Đội ngũ chuyên gia tại Smartcom English là tập hợp những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung. Với phương pháp giảng dạy sáng tạo, kết hợp với công nghệ AI, chúng tôi mang đến những trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả. Mục tiêu lớn nhất của Smartcom Team là xây dựng một thế hệ trẻ tự tin, làm chủ ngôn ngữ và sẵn sàng vươn ra thế giới.
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là đối với các bài thi học thuật như IELTS hay môi trường công sở chuyên nghiệp, Phrasal Verbs (cụm động từ) luôn là một thử thách lớn bởi tính đa nghĩa và quy tắc sử dụng phức tạp. Thấu hiểu những rào cản này, Smartcom English – đơn vị đào tạo Anh ngữ uy tín hàng đầu – đã tổng hợp các kiến thức cốt lõi để giúp người học vượt qua nỗi sợ từ vựng. Một trong những cụm từ xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong các văn bản báo cáo và bài thi chính là “Carry out”. Vậy bản chất carry out là gì, nó khác biệt ra sao với các từ đồng nghĩa như conduct hay execute, và làm thế nào để sử dụng đúng ngữ pháp? Hãy cùng khám phá chi tiết toàn bộ kiến thức về cụm động từ này ngay sau đây.

Carry out là gì?
Để hiểu đúng bản chất, chúng ta không nên chỉ dịch đơn thuần “Carry out” là “làm”. Trong từ điển Oxford và Cambridge, Carry out được định nghĩa là một cụm động từ mang sắc thái trang trọng, dùng để diễn tả hành động bắt đầu và hoàn tất một công việc, một quy trình hoặc một mệnh lệnh cụ thể.
Khác với động từ “Do” mang nghĩa chung chung, “Carry out” hàm ý một chuỗi hành động có kế hoạch và mục đích rõ ràng. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, cụm từ này mang 3 lớp nghĩa chính:
- Tiến hành: Dùng cho các hoạt động mang tính khoa học, nghiên cứu cần sự tỉ mỉ.
- Ví dụ: The research team plans to carry out a series of experiments on the new vaccine. (Nhóm nghiên cứu dự định tiến hành một loạt thí nghiệm trên loại vắc-xin mới).
- Thi hành: Dùng cho các mệnh lệnh, quy định bắt buộc trong môi trường quân đội, pháp luật hoặc quản trị.
- Ví dụ: It is the soldier’s duty to carry out orders immediately. (Nhiệm vụ của người lính là thi hành mệnh lệnh ngay lập tức).
- Thực hiện: Diễn tả việc biến lời hứa, cam kết hoặc lời đe dọa thành hiện thực.
- Ví dụ: Despite the difficulties, she carried out her promise to help him. (Bất chấp khó khăn, cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ anh ta).

Cấu trúc sử dụng Carry out
Về mặt ngữ pháp, “Carry out” là một ngoại động từ (transitive verb), nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ (Object) đi kèm để bổ nghĩa. Đặc biệt, đây là một cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verb), cho phép người dùng linh hoạt trong cách đặt câu.
- Cấu trúc câu chủ động
Bạn có thể đặt tân ngữ là danh từ ở sau giới từ “out” hoặc chen vào giữa “carry” và “out” đều đúng ngữ pháp.
- Cách 1: S + carry + out + Object (Danh từ)
- Ví dụ: The company carried out the restructuring plan.
- Cách 2: S + carry + Object (Danh từ) + out
- Ví dụ: The company carried the restructuring plan out.
- Quy tắc quan trọng về Đại từ
Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà người học hay mắc phải. Nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng (như it, them, him, her, us, me), bạn bắt buộc phải đặt đại từ đó vào giữa “carry” và “out”.
- Đúng: The plan was difficult, but we carried it out.
- Sai: The plan was difficult, but we carried out it.
- Cấu trúc câu bị động
Trong văn viết học thuật (Academic Writing) như IELTS Writing Task 1 hoặc Task 2, cấu trúc bị động của “Carry out” được đánh giá rất cao vì tính khách quan, thường dùng để mô tả quy trình.
- Công thức: S + be + carried out + (by O).
- Ví dụ: A survey was carried out to understand customer needs. (Một cuộc khảo sát đã được tiến hành để hiểu nhu cầu khách hàng).

Một số từ, cụm từ đồng nghĩa với Carry out là gì
Để nâng cao điểm số Lexical Resource và tránh lặp từ, bạn cần nắm vững các từ đồng nghĩa và sắc thái riêng biệt của chúng:
- Conduct: Từ này mang sắc thái rất trang trọng, thường dùng thay thế cho “carry out” trong bối cảnh học thuật, báo cáo khoa học. Nó thường đi với các từ như survey (khảo sát), research (nghiên cứu), interview (phỏng vấn).
- Ví dụ: To conduct a market research (Tiến hành nghiên cứu thị trường).
- Implement: Mang nghĩa “thi hành” hoặc “áp dụng”. Từ này thường dùng trong bối cảnh quản trị, chính sách, khi muốn nói đến việc đưa một kế hoạch, đạo luật hoặc hệ thống phần mềm vào sử dụng thực tế.
- Ví dụ: To implement a new strategy (Triển khai chiến lược mới).
- Execute: Mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát và tuân thủ nghiêm ngặt. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự (thực thi mệnh lệnh), pháp luật (thi hành án) hoặc công nghệ (chạy một lệnh máy tính).
- Ví dụ: To execute a command (Thực thi mệnh lệnh).
- Perform: Nhấn mạnh vào hành động biểu diễn hoặc thực hiện một thao tác kỹ thuật, y tế cụ thể đòi hỏi kỹ năng.
- Ví dụ: Surgeons performed the operation. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ).
- Accomplish / Achieve: Nhấn mạnh vào kết quả thành công cuối cùng (“hoàn thành”, “đạt được”) hơn là quá trình thực hiện.
- Ví dụ: They accomplished their mission. (Họ đã hoàn thành nhiệm vụ).

Một số collocation đi với Carry out
Học từ vựng theo cụm (Collocation) giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là các nhóm danh từ thường xuyên đi kèm với “Carry out”:
Nhóm Nghiên cứu & Phân tích:
- Carry out research (Tiến hành nghiên cứu)
- Carry out an experiment / a test (Thực hiện thí nghiệm/kiểm tra)
- Carry out a survey / a poll (Thực hiện khảo sát/thăm dò)
- Carry out an analysis (Tiến hành phân tích dữ liệu)
Nhóm Công việc & Dự án:
- Carry out a project / a plan (Triển khai dự án/kế hoạch)
- Carry out a review / an evaluation (Thực hiện đánh giá)
- Carry out duties / tasks (Thực hiện nhiệm vụ)
- Carry out repairs / maintenance (Tiến hành sửa chữa/bảo trì)
Nhóm Mệnh lệnh & Pháp luật:
- Carry out an investigation / an inquiry (Tiến hành điều tra)
- Carry out a threat / a promise (Thực hiện lời đe dọa/lời hứa)
- Carry out orders / instructions (Thi hành mệnh lệnh/chỉ dẫn)

Phân biệt Carry out và Carry-out
Sự khác biệt chỉ nằm ở một dấu gạch nối, nhưng ngữ nghĩa và từ loại thay đổi hoàn toàn:
- Carry out (Phrasal Verb): Như đã phân tích, đây là cụm động từ nghĩa là “thực hiện”. Khi nói, trọng âm câu thường nhấn vào giới từ OUT.
- Ví dụ: We will carry out the work.
- Carry-out (Noun/Adjective): Đây là danh từ hoặc tính từ, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ và Scotland. Nó đồng nghĩa với “Take-away” trong tiếng Anh-Anh, chỉ đồ ăn mang đi. Khi nói, trọng âm nhấn vào từ CARRY.
- Ví dụ: Let’s get a carry-out for dinner. (Hãy mua đồ ăn mang về cho bữa tối).
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
- The police are going to __________ an investigation into the robbery.
A. carry on
B. carry out
C. carry off - He promised to finish the job, but he never carried __________ out.
A. them
B. him
C. it - We decided to order __________ pizza because we were tired.
A. carry-out
B. carry out
C. carrying out
Bài tập 2: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
- The scientists conducted the experiment in the lab.
$\rightarrow$ The scientists carried… - It is important to implement safety rules.
$\rightarrow$ It is important to carry…
Đáp án:
- Bài 1: 1.B (carry out – điều tra); 2.C (carried it out – đại từ số ít); 3.A (carry-out – tính từ chỉ đồ ăn).
- Bài 2: 1. The scientists carried out the experiment in the lab. | 2. It is important to carry out safety rules.
Tổng kết
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã nắm vững định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp cũng như cách phân biệt “Carry out” với các từ đồng nghĩa để áp dụng linh hoạt trong học tập và công việc.
Smartcom English tin rằng việc học tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà là phát triển tư duy ngôn ngữ toàn diện. Với vị thế là Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của IDP và vinh dự nhận Giải thưởng Công nghệ số Việt Nam cùng Bằng khen của Bộ GD&ĐT, Smartcom cam kết mang đến chất lượng đào tạo vượt trội:
- Phương pháp học Hybrid Learning: Kết hợp trí tuệ nhân tạo và phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp cá nhân hóa lộ trình và tối ưu hóa thời gian học tập.
- Đội ngũ giảng viên tinh hoa: Các chuyên gia IELTS 8.0+ và Giám đốc học thuật quốc tế giàu kinh nghiệm thực chiến.
- Cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo quyền lợi học tập và kết quả thi cử tốt nhất cho từng học viên.
Đừng để rào cản ngôn ngữ làm chậm bước tiến sự nghiệp của bạn. Hãy liên hệ ngay với Smartcom English để được tư vấn lộ trình học tập phù hợp nhất!
Kết nối với mình qua
Bài viết khác

![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 19 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/06/ielts-cambridge-19_optimized.png)



![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 17 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/sach-ielts-cambridge-17_optimized.jpg)
![[PDF + Audio] Tải Sách IELTS Cambridge 15 (Kèm đáp án)](https://smartcom.vn/blog/wp-content/uploads/2024/07/ielts-cambridge-15_optimized.jpg)






