhân cách. Bằng việc học qua sách sống, khám phá thiên nhiên và rèn luyện các thói quen tốt, phương pháp này nuôi dưỡng sự tò mò và tình yêu học hỏi ở trẻ từ khi còn nhỏ. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp giáo dục sáng tạo và hiệu quả, phương pháp Charlotte Mason chính là lựa chọn tuyệt vời để xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của trẻ.

Xem thêm: Phương pháp Glenn Doman 

Thông tin liên hệ

sở cTrụ hính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcovn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099m.

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

Phương pháp Pikler là một trong những phương pháp giáo dục sớm cho trẻ có nguồn gốc từ Hungary, được sáng lập và phát triển bởi nữ bác sĩ Emmi Pikler. Phương pháp này hiện đang được ứng dụng rộng rãi trên khắp thế giới, mang lại nhiều thành công, có ảnh hưởng tích cực đối với sự phát triển tự nhiên của trẻ nhỏ. Vậy, những lợi ích nổi bật của phương pháp Pikler là gì? Hãy cùng Smartcom khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây!

Emmi Pikler – Người phát minh phương pháp Pikler

Emmi Pikler (1902-1984) tên khai sinh Emilie Madeleine, là bác sĩ nhi khoa người Hungary. Bà là người đã sáng lập  phương pháp Pikler – phương pháp giáo dục sớm mang tên bà. Phương pháp giáo dục Pikler nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho trẻ tự do khám phá, phát triển một cách tự nhiên trong môi trường an toàn và thân thiện.

emmi-pikler

1946: Emmi Pikler bắt đầu áp dụng phương pháp Pikler cho trẻ tại một nhà trẻ đặc biệt do bà sáng lập có trụ sở tại Budapest nhằm cung cấp môi trường an toàn tự do cho trẻ phát triển một cách tự nhiên, tôn trọng nhịp độ và khả năng phát triển của từng trẻ

1950-1960: Phương pháp của bà bắt đầu được công nhận và áp dụng rộng rãi tại Hungary và các nước Đông Âu. Bà chủ trương phát triển vận động tự nhiên ở trẻ đồng thời chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc, khuyến khích tự lập, tự nhận thức.

1980s: Các nghiên cứu và phương pháp của bà được mở rộng và phát triển ở nhiều quốc gia. Sau khi bà qua đời vào năm 1984, các nguyên lý của phương pháp Pikler vẫn được gìn giữ và phát huy thông qua các tổ chức, trường học và các nhà nghiên cứu

Phương pháp Pikler là gì?

Phương pháp Pikler không những là một trong những phương pháp giáo dục sớm mà còn là một triết lý sâu sắc về việc phát triển của trẻ nhỏ từ 0 – 3 tuổi. Pikler đề cao nguyên tắc “ít nhưng chất lượng” trong việc can thiệp vào hoạt động của trẻ, nhằm giúp trẻ phát triển một cách tự nhiên và toàn diện . Bà cho rằng trẻ em có thể khám phá thế giới xung quanh và học hỏi từ những trải nghiệm thực tế một cách tự nhiên và sự can thiệp quá nhiều của người lớn vào quá trình phát triển của trẻ có thể hạn chế trẻ phát triển một cách tự nhiên.

phuong-phap-pikler

Tầm quan trọng khi trẻ sớm được tiếp cận phương pháp Pikler 

Việc trẻ được tiếp cận với phương pháp giáo dục Pikler từ những năm đầu đời  là quan trọng vì phương pháp này dựa trên nguyên tắc tôn trọng sự phát triển tự nhiên của trẻ. Phương pháp này giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, tư duy linh hoạt và cảm xúc toàn diện, tính tự lập, khả năng khám phá tự nhiên, đặt nền tảng cho sự tự tin và mối quan hệ gắn kết giữa trẻ và người chăm sóc, từ đó xây dựng một môi trường nuôi dưỡng ý tưởng, trẻ sẽ được lớn lên hạnh phúc và cân bằng. 

Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi và đã đạt được những thành tựu tốt trong việc giáo dục sớm cho trẻ. Những lợi ích của phương pháp này mang lại khi cha mẹ áp dụng phương pháp giáo dục sớm Pikler cho con em của mình:

Phát triển toàn diện về thể chất

  • Tự do vận động: Trẻ được tự do khám phá thế giới xung quanh, giúp phát triển các nhóm cơ, tay mắt linh hoạt và tăng cường sức khỏe
  • Kỹ năng vận động tinh (khả năng sử dụng các nhóm cơ nhỏ): Trẻ sẽ được rèn luyện sử dụng linh hoạt, khéo léo của đôi tay và các ngón tay.

Phát triển tinh thần tự lập 

  • Kỹ năng giải quyết vấn đề: Phương pháp giúp trẻ hình thành các kỹ năng tư duy độc lập và sáng tạo thông qua việc khuyến khích trẻ tự mình ra cách giải quyết các vấn đề đơn giản.
  • Giúp trẻ tự tin: Trẻ sẽ cảm thấy tự tin vào bản thân khi có những thành công nhỏ.

Phát triển kỹ năng xã hội

  • Kỹ năng hợp tác và chia sẻ: Trong quá trình làm việc chung với các bạn, trẻ sẽ rèn luyện được cách chia sẻ, tôn trọng người khác.
  • Kỹ năng giao tiếp hiệu quả: Trẻ sẽ học cách trao đổi và diễn đạt ý kiến với người lớn cũng như bạn bè.

Phát triển cảm xúc lành mạnh: 

  • Hiểu rõ về cảm xúc của bản thân: Trẻ sẽ có điều kiện để khám phá bản thân, hiểu rõ về những cảm xúc của chính mình.
  • Tạo dựng được những mối quan hệ tốt đẹp: Thông qua việc giao tiếp với người lớn và các bạn cùng lứa tuổi, trẻ sẽ học được cách biểu đạt cảm xúc và tạo dựng cho mình được những mối quan hệ lành mạnh.

Nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này:

  • Khả năng thích nghi linh hoạt: Trẻ sẽ học được cách thích nghi nhanh chóng với những môi trường mới, những thay đổi mới, những tình huống mới
  • Học hỏi và tò mò về những thứ xung quanh trẻ: Phương pháp giáo dục sớm Pikler sẽ giúp trẻ nuôi dưỡng tính hiếu học và đặt câu hỏi cho những vấn đề xung quanh mình.

phuong-phap-pikler

Ưu và nhược điểm 

Ưu điểm: 

  • Phát triển thể chất toàn diện
  • Phát triển những kỹ năng xã hội
  • Kỹ năng làm việc độc lập
  • Hiểu rõ về cảm xúc của bản thân và xây dựng được những cảm xúc lành mạnh
  • Các kỹ năng xã hội
  • Tạo nền tảng vững chắc sau này

Nhược điểm:

  • Yêu cầu môi trường đặc biệt
  • Cần sự kiên trì của người lớn
  • Không phù hợp với tất cả trẻ em

7 nguyên tắc của phương pháp giáo dục sớm Pikler

  • Tôn trọng tính độc lập của trẻ: Trẻ cần tự do khám phá, vận động và tự mình đưa ra quyết định  về các hoạt động, thời gian, nên đa dạng hóa các thiết bị dạy học cho trẻ.
  • Môi trường an toàn và giản đơn: Nên tạo không gian mở và an toàn tuyệt đối cho trẻ, không nên có quá nhiều đồ chơi, tạo điều kiện cho trẻ tự do khám phá.
  • Người lớn cần phải quan sát và đơn giản: Người lớn cần quan sát hành vi của trẻ, hiểu rõ nhu cầu và sở thích của trẻ. Nên lắng nghe một cách chân thành và tôn trọng ý kiến của trẻ.
  • Tạo cơ hội cho trẻ khám phá: Đồ chơi của trẻ nên được thiết kế đơn giản, đơn giản hóa các chi tiết. Người lớn chỉ hỗ trợ những thiết bị thiết yếu, tránh hướng dẫn quá chi tiết.
  • Cần khuyến khích sự tự tin ở trẻ: Khen ngợi những thành công của trẻ, không so sánh trẻ với những bạn khác.
  • Tạo dựng mối quan hệ đáng tin cậy: Người lớn nên là người bạn đồng hành của trẻ, cùng trẻ khám phá thế giới, xây dựng mối quan hệ tin cậy với trẻ thông qua sự tương tác hằng ngày.
  • Kiên nhẫn và kiên trì: Quá trình áp dụng phương pháp Pikler là cả một quá trình cần nhiều thời gian và sự kiên nhẫn của người lớn và thay đổi linh hoạt khi cần thiết nhằm phù hợp với từng giai đoạn của trẻ.

Lời khuyên 

  • Cha mẹ cần hiểu rõ về phương pháp Pikler
  • Tạo môi trường phù hợp cho trẻ
  • Quan sát và lắng nghe trẻ
  • Khuyến khích tính tự lập, tự tin ở trẻ
  • Tạo dựng mối quan hệ tin cậy
  • Kiên nhẫn và kiên trì với trẻ
  • Đồng hành cùng trẻ thay vì kiểm soát

So sánh phương pháp Pikler, Montessori, Reggio Emillia

Tiêu chí  Pikler Montessori Reggio Emillia
Phương châm giáo dục Phát triển tự nhiên Học tự chủ, độc lập Hợp tác, sáng tạo
Đối tượng  Trẻ 0-3 tuổi Trẻ 0-12 tuổi Trẻ 0-6 tuổi
Vai trò giáo viên Quan sát, không áp đặt Hướng dẫn, hỗ trợ Đồng hành, khuyến khích
Môi trường Tối giản, an toàn Chuẩn bị có cấu trúc Linh hoạt, giàu nghệ thuật
Phương pháp học Vận động tự do Làm việc với tài liệu Dự án sáng tạo
Cách tiếp cận kỷ luật Tự nhận thức Tự giác, trách nhiệm Tôn trọng ý kiến
Tính sáng tạo Ít nhấn mạnh Có định hướng Đề cao nghệ thuật
Tài liệu/Phương tiện học Không sử dụng tài liệu cố định, chỉ môi trường an toàn. Bộ tài liệu Montessori (hạt, bảng, số, chữ…). Vật liệu tự nhiên, đồ tái chế, tranh ảnh.
Vai trò phụ huynh Quan sát, đảm bảo không gian an toàn cho trẻ Hợp tác chặt chẽ với giáo viên Tham gia tích cực vào các dự án và môi trường
Phát triển xã hội Không nhấn mạnh, chủ yếu vận động cá nhân Tập trung vào độc lập cá nhân trước Đề cao hợp tác và giao tiếp nhóm
Đánh giá kết quả Quan sát sự phát triển tự nhiên của trẻ Đánh giá qua các kỹ năng học cụ thể Theo dõi qua dự án và biểu hiện sáng tạo

Xem thêm: Phương pháp Glenn Doman

Những câu hỏi thường gặp 

[accordion]
[accordion_item title=”1.  Phương pháp Pikler phù hợp với độ tuổi nào?”]

Phương pháp Pikler phù hợp với trẻ từ 0-3 tuổi

Đây là giai đoạn ” vàng” của trẻ trong việc phát triển các kỹ năng vận động cơ bản như lẫy, bò, ngồi, đứng, đi. Cốt lõi của phương pháp này  việc tự do khám phá, phát triển một cách tự nhiên, thực hiện các chuyển động này theo nhịp độ riêng của mình mà không cần sự thúc ép từ người lớn.

[/accordion_item]
[accordion_item title=”2. Có cần sử dụng đồ chơi đặc biệt cho trẻ theo phương pháp Pikler không?”]

Phương pháp này chủ chương xây dựng môi trường phát triển đơn giản và an toàn, cùng với các vật dụng đơn giản nhằm khuyến khích trẻ khám phá, vận động tự do. Phụ huynh và giáo viên có thể sử dụng các đồ chơi đơn giản như thảm mềm để trẻ vận động, thanh vịn, bậc thang nhỏ để trẻ tập đứng, leo trèo hay các vật dụng tự nhiên như đồ vật quen thuộc trong nhà,….

[/accordion_item]
[accordion_item title=”3.  Trong phương pháp Pikler, vai trò của phụ huynh là gì?”]
Cha mẹ đóng vai trò là người quan sát hỗ trợ, đảm bảo môi trường an toàn đối với trẻ nhỏ, khuyến khích trẻ tự do học hỏi theo cách riêng của mình, tôn trọng sự tự lâp của trẻ.

[/accordion_item]
[accordion_item title=”4. Tại sao Pikler cho rằng việc vận động tự do là quan trọng?”]

Phương pháp Pikler cho rằng vận động tự do là quan trọng vì nó giúp trẻ có được sự tự tin và ý thức về bản thân, phát triển kỹ năng vận động tự nhiên ở trẻ, phát triển thể trạng và tâm lý ở trẻ .

[/accordion_item]
[accordion_item title=”5. Sự giống và khác nhau giữa phương pháp giáo dục sớm Pikler và phương pháp truyền thống?”]

Giống nhau:

Lấy việc phát triển toàn diện cho trẻ làm trọng, giúp trẻ học hỏi và chuẩn bị cho giai đoạn sau trong cuộc sống.

 Tạo ra môi trường học tập hỗ trợ sự phát triển của trẻ.

Khác nhau:

Vai trò giáo viên:

Pikler: Giáo viên quan sát, không can thiệp vào sự khám phá của trẻ.

Truyền thống: Giáo viên chủ động giảng dạy và hướng dẫn trẻ.

Phương pháp học:

Pikler: Trẻ học qua vận động tự do và khám phá môi trường.

Truyền thống: Trẻ học chủ yếu qua giảng dạy có cấu trúc và bài tập.

Môi trường học tập:

Pikler: Môi trường tối giản, ít đồ chơi, an toàn.

Truyền thống: Môi trường có nhiều đồ chơi và tài liệu học tập.

Kỷ luật:

Pikler: Khuyến khích sự tự lập và tự nhận thức.

Truyền thống: Kỷ luật qua các quy tắc và sự hướng dẫn của giáo viên.

Đồ chơi và tài liệu:

Pikler: Đồ chơi ít và tối giản, tập trung vào vận động và tương tác tự nhiên.

Truyền thống: Sử dụng nhiều đồ chơi và tài liệu cụ thể để hướng dẫn.

[/accordion_item]
[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

 

Phương pháp Glenn Doman được phát minh bởi bác sĩ vật lý trị liệu người Mỹ, Glenn Doman. Phương pháp này đã được nghiên cứu và ứng dụng trên toàn thế giới, mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giáo dục sớm cho trẻ, đặc biệt trong giai đoạn từ 0-6 tuổi. Vậy, tại sao phương pháp này lại mang đến nhiều lợi ích? Hãy cùng Smartcom English khám phá chi tiết nhé!

Khái niệm về phương pháp Glenn Doman

Phương pháp Glenn Doman là một trong những phương pháp giáo dục sớm cho trẻ từ 0-6 tuổi. Phương pháp này tận dụng “Giai đoạn vàng” của não bộ, kích thích não bộ của trẻ phát triển toàn diện. Với nguyên tắc “Chơi mà học”, phương pháp này khuyến khích cha mẹ cùng đồng hành trong quá trình học của con nhằm tạo ra môi trường học tập sôi động, thú vị, gần gũi cho trẻ.

Tại sao nên sử dụng phương pháp Glenn Doman?

Tận dụng “giai đoạn vàng” của sự phát triển não bộ

  • Giai đoạn từ 0-6 tuổi: não bộ của trẻ tăng trưởng nhanh chóng. Não bộ của trẻ sơ sinh đạt khoảng 25% kích thước não của người trưởng thành, đến năm 6 tuổi, con số này đã tăng lên gần 90%. Trong quá trình phát triển, não bộ không ngừng hình thành các dây thần kinh (nơron) và mối liên kết giữa các dây thần kinh (synapse), hỗ trợ trẻ trong việc học hỏi và sử lý thông tin.
  • Theo thời gian, não bộ sẽ tự động cắt tỉa những synapse không cần thiết và giữ lại những synape quan trọng để tối ưu hóa hoạt động, giúp trẻ phát triển hiệu quả hơn.

dac_diem_nao_bo_cua_tre_tu_0_den_6_tuoi_co_gi_dac_biet

Kích thích sự phát triển toàn diện

  • Phát triển trí tuệ: Các bài học đọc, toán học, và kiến thức về thế giới được thiết kế để giúp trẻ phát triển tư duy logic, khả năng nhận thức và sáng tạo.
  • Phát triển thể chất: Các bài tập vận động như trườn, bò, chạy nhảy giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, tăng cường sức khỏe cơ bắp và cải thiện khả năng phối hợp cơ thể.
  • Phát triển cảm xúc: Phương pháp này khuyến khích trẻ tương tác với môi trường và phụ huynh, giúp trẻ học cách thể hiện cảm xúc và xây dựng sự tự tin.

