Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Cấu trúc support
Home » Cấu trúc support

Cấu trúc support

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
3/5 - (2 bình chọn)

Bạn đang chìm đắm trong “biển” từ vựng nhưng vẫn chưa thực sự hiểu rõ “Support là gì”?

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao cùng mang nghĩa là ‘giúp đỡ’, nhưng trong nhiều trường hợp người ta lại dùng Support thay vì Help chưa? Liệu bạn có đang nhầm lẫn giữa giới từ ‘support for’ và ‘support to’ khi làm bài tập ngữ pháp?

Đừng lo lắng, bài viết này từ Smartcom English sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc! Sự thật là hơn 80% các cuộc hội thoại hàng ngày đều sử dụng các từ đa năng, và việc làm chủ cấu trúc Support chính là chìa khóa để bạn giao tiếp gãy gọn – ghi điểm – gần gũi.

Chỉ với 5 phút đọc bài viết này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ bản chất: Nắm trọn các sắc thái nghĩa của “Support” và khái niệm cốt lõi một cách đơn giản, dễ hiểu nhất.
  • Làm chủ cấu trúc: Nắm lòng các cách dùng khi đóng vai trò là động từ, danh từ và bộ giới từ đi kèm để ứng dụng linh hoạt.
  • Phân biệt thần tốc: Không còn nhầm lẫn giữa “Support” và các từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa “đắt giá” cho mọi kỳ thi.
  • Trang bị vốn từ: Bỏ túi trọn bộ Word family, Collocations và Idioms chứa từ “Support” để nâng cấp trình độ ngay lập tức.

Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp những ví dụ và bài tập thực hành hiệu quả, giúp bạn:

  • Sử dụng “Support” thông minh trong mọi tình huống giao tiếp đời thường với người nước ngoài.
  • Xóa bỏ cảm giác “học vẹt” máy móc, thay bằng tư duy ngôn ngữ linh hoạt qua các lưu ý sử dụng thực tế.
  • Vững vàng trước những dạng bài tập điền từ hoặc chia loại từ khó nhằn nhất nhờ phần bài tập có đáp án chi tiết.

Hãy dành 5 phút quý báu của bạn để đọc bài viết này và mở ra cánh cửa đến với thế giới ngôn ngữ đầy tiềm năng!

cấu trúc support

Support nghĩa là gì?

Support là gì? Theo từ điển Cambridge, Support là vừa đóng vai trò là một động từ, vừa là một danh từ trong tiếng Anh.

Support là động từ 

Support ở dạng động từ có nghĩa ủng hộ, giúp đỡ, nuôi nấng hoặc xác minh một điều gì đó.

Ví dụ:

  • My parents always support me in everything I do. (Bố mẹ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.)
  • He has a big family to support. (Anh ấy có một gia đình lớn phải nuôi dưỡng/chu cấp.)
  • The statistics support our theory. (Các số liệu thống kê đã chứng minh cho lý thuyết của chúng tôi.)

Support là danh từ 

Khi là danh từ, Support chỉ sự hỗ trợ, vật nâng đỡ hoặc người là chỗ dựa. 

Ví dụ:

  • There is a lot of public support for the new policy. (Có rất nhiều sự ủng hộ từ công chúng dành cho chính sách mới.)
  • If you have any problems, please contact our technical support. (Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì, vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi.)

support là gì

Word family của Support

Việc nắm vững các từ loại liên quan sẽ giúp bạn làm bài tập biến đổi từ (Word Form) một cách dễ dàng:

Từ loại Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Noun (Danh từ) Supporter Người ủng hộ, cổ động viên Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for the team.
Adjective (Tính từ) Supportive Có tính giúp đỡ, hay khuyến khích My teacher was very supportive when I struggled with the SAT Math section.
Adjective (Tính từ) Supporting (Vai diễn) phụ, mang tính bổ trợ He won an Oscar for Best Supporting Actor in that famous movie.
Adjective (Tính từ) Supportable Có thể chống đỡ/chịu đựng được The structure is stable and the weight is easily supportable.
Adjective (Tính từ) Unsupportive Không ủng hộ, thờ ơ It’s difficult to succeed when you are in an unsupportive environment.

Cách dùng cấu trúc Support

Support là một từ linh hoạt, có thể đóng vai trò là cả động từ lẫn danh từ trong câu.

