Cost an arm and a leg

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn là học sinh, sinh viên hay người học tiếng Anh đang tìm kiếm các thành ngữ (Idioms) mộc mạc, tượng hình để nâng tầm vốn từ giao tiếp và ghi điểm tự nhiên trong bài thi IELTS Speaking & Writing, thì câu trả lời trực diện nhất là cost an arm and a leg là thành ngữ mang nghĩa “cực kỳ đắt đỏ, tốn kém một khoản tiền khổng lồ” (tương đương với các cụm từ “đắt cắt cổ”, “tốn cả đống tiền”, “đắt đứt ruột” trong tiếng Việt). Về mặt ngữ pháp, cụm idiom này đóng vai trò như một cụm động từ (Verb phrase), trong đó động từ cost đi kèm với tân ngữ chỉ món đồ/dịch vụ đắt đỏ và có thể chia thì linh hoạt (cost/costs/cost an arm and a leg).

Tuy nhiên, do cách biểu đạt cường điệu hóa hình ảnh “trả giá bằng cả cánh tay và cái chân”, nhiều người học thường bối rối về nguồn gốc ngữ nghĩa, hoặc lúng túng khi lựa chọn các cụm từ đồng nghĩa đắt giá khác như exorbitant, pay through the nose hay cost a fortune để đa dạng hóa câu văn.

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa thành ngữ cost an arm and a leg, khám phá nguồn gốc lịch sử thú vị đằng sau, hướng dẫn các mẫu câu giao tiếp và bài viết nghị luận ấn tượng nhất, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng idiom này chỉ trong 3 phút!

Cost an arm and a leg là gì?

Thành ngữ cost an arm and a leg là một idiom dùng để miêu tả một thứ gì đó cực kỳ đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền mới có thể mua được.

Dịch một cách thô thiển theo nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là “tốn cả một cánh tay và một cái chân”. Tay và chân là những bộ phận vô cùng quý giá, không thể thiếu trên cơ thể con người. Do đó, khi chuyển sang nghĩa bóng, người bản xứ đã mượn hình ảnh này để ẩn dụ cho việc bạn phải đánh đổi một cái giá quá đắt, một khoản tiền khổng lồ vượt quá mức bình thường để đổi lấy một món hàng hoặc một dịch vụ nào đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có những cụm từ tương đương rất sinh động như: đắt cắt cổ, đắt lòi kèn, hay tốn cả gia tài.

Về mặt ngữ pháp, cụm từ này hoạt động như một cụm động từ (verb phrase) trong câu:

  • Something + cost + someone + an arm and a leg
  • Động từ cost sẽ được chia linh hoạt theo các thì tương ứng của ngữ cảnh câu (Lưu ý: Động từ “cost” ở dạng quá khứ và phân từ hai vẫn giữ nguyên là “cost”).

cost an arm and a leg là gì

Nguồn gốc cost an arm and a leg

Có rất nhiều giả thuyết thú vị xung quanh nguồn gốc của thành ngữ cost an arm and a leg, trong đó có hai câu chuyện phổ biến nhất thường được người ta truyền tai nhau:

Giả thuyết thứ nhất gắn liền với lĩnh vực nghệ thuật hội họa vào thế kỷ 18. Thời bấy giờ, khi các quý tộc muốn thuê họa sĩ vẽ chân dung cho mình, chi phí sẽ được tính dựa trên số lượng bộ phận cơ thể xuất hiện trong tranh. Một bức vẽ chỉ có khuôn mặt và bờ vai sẽ có giá rẻ nhất. Nếu bức tranh vẽ thêm hai cánh tay (arms) hoặc toàn bộ đôi chân (legs), họa sĩ sẽ phải tốn nhiều công sức, thời gian hơn để đặc tả nếp gấp quần áo và tỷ lệ cơ thể. Vì thế, khách hàng phải trả một khoản thù lao cực kỳ lớn. Từ đó, người ta đùa rằng một bức tranh toàn thân sẽ “tốn cả tay lẫn chân”.

Giả thuyết thứ hai, mang tính lịch sử và thực tế hơn, bắt nguồn từ giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai. Rất nhiều người lính trở về từ mặt trận đã vĩnh viễn để lại một phần thân thể của mình nơi chiến trường. Đối với họ, cái giá phải trả để đổi lấy nền hòa bình và chiến thắng chính là những cánh tay và đôi chân của mình. Hình ảnh ẩn dụ này vô cùng thấm thía, và đến khoảng giữa thế kỷ 20, cụm từ này chính thức xuất hiện rộng rãi trên các phương tiện truyền thông Mỹ để chỉ bất kỳ thứ gì có mức giá quá cao.

nguồn gốc cost an arm and a leg

Cách sử dụng của Cost an arm and a leg

Thành ngữ này mang sắc thái biểu cảm sinh động, trực quan và thuộc phong cách thân mật (informal). Các bạn nên ưu tiên sử dụng nó trong văn nói giao tiếp hàng ngày hoặc bài thi IELTS Speaking để tăng điểm tự nhiên, mượt mà.

Các cấu trúc câu thông dụng:

  1. Something costs an arm and a leg: Cái gì đó đắt cắt cổ.
  2. Pay an arm and a leg for something: Trả một khoản tiền khổng lồ cho cái gì đó.
  3. Charge an arm and a leg: Thách giá, đòi một mức giá quá đắt.

