Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Bạn có đang chìm đắm trong “biển” thông tin về ngữ pháp nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ “sau more là gì“?
Bạn có đang loay hoay tìm kiếm một lối thoát khỏi mớ bòng bong kiến thức về các cấu trúc so sánh phức tạp?
Đừng lo lắng, bài viết này chính là dành cho bạn!
Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ bản chất của “More” một cách đơn giản và nhẹ nhàng nhất.
- Nắm bắt chính xác những gì đứng sau “More” để không bao giờ còn nhầm lẫn.
- Trang bị cho mình những cách nói so sánh hay để tự tin trò chuyện với người bản xứ.
Bên cạnh đó, bài viết còn chia sẻ những bí quyết giúp bạn:
- Ghi nhớ cấu trúc lâu hơn qua các ví dụ gần gũi.
- Biết cách dùng “More” để câu văn thêm mềm mại, tự nhiên.
- Vững vàng hơn khi đối mặt với các bài tập tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.
Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để cùng Smartcom English nắm được cách sử dụng từ vựng này ngay nhé!

More là gì?
Nói một cách thân thuộc nhất, More có nghĩa là “nhiều hơn” hoặc “thêm nữa”.
Đây là từ mà chúng mình dùng để so sánh khi một thứ gì đó có số lượng hoặc tính chất vượt trội hơn thứ còn lại. Trong tiếng Anh, “More” vừa có thể đi với danh từ để nói về số lượng, vừa có thể đi với tính từ để nói về đặc điểm.

Sau more là gì?
Đây là phần quan trọng nhất để giúp bạn trả lời câu hỏi sau more là gì. Chúng mình hãy cùng chia ra 3 trường hợp rất dễ nhớ sau:
Sau More là một Danh từ (Noun)
Khi bạn muốn xin thêm cái gì đó hoặc nói cái này nhiều hơn cái kia về số lượng.
- Danh từ không đếm được: More water (nhiều nước hơn), more money (nhiều tiền hơn).
- Danh từ đếm được (phải ở số nhiều): More books (nhiều sách hơn), more people (nhiều người hơn).
- Ví dụ: I need more information about the class. (Mình cần thêm thông tin về lớp học.)
Sau More là Tính từ dài hoặc Trạng từ dài
Tính từ dài là những từ khi đọc lên có từ 2 tiếng (âm tiết) trở lên. “More” lúc này đóng vai trò như một người bạn đồng hành giúp tính từ đó thực hiện phép so sánh.
- Tính từ: More beautiful (đẹp hơn), more expensive (đắt hơn).
- Trạng từ: More slowly (chậm hơn), more carefully (cẩn thận hơn).
- Ví dụ: This exercise is more difficult than I thought. (Bài tập này khó hơn mình nghĩ.)
Sau More là từ “of”
Chúng mình thêm “of” khi từ đi sau là các từ chỉ định cụ thể như: the, this, that, my, your, her… hoặc một tên riêng.
- Ví dụ: I want to see more of you. (Mình muốn được gặp bạn nhiều hơn.)
- Ví dụ: Can I have more of this cake? (Cho mình xin thêm một miếng của cái bánh này nhé?)

Các cấu trúc so sánh với more
Để câu nói của bạn thêm phần “xịn xò”, hãy bỏ túi 3 cấu trúc sau đây:
So sánh hơn cơ bản
Dùng để so sánh giữa hai người hoặc hai vật.
Công thức: S + V + more + Adj/Adv (dài) + than + …..
Ví dụ: She speaks English more fluently than me. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn mình.)
Càng ngày càng (More and more)
Dùng khi một điều gì đó đang thay đổi và tăng dần lên.
Ví dụ: It becomes more and more cold. (Trời càng ngày càng lạnh.)
Ví dụ: More and more people love learning English. (Ngày càng có nhiều người yêu việc học tiếng Anh.)
Cấu trúc “The more… the more” (Càng… thì càng…)
Đây là cách nói rất hay để chỉ mối liên hệ giữa hai sự việc.
Công thức: The more …..,the more…….
Ví dụ: The more you study, the more you know. (Bạn càng học nhiều, bạn càng biết nhiều.)

Các thành ngữ đi với more
Hãy cùng học thêm vài cụm từ thông dụng để giao tiếp tự nhiên hơn nhé:
- More or less: Đại khái là, xấp xỉ. (The project is more or less finished.)
- Once more: Một lần nữa. (Let’s try once more!)
- The more the merrier: Càng đông càng vui.
- What’s more: Thêm vào đó, hơn nữa là.

Bài tập vận dụng
Bạn hãy thử điền “More” hoặc “More of” vào chỗ trống cho đúng nhé:
- I would like __________ coffee, please.
- This house is __________ modern than mine.
- I’ve seen __________ the world thanks to my job.
(Đáp án: 1. more | 2. more | 3. more of)
Tổng kết
Hy vọng rằng qua những chia sẻ nhẹ nhàng này, bạn đã hiểu rõ sau more là gì và không còn cảm thấy lo lắng khi sử dụng chúng nữa. Ngữ pháp thực ra không hề khô khan nếu chúng mình nhìn nhận chúng bằng một sự tò mò và niềm vui nhỏ bé mỗi ngày.
Smartcom English tự hào với phương pháp Hybrid Learning kết hợp công nghệ AI. Smartcom không chỉ dạy kiến thức đơn thuần, mà còn xây dựng một lộ trình cá nhân hóa, giúp mỗi học viên tìm thấy niềm cảm hứng và sự tự tin trên con đường chinh phục tiếng Anh. Tại Smartcom, mỗi giờ học đều là một trải nghiệm nhẹ nhàng, hiệu quả và đầy ắp nụ cười.
Bạn đã sẵn sàng để tiếng Anh của mình tiến bộ mỗi ngày chưa?
👉 Truy cập ngay smartcom.vn để nhận tư vấn lộ trình miễn phí và cùng Smartcom English viết nên câu chuyện thành công của riêng bạn!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






