Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Giới thiệu về Trạng Thái Dòng Chảy
Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác “quên thời gian”, tập trung tuyệt đối và làm việc trơn tru như tự động? Đó chính là trạng thái dòng chảy (Flow States). Đây là một khái niệm tâm lý nổi tiếng do Mihaly Csikszentmihalyi đưa ra, mô tả tình trạng con người đạt hiệu suất cao nhất với sự hòa quyện hoàn hảo giữa thử thách và kỹ năng.
Theo nghiên cứu kéo dài 10 năm của các nhà khoa học thần kinh và tâm lý học ở Mỹ, những người thường xuyên ở trong Flow có thể tăng năng suất lên tới 500% – một con số ấn tượng trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin và xao nhãng.
Thông tin này đặc biệt hữu ích đối với các sĩ tử luyện thi IELTS, SAT hay bất cứ môn học nào. Vì bất cứ ai cũng có thể đạt được trạng thái Dòng chảy, chỉ là ta có biết cách để đạt đến nó hay không mà thôi. Và nếu biết cách thì những sĩ tử IELTS và SAT có thể đạt hiệu quả học tập cao gấp 5 lần bình thường. Điều đó có nghĩa là các bạn sẽ học ở một trạng thái đỉnh cao, đạt kết quả phi thường, mà tâm trạng lại rất hạnh phúc và thỏa mãn.
9 Đặc Điểm Của Flow States
Các nhà khoa học đã chỉ ra 9 yếu tố giúp nhận biết khi bạn đang ở trong dòng chảy:
Mục tiêu rõ ràng: cần xác lập mục tiêu dễ hiểu, vừa sức và đo lường được.
Tập trung cao độ: không bị xao nhãng, và loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng như tắt điện thoại di động, hay ngồi học ở nơi yên tĩnh, đủ ánh sáng.
Hòa nhập hành động và ý thức: làm việc, học tập như “bản năng”, tức là tập trung vào nội dung bài học và quá trình mình đang nhận thức về nó như thế nào là chính.
Mất cảm giác về thời gian: khi bạn tập trung sâu và tận hưởng cảm giác tư duy và chinh phục nó từng bước, bạn sẽ dần quên đi thời gian đang trôi. Đó chính là lúc bạn sẽ đạt được trạng thái Dòng chảy.
Phản hồi tức thì: để dễ dàng đạt trạng thái Dòng chảy, bạn cần phải biết ngay mình làm đúng hay sai. Tức là mọi câu hỏi, mọi thắc mắc của bạn phải nhận được đáp án ngay.
Thử thách vừa tầm: điều tối quan trọng là kỹ năng của bạn phải tương thích với nội dung đang học. Nếu nội dung đó vừa đủ độ khó để thách thức bạn, thì bạn sẽ có cảm hứng chinh phục, và nhanh chóng rơi vào trạng thái Dòng chảy.
Cảm giác làm chủ tình huống: khi tập trung sâu vào quá trình tư duy và chính tài liệu IELTS hay SAT đang học, bạn cảm thấy mình làm chủ mọi thứ và học hiệu quả tối đa.
Niềm vui nội tại: khi đã đạt đến trạng thái Dòng chảy, bạn sẽ học tự động vì niềm vui của chính những gì bạn đang học và cảm giác thành công của nó, mà không cần phần thưởng bên ngoài.
Đắm chìm hoàn toàn: trạng thái Dòng chảy giúp bạn đắm chìm hoàn toàn trong học tập và công việc mà không thấy mệt mỏi. Trái lại, bạn sẽ cảm thấy thỏa mãn và hạnh phúc.
Lợi Ích Của Trạng Thái Dòng Chảy
Trong công việc
Tăng hiệu suất và sáng tạo.
Giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Giúp bản thân tìm thấy niềm vui trong công việc.
Trong học tập
Nâng cao khả năng tập trung và ghi nhớ.
Biến việc học từ “áp lực” thành trải nghiệm hấp dẫn.
Giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy sáng tạo.
Trong thể thao và nghệ thuật
Vận động viên đạt phong độ “cháy hết mình”.
Nghệ sĩ, nhạc công hay game thủ dễ dàng “vào guồng”.
Khoa Học Đằng Sau Flow
Các nghiên cứu thần kinh cho thấy khi bước vào trạng thái dòng chảy:
Vùng vỏ não trước trán (liên quan đến lo âu và tự phán xét) giảm hoạt động.
Não bộ kích hoạt cơ chế tự động (automaticity), giúp hành động mượt mà.
Dopamine – chất dẫn truyền thần kinh gắn với niềm vui và động lực – tăng cường hoạt động, tạo cảm giác hứng khởi
Một số nghiên cứu còn cho thấy, kỹ thuật kích thích não nhẹ (tDCS) có thể hỗ trợ con người dễ dàng đạt đến trạng thái này hơn.
Và các bài học theo phương pháp Học tập thích ứng là một trong những cách học tốt nhất để giúp kích hoạt trạng thái Dòng chảy. Smartcom AI chuyên sâu về IELTS và SAT được xây dựng theo phương pháp Học tập thích ứng (Adaptive Learning) được thiết kế để cung cấp bài học thích ứng toàn thời gian và cá biệt hóa tuyệt đối cho bạn, khiến người học nhanh chóng đạt trạng thái Dòng chảy khi học tập tại https://ai.smartcom.vn
Làm Thế Nào Để Đạt Được Flow?
Chọn công việc/thử thách vừa sức nhưng vẫn có độ khó để kích thích.
Đặt mục tiêu rõ ràng, cụ thể, và có chỉ tiêu để đo lường được.
Giảm thiểu xao nhãng như tắt điện thoại, tránh mạng xã hội, chỗ ngồi yên tĩnh và đủ ánh sáng.
Chia nhỏ nhiệm vụ để dễ kiểm soát và nhận phản hồi nhanh.
Luyện tập thường xuyên để tăng kỹ năng, giữ cân bằng với thử thách.
Kết Luận
Trạng thái Dòng chảy không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, mà còn mang lại niềm vui, sự sáng tạo và hạnh phúc trong cuộc sống. Khi biết cách tạo điều kiện cho bản thân bước vào Flow, bạn sẽ biến những công việc bình thường thành những trải nghiệm đáng nhớ trong hành trình chinh phục IELTS và SAT. Việc học những bài thi khó này sẽ đạt đỉnh cao cả về tâm lý, mức độ hạnh phúc, sự thỏa mãn, và điểm số đầu ra nếu bạn đạt trạng thái Flow. Sử dụng “Bộ não” Smartcom AI – Adaptive Learning Engine tại https://ai.smartcom.vn là một trong những cách tốt nhất để đạt Flow States khi học IELTS và SAT.
👉 Bạn có muốn ứng dụng Flow State vào luyện IELTS và SAT để bứt phá điểm đầu ra?
Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ với Smartcom AI để được tư vấn về các chương trình đào tạo giúp bạn khai thác sức mạnh của dòng chảy trong học tập và sự nghiệp!
MÔ TẢ CÔNG NGHỆ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO DẠY IELTS CỦA SMARTCOM
Smartcom AI Adaptive Learning Engine (V2.0)
Miêu tả chung: Smartcom AI Adaptive Learning Engine (V2.0) là “bộ não” trí tuệ nhân tạo có thể tự động hóa toàn bộ quá trình giảng dạy và học tập tiếng Anh (hiện đang tập trung vào luyện thi IELTS) bằng 4 công nghệ chính gồm: Công nghệ học tập thích ứng (Adaptive Learning), Dữ liệu lớn (Big data) chuyên sâu trong đào tạo tiếng Anh, Học máy (Machine learning) và Trí tuệ nhân tạo Tạo sinh (Generative AI).
Tính năng công nghệ nổi bật:
Dữ liệu lớn chuyên sâu cho tiếng Anh và IELTS được chuẩn hóa bởi chuyên gia: với lợi thế sở hữu đội ngũ chuyên gia có trình độ tiến sĩ chuyên ngành Kiểm tra và Đánh giá ngôn ngữ tiếng Anh (English Language Testing & Assessment) và các chuyên ngành liên quan, am hiểu sâu sắc về bài thi IELTS cũng như các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa quốc tế phổ biến khác, Smartcom đã tạo ra hệ thống dữ liệu lớn được chuẩn hóa và chuyên sâu trong đào tạo tiếng Anh, và đặc biệt là cho bài thi IELTS. Dữ liệu lớn này là cơ sở quan trọng để cung cấp bài học thích ứng theo từng đặc điểm và mục tiêu học tập của từng cá nhân người học. Đây là tài sản quý báu, giúp Smartcom AI trở nên khác biệt so với tất cả các AI phổ biến khác trên toàn thế giới, và có khả năng đào tạo hiệu quả cho các bài thi chuẩn hóa khó như IELTS hay SAT.
Bộ não học thích ứng hoạt động dựa trên công nghệ Học máy (Machine learning) và thuật toán Học tập Thích ứng (Adaptive Learning Engine): Công nghệ Học máy của Smartcom AI học tập từ các tài liệu giảng dạy của hàng nghìn giáo viên IELTS Việt Nam và quốc tế, cũng như học tập hành vi của người học (đặc biệt là người Việt Nam) đã góp phần quan trọng để tìm kiếm và tạo ra các “luật học” hiệu quả, giúp thuật toán Học tập Thích ứng (Adaptive Learning Engine) điều chỉnh bài học phù hợp với từng cá nhân người học về: mục tiêu đầu ra, trình độ đầu vào, kết quả học tập của từng bài học đang học, mức độ tập trung, mức độ nhận thức, sở thích, và thói quen của người học.
Trí tuệ nhân tạo Tạo sinh (Generative AI): Công nghệ trí tuệ nhân tạo Tạo sinh giúp Smartcom tạo ra bài giảng tới người học như một giáo viên thực thụ, thể hiện qua Smartcom AI Bot. Căn cứ vào kết quả và hành vi học tập thu thập được từ người học trong từng bài học, Smartcom AI Bot sẽ có nhận xét chi tiết, gợi ý cách chỉnh sửa lỗi sai (trong cách học, thói quen học, phát âm, cách viết, ngữ pháp, từ vựng…), cũng như giảng dạy các bài học cụ thể. Ngoài ra Smartcom AI Bot còn có thể trò chuyện bằng tiếng Anh và tiếng Việt với người học hàng ngày để giúp người học hình thành thói quen nói tiếng Anh và nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh một cách vững chắc.
Ảnh 2 chuyên gia quan trọng hàng đầu trong việc thiết kế hệ thống. Ông Nguyễn Anh Đức, chủ tịch Smartcom English, tác giả của Smartcom AI – Adaptive Learning Engine. (bên phải) và TS. Ben Williams, Giám đốc Học thuật Smartcom English, chuyên gia chuẩn hóa học liệu của chương trình ( bên trái )
Các ưu điểm nổi bật trong đào tạo IELTS của Smartcom AI dành cho người học
1. Khả năng tạo ra bài học cá nhân hóa tuyệt đối: nhờ thuật toán Học thích ứng, công nghệ Máy học và Dữ liệu lớn của Smartcom, người học chỉ cần học với bài học bất kỳ ở cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, sau đó Smartcom AI sẽ đưa ra bài học tiếp theo được điều chỉnh theo năng lực, thói quen, sở thích, hành trình để đạt điểm đầu ra mục tiêu, và ưu nhược điểm của người học. Và trên hành trình học tập của người học, Smartcom AI chủ động phát hiện điểm yếu (ví dụ như nhận ra hiện tượng ngữ pháp người học không hiểu, hay từ vựng chưa biết nghĩa…) để tạo ra bài tập, trò chơi và hệ thống thẻ nhớ hoàn toàn cá biệt hóa theo đặc điểm riêng biệt của người học, giúp người học thực hành để khắc phục ngay tại chỗ điểm yếu mà bản thân đang mắc phải. Điều này khiến cho hành trình học tập trở nên mượt mà, thông suốt, không để lại các “tồn đọng” gây cản trở việc học tập và hành trình làm chủ kiến thức, kỹ năng cho người học. Xem hình ảnh minh họa dưới đây để thấy rõ hơn hành trình đào tạo thích ứng cá nhân hóa tuyệt đối này:
(Sơ đồ minh họa 1: Hành trình tạo ra bài học thích ứng theo năng lực của người học. Ví dụ người học có năng lực tiếng Anh “Trung bình” sẽ được gợi ý bài học Cá nhân hóa có độ khó ở mức Trung bình khi luyện bài Reading, dạng bài Note Completion)(Sơ đồ minh họa 2: Phát hiện ra từ vựng chưa thuộc → Tạo ra thẻ nhớ học từ vựng tự động → Tạo ra trò chơi để ghi nhớ từ vựng tự động ngay trên hành trình học tập của người học)
2. Khả năng giảng dạy theo bài học và đặc điểm cá nhân của người học: Smartcom AI Bot căn cứ vào kết quả luyện tập cá nhân của học viên trong từng bài học mà tổng kết ưu nhược điểm, rồi sau đó đưa ra bài giảng cá nhân hóa cho người học như một giáo viên dạy 1-1.