Thúc đẩy khả năng tư duy và sáng tạo

Phương pháp Glenn Doman kết hợp giữa tư duy logic thông qua việc học bằng những công cụ đơn giản như Flashcards, thẻ số, thẻ từ và tư duy sáng tạo bằng cách sử dụng các hình ảnh sinh động, các trò chơi vận động nhằm kích thích trí tưởng tượng, khơi dậy sự tò mò của trẻ

Ứng dụng triết lý  “Vừa học vừa chơi” 

Triết lý “vừa học vừa chơi” của Glenn Doman giúp trẻ cảm thấy việc học là một hoạt động thú vị, không gây áp lực hay căng thẳng. Kết hợp với các bài học được thiết kế ngắn gọn, thường kéo dài vài phút, giúp trẻ tiếp thu kiến thức tự nhiên, duy trì sự tập trung và hứng thú mà không bị mệt mỏi.

Tăng cường sự kết nối giữa phụ huynh và trẻ

Trong phương pháp này, Có sự tham gia tương tác trực tiếp của các bậc phụ huynh trong quá trình học hỏi của con em. Sự tương tác này giúp trẻ học tập hiệu quả hơn, gắn kết tình cảm giữa cha mẹ và con cái.

Hiệu quả và dễ áp dụng

Với những công cụ đơn giản như flashcards, thẻ từ, thẻ số và các bài tập vận động, phụ huynh có thể tự thiết kế bài học tại nhà tùy thuộc vào nhu cầu và thời gian biểu của gia đình. Phương pháp này đã được ứng dụng tại nhiều quốc gia trong đó có các trường mầm non, các trung tâm giáo dục sớm của Việt Nam và đã phát huy được tính hiệu quả.

Xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai

Phương pháp Glenn Doman không chỉ giúp các bé tiếp cận các kiến thức cơ bản, khái niệm quan trọng ngay từ đầu đời mà còn giúp trẻ rèn luyện thể chất, xây dựng các kỹ năng xã hội, thói quen học tập suốt đời – Những yếu tố thiết yếu trong xã hội hiện đại mà mỗi người cần phải để có thể phát triển trong tương lai.

Nguyên lý của phương pháp

Nguyên lý   Mô tả 
Giai đoạn “vàng” của não bộ Tập trung phát triển não bộ mạnh mẽ từ 0-6 tuổi
Vừa học vừa chơi Trẻ học hỏi tự nhiên qua trò chơi, không áp lực.
Học qua giác quan Kích thích sự phát triển qua thị giác, thính giác và vận động
Môi trường kích thích Tạo môi trường học tập phong phú và thú vị
Tính cá nhân hóa  Phù hợp với nhu cầu và khả năng từng trẻ.
Phát triển tư duy logic và sáng tạo Xây dựng cả tư duy logic và sáng tạo cho trẻ
Huấn luyện tích cực Khuyến khích, khen ngợi và động viên để trẻ phát triển tự tin

Những ưu và nhược điểm 

Ưu điểm:

  • Tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện
  • Phát triển sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề
  • Vừa học vừa chơi, không áp lực
  • Có thể ứng dụng linh hoạt cho trẻ có nhu cầu đặc biệt
  • Phụ huynh có thể tham gia cùng con
  • Phát triển trí tuệ vượt trội
  • Khả năng học nhanh và hiệu quả

Nhược điểm 

  • Đòi hỏi nhiều thời gian và công sức từ phụ huynh:
  • Sẽ không phù hợp với một số trẻ
  • Có thể tạo áp lực học tập sớm
  • Các kỹ năng sẽ không được phát triển đồng đều
  • Đòi hỏi chi phí và tài nguyên
  • Không đảm bảo sự phát triển đồng đều
  • Dễ dẫn đến việc học quá sớm
  • Không đảm bảo sự phát triển đồng đều

Khi nào nên áp dụng?

Phương pháp Glenn Doman được khuyến khích sử dụng cho trẻ từ 0-6 tuổi vì trong giai đoạn này, não bộ của trẻ phát triển mạnh mẽ và dễ tiếp thu thông tin. Phù hợp khi trẻ có sự tò mò, hứng thú học tập và khi phụ huynh có đủ thời gian, sự kiên nhẫn để tham gia vào quá trình giáo dục. Ngoài ra, phương pháp cũng cần được áp dụng khi có mục tiêu giáo dục rõ ràng và kế hoạch cụ thể, nhằm giúp trẻ phát triển toàn diện về trí tuệ, thể chất và các kỹ năng xã hội.

Các bước thực hiện 

Bước 1: Chọn tài liệu phù hợp với trẻ (nên sử dụng Flashcard, hình ảnh, các tài liệu đơn giản như từ vựng, số liệu, màu sắc, âm thanh…)

Bước 2: Chia thành nhiều thông tin nhỏ

Mỗi buổi học nên tập chung vào một khái niệm đơn giản, tránh cho trẻ quá tải thông tin dẫn đến trẻ khó tiếp thu

Bước 3: Thường xuyên luyện tập

Thời gian học nên rút gắn ( từ 5-10 phút) mỗi lần nhằm giữ được sự hứng thú và không tạo áp lực cho

Bước 4: Áp dụng phương pháp “vừa học vừa chơi”

Việc học trong lúc chơi sẽ giúp trẻ tiếp thu kiến thức theo cách tự nhiên, vui vẻ

Bước 5: Phụ huynh nên tham gia cùng các bé

Sự có mặt của cha mẹ sẽ giúp tạo ra môi trường học tập vui vẻ, tích cực và gần gũi với con trẻ.

Bước 6: Quan sát quá trình tiến bộ của trẻ

Điều này sẽ giúp các bậc phụ huynh nắm được quá trình phát triển của con và có những biện pháp điều chỉnh phù hợp nếu cần thiết

Bước 7: Duy trì động lực và khích lệ

Khích lệ trẻ khi hoàn thành các bài học, khen ngợi để tạo động lực, giúp trẻ duy trì hứng thú học tập lâu dài.

Nguyên tắc áp dụng 

  • Tận dụng “giai đoạn vàng” của não bộ
  • Học mà chơi
  • Lập kế hoạch học tập cụ thể
  • Kiên nhẫn và liên tục
  • Tạo môi trường học tập tích cực
  • Khuyến khích sự phát triển toàn diện
  • Tôn trọng sự phát triển tự nhiên của trẻ

Một số lưu ý

  • Không ép buộc trẻ
  • Thời gian học ngắn và vừa phải
  • Kiên nhẫn và bền bỉ
  • Tạo môi trường học tích cực
  • Quan sát và điều chỉnh
  • Đảm bảo sự phát triển toàn diện
  • Không áp dụng quá mức
  • Luôn làm mới tài liệu học

So sánh phương pháp Reggio Emilia, Montessory, Glenn Doman

Tiêu chí Glenn Doman Montessori Reggio Emilia
Đối tượng Trẻ từ 0-6 tuổi Trẻ từ 3 tuổi trở lên Trẻ từ 0-6 tuổi
Phương pháp học Flashcards, bài tập vận động Học qua trải nghiệm độc lập Học qua dự án và tương tác nhóm
Mục tiêu chính Phát triển trí tuệ, thể chất và giác quan Phát triển độc lập và sáng tạo Phát triển tư duy sáng tạo và giao tiếp xã hội
Vai trò phụ huynh Phụ huynh tham gia trực tiếp Phụ huynh hỗ trợ và khuyến khích tự lập Phụ huynh tham gia tích cực vào quá trình học
Môi trường học Yên tĩnh, tập trung vào bài học Mở, tự do lựa chọn hoạt động Linh hoạt, dựa trên hứng thú và nhu cầu trẻ

Xem thêm: Lý Thuyết Đa Trí Tuệ của Howard Gardner: Bí quyết giúp phát huy tiềm năng cá nhân

Những câu hỏi thường gặp khác 

[accordion]
[accordion_item title=”1. Cốt lõi của hướng tiếp cận Glenn Doman là gì?”]

Cốt lõi của phương pháp Glenn Doman là tận dụng giai đoạn “vàng” não bộ trong những năm đầu đời (0-6 tuổi) để thúc đẩy sự phát triển trí tuệ, thể chất và giác quan của trẻ. Phương pháp này tập trung vào việc dạy trẻ qua flashcards, hình ảnh, và bài tập vận động, giúp trẻ tiếp thu thông tin một cách tự nhiên và vui vẻ, không tạo áp lực. Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia và hỗ trợ quá trình học của trẻ, tạo ra môi trường học tập tích cực và thú vị.

[/accordion_item]
[accordion_item title=”2. Lợi ích vượt trội của Glenn Doman có nội dung giáo dục gì?”]

Phương pháp Glenn Doman có những lợi ích sau:

  • Phát triển trí tuệ nhanh chóng
  • Tăng cường khả năng ngôn ngữ
  • Cải thiện phát triển thể chất
  • Kích thích phát triển giác quan
  • Khuyến khích sáng tạo và tư duy giải quyết vấn đề
  • Tạo nền tảng học tập vững chắc

[/accordion_item]
[accordion_item title=”2. Nên dạy con theo phương pháp Glenn Doman?”]

Phương pháp Glenn Doman là một phương pháp giáo dục sớm tập trung vào việc kích thích phát triển trí não trẻ nhỏ trong những năm đầu đời thông qua các hoạt động trực quan và lặp đi lặp lại. Phương pháp này có ưu điểm nổi bật là giúp trẻ phát triển khả năng ghi nhớ, ngôn ngữ, và tư duy từ sớm, đồng thời khuyến khích trẻ học tập một cách vui vẻ, không ép buộc. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn và thời gian từ phụ huynh, và không phải trẻ nào cũng phù hợp.

Để áp dụng hiệu quả, cha mẹ nên lắng nghe, quan sát con và kết hợp thêm các hoạt động khác để đảm bảo sự phát triển toàn diện. Quan trọng nhất là không nên đặt kỳ vọng quá cao và giữ cho việc học luôn thú vị với trẻ

[/accordion_item]
[accordion_item title=”4. Phương pháp Glenn Doman có điểm gì khác biệt so với phương pháp truyền thống ?”]

Tiêu chí Phương pháp Glenn Doman Phương pháp truyền thống
Độ tuổi áp dụng 0-6 tuổi 5-6 tuổi trở lên
Mục tiêu Phát triển toàn diện, yêu học từ sớm Học kiến thức nền tảng, đạt kết quả cao
Phương pháp giảng dạy Flashcards, hình ảnh, hoạt động ngắn gọn Sách giáo khoa, bài giảng, làm bài tập
Thời lượng học 1-5 phút/lần, nhiều lần/ngày 45-90 phút/lần, theo lịch cố định
Nội dung Đa dạng: ngôn ngữ, toán, khoa học, nghệ thuật Tập trung môn chính: Toán, Văn, Khoa học
Vai trò của phụ huynh Trung tâm, trực tiếp dạy con tại nhà Hỗ trợ trẻ làm bài tập và dự họp phụ huynh
Đặc điểm tài liệu Flashcards lớn, chữ to, hình ảnh rõ ràng, nội dung được thiết kế phù hợp với trẻ nhỏ, kích thích cả thị giác lẫn trí tưởng tượng. Sách giáo khoa, tài liệu in ấn theo chuẩn, ít mang tính trực quan, tập trung vào lý thuyết và thông tin văn bản.
Đánh giá kêt quả Không điểm số, tập trung niềm vui học tập Qua bài kiểm tra, điểm số
Phát triển kỹ mềm Tự tin, tư duy độc lập, giao tiếp tốt Ít chú trọng kỹ năng mềm

[/accordion_item]
[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

Lý thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner không phải là phương pháp giáo dục sớm nhưng rất hiệu quả trong việc phát triển trẻ nhỏ. Với cách tiếp cận toàn diện, lý thuyết này giúp khai thác trí thông minh đa dạng và tạo môi trường học tập phong phú, cá nhân hóa cho trẻ mầm non và tiểu học. Vậy, điều gì làm nên sự thú vị của lý thuyết này? Hãy cùng Smartcom English khám phá nhé!

Howard Gardner và Lý thuyết đa trí tuệ: Cuộc cách mạng trong giáo dục

Howard Gardner là nhà tâm lý học và giáo dục học người Mỹ, sinh năm 1943 tại Scranton, Pennsylvania, tốt nghiệp Đại học Harvard và nhận bằng tiến sĩ vào năm 1971. Gardner là người sáng lập lý thuyết đa trí tuệ, được ông công bố lần đầu tiên vào năm 1983 trong cuốn sách Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences.

Qua nghiên cứu các bệnh nhân có tổn thương não và những người có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực, Gardner nhận ra rằng trí thông minh không thể chỉ đo bằng chỉ số IQ mà còn bao gồm nhiều khả năng khác nhau. Lý thuyết của ông đã thay đổi cách nhìn nhận về trí thông minh trong giáo dục, khuyến khích phương pháp giảng dạy linh hoạt và phát triển tiềm năng toàn diện của học sinh.

howard-gardner

Nội dung học thuyết đa trí tuệ ( Theory of multiple intelligences)

Học thuyết đa trí tuệ là công trình nghiên cứu về các loại trí thông minh của con người, tập trung vào sự đa dạng phương thức con người phát hiện năng lực của mình. Gardner định nghĩa trí thông minh là khả năng sáng tạo ra những sản phẩm có giá trị hoặc giải quyết các vấn đề thực tiễn trong bối cảnh cụ thể và nhấn mạnh rằng trí thông minh không chỉ gói gọn trong các bài kiểm tra truyền thống hay chỉ số IQ, mà phải được nhìn nhận qua nhiều khía cạnh và biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào môi trường sống và văn hóa.

Khái niệm về trí thông minh

  • Trí thông minh là khả năng học hỏi, hiểu biết, giải quyết vấn đề, thích nghi với môi trường và sáng tạo của con người. Nó bao gồm các yếu tố như khả năng tư duy logic, tư duy ngược, sự sáng tạo, khả năng giao tiếp và tương tác xã hội. 
  • Trí thông minh không chỉ được biểu đạt qua chỉ số IQ mà còn biểu hiện ở nhiều khía cạnh, lĩnh vực khác nhau như âm nhạc, thể thao, ngôn ngữ, nghệ thuật, kỹ năng xã hội, tùy thuộc vào mỗi cá nhân và môi trường sống của người đó. 

