Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi sếp nói “I need you on board with this project” hay khi nhìn thấy thuật ngữ “onboarding” trong quy trình tuyển dụng?
Thực tế, on board là gì là một trong những câu hỏi phổ biến nhất của người học tiếng Anh, bởi cụm từ này mang trong mình những sắc thái nghĩa thay đổi linh hoạt theo từng ngữ cảnh — từ việc bước lên một chiếc máy bay cho đến việc thể hiện sự đồng thuận trong một cuộc họp quan trọng. Nếu không nắm vững, bạn rất dễ sử dụng sai từ loại hoặc gây hiểu lầm trong giao tiếp chuyên nghiệp.
Bạn có muốn sở hữu khả năng sử dụng từ vựng chuẩn xác như người bản xứ, phân biệt rõ ràng giữa On board, Onboard và Onboarding chỉ trong một lần đọc? Việc làm chủ những chi tiết tinh tế này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các bài thi IELTS mà còn nâng tầm phong cách giao tiếp công sở của chính mình.
Hãy cùng Smartcom IELTS khám phá bài viết chi tiết dưới đây để bóc tách mọi lớp nghĩa, ví dụ minh họa và bộ từ vựng mở rộng của cụm từ đầy thú vị này!

On board nghĩa là gì?
On board bản chất là một cụm giới từ. Để hiểu rõ nhất, chúng ta cần chia nó thành hai ngữ cảnh sử dụng chính:
Nghĩa đen: Ở trên một phương tiện giao thông
Khi bạn đã thực hiện thủ tục lên tàu, máy bay, tàu hỏa hoặc bất kỳ phương tiện công cộng nào và đang hiện diện ở đó, bạn đang “on board”.
- Ví dụ: The captain welcomed all passengers on board the ship. (Thuyền trưởng chào mừng tất cả hành khách đã lên tàu.)
Nghĩa bóng: Sự đồng thuận và cùng tham gia
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc làm việc nhóm, “on board” mang nghĩa là bạn đồng ý với một ý tưởng, ủng hộ một kế hoạch hoặc chính thức trở thành một phần của đội ngũ để cùng thực hiện mục tiêu chung.
- Ví dụ: I’m glad to have you on board for this marketing campaign. (Tôi rất vui khi có bạn tham gia vào chiến dịch marketing này.)

Các cấu trúc on board thường gặp
- To be on board (with something/someone): Trạng thái ủng hộ hoặc đồng quan điểm.
- Ví dụ: Is everyone on board with the new schedule? (Mọi người có đồng ý với lịch trình mới không?)
- To get someone on board: Hành động chủ động thuyết phục hoặc mời gọi ai đó tham gia.
- Ví dụ: We must get the local community on board before starting the construction. (Chúng ta phải có được sự ủng hộ của cộng đồng địa phương trước khi khởi công.)
- Welcome on board!: Lời chào mừng kinh điển dành cho thành viên mới gia nhập tổ chức.

Đồng nghĩa và Trái nghĩa với on board là gì
Để mở rộng vốn từ, bạn không nên chỉ dùng mãi một cụm từ “on board”. Hãy tham khảo các lựa chọn thay thế sau:
Từ đồng nghĩa
- Aboard: Dùng tương đương trong ngữ cảnh phương tiện giao thông.
- Ví dụ: There are 200 people aboard the plane. (Có 200 người trên máy bay.)
- In agreement / Of the same mind: Dùng khi muốn nói về sự đồng thuận ý kiến.
- Ví dụ: On this issue, the whole board of directors is in agreement. (Về vấn đề này, toàn bộ hội đồng quản trị đều đồng ý.)
- Supportive: Mang nghĩa ủng hộ, sẵn lòng giúp đỡ.
- Ví dụ: My manager is fully supportive of my career development. (Quản lý của tôi hoàn toàn ủng hộ việc phát triển sự nghiệp của tôi.)
- Part of the team: Nhấn mạnh vào việc gia nhập tổ chức.
- Ví dụ: From today, you are officially part of the team. (Từ hôm nay, bạn chính thức là một phần của đội ngũ.)
Từ trái nghĩa
- Opposed to: Phản đối gay gắt một kế hoạch hoặc ý tưởng.
- Ví dụ: Many residents are opposed to the plan to build a new mall. (Nhiều cư dân phản đối kế hoạch xây dựng trung tâm thương mại mới.)
- At odds with: Ở trạng thái bất đồng, xung đột ý kiến với ai đó.
- Ví dụ: He is at odds with his colleagues over the marketing strategy. (Anh ấy đang bất đồng với đồng nghiệp về chiến lược marketing.)
- Off board: (Hiếm dùng hơn nhưng vẫn tồn tại) Nghĩa là đã rời đi hoặc không còn tham gia.
- Ví dụ: After the scandal, the CEO was forced off board. (Sau vụ bê bối, vị CEO đã bị buộc phải rời khỏi hội đồng/tổ chức.)
- Reject: Bác bỏ, không chấp nhận tham gia.
- Ví dụ: They rejected the invitation to join our partnership. (Họ đã từ chối lời mời tham gia quan hệ đối tác của chúng ta.)