(Minh họa 3: Smartcom AI Bot giảng dạy cá nhân hóa)(Minh họa 4: Smartcom AI Bot tổng kết ưu nhược điểm của học viên sau bài học)
3. Thống kê điểm số hiện tại và dự báo điểm đi thi thật: Dựa vào Machine Learning và Big Data về số liệu học sinh đi thi, Smartcom AI sẽ so sánh hành vi, kết quả, và thói quen học tập hiện tại của học viên mà đưa ra thống kê chi tiết về kỹ năng, vốn ngôn ngữ và điểm thi thực tế của học viên cho cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, và sau đó đưa ra dự báo điểm thi thực tế ở thời điểm hiện tại cho học viên. Bên cạnh đó Smartcom AI sẽ đưa ra lời khuyên để học viên cải thiện giúp nâng cao điểm số hoặc cách để đạt điểm đầu ra kỳ vọng nhờ thống kê “luật học” từ dữ liệu đào tạo của Smartcom.
(Minh họa 5: Dự báo điểm thi 4 kỹ năng, và thống kê chi tiết điểm học tập, phân tích vấn đề còn tồn tại của từng kỹ năng)
4. Trò chuyện song ngữ với AI và chữa lỗi bài nói, bài viết: Học viên có thể thoải mái trò chuyện bằng tiếng Anh (hoặc có thể dùng tiếng Việt để hỗ trợ khi cần) với AI để thực hành nói tiếng Anh như với một chuyên gia giảng dạy ESL thực thụ. AI chủ động gợi mở câu chuyện, hỗ trợ phát triển ý, hỗ trợ từ vựng, đồng thời sửa tất cả các loại lỗi mà người dùng mắc phải khi viết và nói theo dạng bài thi IELTS mà AI đã được huấn luyện. Hơn nữa, Smartcom AI Bot còn có thể giám sát được cả trí nhớ về từ vựng, cấu trúc câu và chiến thuật mà người học đã học để nhắc nhở người học cách ôn tập bài đã học và học bài mới một cách hiệu quả hơn. Dưới đây là hình ảnh minh họa các tính năng trên.
(Minh họa 6: Chức năng hội thoại song ngữ Anh-Việt với AI và được chữa lỗi theo yêu cầu)(Minh họa 7: Chức năng theo dõi và kiểm tra trí nhớ từ vựng, cấu trúc câu, chiến thuật làm bài IELTS)(Minh họa 8: Chức năng đo lường và đánh giá phát âm tiếng Anh)(Minh họa 9: Chức năng chữa lỗi bài viết tiếng Anh về: chiến thuật, cấu trúc câu, văn phong, ngữ pháp, từ vựng)
1. Giới thiệu
Chuyên viên Dự án Giáo dục chịu trách nhiệm triển khai và quản lý các chương trình, khóa học, hoạt động học thuật của Smartcom tại các trường đối tác. Đây là vị trí có tính chất điều phối – quản lý thực thi, đảm bảo dự án được vận hành hiệu quả, đúng tiến độ, duy trì chất lượng giảng dạy và trải nghiệm học tập của học sinh. 2. Nhiệm vụ & Trách nhiệm chính 2.1 Quản lý & triển khai dự án
• Lập kế hoạch triển khai các hoạt động của dự án tại trường học theo thời hạn được phê duyệt.
• Điều phối, tổ chức các buổi đào tạo, hội thảo, hoạt động ngoại khóa hoặc sự kiện liên quan đến dự án.
• Theo dõi tiến độ triển khai, quản lý rủi ro và đề xuất giải pháp xử lý vấn đề phát sinh. 2.2 Làm việc & hỗ trợ các trường học đối tác
• Thường xuyên liên hệ, duy trì mối quan hệ với Ban Giám Hiệu, giáo viên, nhân viên nhà trường.
• Hỗ trợ nhà trường trong việc triển khai chương trình: hướng dẫn quy trình, cung cấp tài liệu, tổ chức lớp học, hỗ trợ kỹ thuật nếu liên quan đến công nghệ giáo dục.
• Thu thập phản hồi từ giáo viên/học sinh/phụ huynh và tổng hợp báo cáo để cải thiện chương trình và cách thức vận hành lớp học. 2.3 Giám sát chất lượng & đánh giá
• Giám sát việc thực hiện chương trình tại trường (lớp học, chất lượng giảng dạy, mức độ tham gia của học sinh, tác phong sư phạm của giáo viên).
• Hỗ trợ triển khai khảo sát, đánh giá, thu thập số liệu theo yêu cầu dự án.
• Lập báo cáo định kỳ, đề xuất cải tiến chương trình. 2.4 Hợp tác nội bộ
• Làm việc với các phòng ban: học thuật, marketing, kế toán – hành chính để đảm bảo hoạt động dự án diễn ra suôn sẻ.
• Tham gia xây dựng tài liệu học tập, quy trình triển khai và các công cụ quản lý dự án. 2.5 Công việc hành chính dự án:
• Phụ trách hồ sơ, tài liệu dự án: tạo, lưu trữ, cập nhật và quản lý hợp đồng, biên bản, mẫu biểu.
• Hỗ trợ thủ tục pháp lý, công văn: soạn thảo, gửi – nhận công văn, hồ sơ liên kết với trường học hoặc cơ quan liên quan.
• Quản lý dữ liệu dự án: đảm bảo sắp xếp khoa học, có hệ thống, dễ tra cứu.
• Hỗ trợ lập ngân sách sự kiện, theo dõi chi phí, tổng hợp đề nghị thanh toán.
• Phối hợp với bộ phận Kế toán, Nhân sự trong việc đối soát hợp đồng, thanh toán dịch vụ,…
• Thực hiện các thủ tục hành chính khác theo yêu cầu của quản lý dự án và Ban Giám đốc. 3. Thời gian & Địa điểm làm việc:
• Thời gian: full-time 5,5 ngày/ tuần (tương đương 44 giờ/ tuần). Sáng: 8h00-12h00, Chiều: 13h30-17h30.
• Tại Trụ sở Smartcom Việt Nam: Tầng 4, Toà nhà 29T2, Đường Hoàng Đạo Thúy, Yên Hòa, Hà Nội.
Yêu cầu
• Tốt nghiệp từ cử nhân trở lên. Trình độ tiếng Anh (hoặc tương đương) IELTS 7.0
• Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo.
• Kỹ năng giao tiếp, hướng dẫn và phản hồi hiệu quả.
• Có khả năng quản lý đội nhóm và xử lý công việc linh hoạt, quyết liệt và trách nhiệm.
• Có tư duy hệ thống, logic và khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện tốt.
Quyền lợi
Thu nhập: Lương hành chính 15.000.000 – 20.000.000đ/tháng + Thưởng dự án/KPI. • Môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng, minh bạch, khuyến khích chủ động, sáng tạo, và phát triển bản thân. • Hỗ trợ: chi phí gửi xe tại hầm tòa nhà; chi phí đi lại (có điều kiện).
• Được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng, chuyên môn và tư duy trong công việc.
• Tiếp xúc đối tác học thuật cao cấp trong nước và quốc tế.
• Cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp với lộ trình rõ ràng.
• Hưởng các chế độ bảo hiểm theo quy định của Luật Lao động, chế độ nghỉ dưỡng và phúc lợi khác theo quy định của Công ty.
Ứng tuyển
• CV gửi mail: hr@smartcom.vn
• Số điện thoại / Zalo công ty: 0865835099
• Hoặc nộp trực tiếp tại: Trụ sở Smartcom Việt Nam (Tầng 4, Toà nhà 29T2, Đường Hoàng Đạo Thúy, Yên Hòa, Hà Nội).
Giới thiệu Công ty Smartcom Việt Nam
Smartcom English (là thương hiệu Hệ thống Anh ngữ Smartcom)
Thành lập từ tháng 9/2006, Smartcom tiên phong sáng tạo công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong giảng dạy tiếng Anh. Với một lượng khách hàng rất lớn gồm: hơn 3 triệu lượt học viên học trực tuyến, trên 200.000 học viên học trực tiếp tại các trung tâm, hàng trăm khách hàng là tập đoàn, tổ chức lớn như: Bộ Giáo dục & Đào tạo, Đài truyền hình Việt Nam (VTV), Sở GDĐT Hà Nội, Sở GD Hải Dương, Tập đoàn Vingroup, Viettel, FPT, Mobifone, Vinaconex, Honda, LG, Canon v.v… các trường đại học: Ngoại Thương, ĐH Bách Khoa HN, Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông, Đại học Thương mại và Du lịch Hà Nội….các ngân hàng hàng đầu như BIDV, MSB, ABBank, v.v.
Smartcom English là đơn vị đào tạo chuẩn đầu ra IELTS cam kết trong các trường THPT tại Hà Nội như: THPT Chuyên Chu Văn An, THPT Chuyên Nguyễn Huệ, THPT Xuân Đỉnh, THPT Mỹ Đình, THPT Liên Hà…
Một số giải thưởng:
Giải thưởng Ứng dụng công nghệ 4.0 xuất sắc trong lĩnh vực giáo dục (Bộ Thông Tin Truyền Thông trao tặng 2018).
Giải thưởng Công nghệ giáo dục xuất sắc ASEAN 2017 (Hội nghị Bộ Trưởng ICT ASEAN 2017 – TELMIN2017).
Giải thưởng công nghệ giáo dục đạt chất lượng 5 sao do Hiệp hội Chất lượng Châu Á Thái Bình Dương, Global GTA (Anh quốc), Interconformity (CHLB Đức) trao tặng năm 2015.
Giải thưởng Chu Văn An (2014) do Bộ Giáo dục & Đào tạo trao tặng vì những đóng góp cho sự nghiệp phát triển giáo dục Việt Nam.
Smartcom là đơn vị đào tạo chuẩn đầu ra SAT cho các trường THPT Hà Nội và một số trường Đại học.
Smartcom vinh dự là đối tác Bạch kim xuất sắc của IDP Việt Nam.
Smartcom được Hội Khoa học & Kỹ thuật Việt Nam vinh danh với giải thưởng “Sáng tạo Giáo dục của năm 2025”, dành cho dự án Học tiếng Anh bằng Trí tuệ Nhân tạo – Smartcom A.I.
Tại Smartcom, chúng tôi tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh chuẩn quốc tế với các chương trình IELTS, TOEIC, và Cambridge, ứng dụng công nghệ 4.0 và phương pháp học thông minh. Để mang đến cho học viên, phụ huynh và đối tác những trải nghiệm học tập tốt nhất, quản lý nội dung đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược phát triển của chúng tôi.
Ngoài việc giới thiệu các khóa học chất lượng cao, đội ngũ biên tập và quản lý nội dung của Smartcom còn cung cấp những thông tin giá trị về kỹ năng học tiếng Anh, kinh nghiệm thi cử, và cập nhật xu hướng giáo dục hiện đại. Mỗi bài viết đều được xây dựng với mục tiêu truyền tải kiến thức chính xác, dễ hiểu và hữu ích, giúp người đọc – dù là học viên, phụ huynh hay giáo viên – tìm thấy giải pháp phù hợp để chinh phục tiếng Anh.
Để đảm bảo chất lượng nội dung vượt trội, đội ngũ của chúng tôi không ngừng nghiên cứu, cập nhật thông tin từ các tổ chức giáo dục uy tín như British Council, IDP, và Cambridge, đồng thời kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn từ các chuyên gia IELTS hàng đầu. Tất cả bài viết trước khi đăng tải đều trải qua quy trình kiểm duyệt kỹ lưỡng bởi đội ngũ chuyên môn, đảm bảo tính chính xác, cập nhật và mang lại giá trị thực tế cho người đọc.