ly-thuyet-da-tri-tue

Các loại trí thông minh, ưu và nhược điểm của từng loại

Loại trí thông minh  Khái niệm Ưu điểm Nhược điểm
 Không gian – thị giác  nhận diện, tái tạo các hình ảnh, không gian trong đầu. – Khả năng tưởng tượng và hình dung mạnh mẽ.
– Giỏi trong việc đọc bản đồ, thiết kế, nghệ thuật.
– Có thể gặp khó khăn trong các công việc không yêu cầu sự sáng tạo về hình ảnh.
 Âm nhạc Khả năng cảm nhận và sáng tạo âm nhạc, phân biệt các yếu tố âm thanh như nhịp điệu, âm điệu. – Khả năng cảm nhận và sáng tác âm nhạc tốt.
– Giỏi nhận diện âm thanh và nhịp điệu.
Ít được đánh giá cao trong các nghề nghiệp không liên quan đến âm nhạc.
Logic – toán học Khả năng phân tích, lý luận, giải quyết các vấn đề trừu tượng và tính toán. – Khả năng phân tích, giải quyết vấn đề tốt.
– Thích hợp với nghề nghiệp trong khoa học, toán học.
Có thể thiếu sự sáng tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc xã hội.
Giao tiếp – tương tác xã hội Khả năng hiểu và giao tiếp hiệu quả với người khác, nhận diện cảm xúc và nhu cầu của họ. – Giỏi trong việc giao tiếp, thấu hiểu cảm xúc và nhu cầu của người khác.
– Lợi thế trong các công việc liên quan đến quản lý, lãnh đạo.
Đôi khi quá chú trọng đến người khác mà quên đi nhu cầu cá nhân.
Thể chất Khả năng sử dụng cơ thể một cách hiệu quả trong các hoạt động thể chất và kỹ năng vận động. Khả năng sử dụng cơ thể linh hoạt.
– Thích hợp với nghề thể thao, múa, diễn xuất.
Cần sự luyện tập lâu dài và có thể bị hạn chế khi tuổi tác tác động đến cơ thể.
Ngôn ngữ Khả năng sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả trong việc giao tiếp và viết lách. Khả năng sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả, thuyết phục.
– Phù hợp với nghề viết, báo chí, giảng dạy.
Có thể dẫn đến sự tự cô lập, thiếu sự kết nối với thế giới bên ngoài.
Thiên nhiên Khả năng nhận biết và phân tích các yếu tố trong thiên nhiên, như động vật, cây cối, và môi trường. Khả năng nhận diện và cảm nhận được mối quan hệ giữa các yếu tố tự nhiên.
– Phù hợp với các nghề liên quan đến môi trường, sinh học.
Thường bị coi là ít quan trọng trong các ngành nghề không liên quan đến tự nhiên.
Hiện sinh

 

Khả năng suy nghĩ về những câu hỏi sâu sắc liên quan đến cuộc sống, sự tồn tại và vũ trụ. – Khả năng suy nghĩ về vấn đề triết học, tâm linh và ý nghĩa của cuộc sống.
– Phù hợp với việc tư duy triết học, tâm lý học.
Có thể khó áp dụng trong các công việc thực tế hoặc yêu cầu hành động nhanh chóng.

Lợi ích 

  • Phát triển toàn diện khả năng của học sinh
  • Tăng cường động lực học tập
  • Khuyến khích sự sáng tạo và độc lập
  • Đảm bảo công bằng trong giáo dục
  • Tạo ra môi trường học tập linh hoạt và sáng tạo
  • Xây dựng nền tảng học tập vững chắc
  • Khả năng cá nhân hóa phương pháp giảng dạy
  • Tăng cường khả năng tự nhận thức và tự phát triển

Ưu và nhược điểm của học thuyết

Ưu điểm : 

  • Khả năng nhận diện đa dạng tài năng
  • Khuyến khích phát triển toàn diện
  • Ứng dụng linh hoạt trong giáo dục
  • Tăng cường tự tin và động lực học tập
  • Khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực

Nhược điểm:

  • Khó khăn trong việc đánh giá và đo lường
  • Thiếu sự đồng nhất trong ứng dụng
  • Có thể bỏ qua yếu tố di truyền và môi trường
  • Có thể tạo ra sự phân biệt
  • Phức tạp trong việc thực hiện trong giáo dục

Làm sao để vận dụng học thuyết đa trí tuệ trong giảng dạy?

Đánh giá và hiểu được loại trí thông minh của từng học sinh

  • Quan sát học sinh trong các hoạt động học tập
  • Khảo sát và các bài kiểm tra chuyên biệt
  • Khuyến khích học sinh tự nhận diện trí thông minh của mình

Áp dụng phương pháp giảng dạy đa dạng và linh hoạt

Dựa vào từng loại trí thông minh, giáo viên sẽ có cách giảng dạy phù hợp

  • Trí thông minh ngôn ngữ: Sử dụng các hoạt động thảo luận, kể chuyện, viết luận, và đọc sách.
  • Trí thông minh không gian: Áp dụng hình ảnh, mô hình 3D, video minh họa, sơ đồ tư duy, và bản đồ trong bài giảng. 
  • Trí thông minh logic – toán học: Tổ chức các trò chơi toán học, giải quyết các bài toán logic, thực hiện thí nghiệm khoa học hoặc giải quyết các vấn đề kỹ thuật. 
  • Trí thông minh âm nhạc: Khuyến khích học sinh sáng tác nhạc, sử dụng các công cụ âm nhạc trong lớp học, tổ chức các hoạt động như hát, chơi nhạc cụ hoặc phân tích âm nhạc.
  • Trí thông minh thể chất: Tổ chức các hoạt động thể thao, múa, kịch, hoặc các trò chơi vận động 
  • Trí thông minh giao tiếp: Tạo cơ hội cho học sinh thuyết trình, tham gia thảo luận nhóm, tổ chức các trò chơi vai trò (role-play) 
  • Trí thông minh thiên nhiên: Dạy học ngoài trời, tổ chức các chuyến dã ngoại để học sinh quan sát, nghiên cứu và hiểu biết về thiên nhiên và môi trường.
  • Trí thông minh nội tâm: Sử dụng các bài tập tự phản ánh, viết nhật ký, thiền hoặc các bài tập giúp học sinh phát triển khả năng tự nhận thức và hiểu bản thân mình hơn.

Cung cấp sự lựa chọn linh hoạt cho học sinh

  • Khuyến khích học sinh lựa chọn phương pháp học tập: Cung cấp nhiều phương thức học khác nhau như viết bài, thực hiện thí nghiệm, thuyết trình, làm video, hay tạo ra dự án. 
  • Khuyến khích sự tự học: Giáo viên có thể khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin ngoài giờ học, thực hiện các bài tập tự nghiên cứu theo sở thích cá nhân, từ đó phát triển trí thông minh tự học và tự định hướng.

Khuyến khích học qua trải nghiệm thực tế và dự án nhóm

  • Học qua dự án nhóm: Các dự án nhóm giúp học sinh phát triển các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, và giải quyết vấn đề. 
  • Hoạt động thực tế: Khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực tế để áp dụng kiến thức vào tình huống thực tế

Khuyen- khich-hoc- qua -trai -nghiem- thuc- te-va-du-an- nhom

Cá nhân hóa quá trình giảng dạy

  • Phân hóa bài học: Cung cấp các bài học với mức độ khó khác nhau để học sinh có thể học theo nhịp độ và phong cách học của riêng mình. 
  • Đưa ra phản hồi cá nhân: Cung cấp các gợi ý cải thiện dựa trên điểm mạnh và điểm yếu của từng học sinh.

Sử dụng công nghệ hỗ trợ giảng dạy

  • Ứng dụng công nghệ: Sử dụng các phần mềm học tập, ứng dụng di động, trò chơi học tập trực tuyến hoặc các nền tảng học trực tuyến để giúp học sinh học qua các phương tiện đa dạng và sinh động.
  • Giảng dạy trực quan: Áp dụng các công cụ trực quan như bảng điện tử, video, ứng dụng đồ họa để minh họa bài học, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận thông tin và phát triển trí thông minh không gian.

ung-dung-cong-nghe-trong-day-hoc

Đánh giá toàn diện và đa dạng

  • Đánh giá sự tiến bộ của học sinh qua nhiều phương pháp: Dựa vào điểm số trong bài kiểm tra, các dự án, bài thuyết trình, sản phẩm sáng tạo mà học sinh tạo ra,…
  • Khuyến khích phản hồi đa chiều: Phản hồi từ giáo viên, bạn học và chính bản thân học sinh sẽ giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện của mình.

Xem thêm: KHÓA HỌC IELTS SUPER STARS TẠI SMARTCOM

Những câu hỏi thường gặp khác 

[accordion] [accordion_item title=”1. Đặc điểm chung giữa lý thuyết đa trí tuệ và phương pháp giáo dục sớm?”]

Lý thuyết đa trí tuệ và phương pháp giáo dục sớm đều lấy trọng tâm vào việc phát triển toàn diện cho trẻ về mặt trí tuệ, thể chất, cảm xúc, xã hội và đặc biệt tập trung vào giai đoạn nhạy cảm. Cả hai phương pháp này đều tôn trọng sự khác biệt cá nhân, giúp trẻ phát huy hết thế mạnh riêng, khuyến khích học qua trải nghiệm, chơi và thực hàn, tạo ra môi trường học tập thú vị, phong phú, giúp trẻ phát triển tiềm năng ngay từ những năm đầu đời. 