Phân biệt Onboard, On board và Onboarding
Đừng để “dấu cách” làm bạn mất điểm oan. Đây là cách phân biệt cực dễ nhớ:
- On board (Có dấu cách): Là cụm giới từ chỉ trạng thái (đang ở trên tàu hoặc đang đồng ý).
- Tip: Luôn dùng sau “be” hoặc “get”.
- Onboard (Viết liền): Đóng vai trò là tính từ (nghĩa là tích hợp sẵn) hoặc động từ (hành động hướng dẫn người mới).
- Ví dụ (Adj): The onboard computer helps navigate the route. (Máy tính tích hợp sẵn giúp định vị lộ trình.)
- Ví dụ (V): We need to onboard the new interns this Friday. (Chúng ta cần đào tạo hội nhập cho thực tập sinh mới vào thứ Sáu này.)
- Onboarding (Danh từ): Chỉ quy trình hội nhập tổng thể.
- Ví dụ: A good onboarding process reduces employee turnover. (Một quy trình hội nhập tốt giúp giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.)
Tham khảo thêm: Out of the question là gì?

Bài tập vận dụng
Hãy chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
- The captain is ___________ the ship.
- I am 100% ___________ with your decision to study abroad.
- Our ___________ software is easy to use for new customers.
- The company’s ___________ lasts for the first 90 days of employment.
Đáp án: 1. on board | 2. on board | 3. onboard | 4. onboarding.
Tổng kết
Việc hiểu rõ on board là gì và sử dụng linh hoạt các biến thể của nó là bước đệm quan trọng để bạn làm chủ tiếng Anh trong môi trường học thuật lẫn công việc thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản để nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ, Smartcom IELTS chính là người đồng hành tin cậy nhất.
Với gần hai thập kỷ hình thành và phát triển, Smartcom khẳng định vị thế dẫn đầu nhờ những giá trị khác biệt:
- Công nghệ giảng dạy tiên phong: Ứng dụng mô hình Hybrid Learning kết hợp cùng hệ thống học tập tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) giúp cá nhân hóa lộ trình học IELTS/SAT cho từng học viên, tối ưu hóa thời gian và đảm bảo hiệu quả vượt bậc.
- Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Quy tụ các các thầy cô sở hữu chứng chỉ IELTS 8.0+, các cựu du học sinh tại tại các trường danh giá, cựu khảo thí IELTS của IDP, với phương pháp truyền đạt hiện đại, giàu cảm hứng.
- Thành tích ấn tượng: Tự hào với nhiều học viên đạt điểm số IELTS 7.0+, 8.0+ và SAT xuất sắc, giúp các bạn mở cánh cửa du học và định cư tại những quốc gia hàng đầu.
- Đối tác chiến lược uy tín: Smartcom là đối tác chính thức của các tổ chức giáo dục danh tiếng như IDP Education, Đại học Hà Nội, và nhiều tập đoàn lớn trong việc đào tạo tiếng Anh chuyên nghiệp.
- Giải thưởng danh giá: Đơn vị nhận được nhiều bằng khen về đổi mới sáng tạo trong giáo dục và đóng góp cho cộng đồng người học tiếng Anh tại Việt Nam.
Đừng để rào cản ngôn ngữ giữ chân bạn. Hãy gia nhập cộng đồng học viên thành công tại Smartcom ngay hôm nay!
👉 Truy cập ngay website: smartcom.vn để cập nhật thêm kiến thức bổ ích và nhận tư vấn lộ trình học IELTS/SAT cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)


![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