Quy Trình Quản Lý Nội Dung
Bước 1: Nghiên Cứu Và Cập Nhật Thông Tin
Đội ngũ chuyên viên nội dung của Smartcom tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về các khóa học tiếng Anh như IELTS, TOEIC, và Cambridge, đồng thời cập nhật liên tục các thay đổi trong cấu trúc đề thi, phương pháp giảng dạy và xu hướng học tập toàn cầu. Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các chuyên gia trong nước và quốc tế, tham khảo tài liệu từ các tổ chức giáo dục uy tín như IDP và British Council để đảm bảo thông tin luôn mới nhất và đáng tin cậy. Ví dụ, khi có cập nhật về lịch thi IELTS 2025 hay kỹ năng thi mới, chúng tôi ngay lập tức đưa thông tin này đến người đọc.
Bước 2: Tổng Hợp Từ Khóa Và Lên Dàn Ý
Để nội dung dễ dàng tiếp cận người đọc qua các công cụ tìm kiếm như Google, chúng tôi tập trung tối ưu SEO bằng cách nghiên cứu từ khóa liên quan như “luyện thi IELTS online”, “học TOEIC hiệu quả” hay “phương pháp học tiếng Anh công nghệ 4.0”. Dựa trên từ khóa, đội ngũ xây dựng dàn ý chi tiết, logic và hấp dẫn, đảm bảo bài viết không chỉ cung cấp thông tin mà còn giữ chân người đọc từ đầu đến cuối.
Bước 3: Sản Xuất Nội Dung
Dựa trên dữ liệu đã nghiên cứu, chúng tôi tạo ra các bài viết chất lượng cao như hướng dẫn chi tiết cách đạt band 7.0+ IELTS, bí quyết học tiếng Anh với công nghệ AI, hay kinh nghiệm thực tế từ học viên xuất sắc của Smartcom. Nội dung được trình bày dễ hiểu, sinh động, kết hợp ví dụ thực tế và hình ảnh minh họa, giúp người đọc – từ học sinh, sinh viên đến phụ huynh – dễ dàng áp dụng vào quá trình học tập của mình.
Bước 4: Kiểm Duyệt Và Xuất Bản
Mọi bài viết đều trải qua giai đoạn kiểm duyệt nghiêm ngặt bởi đội ngũ chuyên gia giáo dục và biên tập viên giàu kinh nghiệm của Smartcom. Quá trình này đảm bảo nội dung không chỉ chính xác về mặt thông tin mà còn phù hợp với mục tiêu chiến lược của chúng tôi: truyền cảm hứng học tập và mang lại giá trị tối đa cho người đọc. Sau khi hoàn thiện, bài viết được đăng tải trên website https://smartcom.vn/ và chia sẻ trên các kênh truyền thông xã hội như Facebook, YouTube để tiếp cận đông đảo đối tượng hơn.
Đội Ngũ Biên Tập Viên Của Smartcom
Đội ngũ biên tập viên tại Smartcom quy tụ những chuyên gia có kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực giáo dục tiếng Anh và marketing nội dung. Nhiều thành viên từng đạt IELTS 8.0+, tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng quốc tế, và có kinh nghiệm thực tế trong việc đào tạo học viên đạt kết quả cao. Chúng tôi cam kết mang đến những bài viết không chỉ chính xác mà còn thực tiễn, giúp học viên tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa quá trình học và đạt được mục tiêu tiếng Anh của mình.
Các bài viết trên website Smartcom được cập nhật thường xuyên, từ hướng dẫn luyện thi IELTS cấp tốc, phân tích đề thi TOEIC mới nhất, đến chia sẻ phương pháp học tiếng Anh bằng công nghệ AR (thực tế tăng cường) – một điểm mạnh nổi bật của Smartcom. Mỗi nội dung đều được thiết kế để truyền tải thông điệp: “Smartcom – Nơi biến giấc mơ tiếng Anh của bạn thành hiện thực”.
Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Nội Dung Tại Smartcom
Quản lý nội dung không chỉ là một phần của chiến lược SEO mà còn là cầu nối đưa Smartcom đến gần hơn với học viên và cộng đồng yêu thích tiếng Anh. Chúng tôi không ngừng cải thiện nội dung trên website để phản ánh đúng giá trị cốt lõi của mình: đổi mới giáo dục, ứng dụng công nghệ và mang lại hiệu quả học tập vượt trội. Với sự hỗ trợ từ đội ngũ chuyên gia và quy trình sản xuất bài bản, Smartcom cam kết cung cấp những thông tin chất lượng, giúp bạn tự tin bước trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
Hãy truy cập ngay https://smartcom.vn/ để khám phá thêm những bài viết hữu ích và đăng ký trải nghiệm các khóa học tiếng Anh hiện đại của chúng tôi!
Chú ý: chữ remain và stay có thể thay thế cho nhau
plateau (đi ngang ở mức cao)
Decrease
Neutral
Decline (giảm nhẹ)
Decrease
Descend
Shrink (co lại)
Go down
Reduce
Hit a low point of…
Fall short (idiom)
Decline
Decrease
Descendant
Shrinkage
–
Reduction
Strong
Drop
Plunge (cắm đầu xuống)
Plummet
Freefall
Dive (nosedive) (lặn)
Collapse (sụp)
Drop
Plunge
Plummet
Freefall
Dive (nosedive)
Collapse
Bottom
To reach / hit
+ the bottommost/all-time low…
Bottom
Bottommost
The lowest point
All-time low (thấp nhất mọi thời kỳ)
Nadir (vực sâu, tăm tối)
Fluctuation
Wave
Fluctuate
Oscillate
Vacilate
Wave
Fluctuation
Oscillation
Volatility (volatile – adj)
+ under an upward trend
+ under a downward trend
AUDIO 1
📢:
CÁC MẪU CÂU MIÊU TẢ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA SỐ LIỆU THEO THỜI GIAN
1.Miêu tả số liệu tăng
i.Mẫu câu 1: Có một sự gia tăng đáng kể ở [hạng mục], tăng từ [số liệu 1] lên [số liệu 2] trong suốt thời kỳ:
⭢ Công thức: There was a significant increase in [subject], rising from [figure 1] to [figure 2] over the period from [year] to [year].
Ví dụ: There was a significant increase in domestic sales, rising from 200 units to 500 units over the period from 2020 to 2022.
ii.Mẫu câu 2: Cái gì trải qua một sự tăng trưởng vững vàng, tăng từ [số liệu 1] lên [số liệu 2] vào cuối thời kỳ.
⭢ Công thức: [Subject] experienced a steady rise, growing from [figure 1] at the beginning to [figure 2] by the end of the period.
Ví dụ: “Online sales experienced a steady rise, growing from 150 units at the beginning to 400 units by the end of the period.”
iii.Mẫu câu 3: Dữ liệu chỉ ra [cái gì] tăng đáng chú ý, với những con số tăng từ [số liệu 1] vào (thời gian) lên [số liệu 2] vào (thời gian)
⭢ Công thức: The data indicates that [subject] increased markedly, with figures climbing from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: “The data indicates that export volumes increased markedly, with figures climbing from 100 tons to 250 tons.
iv.Mẫu câu 4: Trong thời kỳ đó, cái gì cho thấy một xu hướng tăng trưởng, tăng từ [số liệu 1] vào (năm) tới [số liệu 2] vào (năm):
⭢Công thức:Over the period, [subject] showed an upward trend, growing from [figure 1] in (year) to [figure 2] in (year).
Ví dụ: Over the period, the number of subscribers showed an upward trend, escalating from 50,000 in 2010 to 120,000 in 2015.
v.Mẫu 5 (câu đảo ngữ): Không chỉ cái gì tăng, mà nó còn cho thấy một tỉ lệ tăng trưởng là [phần trăm], tăng từ [số liệu 1] đến [số liệu 2]
⭢Mẫu câu: Not only did [subject] increase, but it also registered a growth of [percentage], rising from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: Not only did the number of visitors increase, but it also registered a growth of 50%, rising from 20,000 to 30,000.
AUDIO 2
📢:
2. Miêu tả số liệu giảm
i.Mẫu câu 1: Có một sự sụt giảm trong [cái gì], giảm từ [số liệu 1] tới [số liệu 2] trong thời kỳ từ (năm) đến (năm)
⭢ Công thức: There was a significant decrease in [subject], dropping from [số liệu ban đầu] to [số liệu sau cùng] between (year) and (year).
Ví dụ: There was a significant decrease in sales revenue, dropping from $1 million to $750,000 during the period from 2010 to 2011.
Mẫu câu 2: Cái gì đã trải qua một sự sụt giảm đều đặn, rơi từ [số liệu 1] ban đầu còn [số liệu 2] vào năm cuối:
⭢Công thức: [Subject] experienced a gradual decline, falling from [figure 1] at the beginning to [Figure 2] by the end.
Ví dụ: “The employment rate experienced a gradual decline, falling from 95% at the beginning to 85% by the end.”
Mẫu câu 3: Số liệu cho thấy cái gì đã giảm mạnh, với những con số sụt giảm từ [số liệu 1] còn [số liệu 2] giữa những (năm) và (năm).
⭢Công thức: The data shows that [subject] decreased sharply, with figures dropping from 3:47 [fifure 1] to [fiure 2] viết sai nên nói bị sai between (year) and (year).
Ví dụ: The data shows that the number of subscribers decreased sharply, with figures dropping from 100,000 to 60,000 between 2020 and 2024.
Mẫu câu 4: Trong suốt thời kỳ quan sát, cái gì đã cho thấy một xu hướng sụt giảm, giảm từ [số liệu] tới [số liệu]
⭢Công thức: Over the observed period, [subject] demonstrated a downward trend, declining from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: Over the observed period, the average temperature demonstrated a downward trend, declining from 25°C to 18°C.
Mẫu câu 5: Một sự sụt giảm ở cái gì là rõ ràng, với các con số tụt xuống từ [số liệu 1] vào (năm) tới [số liệu 2] vào (năm)
⭢Công thức: A marked drop in [subject] was evident, as the figures fell from [figure 1] in (year) to [figure 2] in (year). (ph)út 4.45
Ví dụ: A marked drop in consumer confidence was evident, as the figures fell from 80 points in 2028 to 65 points in 2020
Mẫu câu 6 (sử dụng nhiều mệnh đề): Trong khi cái gì ban đầu còn duy trì ở mức độ cao, nó cuối cùng đã sụt giảm, giảm từ [số liệu 1] vào (năm) còn [số liệu 2] vào (năm)
⭢Công thức: While [subject] initially maintained a high level, it eventually declined, decreasing from [figure 1] in (year) to [figure 2] in (year).
Ví dụ: While production levels initially maintained a high level, they eventually declined, decreasing from 500 units in 2018 to 350 units in 2020.
AUDIO 3
📢:
3. Miêu tả số liệu hỗn hợp với mức tăng hoặc giảm theo tỷ lệ phần trăm và số lượng
Mẫu câu 1: Tỉ lệ phần trăm tăng của cái gì là ấn tượng, tăng thêm (phần trăm) từ [số liệu 1] vào (năm) lên [số liệu 2] vào (năm)
⭢Công thức: The percentage increase in [subject] was impressive, rising by [percentage] from [figure 1] in (year) to [figure 2] in (year).
Ví dụ: The percentage increase in online sales was impressive, rising by 40% from 150 units in 2018 to 210 units in 2020.
Ta có thể dùng công thức đó để viết về số liệu giảm như ví dụ sau: The percentage decrease in carbon emissions was impressive, dropping by 40% from 500 million tons in 2010 to 300 million tons in 2020.
Mẫu câu 2: Cái gì chứng kiến một tỉ lệ sụt giảm là [phần trăm], rơi từ [số liệu 1] xuống [số liệu 2]
⭢Công thức: [Subject] witnessed a percentage decrease of [percentage], falling from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: “The export volume witnessed a percentage decrease of 25%, falling from 200 tons in 2010 to 150 tons in 2011.”
AUDIO 4
📢:
1.Miêu tả xu hướng số liệu tăng/giảm theo thời gian:
(Mục này chỉ viết mẫu câu với số liệu tăng, người học chỉ cần thay thế từ vựng ở những từ gạch chân là viết được câu với số liệu giảm, và biến đổi từ phong phú theo bối cảnh)
Mẫu câu 1: Trong suốt giai 7:14 đoạn n năm từ – ko có ngắt nghỉ (năm) đến (năm), cái gì đã trải qua một sự tăng trưởng vững chắc, tăng từ (số liệu 1) lên (số liệu 2)
⭢Công thức: Over the (number)-year period from (year) to (year), [subject] experienced a steady increase, rising from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: Over the five-year period from 2010 to 2015, online sales experienced a steady increase, rising from 150 units to 300 units.