[/accordion_item] [accordion_item title=”2. Vận dụng lý thuyết đa trí tuệ vào việc học tiếng Anh?”]

Vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học tiếng Anh giúp giáo viên thiết kế các hoạt động phù hợp với từng loại trí tuệ của học sinh. Học sinh có trí tuệ ngôn ngữ có thể tham gia thảo luận, viết bài và chơi trò chơi từ vựng, trong khi học sinh có trí tuệ logic sẽ học qua các bài tập ngữ pháp với quy tắc rõ ràng. Những học sinh có trí tuệ không gian có thể học qua hình ảnh và video, còn học sinh có trí tuệ cơ thể sẽ học qua diễn xuất và trò chơi tương tác. Học viên có trí tuệ âm nhạc có thể học từ vựng qua bài hát, trong khi trí tuệ tương tác sẽ phát huy qua thảo luận nhóm và hội thoại. Học sinh có trí tuệ nội tâm có thể tự đánh giá qua nhật ký học tập, còn học sinh có trí tuệ tự nhiên sẽ học qua các chủ đề về thiên nhiên, động vật và môi trường. Cách tiếp cận này giúp học sinh học tiếng Anh hiệu quả hơn, phát huy tối đa tiềm năng của từng cá nhân. 

[/accordion_item][accordion_item title=”3. Sự khác biệt giữa lý thuyết đa trí tuệ và phương pháp giáo dục sớm?”]

Sự khác biệt giữa lý thuyết đa trí tuệ và giáo dục sớm: 

  • Cách tiếp cận: Lý thuyết đa trí tuệ tập trung vào sự đa dạng về trí tuệ và cách phát triển học sinh qua các phương pháp phù hợp với mỗi trí tuệ, trong khi phương pháp giáo dục sớm chú trọng vào việc phát triển tổng thể trẻ em trong giai đoạn đầu đời.
  • Đối tượng học sinh: Lý thuyết đa trí tuệ áp dụng cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành, trong khi giáo dục sớm chủ yếu áp dụng cho trẻ em trong độ tuổi mầm non, đặc biệt là từ 0-6 tuổi.
  • Mục đích: Lý thuyết đa trí tuệ nhằm tối đa hóa sự phát triển trí tuệ của mỗi cá nhân, còn giáo dục sớm nhằm phát triển nền tảng cho sự học hỏi và tương tác xã hội của trẻ.

[/accordion_item][accordion_item title=”3. Có bao nhiêu loại trí thông minh?”]

Có 8 loại trí thông minh chính

  • Trí thông minh ngôn ngữ
  • Trí thông minh logic-toán học
  • Trí thông minh không gian
  • Trí thông minh không gian
  • Trí thông minh vận động cơ thể
  • Trí thông minh ân nhạc
  • Trí thông minh tương tác cá nhân
  • Trí thông minh nội tâm
  • Trí thông minh thiên nhiên

Ngoài ra, có một số tài liệu cho rằng hiện tại có thêm một loại trí thông minh khác, đó trí thông minh hiện sinh.

[/accordion_item][accordion_item title=”3. Ý nghĩa của thuyết đa trí tuệ?”]

  • Tôn trọng sự đa dạng cá nhân
  • Định hướng giáo dục cá nhân hóa
  • Định hướng nghề nghiệp
  • Rèn luyện kỹ năng xây dựng đội nhóm hiệu quả
  • Thúc đẩy  sự tự nhận thức và phát triển cá nhân
  • Góp phần phát triển và thay đổi đánh giá năng

[/accordion_item]

[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn

 

Phương pháp giáo dục Shichida là một trong những phương pháp giáo dục sớm hữu hiệu dành cho trẻ nhằm kích thích não bộ của trẻ phát triển toàn diện về mặt tư duy và cảm xúc cho trẻ ngay từ những năm đầu đời. Phương pháp này được áp dụng tại 18 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới và ngày càng được công nhận, ứng dụng trong giáo dục mầm non quốc tế, đạt được nhiều thành công. Vậy, phương pháp Shichida tại sao mang lại nhiều hữu ích? Hãy cùng Smartcom English tìm hiểu chi tiết nhé!

Phương pháp Shichida: Lịch sử hình thành và phát triển

Phương pháp Shichida được sáng lập bởi giáo sư người Nhật Makoto Shichida vào những năm 1950. Sau khi làm việc với các học sinh không thể ghi nhớ kiến thức trong thời gian ngắn, ông nhận thấy sự cần thiết của việc phát triển các phương pháp giáo dục giúp tối ưu hóa tiềm năng não bộ, đặc biệt là ở trẻ em trong độ tuổi mầm non. Điều này dẫn đến việc ông nghiên cứu và phát triển một phương pháp giáo dục toàn diện, tập trung vào việc kích thích và phát triển cả hai bán cầu não, nhằm phát huy tối đa khả năng ghi nhớ hình ảnh, trí thông minh cảm xúc và sự sáng tạo của trẻ.

Với mục tiêu phát triển trí tuệ của trẻ ngay từ những năm tháng đầu đời, Shichida mở trường học đầu tiên vào năm 1958 tại Gotsu, Nhật Bản. Trong những năm tiếp theo, phương pháp này được mở rộng và áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia như Singapore, Australia, Việt Nam, Thái Lan và nhiều quốc gia khác. Các trung tâm đào tạo phương pháp Shichida hiện diện tại 18 quốc gia, giúp hàng triệu trẻ em phát triển vượt bậc ngay từ những năm tháng đầu đời.

Sự phát triển và thành công của phương pháp Shichida đã được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu và phản hồi tích cực từ phụ huynh và các chuyên gia giáo dục trên toàn thế giới

makoto-shichida

Khái niệm về phương pháp Shichida 

Phương pháp Shichida là một trong những phương pháp giáo dục sớm toàn diện cho trẻ có nguồn gốc từ Nhật bản, do giáo sư người Nhật Makoto Shichida nghiên cứu và phát triển. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc phát triển trí tuệ mà còn chú trọng đến sự phát triển cảm xúc và khả năng sáng tạo của trẻ, đặc biệt trong giai đoạn từ 0-6 tuổi, khi não bộ có khả năng học hỏi và phát huy tối đa tiềm năng của mình.

phuong-phap-shichida

Nội dung phương pháp Shichida 

Phát triển trí não 

  • Kích thích bán cầu não phải (Right Brain Stimulation): Việc sử dụng flashcards giúp kích thích trí nhớ hình ảnh của não phải, thông qua việc hiển thị nhanh các thẻ từ vựng, hình ảnh hoặc con số. Hình dung và tưởng tượng khuyến khích trẻ phát triển trí tưởng tượng và sự tập trung. Đồng thời, các bài tập về trí nhớ siêu việt giúp trẻ nâng cao khả năng ghi nhớ hình ảnh, con số hay sự kiện trong thời gian ngắn.
  • Rèn luyện bán cầu não trái (Left Brain Training): Toán học và logic, ngôn ngữ, cùng các câu đố và trò chơi logic đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy toàn diện cho trẻ. Các bài tập về nhận diện số và giải quyết vấn đề đơn giản giúp rèn luyện tư duy logic, trong khi bài học từ vựng, ghép từ và kể chuyện giúp trẻ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và khả năng diễn đạt. Bên cạnh đó, câu đố và trò chơi logic giúp trẻ phát triển khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, tạo sự kết nối giữa tư duy logic và ngôn ngữ.

Nuôi dưỡng cảm xúc và nhân cách (Emotional and Character Development)

Giao tiếp tình cảm giúp trẻ học cách bày tỏ cảm xúc và hiểu cảm xúc của người khác, từ đó xây dựng mối quan hệ xã hội tích cực. Thực hành lòng biết ơn dạy trẻ biết cách nói lời cảm ơn và thể hiện tình yêu thương đối với cha mẹ, thầy cô, và bạn bè.Bên cạnh đó, cha mẹ, thầy cô  kể những câu chuyện nhân văn nhằm mang lại những câu chuyện ý nghĩa, giúp trẻ học các bài học về đạo đức, lòng nhân ái và trách nhiệm, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện về mặt cảm xúc và xã hội.

Rèn luyện các kỹ năng toàn diện (Holistic Skill Development)

Âm nhạc và nhịp điệu giúp trẻ nhận biết giai điệu và âm thanh, từ đó kích thích trí thông minh âm nhạc. Các bài học thủ công và mỹ thuật, như vẽ, tô màu, và xếp hình, giúp phát triển kỹ năng sáng tạo và vận động tinh. Đồng thời, các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như nhảy, vỗ tay hoặc yoga không chỉ tăng cường sức khỏe mà còn giúp trẻ cải thiện sự linh hoạt và sự phối hợp cơ thể. Tất cả những yếu tố này kết hợp tạo ra một nền tảng phát triển toàn diện cho trẻ.

Tăng cường trí nhớ và khả năng tư duy (Memory and Thinking Development)

Thông qua những trò chơi, bài tập nhớ dãy số hay ghép cặp, giải câu đố, trẻ có thể không những phát triển khả năng nhớ lâu dài và tổ chức thông tin mà còn mang lại niềm vui, thúc đẩy khả năng tư duy của trẻ và tạo ra môi trường học tập sinh động và hiệu quả

Thực hành liên tục với bố mẹ (Parent-Child Bonding)

Cha mẹ dễ dàng thiết kế bài giảng theo phương pháp Shichida tại nhà thông qua các bài tập đơn giản hằng ngày, tạo cơ hội để tẻ phát triển ngay trong môi trường gia đình, gắn kết mối qua hệ tình cảm gia đình giữa cha mẹ và con cái 

phuong-phap-giao-duc-shichida

Phát triển giá trị đạo đức (Moral and Ethical Values)

Dạy về tình yêu thương và trách nhiệm giúp trẻ hiểu được giá trị của việc yêu thương bản thân, gia đình và những người xung quanh. Bên cạnh đó, việc học cách tôn trọng và chia sẻ giúp trẻ phát triển khả năng hòa đồng, biết giúp đỡ người khác và xây dựng mối quan hệ tích cực trong cộng đồng.

Độ tuổi nào nên áp dụng?

Giai đoạn từ 0-6 tuổi là thời điểm “vàng” của não bộ. Trong thời điểm này, não bộ của trẻ đạt tới gần 90% kích thước não của người trưởng thành. Theo thời gian, não bộ không ngừng hình thành các nơron thần kinh và các mối liên kết giữa các nơron (synapse), giúp trẻ học hỏi nhanh chóng về thế giới xung quanh. Đồng thời não bộ cũng thực hiện quá trình cắt tỉa bớt những synapse không cần thiết nhằm và giữ lại những synapse quan trọng nhằm tối ưu hóa não bộ.

Giai đoạn 0 – 3 tuổi: Phát triển não phải vượt trội

  • Đây là giai đoạn mà bán cầu não phải hoạt động mạnh mẽ hơn so với não trái.
  • Đặc điểm:
    • Trẻ có khả năng ghi nhớ nhanh, tiếp nhận thông tin trực quan và cảm nhận âm thanh tốt.
    • Khả năng học hỏi thông qua hình ảnh, âm thanh và cảm giác rất nhạy bén.
  • Hoạt động phù hợp:
    • Sử dụng flashcards để kích thích trí nhớ hình ảnh.
    • Dạy trẻ thông qua bài hát, câu chuyện, và các trò chơi hình dung.
    • Tạo môi trường tràn đầy tình yêu thương để nuôi dưỡng cảm xúc và an toàn tâm lý.

Giai đoạn 3 – 6 tuổi: Phát triển cân bằng giữa não trái và não phải

  • Giai đoạn này, não trái bắt đầu hoạt động nhiều hơn, phát triển khả năng logic, ngôn ngữ, và tư duy phân tích.
  • Đặc điểm:
    • Trẻ bắt đầu hiểu được ngôn ngữ, học cách suy luận, và phát triển khả năng giao tiếp.
    • Não phải vẫn hoạt động mạnh, giúp trẻ phát triển trí sáng tạo và trí tưởng tượng.
  • Hoạt động phù hợp:
    • Rèn luyện toán học cơ bản và các trò chơi logic.
    • Học ngôn ngữ thông qua kể chuyện, đọc sách, và thảo luận.
    • Tiếp tục các bài tập kích thích não phải như hình dung, tưởng tượng, và chơi nhạc.

Lợi ích

  • Phát triển toàn diện hai bên bán cầu não bộ và tăng cường khả năng ghi nhớ của trẻ
  • Giúp trẻ có năng học hỏi tự nhiên
  • Trẻ hấp thụ thông tin nhanh chóng
  • Tăng sự tự tin trong học tập
  • Phát triển kỹ năng sống
  • Nuôi dưỡng cảm xúc và nhân cách
  • Chuẩn bị tốt cho tương lai

Nguyên lý 

Phương pháp Shichida dựa trên các nguyên lý của phương pháp giáo dục sớm và nguyên lý khoa học nhằm tối ưu hóa phát triển não bộ của trẻ trong những năm đầu đời.

Các nguyên lý cốt lõi bao gồm:

Phát triển cân bằng hai bán cầu não

  • Não phải: Bán cầu não phải đảm nhận về chức năng  trực giác, sáng tạo, trí tưởng tượng và khả năng ghi nhớ. Phương pháp Shichida tập trung kích thích não phải trong giai đoạn đầu đời khi nó phát triển mạnh nhất.
  • Não trái: Đảm nhiệm chức năng về tư duy logic, phân tích, và ngôn ngữ. Shichida giúp kích thích phát triển não trái từ 3 tuổi trở đi nhằm cân bằng giữa hai bán cầu não

Giai đoạn “cửa sổ vàng” phát triển não bộ (0-6 tuổi)

  • Đây là thời điểm não bộ trẻ phát triển nhanh nhất, hấp thụ thông tin dễ dàng như “bọt biển”.
  • Tận dụng giai đoạn này để kích thích trí tuệ và cảm xúc sẽ giúp trẻ phát triển vượt trội cả về khả năng học hỏi và nhân cách.

Học tập tự nhiên thông qua yêu thương

  • Trẻ học hiệu quả nhất trong môi trường tràn đầy tình yêu thương và sự khích lệ.
  • Phương pháp nhấn mạnh vai trò của sự kết nối cảm xúc giữa cha mẹ và con, tạo nền tảng học tập vui vẻ và tích cực.

Giáo dục toàn diện và nhân văn

Phương pháp này không chỉ phát triển về mặt trí tuệ mà còn về cảm xúc, nhân cách, kỹ năng sống , đạo đức, tình yêu thương, lòng biết ơn và sự tôn trọng

Kích thích trí não thông qua đa giác quan

Bằng việc sử dụng những công cụ đơn giản như Flashcards, âm nhạc, câu chuyện và trò chơi giúp kích thích đa giác quan, khả năng tưởng tượng, thính giác và xúc giác và khả năng tưởng tượng giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách toàn diện và dễ dàng

Trí nhớ siêu việt và khả năng tưởng tượng

Phương pháp này giúp trẻ rèn luyện trí nhớ, ghi hình ảnh, con số, thông tin với tốc độ cao. Khuyến khích trẻ hình dung và tưởng tượng để tăng cường tư duy trực quan và khả năng sáng tạo

Những ưu và nhược điểm 

Ưu điểm 

  • Phát triển cân bằng hai bán cầu não
  • Khai thác tối đa tiềm năng của trẻ
  • Phương pháp học tự nhiên và vui vẻ
  • Nuôi dưỡng cảm xúc và nhân cách
  • Dễ dàng thực hiện tại nhà
  • Tăng cường khả năng tư duy và ghi nhớ
  • Chuẩn bị tốt cho tương lai

Nhược điểm 

  • Đòi hỏi sự kiên nhẫn và thời gian của cha mẹ
  • Chi phí cao
  • Áp lực cho cha mẹ và trẻ
  • Hiệu quả phụ thuộc vào sự kiên trì
  • Thiếu sự cá nhân hóa
  • Dễ bị hiểu sai hoặc lạm dụng

