Quy Tắc Thêm S ES

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn là học sinh hoặc người mới bắt đầu học tiếng Anh đang loay hoay chưa biết khi nào dùng -s và khi nào dùng -es, thì câu trả lời ngắn gọn là quy tắc thêm s es phụ thuộc hoàn toàn vào chữ cái kết thúc của danh từ hoặc động từ đó! Về cơ bản, bạn sẽ thêm -es vào sau các từ có đuôi tận cùng là o, s, ch, x, sh, z (mẹo nhớ: “Ông Sáu Chạy Xe Sh Rỏm”), và thêm -s vào hầu hết các trường hợp còn lại.

Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa hai đuôi này hoặc không nắm vững cách phát âm (* /s/, /z/, /iz/ *) là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều bạn mất điểm đáng tiếc trong các bài thi ngữ pháp lẫn giao tiếp thực tế.

Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ quy tắc thêm s es từ A-Z, phân tích chi tiết các trường hợp ngoại lệ kinh điển, đi kèm mẹo ghi nhớ siêu tốc và bài tập tự luyện có đáp án giúp bạn nằm lòng kiến thức này chỉ trong vài phút!

Khi nào thêm s và es?

Để áp dụng chính xác các quy tắc thêm s es, trước tiên bạn cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh lớn bắt buộc phải sử dụng chiếc đuôi này trong tiếng Anh:

Đối với Động từ (Trong thì Hiện tại đơn)

Khi bạn sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple) và chủ ngữ trong câu là Ngôi thứ ba số ít (bao gồm các đại từ: He, She, It hoặc các Danh từ số ít, Danh từ không đếm được), bạn bắt buộc phải thêm “-s” hoặc “-es” vào sau động từ nguyên mẫu.

  • Ví dụ: He likes playing video games. (Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.)
  • Ví dụ: My mom goes to the supermarket every Sunday. (Mẹ tớ đi siêu thị mỗi Chủ Nhật.)

Đối với Danh từ (Khi chuyển từ số ít sang số nhiều)

Khi bạn muốn biến một danh từ đếm được từ dạng số ít (chỉ có 1 sự vật) sang dạng số nhiều (từ 2 sự vật trở lên), bạn cần thêm đuôi “-s” hoặc “-es” vào sau danh từ đó.

  • Ví dụ: a book (một quyển sách) -> three books (ba quyển sách).
  • Ví dụ: a watch (một chiếc đồng hồ) -> two watches (hai chiếc đồng hồ).

khi nào thêm s va es

Các quy tắc thêm s, es vào danh từ và động từ

Dù là áp dụng cho danh từ số nhiều hay động từ ngôi thứ ba số ít, các quy tắc thêm s es đều tuân theo những nguyên tắc biến đổi chữ cái đuôi giống nhau như sau:

Quy tắc 1: Trường hợp thông thường -> Chỉ cần thêm “S”

Với đại đa số các danh từ và động từ trong tiếng Anh, bạn không cần biến đổi gì phức tạp mà chỉ việc thêm trực tiếp chữ cái “-s” vào cuối từ.

  • Động từ: work -> works; drink -> drinks; read -> reads.
  • Danh từ: chair -> chairs; apple -> apples; student -> students.

Quy tắc 2: Tận cùng là “O, S, X, CH, SH, Z” -> Thêm “ES”

Khi từ kết thúc bằng các chữ cái này (thường phát âm ra các âm gió), bạn bắt buộc phải thêm đuôi “-es”.

  • Mẹo thần chú dễ nhớ cho học sinh: Óng Say Xỉn CHạy SHông Zông.
  • Động từ: go -> goes; kiss -> kisses; fix -> fixes; watch -> watches; wash -> washes.
  • Danh từ: tomato -> tomatoes; bus -> buses; box -> boxes; church -> churches.
  • Ngoại lệ cần lưu ý: Một số danh từ gốc nước ngoài hoặc từ viết tắt kết thúc bằng “o” nhưng chỉ thêm “s” như: photo -> photos, piano -> pianos, radio -> radios, video -> videos.

Quy tắc 3: Tận cùng là “Phụ âm + Y” -> Đổi “Y” thành “I” rồi thêm “ES”

Nếu trước chữ cái “y” cuối cùng là một phụ âm (ví dụ: b, d, l, r, t…), bạn phải biến “y” dài thành “i” ngắn trước khi thêm “-es”.

  • Động từ: fly -> flies; study -> studies; cry -> cries.
  • Danh từ: baby -> babies; city -> cities; fly -> flies (con ruồi).
  • Lưu ý quan trọng: Nếu trước “y” là một nguyên âm (u, e, o, a, i), bạn áp dụng Quy tắc 1 (chỉ thêm “s”). Ví dụ: play -> plays, boy -> boys, day -> days.

Quy tắc 4: Tận cùng là “F” hoặc “FE” -> Đổi thành “V” rồi thêm “ES”

Đối với các danh từ có đuôi kết thúc bằng “f” hoặc “fe”, bạn cần biến đổi đuôi này thành chữ “v” rồi mới thêm đuôi “-es”.

  • Danh từ: knife -> knives; leaf -> leaves; wife -> wives; thief -> thieves.
  • Ngoại lệ: roof -> roofs (mái nhà), chef -> chefs (đầu bếp), cliff -> cliffs (vách đá).

các quy tắc thêm s và es

Các trường hợp đặc biệt khi chuyển sang danh từ số nhiều

Bên cạnh các cấu trúc biến đổi đuôi kể trên, tiếng Anh còn sở hữu một nhóm danh từ “cứng đầu” không tuân theo các quy tắc thêm s es thông thường. Đây được gọi là Danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns). Khi chuyển sang số nhiều, chúng sẽ tự thay đổi hình thái chữ viết hoàn toàn hoặc giữ nguyên dạng:

Danh từ thay đổi hoàn toàn hình thái chữ viết

Những từ này xuất hiện với tần suất cực cao trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày, đòi hỏi bạn phải học thuộc lòng:

  • a man (một người đàn ông) -> men (những người đàn ông)
  • a woman (một người phụ nữ) -> women (những người phụ nữ)
  • a child (một đứa trẻ) -> children (những đứa trẻ)
  • a person (một người) -> people (nhiều người)
  • a tooth (một chiếc răng) -> teeth (những chiếc răng)
  • a foot (một bàn chân) -> feet (những bàn chân)
  • a mouse (một con chuột) -> mice (những con chuột)

Danh từ giữ nguyên hình thái ở cả dạng số ít và số nhiều

Dù là 1 con hay 100 con, hình thức viết của những từ này vẫn hoàn toàn giữ nguyên, bạn tuyệt đối không được thêm “s” hay “es” vào sau chúng:

  • a sheep (một con cừu) -> sheep (những con cừu)
  • a fish (một con cá) -> fish (những con cá)
  • a deer (một con nai) -> deer (những con nai)

các trường hợp đặc biệt khi chuyển sang danh từ số nhiều

Bài tập vận dụng cách thêm s, es

Để biến kiến thức lý thuyết thành vũ khí thực chiến, hãy cùng hoàn thành nhanh bài tập trắc nghiệm ngắn dưới đây. Đọc thật kỹ chữ cái tận cùng của từ để không bị lừa nhé!

Câu 1: Dạng số nhiều đúng của danh từ “factory” (nhà máy) là gì?

  1. factorys
  2. factories
  3. factoryes
  4. factoryes

Câu 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn: “She always (brush) ________ her teeth before going to bed.”

  1. brushs
  2. brushes
  3. brushing
  4. brushes’

Câu 3: Tìm danh từ viết ở dạng số nhiều SAI trong các từ sau:

  1. potatoes
  2. roofs
  3. childs
  4. halves

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “There are three ________ running in the kitchen.”

  1. mouse
  2. mouses
  3. mices
  4. mice

Câu 5: Động từ nào sau đây chỉ cần thêm “s” khi đi với chủ ngữ “He”?

  1. Buy
  2. Buzz
  3. Mix
  4. Catch

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. B (Vì từ kết thúc bằng “phụ âm r + y”, ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”).
  2. B (Động từ “brush” kết thúc bằng đuôi “sh”, chủ ngữ là “She” nên phải thêm “es”).
  3. C (Số nhiều của “child” phải là “children”, từ “childs” không tồn tại trong tiếng Anh).
  4. D (Áp dụng danh từ bất quy tắc, “mice” là dạng số nhiều của “mouse”).
  5. A (Từ “buy” kết thúc bằng “nguyên âm u + y” nên chỉ cần thêm “s” thành buys. Các từ còn lại đều có đuôi âm gió cần thêm “es”).

Tổng kết

Nắm vững quy tắc thêm s es chính là bước đi đầu tiên giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, tự tin làm chủ các bài tập chia thì, sửa lỗi sai hay viết các bài luận học thuật không tì vết. Một bài viết không mắc những lỗi sai “vặt” như thiếu “s/es” sẽ ngay lập tức tạo được ấn tượng tốt với các giám khảo chấm thi.

Tuy nhiên, biết cách viết đúng thôi là chưa đủ. Để thực sự làm chủ tiếng Anh, bạn còn cần phải biết cách phát âm chiếc đuôi này theo 3 chuẩn âm /s/, /z/ và /ɪz/ – điều mà 90% học sinh Việt Nam thường bỏ qua, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc trong phần thi Pronunciation của bài thi đại học hoặc tiêu chí Fluency & Coherence trong IELTS Speaking.

👉 Bạn đang mất gốc tiếng Anh và luôn cảm thấy “bất lực” trước hàng tá quy tắc ngữ pháp khô khan?

👉 Bạn muốn chinh phục chứng chỉ IELTS 6.5+ để xét tuyển thẳng đại học nhưng phát âm vẫn còn nợ âm đuôi (ending sounds)?

Đừng lo lắng, phương pháp học vẹt lỗi thời sẽ được thay thế hoàn toàn! Hãy nhấp ngay vào [Form Đăng Ký Kiểm Tra Trình Độ & Nhận Lộ Trình Phản Xạ Miễn Phí] tại đây. Bạn sẽ được các chuyên gia trực tiếp kiểm tra âm đuôi, phát hiện lỗ hổng ngữ pháp và tặng riêng một chiến lược bứt phá band điểm “may đo” theo đúng năng lực của bạn. Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi học bổng lên đến 30% dành riêng cho học sinh, sinh viên nhé!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.