Ví dụ minh họa:

  • I’d love to buy that sports car, but it costs an arm and a leg. (Tôi rất muốn mua chiếc xe thể thao đó, nhưng nó đắt cắt cổ).
  • They charged us an arm and a leg for the hotel room during the peak tourist season. (Họ đã đòi chúng tôi một khoản tiền khổng lồ cho phòng khách sạn vào mùa du lịch cao điểm).

cách sử dụng cost an arm and a leg

Phân biệt “cost an arm and a leg” và “expensive”

Mặc dù đều mang ý nghĩa là “đắt”, nhưng giữa từ đơn Expensive và thành ngữ cost an arm and a leg có những ranh giới sử dụng rõ ràng về cả văn phong lẫn mức độ nhấn mạnh:

Tiêu chí Expensive Cost an arm and a leg
Văn phong (Tone) Trung tính, khách quan, dùng được cho cả văn nói lẫn văn viết (Formal & Informal). Thân mật, nói giảm nói tránh, mang tính hình ảnh, chỉ dùng trong văn nói (Informal).
Mức độ nhấn mạnh Mô tả mức độ đắt đỏ bình thường, dựa trên giá trị thực tế của món đồ. Nhấn mạnh mức độ cực kỳ đắt, đắt đến mức gây sốc hoặc khiến người mua gặp khó khăn tài chính.
Ngữ cảnh sử dụng The tuition fees are expensive. (Dùng trong báo cáo tài chính, sách giáo khoa, bài viết luận Writing Task 2). Man, this smartphone costs an arm and a leg! (Dùng khi nói chuyện với bạn bè, trong hội thoại hàng ngày hoặc bài thi nói Speaking).

Các idiom khác có cùng ý nghĩa với Cost an arm and a leg

Để làm phong phú thêm vốn vocabulary (từ vựng) và ghi điểm tiêu chí Lexical Resource cao hơn, bạn có thể áp dụng linh hoạt các cụm từ đồng nghĩa mở rộng sau đây:

  • Break the bank: Phá vỡ nhà băng (Thường dùng trong câu phủ định để chỉ món đồ có giá cả phải chăng, không làm bạn cháy túi – It won’t break the bank).
  • Pay through the nose: Trả tiền qua đường mũi (Thành ngữ chỉ việc phải trả một mức giá quá đắt, không xứng đáng cho một món đồ).
  • Exorbitant (adj): Giá cao ngất ngưởng, cắt cổ (Từ vựng học thuật cực sang).
  • A rip-off (n): Một cú lừa, một món đồ bị thách giá quá cao so với giá trị thực.
  • Cost a fortune: Tốn cả một gia tài.

các idiom khác cùng ý nghĩa với cost an arm and a leg

Cost an arm and a leg trong ngữ cảnh thực tế

Trong kỳ thi IELTS Speaking, thành ngữ này sẽ là “vũ khí tối thượng” giúp bạn bứt phá band điểm khi gặp các chủ đề liên quan đến: Shopping (Mua sắm), Travel (Du lịch), Technology (Công nghệ), hay Living expenses (Chi phí sinh hoạt).

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1

  • Question: Do you prefer buying branded clothes?
  • Answer: Not really. To be honest, I usually shop at local stores because designer clothes cost an arm and a leg. As a university student, I have to manage my budget carefully and focus more on the comfort of the clothes rather than the brand name.

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2

  • Topic: Describe a luxury item you want to buy in the future.
  • Sample excerpt: “…If I have to talk about a dream item, it would definitely be a high-end laptop for my video editing work. Currently, this specific model costs an arm and a leg in my country due to import taxes. I know it’s a massive financial venture, but it possesses incredible expertise features that can accelerate my workflow. To afford it without breaking the bank, I am working part-time to save money, which serves as my financial safety net…”

Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3

  • Question: Why do many people choose to live in big cities despite the high cost of living?
  • Answer: Well, metropolitan areas offer better job opportunities and advanced healthcare systems. However, housing in these cities usually costs an arm and a leg. If young graduates don’t have a solid backup plan or a stable income, they might experience heavy financial stress. Despite the market volatility and exorbitant prices, the desire for career advancement still drives people to move to big cities.

cost an arm and a leg trong ngữ cảnh thực tế

Bài tập ứng dụng

Cùng kiểm tra ngay mức độ thấu hiểu bài học của bạn bằng cách làm bài tập điền từ nhanh dưới đây:

Bài tập: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (Chọn giữa: cost an arm and a leg / broke the bank / expensive):

  1. Flying business class always __________, so I usually opt for economy class to save money.
  2. This text book is a bit __________, but it is mandatory for our final exam next week.
  3. Buying that luxury watch completely __________; I don’t have any money left for the rest of the month.

Đáp án chính xác:

  1. costs an arm and a leg (Diễn tả việc vé hạng thương gia cực kỳ đắt đỏ).
  2. expensive (Văn phong khách quan, phù hợp khi nói về sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập).
  3. broke the bank (Diễn tả hành động mua sắm làm cạn kiệt toàn bộ tài khoản ngân hàng).

Tổng kết

Tóm lại, cost an arm and a leg là một cấu trúc từ vựng điểm 10 giúp bài nói của các bạn học sinh, sinh viên trở nên sinh động, mượt mà và đậm chất bản xứ. Hãy bắt đầu áp dụng ngay idiom này vào các cuộc hội thoại hàng ngày để biến nó thành vũ khí ngôn ngữ của riêng mình nhé!

Bạn có muốn biến chặng đường ôn luyện IELTS gian nan thành một hành trình thú vị, nhẹ nhàng “dễ như ăn bánh” (a piece of cake)? Đừng để những khó khăn về từ vựng hay sự thiếu định hướng làm bạn lùi bước!

Hãy click đăng ký tư vấn lộ trình học IELTS cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí cùng đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi ngay hôm nay. Chúng tôi cam kết đồng hành, thiết kế một lộ trình tinh gọn giúp bạn tối ưu hóa thời gian và bứt phá band điểm mục tiêu trong thời gian ngắn nhất!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.