Chú ý: Những 7:50 từ vựng– dấu nặng nhưng đọc dấu ngã được gạch chân là những từ có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa và cả những từ trái nghĩa để thể hiện xu hướng ngược lại.
Ví dụ 7:56 đổi – đọc dấu ko rõ từ để viết câu có số liệu giảm: Over the five-year period from 2015 to 2020, the company’s annual revenue experienced a steady decrease, falling from $10 million to $7.5 million
Mẫu câu 2: Dữ liệu chỉ ra rằng cái gì cho thấy một xu hướng tăng, với các con số tăng từ (số liệu 1) vào thời gian đầu lên (số liệu 2) vào thời gian sau.
⭢Công thức: The data indicates that [subject] showed an upward trend, with figures growing from [figure 1] at the beginning to [figure 2] by the end.
Ví dụ với số liệu tăng: The data indicates that the population showed an upward trend, with figures escalating from 2 million to 2.5 million by the end.
Mẫu câu 3: Có một sự gia tăng đáng chú ý ở cái gì, cái mà đã tăng nhẹ từ (số liệu 1) lên (số liệu 2) trong suốt thời kỳ được xem xét
⭢ Công thức: There was a marked growth in [subject], which increased gradually from [initial value] to [final value] during the period under review.
Ví dụ: “There was a marked growth in export volumes, which increased gradually from 100 tons to 180 tons during the period under review.”
Mẫu 4 (kết hợp tỷ lệ phần trăm): Cái gì đã ghi nhận một sự gia tăng đáng kể là (phần trăm), tăng từ (thu âm lại phút 9.22) (số liệu 1) lên (số liệu 2) trong suốt thời kỳ
⭢ Công thức: [Subject] recorded a notable increase of [percentage], rising from [initial value] to [final value] over the period.
Ví dụ: “The number of subscribers recorded a notable increase of 30%, rising from 50,000 to 65,000 over the period.”
AUDIO 5
📢:
2.Miêu tả số liệu đi ngang (ổn định) theo thời gian
Mẫu câu 1: Trong suốt thời kỳ này, cái gì đã duy trì khá ổn định, giữ ở mức xung quanh (số liệu)
⭢Công thức: Throughout the period, [subject] remained relatively stable, maintaining a level of around [value].
Ví dụ: Throughout the period, the number of active users remained relatively stable, maintaining a level of around 1 million.
Mẫu câu 2: Những con số của cái gì cho thấy sự biến động không đáng kể trong suốt thời kỳ này, duy trì ổn định ở (số liệu)
⭢Công thức: The figures for [subject] showed little variation over the period, consistently hovering around [figure].
Ví dụ: The figures for average temperature showed little variation over the period, consistently hovering around 22°C.
Mẫu câu 3: Bất chấp một chút dao động nhỏ, cái gì duy trì hầu như không đổi, giữ ở mức gần với (số liệu) trong suốt thời kỳ này
⭢Công thức: Despite minor fluctuations, [subject] remained largely unchanged, staying close to [value] throughout the period.
Ví dụ: Despite minor fluctuations, the proportion of market share remained largely unchanged, staying close to 25% throughout the period.
Mẫu câu 4: Số liệu cho thấy rằng cái gì đã trải qua sự thay đổi tối thiểu, với các con số dao động nhẹ quanh (số liệu) trong suốt thời gian này ⭢ Công thức: The data suggests that [subject] experienced minimal change, with values fluctuating slightly around [figure] over the duration.
Ví dụ: The data suggests that the interest rate experienced minimal change, with values fluctuating slightly around 5% over the duration.
AUDIO 6
📢:
CÁC MẪU CÂU SO SÁNH SỐ LIỆU BIẾN ĐỘNG THEO THỜI GIAN
1.So sánh trực tiếp giữa hai hay nhiều đối tượng
i.Mẫu 1: Số liệu cho A cao hơn đáng kể số liệu tương ứng cho B, với A 11:41 đạt [con số] so với con số của B [con số]
Công thức: “The figure for A was significantly higher than that for B, with A reaching [figure] compared to B’s [figure].
Ví dụ: “The figure for domestic sales was significantly higher than that for exports, with domestic sales reaching 500 units compared to exports’ 300 units.”
ii.Mẫu 2: So với B, A trải qua một sự gia tăng rõ rệt hơn, tăng từ (số liệu) đến (số liệu) trong suốt thời kỳ đó.
⭢Công thức: Compared with B, A experienced a more pronounced increase, rising from [figure] to [figure] over the period.
Ví dụ: “Compared with exports, domestic sales experienced a more pronounced increase, rising from 200 units to 500 units over the period.”
iii.Mẫu 3: Có một sự khác nhau rõ ràng giữa A và B, với A thể hiện vượt trội B với chênh lệch là (số liệu) đơn vị
⭢Công thức: There was a marked difference between A and B, with A outperforming B by approximately [figure] units.
Ví dụ: “There was a marked difference between online and in-store sales, with online sales outperforming in-store sales by approximately 150 units.”
AUDIO 7
📢:
2.So sánh xu hướng giữa các dữ liệu
i.Mẫu 1: Trong khi A cho thấy xu hướng tăng ổn định từ (số liệu) đến (số liệu), thì B duy trì khá ổn định quanh (số liệu)
⭢Công thức: While A showed a steady increase from [figure] to [số liệu], B remained relatively stable at around [figure].
Ví dụ: While domestic sales showed a steady increase from 200 to 500 units, export sales remained relatively stable at around 300 units.
ii.Mẫu 2: Trái với A, cái đã cho thấy một sự tăng trưởng đều đặn, B lại trải qua một sự suy giảm rõ rệt sau khi đạt đỉnh ở (số liệu)
⭢Công thức: In contrast to A, which exhibited a gradual rise, B experienced a sharp decline after reaching its peak of [figure].
Ví dụ: “In contrast to online sales, which exhibited a gradual rise, in-store sales experienced a sharp decline after reaching its peak of 450 units.”
iii.Mẫu 3: Mặc dù A và B đều tăng trưởng trong thời kỳ này, nhưng tỉ lệ tăng trưởng của A (số liệu) là cao hơn đáng kể so với con số tương ứng của B (số liệu)
⭢Công thức: Although both A and B increased over the period, the rate of growth for A (figure) was considerably higher than that of B (figure).
Ví dụ: Although both car sales and motorcycle sales increased over the period, the rate of growth for car sales (50%) was considerably higher than that of motorcycle sales (20%).
AUDIO 8
📢:
3.So sánh theo các khía cạnh khác nhau
i.Mẫu 1: Tỉ lệ phần trăm tăng trưởng của A là gấp đôi số liệu tương ứng của B, với A tăng thêm (phần trăm) so với số liệu của B (phần trăm)
⭢Công thức: The percentage increase in A was almost double that of B, with A rising by [percentage] compared to B’s [percentage]
Ví dụ: “The percentage increase in online sales was almost double that of in-store sales, with online sales rising by 40% compared to in-store sales’ 20%.”
ii.Mẫu 2: Có một sự tương phản trong con số: trong khi A 15:01 đạt (số liệu), thì B chỉ đạt đến (số liệu), cho thấy sự khác biệt giữa hai đối tượng
⭢Công thức: There was a significant contrast in the figures: while A reached [figure], B only amounted to [figure], highlighting the disparity between the two.
Ví dụ: “There was a significant contrast in the figures: while domestic sales reached 500 units, export sales only amounted to 300 units, highlighting the disparity between the two.
iii.Mẫu 15:38 3 : Số liệu chỉ ra rằng A vượt trội B với sự chênh lệch là (số liệu) + đơn vị/số điểm phần trăm
⭢Công thức: The data indicates that A outperformed B by a margin of figure] units/percentage points.
Ví dụ: The data indicates that online sales outperformed in-store sales by a margin of 15 percentage points.
AUDIO 9
📢:
4.Kết hợp với so sánh qua các giai đoạn thời gian
i.Mẫu 1(15.55): Trong nửa đầu của thời kỳ này, A chỉ hơn B một chút; tuy nhiên, ở nửa sau, sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn, với A 16:03 đạt ko rõ dấu nặng (số liệu) so với số liệu của B’s (số liệu) ⭢ Công thức: During the first half of the period, A was only slightly higher than B; however, in the latter half, the difference became more pronounced, with A reaching [figure] compared to B’s [figure].
Ví dụ: “During the first half of the period, domestic sales were only slightly higher than export sales; however, in the latter half, the difference became more pronounced, with domestic sales reaching 500 units compared to export sales’ 300 units.
ii.Mẫu 2: Ban đầu, A và B ở mức độ khá tương đồng, nhưng vào cuối thời kỳ, A đã vượt qua B đáng kể
⭢ Công thức: Initially, A and B were at similar levels, but by the end of the period, A had significantly surpassed B by [figure].
Ví dụ: “Initially, car production and motorcycle production were at similar levels, but by the end of the period, car production had significantly surpassed motorcycle production by 500,000 units.”
AUDIO 10
📢:
MỘT SỐ MẪU CÂU HỮU ÍCH KHÁC
Câu so sánh tổng quan để viết overall sentence hoặc topic sentence
·Mẫu câu 1: Tổng quan mà nói, rõ ràng là A liên tục vượt trội B trong suốt thời kỳ, với khoảng cách giữa chúng mở rộng từ (số liệu) đến (số liệu)
⭢Công thức: Overall, it is clear that A consistently outperformed B throughout the period, with the gap between them widening from [figure 1] to [figure 2].
Ví dụ: “Overall, it is clear that domestic sales consistently outperformed export sales throughout the period, with the gap between them widening from 50 to 200 units.”
·Mẫu câu 2: Những xu hướng cho thấy dù A và B đều tăng, A duy trì vị trí dẫn trước B trong hầu hết thời kỳ này
⭢Công thức: The trends suggest that although both A and B grew, A maintained a lead over B for most of the period under review.
Ví dụ: “The trends suggest that although both online and in-store sales grew, online sales maintained a lead over in-store sales for most of the period under review.”
Câu miêu tả số liệu có xu hướng dao động tăng
i.(Câu dùng làm topic sentence) Bàn đến line graph, dữ liệu đã dao động nhưng cho thấy một xu hướng tăng trưởng tổng thể, tăng từ(18.16) (số liệu) vào (năm) lên (số liệu) vào (năm): ⭢ Regarding the line graph, the data fluctuated but showed an overall upward trend, rising from (figure) in (year) to (figure) in (year).
Ví dụ: Regarding the line graph, the data fluctuated but showed an overall upward trend, rising from 5,000 units in 2010 to 12,000 units in 2020.
ii.Dù có chút dao động, nhưng tổng thể là có xu hướng tăng ở cái gì, đạt đến (số liệu) vào (năm): ⭢ Despite some fluctuations, there was a general increase in (subject), reaching (figure) in (year).
Ví dụ: Despite some fluctuations, there was a general increase in smartphone sales, reaching 15 million units in 2023.
iii.Con số của cái gì đã trải qua những dao động theo thời kỳ nhưng cuối cùng đã tăng từ (số liệu) đến (số liệu) trong thời gian đó: ⭢ The number of (subject) experienced periodic fluctuations but ultimately increased from (figure) to (figure) over the given period.
Ví dụ: The number of tourists visiting the city experienced periodic fluctuations but ultimately increased from 500,000 to 1.2 million over the given period.
iv.Dù xu hướng không ổn định, cái gì cho thấy sự tăng dần, dao động giữa (số liệu) và (số liệu) trước khi kết thúc ở (số liệu): ⭢ Although the trend was not steady, (subject) showed a gradual rise, fluctuating between (figure) and (figure) before ending at (figure).
Ví dụ: Although the trend was not steady, the company’s annual profits showed a gradual rise, fluctuating between $2 million in 2010 and $5 million in 2012 before ending at $6 million 2 years later.
Câu miêu tả số liệu với xu hướng giảm
i.Số liệu cho thấy những dao động nhưng đi theo quỹ đạo giảm, giảm từ (số liệu) và (năm) đến (số liệu) vào (năm): The data showed fluctuations but followed a downward trajectory, declining from (figure) in (year) to (figure) in (year).
Ví dụ: The data showed fluctuations but followed a downward trajectory, declining from 80,000 units in 2015 to 50,000 units in 2023.
ii.Dù cái gì đã dao động suốt thời gian đó, xu hướng chung là giảm, rơi xuống còn (số liệu) vào (năm): ⭢ Although (subject) fluctuated over time, the overall trend was downward, dropping to (figure) by (year).
Ví dụ: Although the unemployment rate fluctuated over time, the overall trend was downward, dropping to 3.5% by 2022.
iii.Con số của cái gì dao động trong khoảng từ (số liệu) đến (số liệu) trước khi trước khi cuối cùng giảm xuống còn số liệu
iv.The number of (subject) fluctuated within the range of (figure) and (figure) before ultimately decreasing to (figure).
Ví dụ: The number of visitors to the museum fluctuated within the range of 100,000 and 150,000 before ultimately decreasing to 90,000.
💡Lưu ý cuối cùng:
·Sử dụng từ vựng miêu tả số liệu dao động một cách phong phú nhưng phải đảm bảo chính xác. Ví dụ như có thể sử dụng các động từ về dao động như: fluctuate (dao động nói chung), oscillate (dao động khá đều đặn), vary (đổi khác), shift (dịch chuyển), swing (đung đưa)… nhưng phải đúng nghĩa trong đúng bối cảnh.
·Nên dùng kết hợp 21:48 trạng từ (với động từ) và tính từ (với danh từ) để tăng thêm chất lượng diễn đạt: slight fluctuation, sharp fluctuation, noticeable variation. Phần tiếng anh đọc sai trọng âm và hơi tiếng việt
·Để tránh lặp từ, ngoài dùng từ thay thế, ta có thể dùng cách biến đổi ngữ pháp như: “fluctuate” thành “experienced fluctuations”.
LINE GRAPH QUESTIONS
Question 1
The graph shows the impact of vaccinations on the incidence of whooping cough, a childhood illness, between 1940 and 1990 in Britain.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Question 2:
The chart below shows the oil use of major consumers in 2009 and projection to 2030 in 4 different countries.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Question 3:
The line graph shows the price of bananas imported to 4 countries from 1996 to 2004.
Question 4:
The line charts give information about the demand for steel and number of workers employed in a country from January to December.
BAR CHART QUESTIONS
Question 1:
The bar chart illustrates the percentage of businesses in the UK who had a social media presence from 2012 to 2016.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Question 3:
The bar chart illustrates the number of people in the UK eating more than 5 portions of vegetables and fish per day.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Question 4:
The bar chart below shows the average duration of housework women did (unemployed, part-time employed and full-time) when compared to men who had full-time work in the UK between 1985 and 2005.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Question 5:
The bar chart shows the number of visitors to four London museums during the year.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
TABLE QUESTIONS
Question 1: The tables below show people’s reasons for giving up smoking, and when they intend to give up.
Summarise the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.
Question 2:Department Stores and Online Stores in Australia
The table gives information about department and online stores in Australia in 2011.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Department Stores
Online Stores
Number of Businesses
67
368
Profit (AUD)
807
863
Sales Revenue (AUD)
12,700
13,400
Growth
.4%
.6%
Question 3: Independent Films Table
The table shows independent film releases by genre in the UK and Republic of Ireland in 2012.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Independent films released in the UK and Republic of Ireland by genre 2012
Hy vọng bảng từ vựng và cấu trúc trên sẽ giúp bạn nâng cao khả năng miêu tả số liệu biến động theo thời gianmột cách chính xác và linh hoạt. Việc vận dụng thành thạo các cụm từ này chính là chìa khóa để chinh phục điểm cao trong IELTS Writing Task 1. Chúc bạn học tốt!
Thông tin liên hệ
Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG CHUYÊN VIÊN CONTENT MARKETING
Mô tả công việc
Công việc chuyên môn:
Lên kế hoạch, chiến lược nội dung kèm mục tiêu cụ thể. Đóng góp ý tưởng, cùng team triển khai các chiến dịch marketing.
Xây dựng và quản lý nội dung trên website, blog, fanpage của công ty, kịch bản video, v.v.
Viết bài PR, blog,… liên quan đến đào tạo tiếng Anh, lợi ích khóa học, phương pháp học tập,…
Biên tập nội dung học thuật thành các nội dung dễ tiếp cận với học viên.
Viết kịch bản cho video (nội dung giáo dục, quảng bá thương hiệu, testimonial…).
Phối hợp với team thiết kế và video để đảm bảo nội dung được thể hiện hấp dẫn và đúng định hướng; đảm bảo xuất bản nội dung chất lượng, chính xác và đều đặn hàng tuần/tháng.
Chủ động cập nhật các xu hướng, kênh truyền thông mới có trên thị trường để áp dụng cải tiến công việc. Chủ động đưa ra các đề xuất nâng cao chất lượng truyền thông cho tổ chức.
Theo dõi, phân tích và đánh giá các chỉ số đo lường hiệu quả của content marketing và nghiên cứu insight khách hàng để tối ưu hiệu quả.
Hỗ trợ truyền thông cho các sự kiện khai giảng, workshop, demo class, các cuộc thi dành cho học viên…
Báo cáo kết quả định kỳ lên cấp trên.
Các công việc liên quan khác theo sự phân công của quản lý.
Thời gian & Địa điểm làm việc:
Hành chính: 6 ngày/ tuần (hoặc 44 giờ/ tuần) (Sáng: 8h00 – 12h00, Chiều: 13h30 – 17h30) tại Trụ sở Smartcom Việt Nam, tầng 4 nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội.
Yêu cầu
Cử nhân trở lên chuyên ngành Marketing tại các trường Đại học, cử nhân trường báo chí, xã hội & nhân văn
Tối thiểu 02 năm kinh nghiệm ở vị trí tương đương tại các công ty, tập đoàn, ứng viên có kinh nghiệm ngành đào tạo, giáo dục là một lợi thế.
Có kiến thức sâu rộng về Marketing, am hiểu thành thạo các công cụ Marketing online, offlline.
Có khả năng viết sáng tạo, tư duy ngôn ngữ tốt, văn phong linh hoạt.
Có kinh nghiệm về quản lý các trang mạng xã hội
Sáng tạo nhiệt tình, thái độ làm việc tích cực, chịu được áp lực công việc.
Khả năng giao tiếp tốt, giọng nói chuẩn, ngoại hình ưa nhìn.
Biết sử dụng công cụ thiết kế cơ bản ( canva, photoshop ) và chỉnh sửa video bằng Capcut là một lợi thế
Biết dùng các công cụ AI ( chat gpt, gemini,… ) thành thạo để tăng hiệu quả công việc
Có tư duy phân tích và tối ưu nội dung
Có khả năng xây kênh & sáng tạo nội dung
Quyền lợi
Lương hành chính: 9.000.000 đ – 13.000.000 đ/tháng.
Thưởng theo hiệu quả chiến dịch Marketing, hiệu quả doanh số.
Hỗ trợ gửi xe hầm tòa nhà.
Được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng, chuyên môn và tư duy trong công việc. Môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp.
Tiếp xúc đối tác học thuật cao cấp trong nước và quốc tế. Cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.
Hưởng các chế độ bảo hiểm theo quy định của Luật Lao động, chế độ nghỉ dưỡng hàng năm.
Hoặc trực tiếp tại: Trụ sở Smartcom Việt Nam, tầng 4 nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội.
Giới thiệu Công ty Smartcom Việt Nam
Smartcom English (là thương hiệu Hệ thống Anh ngữ Smartcom)
Thành lập từ tháng 9/2006, Smartcom tiên phong sáng tạo công nghệ 4.0 trong giảng dạy tiếng Anh.
Với một lượng khách hàng rất lớn gồm: hơn 3 triệu lượt học viên học trực tuyến, trên 200.000 học viên học trực tiếp tại các trung tâm, hàng trăm khách hàng là tập đoàn, tổ chức lớn như: Bộ Giáo dục & Đào tạo, Đài truyền hình Việt Nam (VTV), Sở GDĐT Hà Nội, Sở GD Hải Dương, Tập đoàn Vingroup, Viettel, FPT, Mobifone, Vinaconex, Honda, LG, Canon v.v… các trường đại học: Ngoại Thương, ĐH Bách Khoa HN, Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông, ĐH Công nghiệp HN, ĐH Công nghiệp TP HCM, ĐH Công nghệ TP HCM, ĐH CN Dệt May HN, v.v. các ngân hàng hàng đầu như BIDV, MSB, ABBank, v.v. và nhiều trường Tiểu học, THCS và THPT (Chu Văn An, Xuân Đỉnh, Mỹ Đình, Liên Hà…) là đối tác sử dụng dịch vụ đào tạo tiếng Anh có chuẩn đầu ra quốc tế (Cambridge và IELTS) của Smartcom English.
Một số thành tựu:
Giải thưởng Ứng dụng công nghệ 4.0 xuất sắc trong lĩnh vực giáo dục (Bộ Thông Tin Truyền Thông trao tặng 2018).
Giải thưởng Công nghệ giáo dục xuất sắc ASEAN 2017 (Hội nghị Bộ Trưởng ICT ASEAN 2017 – TELMIN2017).
Giải thưởng công nghệ giáo dục đạt chất lượng 5 sao do Hiệp hội Chất lượng Châu Á Thái Bình Dương, Global GTA (Anh quốc), Interconformity (CHLB Đức) trao tặng năm 2015.
Giải thưởng Chu Văn An (2014) do Bộ Giáo dục & Đào tạo trao tặng vì những đóng góp cho sự nghiệp phát triển giáo dục Việt Nam.
Smartcom là đơn vị đào tạo chuẩn đầu ra IELTS cho các trường THPT Hà Nội và một số trường Đại học.
Smartcom vinh dự là đối tác Vàng của IDP trong nhiều năm, và là đại diện của Hội đồng Anh (British Council) và IDP tổ chức kỳ thi IELTS.
Smartcom được vinh danh là TOP 10 Thương hiệu uy tín quốc gia 2023
Ghi nhớ nhóm động từ CORMCACT sẽ giúp bạn miêu tả số liệu hiệu quả hơn trong IELTS Writing Task 1. Bài viết cung cấp ví dụ cụ thể và CÁC MẪU CÂU HỮU ÍCH CHO DATASET PART 1 để bạn áp dụng dễ dàng vào bài viết.
Audio 1
📢:
Các động từ miêu tả số liệu với ý nghĩa là “Chiếm” hoặc “tạo thành”
Bạn hãy ghi nhớ bảng 8 động từ CORMCACT miêu tả số liệu hữu ích trong IELTS Writing Task 1 – Dataset
CORMCACT là các chữ cái đầu tiên của các động từ trong bảng dưới đây
Động từ
Tả phần trăm (%)
Tả số lượng
Ý nghĩa
Câu ví dụ
Comprise
✅ (Có)
✅ (Có)
Bao gồm, cấu thành (không dùng ở dạng bị động)
The university comprises five faculties and over 10,000 students.
Occupy
✅ (Có)
✅ (Có)
Chiếm một khu vực, không gian, thời gian
The commercial sector occupies 60% of the city’s land area.
Represent
✅ (Có)
✅ (Có)
Đại diện, tương ứng với một tỷ lệ, số lượng nào đó
Exports represent 45% of the country’s GDP.
Make up
✅ (Có)
✅ (Có)
Chiếm, tạo thành một phần của tổng thể
Women make up 52% of the workforce.
Contribute
✅ (Có)
✅ (Có)
Đóng góp vào tổng số/lượng
The tourism industry contributed 15% of the economy.
Account for
✅ (Có)
❌ (Không)
Chiếm một tỷ lệ trong tổng thể
Oil production accounts for 35% of total energy output.
Constitute
✅ (Có)
✅ (Có)
Tạo thành, là một phần của tổng thể
Elderly people constitute 15% of the population.
Take up
❌ (Không)
✅ (Có)
Chiếm số lượng về không gian, thời gian, tài nguyên…
The construction industry takes upa significant amount of the workforce – over 100,000 – in rural areas.
📌 Lưu ý quan trọng:
Account for và Make up gần như thay thế được cho nhau khi nói về tỷ lệ %.
Take up và Occupy chỉ dùng với không gianthời gian.
Comprise không dùng ở thể bị động (🚫 is comprised of ❌).
Represent dùng để thể hiện một thành phần cụ thể trong tổng thể.
