Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Sau trạng từ là gì?
Home » Sau trạng từ là gì?

Sau trạng từ là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn đã bao giờ khựng lại vì không biết sau trạng từ là gì để câu văn vừa đúng ngữ pháp, vừa chuẩn phong cách bản xứ? Thực tế, việc sắp xếp sai vị trí trạng từ là ‘lỗi chí mạng’ khiến bài viết IELTS mất điểm logic một cách đáng tiếc. Trong bài viết này, Smartcom IELTS sẽ giúp bạn ‘xóa mù’ kiến thức về vị trí trạng từ, từ đó làm chủ cấu trúc câu và nâng cấp kỹ năng Writing một cách tự nhiên nhất. Khám phá ngay để không còn lúng túng trước bất kỳ bài tập biến đổi từ nào!

sau trạng từ là gì

Sau trạng từ là gì?

Trong tiếng Anh, trạng từ (Adverbs) được mệnh danh là “kẻ đa năng” vì chúng có thể bổ nghĩa cho hầu hết các loại từ khác. Để trả lời cho câu hỏi sau trạng từ là gì, chúng ta cần xét xem trạng từ đó đang đóng vai trò gì trong câu:

  • Sau trạng từ là một Tính từ (Adjective): Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi trạng từ chỉ mức độ đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ.
    • Ví dụ: The weather is extremely (adv) unpredictable (adj) today. (Thời tiết hôm nay cực kỳ khó đoán).
  • Sau trạng từ là một Trạng từ khác (Adverb): Một trạng từ có thể đứng trước để nhấn mạnh mức độ cho một trạng từ khác theo sau.
    • Ví dụ: She finished her IELTS Speaking part very (adv) impressively (adv). (Cô ấy đã hoàn thành phần thi nói IELTS rất ấn tượng).
  • Sau trạng từ là một Động từ (Verb): Với các trạng từ chỉ tần suất hoặc cách thức đứng giữa câu, theo sau chúng thường là động từ chính để làm rõ hành động đó diễn ra như thế nào hoặc bao lâu một lần.
    • Ví dụ: They happily (adv) accepted (v) our invitation. (Họ đã vui vẻ chấp nhận lời mời của chúng tôi).
  • Sau trạng từ là một Cụm từ hoặc Mệnh đề: Trong trường hợp trạng từ liên kết hoặc trạng từ chỉ quan điểm đứng đầu câu, theo sau chúng sẽ là toàn bộ nội dung của câu đó.
    • Ví dụ: Fortunately (adv), everyone was safe after the storm. (May mắn thay, mọi người đều an toàn sau cơn bão).

sau trạng từ dùng gì

Phân loại trạng từ và vị trí tương ứng

Để không bị nhầm lẫn khi giao tiếp hay làm bài thi, bạn cần nắm vững “tọa độ” của 7 loại trạng từ phổ biến sau đây:

Trạng từ chỉ cách thức

Loại trạng từ này cho biết một hành động được thực hiện như thế nào (ví dụ: fast, well, carefully, loudly).

  • Vị trí: Thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ của câu.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không đặt trạng từ chỉ cách thức giữa Động từ và Tân ngữ trực tiếp.
  • Ví dụ: He drives his car carefully. (Không nói: He drives carefully his car).

Trạng từ chỉ tần suất

Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động (always, often, sometimes, rarely, never).

  • Vị trí:
    • Đứng trước động từ thường.
    • Đứng sau động từ “to be” hoặc các trợ động từ/động từ khuyết thiếu.
  • Ví dụ: I often (adv) study IELTS at night. / She is always (adv) punctual.

Trạng từ chỉ thời gian

Xác định thời điểm sự việc diễn ra (yesterday, now, soon, recently, finally).

  • Vị trí: Thường đặt ở cuối câu. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh tính thời điểm, bạn có thể đặt ở đầu câu.
  • Ví dụ: I saw him yesterday. / Recently, I’ve been focusing on my writing skills.

Trạng từ chỉ nơi chốn

Trả lời cho câu hỏi “Ở đâu?” (here, there, nearby, everywhere, upstairs).

  • Vị trí: Thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ. Nếu câu có cả trạng từ chỉ cách thức và nơi chốn, trạng từ chỉ cách thức thường đứng trước.
  • Ví dụ: Please sit here. / The children are playing happily (cách thức) outside (nơi chốn).

Trạng từ chỉ mức độ

Dùng để nhấn mạnh cường độ của một đặc điểm hoặc hành động (very, quite, too, enough, extremely).

  • Vị trí: Đứng ngay trước tính từ, trạng từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa.
  • Ví dụ: This coffee is too (adv) hot (adj). / I completely (adv) agree (v) with you.

Trạng từ chỉ ý kiến, quan điểm

Thể hiện thái độ, đánh giá của người nói về sự việc (luckily, obviously, frankly, personally).

  • Vị trí: Thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
  • Ví dụ: Frankly, I don’t think this is a good idea.

Trạng từ liên kết 

Dùng để nối kết các ý tưởng, các mệnh đề hoặc các câu lại với nhau (however, therefore, moreover, besides).

  • Vị trí: Thường đứng đầu câu thứ hai hoặc đứng sau dấu chấm phẩy giữa hai mệnh đề.
  • Ví dụ: It was raining hard; however, we still went out.

phân loại trạng từ và vị trí tương ứng

Bài tập vận dụng

Hãy thử sức điền hoặc sắp xếp lại vị trí trạng từ trong các câu sau để kiểm tra mức độ hiểu bài nhé:

  1. Sắp xếp: (extremely / is / The / IELTS / exam / difficult)
    • Đáp án: The IELTS exam is extremely difficult.
  2. Chèn trạng từ “never” vào vị trí đúng: (He has cheated in any exams.)
    • Đáp án: He has never cheated in any exams.
  3. Xác định từ loại sau trạng từ: Trong câu “She runs very fast“, từ “fast” đóng vai trò là gì?
    • Đáp án: Trạng từ (Adverb).

Tổng kết

Hiểu rõ quy tắc sau trạng từ là gì mới chỉ là bước khởi đầu. Để biến kiến thức thành phản xạ và viết câu chuẩn xác như người bản xứ, bạn cần một môi trường rèn luyện thực thụ.

Smartcom AI chính là ‘người đồng hành’ giúp bạn hiện thực hóa mục tiêu IELTS nhanh nhất. Thay vì loay hoay với mớ lý thuyết suông, bạn sẽ được:

  • Chạm tới điểm 8.0+ nhờ công nghệ Adaptive Learning, tự động ‘vá’ lỗ hổng kiến thức ngay khi bạn làm sai.
  • Chỉnh sửa chuyên sâu 1-1 cùng đội ngũ Mentor 8.5, đảm bảo từng câu chữ đều sắc sảo, tự nhiên.
  • Luyện tập không giới hạn 24/7, nhận kết quả chấm chữa tức thì từ AI thông minh.

Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ cản bước giấc mơ lớn. Hãy để công nghệ dẫn lối cho sự đột phá của bạn!

👉 [ĐĂNG KÝ TEST TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & TRẢI NGHIỆM SMARTCOM AI TẠI ĐÂY]

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger