Trẻ đã biết nhiều từ vựng nhưng vẫn lúng túng khi ghép thành câu tiếng Anh hoàn chỉnh? Ở giai đoạn đầu, phụ huynh nên cho con luyện từ câu đơn thay vì ghi nhớ quá nhiều công thức. Trong bài viết này, Smartcom English tổng hợp bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em theo 5 dạng từ dễ đến khó, cùng 4 câu bổ trợ về danh từ số ít và số nhiều. Mỗi phần đều có đáp án, giải thích những lỗi thường gặp để bố mẹ dễ hướng dẫn con luyện tập và vận dụng mẫu câu tại nhà.
Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em cần nắm trước khi làm bài tập
Trước khi luyện tập, trẻ cần hiểu câu đơn thường diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Hãy bắt đầu bằng những mẫu câu ngắn, sử dụng từ vựng quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + am/is/are + N/Adj | Giới thiệu hoặc miêu tả người, vật | She is happy. (Cô ấy vui.) |
| S + V(s/es) + O | Nói về hành động, thói quen | He plays football. (Cậu ấy chơi bóng đá.) |
| S + can/can’t + V | Nói về khả năng | I can swim. (Em biết bơi.) |
| S + have/has + N | Nói về sự sở hữu | She has a doll. (Cô ấy có một con búp bê.) |
| Danh từ số ít + -s/-es | Nói về hai hay nhiều người, vật | one book → two books; one box → two boxes |
| Am/Is/Are + S…?; Do/Does + S + V…? | Đặt câu hỏi Yes/No | Is he tall?; Do you like milk? |
Trong bảng, S là chủ ngữ, V là động từ, N là danh từ, Adj là tính từ và O là tân ngữ. Không phải câu nào cũng cần tân ngữ; chẳng hạn, Birds fly (Chim bay) vẫn là câu hoàn chỉnh.

Mẹo ghi nhớ: I đi với am; he/she/it đi với is; you/we/they đi với are. Ở hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, vật số ít. Danh từ đếm được khi chuyển sang số nhiều thường thêm -s; các từ kết thúc bằng -s, -x, -ch, -sh thường thêm -es. Với can, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu.
Xem thêm: Bài tập tiếng Anh cho trẻ em theo kỹ năng và độ tuổi
35 Bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em từ câu đơn đến câu hỏi
Bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em gồm 35 câu chính chia thành 5 dạng, mỗi dạng 7 câu, cùng 4 câu bổ trợ về danh từ số ít/số nhiều. Trẻ nên làm lần lượt, đọc thành tiếng câu trả lời rồi tự kiểm tra đáp án.

Bài tập 1 – Sắp xếp từ thành câu đơn hoàn chỉnh
Yêu cầu: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu đúng. Chú ý viết hoa chữ đầu câu và đặt dấu chấm. Ví dụ: a / dog / is / this → This is a dog.
- am / I / a student
- is / my / this / bag
- cat / the / small / is
- have / I / a / pencil
- every day / play / we / football
- happy / is / she
- can / swim / my brother
Bài tập 2 – Điền động từ to be (am/is/are)
Yêu cầu: Điền am, is hoặc are vào chỗ trống. Trẻ cần nhìn chủ ngữ trước khi chọn động từ.
- I ___ eight years old.
- My sister ___ happy.
- These books ___ new.
- We ___ in the classroom.
- The dog ___ under the table.
- You ___ my friend.
- My mother and father ___ teachers.
Bài tập 3 – Chọn động từ đúng trong thì hiện tại đơn
Yêu cầu: Chọn một trong hai đáp án để hoàn thành câu. Chú ý động từ đi với chủ ngữ số ít và số nhiều.
- He ___ bananas. (like / likes)
- They ___ in the park. (play / plays)
- My dad ___ dinner. (cook / cooks)
- I ___ to school every day. (go / goes)
- She ___ a red hat. (have / has)
- We ___ books. (read / reads)
- Tom ___ cartoons on Sundays. (watch / watches)
Bài tập 4 – Hoàn thành câu với can/can’t và have/has
Yêu cầu: Chọn từ phù hợp trong ngoặc. Can/can’t nói về khả năng; have/has nói về sự sở hữu.
- A fish ___ swim. (can / has)
- A baby ___ drive a car. (can / can’t)
- My sister ___ a blue dress. (have / has)
- I ___ two pencils. (have / has)
- We ___ play chess. (can / cans)
- My little sister ___ fly like a bird. (can / can’t)
- They ___ three books. (have / has)
Bài tập bổ trợ – Chuyển danh từ số ít sang số nhiều (-s/-es)
Yêu cầu: Viết dạng số nhiều của các danh từ sau. Ví dụ: one book → two books. Dạng bổ trợ này giúp trẻ sử dụng đúng danh từ khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em về câu đơn.
- a cat → two _________
- a box → three _________
- an apple → four _________
- a watch → two _________
Bài tập 5 – Chuyển câu khẳng định sang phủ định và nghi vấn
Yêu cầu: Viết lại câu theo yêu cầu trong ngoặc. Với câu hỏi, nhớ đưa trợ động từ hoặc to be lên trước chủ ngữ. Ví dụ: He is tall. → Is he tall?
- She is happy. (Chuyển sang câu phủ định)
- They are students. (Chuyển sang câu nghi vấn)
- He likes milk. (Chuyển sang câu phủ định)
- You play football. (Chuyển sang câu nghi vấn)
- I can sing. (Chuyển sang câu phủ định)
- She has a pencil. (Chuyển sang câu nghi vấn)
- This is a cat. (Chuyển sang câu nghi vấn)
Đáp án bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em và giải thích
Phụ huynh nên kiểm tra cả cấu trúc, cách viết hoa và dấu câu. Nếu trẻ làm sai, hãy để con nhận diện chủ ngữ và tự sửa trước khi xem lời giải.
Đáp án bài tập 1 – Sắp xếp từ:
- I am a student.
- This is my bag.
- The cat is small.
- I have a pencil.
- We play football every day.
- She is happy.
- My brother can swim.
Đáp án bài tập 2 – Động từ to be:
- am
- is
- are
- are
- is
- are
- are
Đáp án bài tập 3 – Hiện tại đơn:
- likes
- play
- cooks
- go
- has
- read
- watches
Đáp án bài tập 4 – Can/can’t và have/has:
- can
- can’t
- has
- have
- can
- can’t
- have
Đáp án bài tập bổ trợ – Danh từ số nhiều:
- cats
- boxes
- apples
- watches
Giải thích: Cat, apple thêm -s thành cats, apples; box, watch thêm -es thành boxes, watches. Khi ghép với số đếm lớn hơn một, trẻ cần dùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Đáp án bài tập 5 – Viết lại câu:
- She is not happy. / She isn’t happy.
- Are they students?
- He does not like milk. / He doesn’t like milk.
- Do you play football?
- I cannot sing. / I can’t sing.
- Does she have a pencil?
- Is this a cat?
4 lỗi ngữ pháp trẻ thường gặp:
- Nhầm is và are: These books là chủ ngữ số nhiều nên dùng are, trong khi the dog là số ít nên dùng is.
- Quên thêm -s/-es: Với he, she, it ở câu khẳng định hiện tại đơn, dùng likes, cooks, watches thay vì like, cook, watch.
- Giữ nguyên động từ sau does/doesn’t: Viết Does she have…? và He doesn’t like…, không viết Does she has…? hay doesn’t likes.
- Chia động từ sau can: Viết My brother can swim, không viết can swims hoặc can to swim.
Cách giúp trẻ luyện ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả tại nhà
Với bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em, số lượng câu làm đúng chưa phải mục tiêu duy nhất. Phụ huynh nên kết hợp viết, đọc thành tiếng và đặt câu mới để con hiểu cách dùng ngữ pháp trong tình huống thực tế.
- Học từng mẫu câu: Bắt đầu với I am…, This is… hoặc I have…. Sau khi trẻ hiểu mẫu, mới thay chủ ngữ, danh từ hoặc tính từ để tạo câu khác.
- Luyện ít nhưng đều: Mỗi lần chọn khoảng 5–7 câu, ưu tiên dạng trẻ còn yếu. Có thể cho con đọc đáp án thành tiếng để luyện nói song song với viết.
- Sửa lỗi bằng câu hỏi gợi ý: Khi trẻ viết She have a doll, hãy hỏi “Chủ ngữ she đi với have hay has?” để con tự nhận ra quy tắc.
- Đưa ngữ pháp vào sinh hoạt: Khi nhìn đồ vật quanh nhà, phụ huynh hỏi What is this?, Is it red? hoặc Do you like apples?. Trẻ được thực hành đúng mẫu câu vừa học.
Với trẻ mới bắt đầu, mục tiêu không phải hoàn thành toàn bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em trong một buổi. Quan trọng hơn là con hiểu câu mình viết và có thể dùng cấu trúc đó để nói về bản thân, gia đình hoặc đồ vật quen thuộc.

Xây dựng nền tảng tiếng Anh cho trẻ cùng Smartcom English
Sau khi hoàn thành các bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em, con cần luyện nghe, nói và tương tác để sử dụng cấu trúc câu linh hoạt. Khóa học tiếng Anh trẻ em Cambridge tại Smartcom English dành cho học viên 7–11 tuổi, kết hợp kiến thức ngữ pháp với phát triển bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo định hướng Cambridge.
Chương trình có những điểm đáng chú ý đối với phụ huynh muốn giúp con học tiếng Anh bài bản:
- Phương pháp học gắn với giao tiếp: Smartcom áp dụng TPRS, phương pháp giao tiếp và học qua dự án, tạo cơ hội để trẻ sử dụng từ vựng, mẫu câu trong hoạt động trên lớp.
- Kết hợp học trực tiếp và trực tuyến: Mô hình Blended Learning, Flipped Classroom cùng hệ thống LMS giúp học sinh có tài liệu ôn luyện ngoài giờ học.
- Có giáo viên theo sát tiến độ: Theo thông tin chương trình, lớp học có giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ chữa bài và cập nhật báo cáo học tập cho phụ huynh sau từng buổi.

Phụ huynh có thể tìm hiểu chi tiết chương trình tiếng Anh trẻ em Cambridge của Smartcom English để lựa chọn lộ trình phù hợp với độ tuổi và trình độ hiện tại của con.
Bộ bài tập ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ em cùng 4 câu bổ trợ danh từ số nhiều giúp trẻ luyện từ câu đơn đến các dạng phủ định và nghi vấn cơ bản. Phụ huynh nên cho con học theo từng nhóm cấu trúc, tự sửa lỗi và vận dụng câu vào giao tiếp hằng ngày. Nếu cần một lộ trình học có hướng dẫn và theo dõi tiến độ, hãy đăng ký tư vấn chương trình Smartcom Cambridge để được hỗ trợ chọn lớp phù hợp cho con.
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