Audio 2: Ba mẫu câu miêu tả số liệu lớn nhất
📢:
I. Số liệu lớn nhất của (cái gì + ở đâu) là thuộc về (loại gì), chiếm bao nhiêu số liệu:
Mẫu câu: The largest proportion/number of [something] in/at [somewhere] is attributed to [category], making up [figure].
Ví dụ: Tỉ lệ lớn nhất của tiêu thụ năng lượng ở Việt Nam năm 2020 là thuộc về than đá, chiếm 40%.
“The largest proportion of energy consumption in Vietnam in 2020 was attributed to coal, making up 40%.”
II. Cái gì chiếm tỉ lệ lớn nhất, với (số liệu), vượt xa những nhóm còn lại:
Mẫu câu: [Category] makes up the highest figure, at [figure], significantly surpassing other groups.
Ví dụ: Nước Mỹ chiếm tỉ trọng lớn nhất trong GDP toàn cầu, tới 24%, vượt xa những nước khác.
“The USA makes up the highest share of global GDP, at 24%, significantly surpassing other countries.”
III. Cái gì vượt trội như là nhóm/khu vực thống trị, đại diện cho bao nhiêu số liệu của tổng cái gì:
Mẫu câu: [Category] stands out as the dominant [group/region], representing nearly [percentage] of the total sth.
Ví dụ: Bắc Mỹ vượt trội như là khu vực thống trị, đại diện cho gần 35% của tổng phân bổ tài sản toàn thế giới.
“North America stands out as the dominant region, representing nearly 35% of the world’s total wealth allocation.”
Audio 3: Ba mẫu câu tả số liệu thuộc nhóm nhỏ nhất:
📢:
I. Trái lại, tỉ lệ nhỏ nhất của cái gì, ở đâu là thuộc về (loại gì), chiếm bao nhiêu phần trăm (hoặc số lượng):
Mẫu câu: By contrast, the smallest proportion of [something] in/at [somewhere] is attributed to [category], accounting for [figure].
Ví dụ: Trái lại, tỉ lệ nhỏ nhất của sinh viên trong trường đại học là thuộc về các sinh viên quốc tế, chiếm chỉ 5% trong tổng số hồ sơ đăng ký.
“By contrast, the smallest proportion of students in the university is attributed to international applicants, accounting for just 5% of the total enrollment.”
II. Ngược lại, hạng mục gì chiếm tỉ lệ thấp nhất, với (số liệu), tụt lại xa những nhóm còn lại:
Mẫu câu: Conversely, [Category] makes up the lowest figure, at [figure], falling significantly behind other groups.
Ví dụ: Ngược lại, những người đi lại bằng xe đạp chiếm tỉ trọng thấp nhất, với chỉ 4%, tụt lại xa những nhóm còn lại, những người mà thích đi xe ô tô hay phương tiện công cộng hơn.
⭢ E.g. “Conversely, bicycle commuters make up the lowest percentage, at just 4%, falling significantly behind other groups who prefer cars or public transport.”
III. Ở đầu thấp hơn của dải số liệu, cái gì đại diện cho chỉ bao nhiêu số liệu của tổng số:
Mẫu câu: At the lower end of the spectrum, [category] represents merely [figure] of the total.
Ví dụ: Ở đầu thấp hơn của dải số liệu, Nhật Bản đại diện cho chỉ 4% của tổng GDP toàn cầu.
⭢ E.g. “At the lower end of the spectrum, Japan represents merely 4% of global GDP.”
Audio 4: Ba mẫu câu so sánh hai nhóm số liệu:
📢:
Những mẫu câu so sánh 2 nhóm số liệu này rất hữu ích khi bạn sử dụng để miêu tả những số liệu nằm ở giữa các số cao nhất và thấp nhất.
I. A cao gần gấp mấy lần B, với số liệu A so với số liệu B:
[The figure of A] is nearly twice as high as that of [Category B], at [figure] compared to [figure].
Các con số gấp lần cần nhớ: Gấp đôi ta dùng “twice”, từ gấp 3 lần trở lên bạn dùng con số cộng với times hoặc folds, ví dụ 3 times, 4 folds
Ví dụ: Tỉ lệ sử dụng than đá cao gần gấp đôi con số tương ứng của năng lượng tái tạo, với 40% so với 22%.
“The proportion of coal usage is nearly twice as high as that of renewable energy, at 40% compared to 22%.”
II. Số liệu của A cao/thấp hơn một chút (hoặc đáng kể) so với số liệu của B, với lần lượt là số liệu A và số liệu B :
[The figure] of [Category A] is [slightly/significantly] higher/lower than that of [Category B], at [figure] and [figure], respectively.
Ví dụ: Tỉ lệ sinh viên chọn các chuyên ngành khoa học cao hơn một chút so với số liệu tương ứng của những bạn chọn ngành xã hội nhân văn, với lần lượt là 42% và 39%.
“The proportion of students choosing science majors is slightly higher than that of those selecting humanities, at 42% and 39%, respectively.”
Chú ý: Respectively có nghĩa là “lần lượt là”. Consecutively có nghĩa là “liên tiếp”, nên chúng chỉ thay thế nhau khi miêu tả thời gian, chứ không thay thế nhau khi miêu tả các số liệu không liên tục.
III. Trong khi A chiếm số liệu 1, B lại cao/thấp hơn đáng kể, đứng ở số liệu 2:
While [Category A] accounts for [figure], [Category B] is noticeably higher/lower, standing at [figure].
Ví dụ: Trong khi chi tiêu cho thực phẩm chiếm 30% của tổng chi phí, chi tiêu cho giải trí lại thấp hơn đáng kể, đứng ở 10%.
“While food expenditure accounts for 30% of total spending, entertainment is noticeably lower, standing at 10%.”
Audio 5: Ba mẫu câu so sánh nhiều nhóm số liệu ⭢ Các mẫu câu này cũng thường dùng để miêu tả các số liệu ở giữa, không nổi bật
📢:
I. A chiếm số liệu cao thứ hai với số liệu, theo sau bởi B với số liệu, trong khi đó C tụt lại phía sau với chỉ số liệu:
Mẫu câu: [Category A] accounts for the second highest/largest proportion/number at [figure], followed by [Category B] at [figure], whereas [Category C] lags behind at just [figure].”
Ví dụ: Những người sở hữu bằng cao học chiếm tỉ lệ lớn thứ hai trong tổng số lực lượng lao động với 34%, theo sau bởi những người sở hữu bằng phổ thông trung học với 22%, trong khi đó những người không có bằng cấp chính thức tụt lại phía sau với chỉ 6%.
“Postgraduate degree holders account for the second largest proportion of the workforce at 34%, followed by diploma holders at 22%, whereas those without formal education lag behind at just 6%.”
II. Trong tất cả các hạng mục, A đứng thứ nhất/nhì với số liệu, trong khi B và C khá tương đồng, với lần lượt là số liệu và số liệu:
Mẫu câu: Among all categories, [Category A] ranks first/second at [figure], while [Category B] and [Category C] are relatively similar, at [figure] and [figure], respectively.
Ví dụ: Trong số các nền tảng mạng xã hội, Facebook xếp thứ nhất với 48%, trong khi Instagram và Twitter là khá tương đồng, với lần lượt là 2*% và 26%.
⭢ E.g. “Among all social media platforms, Facebook ranked first at 48%, while Instagram and Twitter were relatively similar, at 28% and 26%, respectively.”
III. Những con số của A và B là khá tương đồng, đều đứng ở số liệu, trong khi đó C lại thấp hơn đáng kể với số liệu:
Mẫu câu: The figures for [Category A] and [Category B] are comparable, both standing at [figure], while [Category C] is significantly lower at [figure].
Ví dụ: Những con số của tỉ lệ có việc làm ở bậc sau đại học và đại học là khá tương đồng, đều đứng ở 85%, trong khi tỉ lệ có việc làm đối với những người tốt nghiệp trung học lại thấp hơn đáng kể với 25%.
⭢ E.g. “The figures for postgraduate and undergraduate employment rates are comparable, both standing at 92%, while the employment rate for high school graduates is significantly lower at 25%.”
Audio 6: Các mẫu câu mô tả mức độ chênh lệch
📢:
Hai mẫu câu mô tả chênh lệch lớn:
I. Có một sự chênh lệch lớn giữa A và B, vì cái trước với số liệu
There is a significant discrepancy between [Category A] (figure) and [Category B] (figure), with the former being nearly [number] times larger than the latter.
Ví dụ: Có một sự chênh lệnh đáng kể giữa việc sử dụng điện năng (với 60%) và năng lượng mặt trời (với 16%), với điện năng cao gấp gần 4 lần so với năng lượng mặt trời.
There is a significant discrepancy between electricity (60%) and solar energy usage (16%), with the former being nearly four times larger than the latter.
Chú ý: Mẫu câu này cung cấp thêm cho bạn 1 cách trích số liệu hữu ích nữa, đó là sử dụng dấu ngoặc đơn để trích dẫn số liệu bên trong, và đặt nó ngay sau danh từ chứa số liệu đó như bạn đã thấy trên ví dụ.
II. A thống trị biểu đồ, vì con số của nó lớn hơn rất nhiều con số tương ứng của B…
[Category A], with [figure], dominates the chart, as its figure is considerably higher than that of [Category B].
Ví dụ: Chi tiêu cho công nghệ (với 60%) thống trị biểu đồ, vì con số của nó cao hơn đáng kể con số tương ứng của chăm sóc sức khỏe (với 12%) và giáo dục (với 28%)
Technology expenditure (60%) dominates the chart, as its figure is considerably higher than that of healthcare (12%) and education (28%).
Mẫu câu mô tả chênh lệch nhỏ:
The difference between [Category A] and [Category B] is marginal, with figures standing at [figure] and [figure], respectively.
Ví dụ: Sự khác biệt trong GDP giữa Đức và Pháp là rất nhỏ, với những con số đứng lần lượt là 4,5 nghìn tỉ đô la và 4,3 nghìn tỉ đô la.
⭢ The difference between Germany and France in GDP is marginal, with figures standing at $4.5 trillion and $4.3 trillion, respectively.
Hy vọng bảng động từ CORMCACT cùng các mẫu câu hữu ích cho Dataset Part 1 sẽ giúp bạn nâng cao khả năng miêu tả số liệu trong IELTS Writing Task 1.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết hơn và luyện tập bài bản với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, hãy tham khảo các khóa học tại Smartcom – nơi đồng hành uy tín của hàng ngàn học viên chinh phục mục tiêu IELTS
Nếu bạn đang nhắm tới các trường top trong nước hoặc muốn mở cánh cửa du học Mỹ, Canada, Singapore…, SAT là một tấm vé rất đáng để đầu tư. Vấn đề là: học sao cho đúng, đủ và tiến bộ nhìn thấy được, thay vì cày đề mệt mỏi mà điểm vẫn giậm chân tại chỗ. Ở Smartcom, chúng tôi kết hợp lớp học đảo ngược (Flipped Classroom), hệ thống AI theo dõi tiến độ và hai giáo viên đồng hành để từng bạn có một lộ trình rất cụ thể – rõ mục tiêu, rõ cách đạt được.
Luyện SAT bằng AI – Xu hướng thông minh thời đại số
Công nghệ đang thay đổi cách luyện thi SAT: thay vì “học đại trà”, AI giúp mỗi học sinh có lộ trình riêng, tập trung đúng chỗ yếu, tăng tốc điểm số trong thời gian ngắn hơn.
1.1. AI cá nhân hoá lộ trình học
AI phân tích dữ liệu làm bài để:
Xác định chính xác “lỗ hổng” ở Math và Reading & Writing
Phân loại dạng bài mạnh/yếu của từng học sinh
Gợi ý nội dung & mức độ khó phù hợp năng lực, tốc độ học Tại Smartcom, AI hoạt động như một “trợ lý 24/7”, đồng hành xuyên suốt theo đúng lộ trình cá nhân hoá.
1.2. Rút ngắn thời gian – đẩy nhanh mức điểm
Nhờ đánh giá đúng năng lực hiện tại và luyện tập thích ứng (adaptive), AI giúp học sinh bỏ qua phần đã vững, tập trung vào phần cần cải thiện để rút ngắn hành trình từ 1000 → 1350/1450+. Nền tảng còn dự đoán mức điểm & mô phỏng tiến trình tăng điểm, giúp đặt mục tiêu rõ ràng theo từng giai đoạn.