Đóng vai trò là động từ

Khi là động từ, Support diễn tả hành động giúp đỡ hoặc cung cấp thứ gì đó cần thiết.

Cấu trúc: S + support + O (Ai giúp đỡ ai làm gì/cái gì/như thế nào.)

Ví dụ: My family always supports my dreams. (Gia đình luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.)

Đóng vai trò là danh từ

Khi là danh từ, Support không chỉ mang nghĩa là “sự giúp đỡ” mà còn thể hiện sự đồng hành, tiếp sức. Dưới đây là 3 cấu trúc phổ biến nhất mà bạn cần nằm lòng:

Provide/give support to someone

  • Ý nghĩa: Cung cấp hoặc đưa ra sự giúp đỡ, ủng hộ cho một ai đó.
  • Ví dụ: The local community centers always provide support to elderly people living alone. (Các trung tâm cộng đồng địa phương luôn cung cấp sự hỗ trợ cho những người cao tuổi sống một mình.)

           Don’t hesitate to give support to your teammates when they face a difficult task. (Đừng ngần ngại hỗ trợ đồng đội của bạn khi họ đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn.)

Receive support from somebody

  • Ý nghĩa: Nhận được sự trợ giúp, nâng đỡ hoặc ủng hộ từ một người nào đó.
  • Ví dụ 1: The startup received significant financial support from a group of angel investors. (Công ty khởi nghiệp đã nhận được sự hỗ trợ tài chính đáng kể từ một nhóm các nhà đầu tư thiên thần.)

              After the accident, he received a lot of emotional support from his close friends. (Sau tai nạn, anh ấy đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ về mặt tinh thần từ những người bạn thân của mình.)

The support from/for…

  • Ý nghĩa: Sự hỗ trợ đến từ ai đó… hoặc dành cho cái gì đó…
  • Ví dụ 1: The government was surprised by the overwhelming public support for the new green energy project. (Chính phủ đã bất ngờ trước sự ủng hộ nhiệt tình của công chúng dành cho dự án năng lượng xanh mới.)

              Thanks to the support from our experienced mentors, we finished the project ahead of schedule. (Nhờ có sự hỗ trợ từ các cố vấn dày dạn kinh nghiệm, chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.)

cách dùng cấu trúc support

Support đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, việc dùng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu hoặc khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên. Đối với cấu trúc Support, bạn cần đặc biệt lưu ý 3 trường hợp sử dụng giới từ phổ biến sau đây:

Cấu trúc: S + support someone + in + doing something

  • Ý nghĩa: Ai đó ủng hộ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc thực hiện một hành động cụ thể.
  • Ví dụ: Our mentors always support students in developing their soft skills through practical projects. (Các cố vấn của chúng mình luôn hỗ trợ học viên trong việc phát triển kỹ năng mềm thông qua các dự án thực tế.)

Cấu trúc: Support + for + somebody/something

  • Ý nghĩa: Sự trợ giúp, ủng hộ hoặc nguồn lực dành cho một đối tượng hay một kế hoạch nào đó.
  • Ví dụ: The international support for the victims of the earthquake has reached millions of dollars. (Sự hỗ trợ quốc tế dành cho các nạn nhân của trận động đất đã lên tới hàng triệu đô la.)

Cấu trúc: S + (be) in support of + something

  • Ý nghĩa: Ai đó đang trong trạng thái ủng hộ một ý kiến, đề xuất hoặc một phong trào nào đó.
  • Ví dụ: The local residents are in support of building a new park instead of another shopping mall. (Cư dân địa phương ủng hộ việc xây dựng một công viên mới thay vì một trung tâm thương mại khác.)

support đi với giới từ gì

Một số collocations kết hợp với Support

Dưới đây là danh sách collocations kết hợp với Support, hãy cùng học thật kỹ và áp dụng vào làm các bài tập thực hành phía dưới nhé!

Nhóm 1: Mức độ và Phạm vi ủng hộ

Đây là những cụm từ giúp bạn nhấn mạnh sự ủng hộ đó lớn hay nhỏ, rộng hay hẹp:

  • Widespread / Broad / Popular support: Sự ủng hộ rộng rãi từ công chúng.
  • Overwhelming / Strong / Solid support: Sự ủng hộ áp đảo, mạnh mẽ, vững chắc.
  • Limited / Minimal / Inadequate support: Sự hỗ trợ hạn chế, tối thiểu hoặc thiếu hụt.
  • Unconditional / Wholehearted support: Sự ủng hộ vô điều kiện, toàn tâm toàn ý.

Nhóm 2: Các loại hình hỗ trợ cụ thể (Chuyên ngành)

Dùng trong các ngữ cảnh công việc, y tế hoặc đời sống:

  • Financial / Monetary support: Hỗ trợ về tài chính, tiền tệ.
  • Technical / Logistic support: Hỗ trợ kỹ thuật, hậu cần.
  • Emotional / Psychosocial support: Hỗ trợ về mặt tinh thần, tâm lý xã hội.
  • Administrative / Organizational support: Hỗ trợ hành chính, tổ chức.
  • Nutritional / Medical support: Hỗ trợ dinh dưỡng, y tế.

Nhóm 3: Tính chất và Thời gian hỗ trợ

  • Ongoing / Continued / Sustained support: Sự hỗ trợ đang diễn ra, liên tục, bền vững.
  • Initial / Follow-up support: Hỗ trợ ban đầu / Hỗ trợ kế tiếp sau đó.
  • Direct / Indirect support: Hỗ trợ trực tiếp / gián tiếp.

Nhóm 4: Một số cụm từ “lạ” cần lưu ý

Có những từ khi đi với “Support” sẽ mang nghĩa chuyên biệt mà bạn dễ dịch nhầm:

  • Bipartisan support: Sự ủng hộ của cả hai đảng (thường dùng trong chính trị).
  • Arch / Structural / Lumbar support: Các thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc hỗ trợ kiến trúc, cấu trúc hoặc hỗ trợ thắt lưng (trong y tế/nội thất).
  • Tacit support: Sự ủng hộ ngầm (không nói ra nhưng mặc định đồng ý).
  • Vocal support: Sự ủng hộ bằng lời nói, công khai lên tiếng ủng hộ (không phải là “hỗ trợ giọng hát” trong mọi ngữ cảnh đâu nhé).

collocation đi với support

Từ/ Cụm từ đồng nghĩa với Support

Thay vì dùng mãi một từ, bạn có thể thay thế bằng:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Advocate (v) Ủng hộ công khai (một chính sách/ý tưởng) The school advocates using AI tools to enhance students’ research skills.
Back (v) Chống lưng, ủng hộ (thường về tài chính/chính trị) The local startup was backed by several famous investors in the city.
Approve (v) Tán thành, phê duyệt (chính thức) The principal approved the proposal for a new English club last week.
Be in favor of (phr) Có thiên hướng ủng hộ, tán thành Are you in favor of replacing traditional textbooks with digital tablets?
Assent (v/n) Đồng tình (sau khi cân nhắc kỹ) The director gave his assent to the marketing plan after the meeting.
Consent (v/n) Cho phép, đồng ý (thường là cấp trên cho cấp dưới) You need parental consent to join the overseas summer camp.
Acquiesce (v) Bằng lòng, ưng thuận (dù đôi khi không hoàn toàn thích) He finally acquiesced to his partner’s suggestion about the project’s deadline.
Go along with (phr) Làm theo, đồng thuận với ý kiến đám đông I don’t really like the idea, but I’ll go along with the group’s decision.
Endorse (v) Xác nhận, ủng hộ (thường là người nổi tiếng ủng hộ sản phẩm) Many athletes endorse this energy drink for its health benefits.

Một số idioms chứa từ Support

Hãy cùng Smartcom tìm hiểu thêm một số idioms chứa từ Support, cùng phần ý nghĩa và ví dụ đính kèm để hiểu sâu hơn cách dùng của các idioms này nhé!