Nguyên tắc thực hiện 

Nguyên tắc  Mô tả ngắn gọn 
Thực hiện đều đặn Học mỗi ngày, 20-30 phút, ít nhất 1-2 lần
Môi trường yêu thương Tạo không gian an toàn, khích lệ trẻ
Kích thích hai bán cầu não Phát triển cả não phải (sáng tạo) và não trái (logic)
Sử dụng đa giác quan Học qua hình ảnh, âm nhạc, và trò chơi.
Học qua trò chơi vui vẻ Học phải thú vị và không gây áp lực.
Phát triển cảm xúc và nhân cách Dạy lòng biết ơn, tình yêu thương và các giá trị đạo đức
Tôn trọng nhịp độ trẻ Kiên nhẫn, không áp lực, theo đúng tốc độ phát triển.
Tương tác cha mẹ – trẻ  Cha mẹ tham gia và hỗ trợ trong quá trình học.
Kiên trì và linh hoạt Áp dụng lâu dài và điều chỉnh phù hợp với trẻ

Những lưu ý khi áp dụng

  • Khuyến khích không ép buộc
  • Tạo môi trường học tập tích cực
  • Duy trì luyện tập đều đặn
  • Phù hợp độ tuổi và khả năng
  • Kích thích cả hai bán cầu não
  • Sử dụng đa giác quan
  • Cha mẹ nên phối hợp, đồng hành cùng con cái
  • Kiên nhẫn và linh hoạt
  • Tôn trọng sự khác biệt cá nhân của trẻ
  • Duy trì niềm vui và sự yêu thương
  • Nói không với việc so sánh trẻ với những đứa trẻ khác

33 bài thực hành của phương pháp Shichida

Các bài thực hành của phương pháp Shichida được chia làm 5 nhóm kỹ năng

Nhóm 1: Kích thích trí nhớ và tư duy nhanh (não phải)

  • Flashcard tốc độ cao
  • Ghi nhớ dãy số
  • Trò chơi ghép đôi
  • Hình dung
  • Ghi nhớ vật bị che
  • Hoàn thành hình ảnh

Nhóm 2: Kích thích ngôn ngữ và giao tiếp

  • Đọc truyện nhanh
  • Học từ vựng qua hình ảnh
  • Kể lại câu chuyện
  • Đặt câu với từ mới
  • Trò chơi xâu chuỗi từ

Nhóm 3: Phát triển tư duy logic và toán học (não trái)

  • Học số
  • Đếm ngược
  • Ghép hình học
  • Nối số
  • Toán tư duy

Nhóm 4: Phát triển sáng tạo và nghệ thuật

  • Vẽ tự do
  • Xếp hình sáng tạo
  • Nhận biết màu sắc
  • Làm thủ công
  • Học nhạc

Nhóm 5: Kích thích giác quan

  • Trò chơi cảm giác
  • Nghe nhạc cổ điển
  • Nhận diện mùi
  • Phân biệt âm thanh
  • Chơi với ánh sáng

Nhóm 6: Phát triển xã hội và cảm xúc

  • Học cảm xúc
  • Trò chơi nhóm
  • Đóng vai
  • Giao tiếp bằng mắt
  • Học cách nói lời cảm ơn và xin 

Nhóm 7: Phát triển toàn diện qua vận động

  • Trò chơi vận động nhẹ
  • Thăng bằng

So sánh phương pháp Montessori, Reggio Emilia, Shichida

Tiêu chí  Montessori Reggio Emilia Shichida
Triết lý giáo dục Khuyến khích tự lập, phát triển tự nhiên. Tôn trọng sự sáng tạo, học qua hợp tác. Phát triển não bộ sớm, cân bằng hai bán cầu.
Độ tuổi mục tiêu 0-12 tuổi, tập trung 0-6 tuổi. 3-6 tuổi, có thể áp dụng cho lớn hơn. 0-6 tuổi, nhấn mạnh giai đoạn vàng.
Môi trường học Yên tĩnh, có giáo cụ chuyên biệt. Sáng tạo, linh hoạt, gợi cảm hứng. Linh hoạt, kết hợp học ở lớp và tại nhà.
Vai trò giáo viên Hướng dẫn, tạo điều kiện tự học. Đồng hành, khuyến khích sáng tạo Hỗ trợ, hướng dẫn cha mẹ cùng trẻ.
Phương pháp học Học qua thực hành với giáo cụ. Học qua dự án, biểu đạt sáng tạo. Flashcard, âm nhạc, bài tập trí não.
Phù hợp với trẻ Trẻ tự lập, thích thực hành. Trẻ sáng tạo, tò mò, thích khám phá. Trẻ cần kích thích trí não từ sớm.

Xem thêm: Tiếng Anh thiếu niên

Những câu  hỏi thường gặp khác 

[accordion] [accordion_item title=”1. Cốt lõi của phương pháp Shichida là gì?”]

Phương pháp Shichida lấy việc phát triển toàn diện não bộ của trẻ làm trọng tâm, kích thích não phải nhằm phát huy khả năng sáng tạo, tăng cường trí nhớ, trực giác, nuôi dưỡng cảm xúc, phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ), tạo môi trường yêu thương, an toàn cho trẻ. Phương pháp này chủ chương tạo môi trường học tập thông qua trò chơi nhằm tạo sự thoải mái, tự nhiên cho trẻ. Bên cạnh đó, phương pháp đề cao vai trò của bố mẹ, khuyến khích bố mẹ đồng hành cùng con trong quá trình học tập, giúp kahi thác tối đa tiềm năng tự nhiên của trẻ trong giai đoạn “vàng” (0-6 tuổi)

[/accordion_item] [accordion_item title=”2. Nhược điểm lớn nhất của Shichida là gì?”]

Phương pháp Shichida là một trong những giáo dục sớm hiện đại mang lại nhiều lời ích tuy nhiên bên cạnh đó, nó vẫn còn nhiều những bất cập. Phương pháp này đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, có lẽ đây là nhược điểm lớn nhất của phương pháp vì hông phải cha mẹ nào cũng đủ thời gian và sức lực để đồng hành cùng con.

[/accordion_item]

[accordion_item title=”3. Tài liệu phương pháp Shichida uy tín?”]

Dưới đây là một số tài liệu uy tín bạn có thể tham khảo

“Sách 33 phương pháp thực hành theo pương pháp Shichida” – tác giả: Ko Shichida
“The Shichida Method: How to Develop Your Child’s Brain” – Hirotada Hachisu: Cuốn sách này của chính người sáng lập phương pháp Shichida, Hirotada Shichida, giải thích chi tiết về phương pháp này và cung cấp các nghiên cứu khoa học hỗ trợ phương pháp giáo dục sớm.
“The Shichida Method: Raising Genius Children” – Keiichi Ueno: Cuốn sách này chia sẻ cách thức áp dụng phương pháp Shichida để phát triển trí tuệ, cảm xúc và khả năng sáng tạo cho trẻ em, đặc biệt là trong giai đoạn đầu đời.
“Raising a Brilliant Child: Shichida’s Method of Early Childhood Education” – Shichida Institute: Đây là một tài liệu chuyên sâu từ Viện Shichida, cung cấp hướng dẫn cụ thể về các kỹ thuật và bài tập để phát triển trí tuệ vượt trội ở trẻ nhỏ.
“How to Unlock Your Child’s Genius: Shichida Method for Parents” – Yuko Shichida: Cuốn sách này cung cấp các chiến lược cụ thể mà phụ huynh có thể áp dụng để kích thích sự phát triển não bộ của trẻ, khơi dậy tiềm năng sáng tạo và trí nhớ vượt trội.
“The Shichida Method: Unlocking the Power of Your Child’s Brain” – Akira Shichida: Cuốn sách này đi sâu vào các khía cạnh khoa học của phương pháp Shichida, cung cấp các kỹ thuật để kích hoạt trí nhớ hình ảnh, sự sáng tạo và phát triển cảm xúc cho trẻ.

[/accordion_item]

[/accordion]

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Email: mail@smartcom.vn

Facebook: https://facebook.com/smartcom.vn

Youtube: https://youtube.com/c/smartcomvn