1.3. Học mọi lúc, mọi nơi
Học sinh có thể luyện đề, xem bài giảng, chữa lỗi, theo dõi tiến độ ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào. Điều này đặc biệt phù hợp với học sinh lớp 10–11 lịch học dày đặc. Hệ thống AI của Smartcom cho phép học 24/7 mà vẫn đảm bảo hiệu quả như được giáo viên kèm sát.
Bạn muốn mình “siết” ngắn nữa cho bản chạy ads, hay mở rộng thêm ví dụ/biểu đồ tăng điểm để tăng sức thuyết phục?
Vì sao nên chọn Smartcom?
Smartcom có lộ trình 3 cấp độ rõ ràng theo mục tiêu điểm số (bạn xem chi tiết ở dưới). Toàn bộ quá trình học đều được “đo” bằng các bài thi thử Digital SAT có phân tích cụ thể để bạn thấy mình đang lên điểm như thế nào. Đội ngũ giảng viên đều có nền tảng sư phạm vững, nhiều người đạt IELTS 8.5+, SAT Math 800/800, cùng các chuyên gia như GS.TS Đỗ Đức Thái (phụ trách Toán SAT) hay thầy Nguyễn Anh Đức (tốt nghiệp Harvard, phụ trách Ngôn ngữ SAT).
Tài liệu học được dùng từ các nguồn chuẩn quốc tế như Kaplan, Barron’s, cộng với tài liệu do Smartcom phát triển. Trung tâm cũng cam kết theo giai đoạn: mỗi kỳ đều có mục tiêu rõ ràng, nếu không đạt, học viên sẽ được kèm bù/ôn lại cho tới khi đạt (chi tiết ghi rõ trong hợp đồng).
Lộ trình đào tạo SAT
Mặc định mỗi học kỳ 20 tuần · 1 tuần 6 tiết = 2 buổi/tuần · 90 giờ học/kỳ (Riêng Scholarship Target: thời lượng đang cập nhật)
SAT Foundation – Skill Booster (SAT Nền tảng – Tăng cường kỹ năng)
Đầu vào: dưới 900 điểm
Mục tiêu đầu ra:1100+
Thời lượng:Học kỳ 1 (20 tuần) · 1 tuần 6 tiết = 2 buổi/tuần · 90 giờ học
Mục tiêu học thuật: củng cố nền tảng R&W và Math, làm quen format Digital SAT, hình thành kỹ năng đọc – quản lý thời gian – công thức toán cốt lõi.
SAT Test Mastery (SAT Làm chủ kỳ thi)
Đầu vào:1100+
Mục tiêu đầu ra:1350+
Thời lượng:Học kỳ 3 (20 tuần) · 1 tuần 6 tiết = 2 buổi/tuần · 90 giờ học
Mục tiêu học thuật: làm chủ chiến lược theo từng phần thi; tối ưu module 1 để mở “trần điểm” module 2; luyện đề cường độ cao và tinh chỉnh các domain còn yếu.
SAT Scholarship Target (SAT Chinh phục học bổng)
Đầu vào:1350+
Mục tiêu đầu ra:1500+
Thời lượng:Chưa niêm yết(sẽ cập nhật/thiết kế theo hồ sơ cá nhân)
Mục tiêu học thuật: vi chỉnh ở mức 10–20 điểm cuối; tập trung Advanced Math, Data Analysis, Craft & Structure; tối ưu timing đến từng block câu.
Đội ngũ & kết quả thực tế
Smartcom xây dựng chương trình SAT dưới sự dẫn dắt trực tiếp của hội đồng học thuật và đội ngũ giảng viên có chứng chỉ – thành tích rõ ràng, chịu trách nhiệm thiết kế chương trình, chuẩn hóa giáo trình, đặt KPI điểm số và giám sát dữ liệu tiến bộ của từng học viên.
Hội đồng học thuật
GS.TS Đỗ Đức Thái – Cố vấn chuyên môn Toán SAT; có nhiều đóng góp cho Chương trình Giáo dục Phổ thông mới tại Việt Nam.
Thầy Nguyễn Anh Đức – Tốt nghiệp Đại học Harvard, phụ trách mảng Ngôn ngữ SAT, cố vấn học thuật cấp cao, tác giả nhiều đầu sách luyện thi.
Đội ngũ giảng viên nòng cốt
IELTS 8.5+, nhiều giảng viên du học Mỹ/Anh/Úc.
Thạc sĩ – Tiến sĩ sư phạm/giảng dạy SAT, nhiều năm kinh nghiệm luyện thi quốc tế.
Giáo viên Toán đạt SAT Math 800/800, chuyên huấn luyện mục tiêu 1450–1550+.
Tất cả giảng viên đều đào tạo định kỳ, tham gia xây dựng ngân hàng đề – mock test – giáo trình và đọc dữ liệu từ hệ thống AI để hiệu chỉnh lộ trình bám sát năng lực từng học viên.
Kết quả học viên tiêu biểu: Nguyễn Tiến Đạt – SAT 1560, nhận học bổng khoảng 2,8 tỷ của VinUni; Đào Khánh Linh – SAT 1480, trúng tuyển Florida Gulf Coast University (Mỹ) và được tuyển thẳng Thạc sĩ MBA tại đây.
Quy trình đăng ký và bắt đầu học
Bạn điền form ở cuối bài. Trung tâm sẽ liên hệ để sắp xếp bài kiểm tra đầu vào (Diagnostic Digital SAT). Từ kết quả đó, hệ thống AI và giáo viên sẽ phân tích kỹ xem bạn đang mạnh – yếu phần nào, rồi vẽ lộ trình 4 cấp độ cùng mốc điểm mục tiêu theo từng kỳ. Sau khi thống nhất, bạn bắt đầu học theo mô hình Flipped + AI, được thi thử định kỳ và điều chỉnh chiến lược liên tục cho tới ngày thi thật.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu để từ khoảng 1100 lên 1350–1450+?
Tùy đầu vào và thời lượng bạn có thể dành cho SAT. Nếu nền tảng đã ổn, khoảng 12–24 tuần tăng tốc là khả thi. Nếu cần xây dựng từ gốc, bạn sẽ đi đủ 3–4 kỳ theo lộ trình ở trên.
AI có thay thế giáo viên không?
Không. AI giúp theo dõi dữ liệu và gợi ý bài học rất nhanh và chính xác. Nhưng việc đọc dữ liệu, điều chỉnh chiến lược, hướng dẫn bạn “thoát điểm trần” vẫn cần thầy cô đảm nhận.
Tự học Khan Academy có được không?
Hoàn toàn được, và đó là một nguồn học rất tốt. Tuy nhiên, nhiều bạn mắc ở chỗ không có người đọc dữ liệu để đưa ra quyết định học thế nào theo từng giai đoạn. Ở Smartcom, phần đó có AI + giáo viên và KPI theo kỳ 20 tuần để “giữ bạn không bị chệch mục tiêu”.
Smartcom có hỗ trợ đăng ký thi Digital SAT chính thức không?
Có. Smartcom cũng tổ chức các đợt thi thử Digital SAT thường xuyên để bạn làm quen format trước khi thi thật.
ĐĂNG KÝ THAM GIA KHÓA LUYỆN SAT VỚI SMARTCOM
(Bảng form đăng ký: Tên học sinh, Trường học, Số điện thoại ưu tiên dùng zalo.)
THÔNG TIN LIÊN HỆ SMARTCOM ENGLISH
Trụ sở chính: Tầng 4, tòa 29T2, phố Hoàng Đạo Thúy, phường Yên Hòa, Hà Nội.
Cơ sở Đông Anh: 117 tổ 4 thị trấn Đông Anh, Hà Nội.
Cơ sở Ocean Park: SH16-80 đường San Hô 16 (VinUni), Gia Lâm, Hà Nội.
Luyện thi SAT không còn là lựa chọn xa lạ với học sinh THPT định hướng vào đại học top đầu hoặc săn học bổng quốc tế. Tuy nhiên, việc học SAT thế nào cho hiệu quả, tiết kiệm thời gian và phù hợp với từng trình độ vẫn là bài toán khó. Đó là lý do các khóa luyện SAT của Smartcom được thiết kế theo từng cấp độ rõ ràng, kết hợp công nghệ AI và đội ngũ giảng viên chất lượng. Từ nền tảng đến nâng cao, học sinh đều có lộ trình riêng và được theo dõi sát sao để đạt mục tiêu điểm số nhanh chóng.
Tổng quan chương trình luyện thi SAT tại Smartcom
Chương trình luyện thi SAT tại Smartcom được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng AI cá nhân hóa, mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và đội ngũ giáo viên chuyên môn cao.
Smartcom thiết kế chương trình luyện SAT thành 3 cấp độ riêng biệt, tương ứng với từng mức điểm đầu vào và mục tiêu đầu ra cụ thể – từ nền tảng (500+) đến chinh phục học bổng (1450–1550+). Mỗi học sinh được kiểm tra đầu vào, phân loại trình độ và tham gia lớp học phù hợp với năng lực.
Đặc biệt, mỗi lớp học tại Smartcom được tổ chức với 2 giáo viên:
Giáo viên 1: là chuyên gia giảng dạy chính (nhiều người có IELTS 8.5, du học Mỹ, Anh, Úc; giáo viên Math đạt SAT 800/800…)
Giáo viên 2: là giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ cá nhân từng học sinh (yêu cầu tối thiểu IELTS 7.0)
Tất cả giáo viên đều được tập huấn định kỳ về phương pháp giảng dạy SAT và IELTS bởi IDP hoặc Hội đồng Anh.
Smartcom cam kết đầu ra điểm số rõ ràng bằng văn bản, kết hợp với:
Kiểm tra đầu vào & phân lớp
Kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ sát đề thi thật Digital SAT
Thi thử mô phỏng SAT bằng máy tính, có chấm điểm bằng AI
Báo cáo học tập định kỳ qua Zalo, dashboard online – giúp phụ huynh theo dõi tiến độ rõ ràng
Thời lượng mỗi cấp độ: 1 học kỳ (20 tuần), học 6 tiết/tuần – tương đương 2 buổi học cố định. Học sinh có thể lựa chọn học vào năm học chính khóa hoặc kỳ hè tăng tốc.
Chi tiết 3 cấp độ luyện SAT tại Smartcom
SAT Foundation – Skill Booster: Nền tảng & Tăng cường kỹ năng (Dưới 900 → 1100+)
Đối tượng:
Học sinh lớp 10-11 đang mất gốc hoặc mới bắt đầu học SAT; chưa có nền tảng vững chắc về kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh học thuật và Toán theo định dạng Digital SAT mới.
Mục tiêu:
Làm quen định dạng Digital SAT (thi trên máy tính – dạng module – giới hạn thời gian)
Củng cố toàn diện kỹ năng Reading, Writing và Math cơ bản
Xây dựng tư duy làm bài, phản xạ đọc hiểu nhanh và kỹ năng giải toán logic
Hình thành thói quen học tập và chiến lược xử lý bài thi chuẩn SAT
Đạt mốc điểm đầu ra 1100+, làm nền bước vào giai đoạn luyện chuyên sâu
Nội dung đào tạo:
Giới thiệu định dạng bài thi Digital SAT: 2 module chính – Reading & Writing, Math
Đọc hiểu học thuật: luyện đọc đoạn văn ngắn, xác định main idea, từ vựng học thuật, dạng câu hỏi Craft & Structure
Toán học cơ bản: làm chủ các kiến thức trọng tâm: Algebra, Ratios, Linear Equations, Percentage…
Chiến lược làm bài: quản lý thời gian, loại trừ đáp án sai, phân tích câu hỏi thường gặp
AI cá nhân hóa: phát hiện lỗ hổng kiến thức, gợi bài tập đúng trọng tâm, chấm chữa và điều chỉnh lộ trình học theo từng học sinh
Hình thức học:
Học lý thuyết & luyện tập 24/7 trên nền tảng AI Smartcom
Lên lớp 2 buổi/tuần, mỗi buổi 2.5h, tổng 40 buổi/kỳ
Thi thử mô phỏng Digital SAT giữa kỳ và cuối kỳ
Kết quả đầu ra kỳ vọng:
Nắm vững cấu trúc đề thi SAT
Củng cố toàn diện nền tảng kiến thức RW & Math
Đạt 1100+ SAT, sẵn sàng học SAT Test Mastery
SAT Test Mastery – Làm chủ kỳ thi (1100+ → 1350+)
Đối tượng:
Học sinh đã hoàn thành giai đoạn nền tảng hoặc có điểm SAT từ 1100–1250, muốn luyện thi chuyên sâu, tăng tốc độ – độ chính xác và đạt mục tiêu thi thực tế.
Mục tiêu:
Làm chủ kỹ thuật xử lý bài thi SAT trong thời gian giới hạn
Tối ưu chiến lược phân bổ thời gian cho từng block
Tăng khả năng nhận diện những câu dễ gây nhầm lẫn, bẫy, xử lý lỗi sai dạng lặp
Rèn luyện kỹ năng làm đề full-length theo định dạng Digital SAT
Đạt đầu ra 1350+, đủ điều kiện xét tuyển các trường đại học hàng đầu
Nội dung đào tạo:
Luyện đề mock test nguyên đề: thi thử toàn phần, áp lực thời gian như thi thật
Chiến lược phân bổ thời gian: tập luyện xử lý module Reading & Math theo block, xác định câu dễ, khó, nên bỏ
Phân tích thời gian trung bình/câu: điều chỉnh tốc độ phù hợp cá nhân
Tối ưu kỹ năng:
RW: luyện logic lập luận, phân biệt tone/attitude, chọn từ vựng học thuật
Math: tập trung giải nhanh bài nâng cao như hệ phương trình, hàm số, biểu đồ
AI cá nhân hóa lỗi sai: nhận diện dạng sai hay gặp, luyện bài sửa lỗi trực tiếp theo tiến trình
Hình thức học:
Luyện đề toàn diện qua nền tảng AI SAT 24/7
Lên lớp 2 buổi/tuần, tổng 40 buổi/kỳ
Thi giữa kỳ & cuối kỳ có chấm điểm, phân tích AI và điều chỉnh lộ trình
Kết quả đầu ra kỳ vọng:
Thành thạo chiến lược làm bài thi SAT
Cải thiện độ chính xác và tốc độ làm bài
Đạt 1350+ SAT, sẵn sàng xét tuyển đại học top trong và ngoài nước
SAT Scholarship Target – Chinh phục học bổng (1350+ → 1500+)
Đối tượng:
Học sinh đã đạt 1350+ SAT và có mục tiêu vươn tới 1500+ để apply học bổng quốc tế, tuyển thẳng vào các đại học top 10–30 tại Mỹ, Canada, Úc, Singapore…
Mục tiêu:
Vi chỉnh kỹ thuật làm bài đến từng chi tiết nhỏ
Phân tích lỗi vi mô (micro-optimization) theo từng domain
Rèn sự ổn định về điểm số, giữ vững phong độ trong điều kiện áp lực thi thật
Đạt mốc 1500+ với tỷ lệ sai cực thấp, mở rộng cơ hội săn học bổng
Nội dung đào tạo:
Phân tích lỗi vi mô (micro-optimization):
Reading & Writing: nâng độ chính xác câu dạng Craft & Structure, giọng văn học thuật
Math: xử lý Advanced Math, logic biểu đồ, số phức, xác suất nâng cao
Kỹ năng phản xạ tốc độ cao: tối ưu thời gian làm bài từng câu, từng module
Chiến lược nâng điểm 10–20 điểm: tùy theo điểm hiện tại mà thiết lập mục tiêu nhỏ và cụ thể
Thi thử liên tục: luyện đề mock test định kỳ, chấm bằng AI, điều chỉnh chiến lược học
Lộ trình được cá nhân hóa & cập nhật mỗi tuần: theo sát điểm – lỗi – tiến độ của từng học viên
Hình thức học:
Luyện đề nâng cao qua hệ thống Adaptive AI
Lên lớp 2 buổi/tuần để chữa đề và tư vấn chiến lược
Có thể kèm riêng theo nhóm học sinh mục tiêu học bổng
Kết quả đầu ra kỳ vọng:
Hoàn thiện kỹ năng làm bài đến cấp độ tinh chỉnh
Tăng từng điểm với chiến lược cụ thể
Đạt 1500+ SAT, tự tin apply học bổng toàn phần vào các trường đại học top thế giới
Ưu điểm nổi bật trong từng khóa luyện SAT tại Smartcom
AI Adaptive Learning cá nhân hóa theo từng học sinh
Smartcom sử dụng nền tảng trí tuệ nhân tạo để thiết kế lộ trình học riêng biệt, phù hợp với năng lực đầu vào và mục tiêu đầu ra của từng học viên. Hệ thống AI liên tục phân tích điểm mạnh, điểm yếu, gợi bài tập sát năng lực và cập nhật lộ trình hàng tuần.
Giáo viên 8.5+ IELTS, SAT Math 800/800 trực tiếp giảng dạy
Đội ngũ giảng viên bao gồm những thầy cô từng du học tại các quốc gia có nền giáo dục hàng đầu, giàu kinh nghiệm luyện thi quốc tế, giúp học sinh không chỉ nắm chắc kiến thức mà còn được truyền đạt các chiến thuật thi hiệu quả.
Giáo trình chuẩn Kaplan, Barron’s kết hợp tài liệu độc quyền
Chương trình học sử dụng tài liệu gốc từ hai nhà xuất bản luyện thi SAT danh tiếng, bổ sung hệ thống bài tập độc quyền do Smartcom biên soạn, bám sát Digital SAT, dễ hiểu với học sinh Việt Nam.
Mock test định kỳ, đánh giá sát sao trình độ
Học sinh được thi thử đều đặn theo đề mô phỏng Digital SAT thật. Sau mỗi lần thi, hệ thống AI phân tích chi tiết kết quả để điều chỉnh chiến lược học tập và hỗ trợ giáo viên xây dựng kế hoạch cá nhân hóa cho từng bạn.
Cam kết đầu ra bằng văn bản
Smartcom cam kết kết quả đầu ra theo từng cấp độ (1000+, 1250+, 1350+, 1450+). Nếu học sinh không đạt được mục tiêu sau khi hoàn thành chương trình theo đúng lộ trình, sẽ được kèm cặp ôn tập, học lại mà không mất thêm học phí (chi tiết quy định rõ trong hợp đồng).
THÔNG TIN LIÊN HỆ SMARTCOM ENGLISH
Trụ sở chính: Tầng 4, tòa 29T2, phố Hoàng Đạo Thúy, phường Yên Hòa, Hà Nội.
Cơ sở Đông Anh: 117 tổ 4 thị trấn Đông Anh, Hà Nội.
Cơ sở Ocean Park: SH16-80 đường San Hô 16 (VinUni), Gia Lâm, Hà Nội.
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN TUYỂN SINH
(Senior Admissions Officer)
Mô tả công việc
Tuyển sinh học sinh học tiếng Anh tại các trung tâm Smartcom English.
Nắm chắc hệ thống các khóa học trực tiếp và trực tuyến của Smartcom English.
Tư vấn phụ huynh và học sinh vào đúng lớp học và trình độ tiếng Anh.
Chăm sóc học viên, hỗ trợ giải đáp các thắc mắc của khách hàng thông qua hình thức điện thoại/chat/tư vấn trực tiếp, mời tham gia test đầu vào, học thử tại trung tâm.
Tổ chức kiểm tra đầu vào, các buổi hội thảo giới thiệu chương trình tiếng Anh chuẩn tại các thị trường được chỉ định.
Theo dõi, hỗ trợ giáo vụ các chương trình chăm sóc học viên của trung tâm.
Phối hợp với các giáo viên nắm bắt được nhu cầu, nguyện vọng của phụ huynh, học sinh để đưa ra phương án hỗ trợ kịp thời.
Phối hợp với phòng Marketing thực hiện các chiến dịch truyền thông khóa học tiếng Anh.
Phát triển và duy trì mối quan hệ vững chắc với học viên để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng thân thiết.
Hoàn thành chỉ tiêu doanh số phòng theo sự phân công của cấp trên.
Lập báo cáo, theo dõi, đánh giá tiến độ thực hiện công việc.
Thời gian làm việc: Hành chính: 6 ngày/tuần
Địa điểm làm việc:
Tại Smartcom Hoàng Đạo Thúy (Tầng 4 Nhà 29T2 Lô đất N05, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội)
hoặc Smartcom Ocean Park (SH16-80 khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội)
Yêu cầu
Tốt nghiệp Cao đẳng, Đại học trở lên chuyên ngành tiếng Anh, kinh tế, tài chính.
Đam mê kinh doanh.
Kinh nghiệm làm việc tối thiểu 2 năm, có kinh nghiệm ngành đào tạo là lợi thế.
Khả năng giao tiếp tốt, giọng nói chuẩn, ngoại hình ưa nhìn.
Thành thạo kỹ năng tin học văn phòng, lập báo cáo excel, google doc, phần mềm quản lý tuyển sinh.
Kỹ năng làm việc độc lập, chịu được áp lực công việc.
Khả năng lập kế hoạch, thuyết trình, quản lý công việc, lập báo cáo.
Sáng tạo nhiệt tình, thái độ làm việc tích cực.
Có máy tính cá nhân và phương tiện đi lại.
Quyền lợi
Lương hành chính: 8.000.000 – 16.000.000 đ/tháng. (Mức lương thỏa thuận sẽ phụ thuộc vào năng lực thực tế của ứng viên khi phỏng vấn)
Hưởng chiết khấu tuyển sinh hấp dẫn, thu nhập tháng 20.000.000 – 25.000.000 ++
Được tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng, chuyên môn và tư duy trong công việc. Môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp, chuẩn quốc tế. Cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.
Hưởng các chế độ bảo hiểm, phúc lợi theo quy định của Luật Lao động.
Hoặc trực tiếp tại: Trụ sở Smartcom Việt Nam, tầng 4 nhà 29T2, phố Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội.
Giới thiệu Công ty Smartcom Việt Nam
Smartcom English (là thương hiệu Hệ thống Anh ngữ Smartcom)
Thành lập từ tháng 9/2006, Smartcom tiên phong sáng tạo công nghệ 4.0 trong giảng dạy tiếng Anh.
Với một lượng khách hàng rất lớn gồm: hơn 3 triệu lượt học viên học trực tuyến, trên 200.000 học viên học trực tiếp tại các trung tâm, hàng trăm khách hàng là tập đoàn, tổ chức lớn như: Bộ Giáo dục & Đào tạo, Đài truyền hình Việt Nam (VTV), Sở GDĐT Hà Nội, Sở GD Hải Dương, Tập đoàn Vingroup, Viettel, FPT, Mobifone, Vinaconex, Honda, LG, Canon v.v… các trường đại học: Ngoại Thương, ĐH Bách Khoa HN, Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông, ĐH Công nghiệp HN, ĐH Công nghiệp TP HCM, ĐH Công nghệ TP HCM, ĐH CN Dệt May HN, v.v. các ngân hàng hàng đầu như BIDV, MSB, ABBank, v.v. và nhiều trường Tiểu học, THCS và THPT (Chu Văn An, Xuân Đỉnh, Mỹ Đình, Liên Hà…) là đối tác sử dụng dịch vụ đào tạo tiếng Anh có chuẩn đầu ra quốc tế (Cambridge và IELTS) của Smartcom English.
Một số thành tựu:
Giải thưởng Ứng dụng công nghệ 4.0 xuất sắc trong lĩnh vực giáo dục (Bộ Thông Tin Truyền Thông trao tặng 2018).
Giải thưởng Công nghệ giáo dục xuất sắc ASEAN 2017 (Hội nghị Bộ Trưởng ICT ASEAN 2017 – TELMIN2017).
Giải thưởng công nghệ giáo dục đạt chất lượng 5 sao do Hiệp hội Chất lượng Châu Á Thái Bình Dương, Global GTA (Anh quốc), Interconformity (CHLB Đức) trao tặng năm 2015.
Giải thưởng Chu Văn An (2014) do Bộ Giáo dục & Đào tạo trao tặng vì những đóng góp cho sự nghiệp phát triển giáo dục Việt Nam.
Smartcom là đơn vị đào tạo chuẩn đầu ra IELTS cho các trường THPT Hà Nội và một số trường Đại học.
Smartcom vinh dự là đối tác Vàng của IDP trong nhiều năm, và là đại diện của Hội đồng Anh (British Council) và IDP tổ chức kỳ thi IELTS.
Smartcom được vinh danh là TOP 10 Thương hiệu uy tín quốc gia 2023
Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.