Thành ngữ / Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Be on life support Phải duy trì sự sống bằng thiết bị y tế (nghĩa đen) hoặc đang trong tình trạng hấp hối/sắp sụp đổ (nghĩa bóng). The old tradition is on life support as fewer young people show interest in it. (Truyền thống cũ đang dần mai một vì ngày càng ít người trẻ quan tâm.)
A pillar of support Một “trụ cột” vững chắc, người luôn ở bên giúp đỡ tinh thần cho ai đó. During the stressful exam season, my best friend was a pillar of support for me. (Trong mùa thi căng thẳng, người bạn thân nhất chính là chỗ dựa vững chắc cho mình.)
Lean on someone for support Dựa dẫm, tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai đó (thường là về cảm xúc hoặc tài chính). It’s okay to lean on your mentors for support when you feel overwhelmed with work. (Việc dựa vào những người hướng dẫn để tìm kiếm sự hỗ trợ khi bạn thấy quá tải công việc là điều hoàn toàn bình thường.)
Support a lost cause Theo đuổi hoặc ủng hộ một mục tiêu/dự án đã nắm chắc phần thất bại. Investing more money into that outdated software seems like supporting a lost cause. (Đầu tư thêm tiền vào phần mềm lỗi thời đó có vẻ như đang ủng hộ một dự án vô vọng.)
In support of something Để ủng hộ hoặc làm minh chứng cho một cái gì đó. She organized a charity concert in support of homeless children. (Cô ấy đã tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện để ủng hộ trẻ em vô gia cư.)

Bài tập cấu trúc Support có đáp án

Bài 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. Many local residents are in __________ of the new project to build a community library.
    • A. support
    • B. supporting
    • C. supportive
    • D. supported
  2. The school management decided to support teachers __________ applying new technology to their lessons.
    • A. for
    • B. in
    • C. with
    • D. on
  3. The charity organization received generous financial __________ from several large corporations.
    • A. supporting
    • B. supportive
    • C. support
    • D. supporter
  4. During the project, my mentor was incredibly __________, always giving me helpful advice.
    • A. supportable
    • B. supporter
    • C. support
    • D. supportive
  5. Is there much public support __________ the proposal to reduce plastic waste?
    • A. to
    • B. for
    • C. in
    • D. with

Bài 2: Biến đổi từ loại (Word Formation)

Điền dạng đúng của từ SUPPORT vào chỗ trống để hoàn thành câu:

  1. Thousands of football __________ (SUPPORT) gathered at the stadium to cheer for their favorite team.
  2. She won the award for Best __________ (SUPPORT) Actress for her role in the romantic drama.
  3. The bridge was unstable because the wooden __________ (SUPPORT) were rotting.
  4. It’s hard to stay motivated when you work in an __________ (UNSUPPORTIVE) environment.
  5. His claims were not __________ (SUPPORTABLE) by any evidence, so the police released the suspect.

Đáp án chi tiết

Bài 1: Trắc nghiệm

  1. A. support (Cấu trúc: be in support of something – đang ủng hộ cái gì).
  2. B. in (Cấu trúc: support someone in doing something).
  3. C. support (Sau tính từ “financial” cần một danh từ).
  4. D. supportive (Sau động từ tobe “was” và trạng từ “incredibly” cần một tính từ chỉ tính cách/thái độ).
  5. B. for (Cấu trúc: support for something – sự ủng hộ dành cho cái gì).

Bài 2: Word Formation

  1. Supporters
  2. Supporting
  3. Supports
  4. Unsupportive 
  5. Supported

Tổng kết

Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc “Support là gì?” cũng như nắm trọn “tất tần tật” các cấu trúc giới từ, họ hàng từ loại (Word Family) và những thành ngữ đắt giá liên quan.

Việc làm chủ từ Support không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các bài thi học thuật như IELTS, SAT mà còn là chìa khóa để bạn giao tiếp tinh tế, chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế. Hãy nhớ rằng:

  • Sử dụng Support như một động từ khi muốn thể hiện hành động ủng hộ.
  • Dùng các Collocations phù hợp để làm phong phú vốn từ.
  • Đừng quên phân biệt SupportiveSupporting để tránh những lỗi sai đáng tiếc trong phần thi Word Form.

Nếu bạn đang tìm kiếm một “Pillar of support” (chỗ dựa vững chắc) trên hành trình chinh phục tiếng Anh, đừng ngần ngại liên hệ với Smartcom English. Chúng mình luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn bứt phá mọi giới hạn ngôn ngữ!

👉 Đăng ký nhận tư vấn và thi thử IELTS miễn phí cùng AI tại đây: smartcom.vn 

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger