Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Put up là gì?
Home » Put up là gì?

Put up là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Chỉ vì muốn giúp đối tác mở chiếc cửa sổ bị kẹt, An đã lúng túng dùng cụm từ ‘put up’ và nhận lại cái nhìn đầy bối rối. Trong khi An muốn ‘đẩy lên’, vị khách lại hiểu nhầm thành ‘tăng giá’ hoặc ‘cho ở nhờ’. Bạn có từng rơi vào tình huống ‘dở khóc dở cười’ như vậy chỉ vì một cụm động từ đa nghĩa?

Thực tế, việc nhầm lẫn là khó tránh khỏi nếu bạn chưa thực sự nắm rõ put up là gì và các biến thể của nó trong từng ngữ cảnh. Đừng để những hạt sạn nhỏ làm mất đi sự chuyên nghiệp của bạn! Cùng Smartcom IELTS ‘mổ xẻ’ tất tần tật ý nghĩa và cách ứng dụng cực chuẩn của ‘put up’ để tự tin làm chủ mọi cuộc đối thoại ngay hôm nay.

put up là gì

Put up nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, Put up là một cụm động từ (Phrasal Verb) cực kỳ linh hoạt. Nghĩa phổ biến và cơ bản nhất của nó là xây dựng, dựng lên một cái gì đó hoặc giơ lên cao.

  • Ví dụ: They are putting up a new office building downtown. (Họ đang dựng một tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm thành phố.)
  • Ví dụ: Put your hand up if you know the answer. (Hãy giơ tay lên nếu bạn biết câu trả lời.)

put up nghĩa là gì

Những nghĩa khác của put up trong tiếng Anh

Ngoài nghĩa đen là dựng lên, “Put up” còn mang nhiều sắc thái nghĩa quan trọng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. Cung cấp chỗ ở tạm thời: Cho ai đó ở nhờ qua đêm hoặc một vài ngày.
    • Can you put me up for tonight? (Bạn có thể cho tôi ở nhờ tối nay không?)
  2. Dán, treo thứ gì đó lên: Thường dùng cho thông báo, tranh ảnh hoặc đồ trang trí lên tường/bảng tin.
    • The teacher put up a notice about the exam. (Giáo viên đã dán một thông báo về kỳ thi.)
  3. Tăng giá trị/giá cả: Thường dùng trong kinh doanh và dịch vụ.
    • The shop has put up its prices by 5%. (Cửa hàng đã tăng giá bán lên 5%.)
  4. Đề xuất/Gợi ý: Đề cử ai đó cho một vị trí hoặc đưa ra một ý kiến để thảo luận.
    • He was put up as a candidate for the local elections. (Anh ấy được đề cử làm ứng cử viên cho cuộc bầu cử địa phương.)

những nghĩa khác của put up trong tiếng anh

Cấu trúc put up trong tiếng Anh

Cấu trúc của “Put up” thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và đối tượng tác động:

  • Put up + Something: Dựng cái gì đó lên hoặc tăng cái gì đó lên.
    • They put up the tent in just five minutes.
  • Put somebody up: Cho ai đó ở nhờ (tân ngữ là người nằm giữa “put” và “up”).
    • We can put you up in the guest room.
  • Put up with + Something/Somebody: Đây là cấu trúc mở rộng rất quan trọng, mang nghĩa là chịu đựng một điều gì đó hoặc một ai đó gây khó chịu.
    • I can’t put up with the noise anymore! (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này thêm nữa!)

cấu trúc put up trong tiếng anh

Những cụm từ thông dụng với put up trong tiếng Anh

Để mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, bạn có thể tham khảo các cụm từ đi kèm (collocations) và thành ngữ phổ biến dưới đây:

  • Put up a fight: Kháng cự hoặc đấu tranh quyết liệt trước một tình huống khó khăn hoặc đối thủ mạnh.
    • Ví dụ: The small team put up a brave fight against the defending champions. (Đội bóng nhỏ đã chiến đấu kiên cường trước nhà đương kim vô địch.)
  • Put up a resistance: Tạo ra sự chống đối, kháng cự lại một lực lượng hoặc một sự thay đổi nào đó.
    • Ví dụ: The residents put up a lot of resistance to the new highway project. (Người dân địa phương đã phản đối dữ dội dự án đường cao tốc mới.)
  • Put up the money: Cung cấp nguồn vốn, tài trợ hoặc trả tiền cho một dự án, mục đích cụ thể.
    • Ví dụ: His parents agreed to put up the money for his new business venture. (Bố mẹ anh ấy đã đồng ý rót vốn cho dự án kinh doanh mới của anh.)
  • Put up for sale: Niêm yết, treo biển rao bán một tài sản nào đó (thường là bất động sản hoặc vật dụng giá trị).
    • Ví dụ: We decided to put our house up for sale after moving to a new city. (Chúng tôi quyết định rao bán nhà sau khi chuyển đến thành phố mới.)
  • Put up or shut up: Một thành ngữ mang tính suồng sã, mang nghĩa: “Hãy hành động đi hoặc là ngừng phàn nàn”.
    • Ví dụ: If you keep saying you can do better than him, then put up or shut up! (Nếu cậu cứ nói mình có thể làm tốt hơn anh ta, thì hãy làm đi hoặc là im lặng!)

những cụm từ thông dụng với put up

Từ đồng nghĩa với put up

Bạn có thể thay thế “Put up” bằng các từ vựng đơn lẻ tùy theo ngữ cảnh để làm phong phú câu văn:

  • Erect / Build: Dùng khi nói về việc xây dựng công trình, kiến trúc.
  • Accommodate: Dùng khi nói về việc cung cấp nơi ăn chốn ở.
  • Increase / Raise: Dùng khi nói về việc tăng giá cả hoặc số lượng.
  • Tolerate / Endure: Đồng nghĩa với cấu trúc Put up with (Chịu đựng).
  • Post / Display: Đồng nghĩa với việc treo hoặc dán thông báo công khai.

từ đồng nghĩa với put up

Bài tập vận dụng

Hãy điền cụm từ “Put up” hoặc “Put up with” vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. The local council plans to _________ a new statue in the park.
  2. I don’t know làm cách nào mà cô ấy _________ his constant complaining.
  3. If you are ever in London, I can _________ you _________ for a few days.
  4. They have _________ the rent by 10% this year.

Đáp án tham khảo:

  1. put up (dựng lên)
  2. puts up with (chịu đựng)
  3. put… up (cho ở nhờ)
  4. put up (tăng giá)

Tổng kết

Hiểu rõ put up là gì chỉ là mảnh ghép đầu tiên trong bức tranh làm chủ tiếng Anh của bạn. Để biến kiến thức trên trang giấy thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp, bạn cần một ‘huấn luyện viên’ thông minh đồng hành mỗi ngày.

Đó chính là lý do Smartcom AI ra đời với công nghệ học tập thích ứng cá nhân hóa, kết hợp cùng phương pháp thẻ ghi nhớ SAFMEDS giúp bạn ‘xóa sổ’ nỗi lo quên từ vựng. Đừng để tiếng Anh là rào cản, hãy biến nó thành lợi thế cùng sự dẫn dắt của đội ngũ chuyên gia và sức mạnh trí tuệ nhân tạo.

Khám phá ngay lộ trình bứt phá tại Smartcom.vn và nhận ngay phác đồ học tập miễn phí hôm nay!

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger