Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Hobby là gì?
Home » Hobby là gì?

Hobby là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Hobby – chủ đề tưởng ‘dễ xơi’ nhưng lại là cái bẫy lặp từ khiến nhiều thí sinh mất điểm oan uổng. Bạn đã thực sự nắm rõ khái niệm hobby là gì và cách biến tấu nó đa dạng trong cả 3 Part của IELTS Speaking? Bài viết này chính là ‘chìa khóa’ giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng nhàm chán thành những cụm từ ‘sang xịn’, đồng thời bật mí bí kíp kéo dài câu trả lời mượt mà. Đừng bỏ lỡ cơ hội làm chủ chủ đề ‘quốc dân’ này chỉ trong 5 phút đọc bài!

hobby là gì

Hobby nghĩa là gì? 

Trong tiếng Anh, Hobby /ˈhɒbi/ (danh từ) được định nghĩa là một hoạt động mà bạn yêu thích và thường xuyên làm trong thời gian rảnh rỗi để giải trí, thư giãn và thỏa mãn đam mê cá nhân.

Điểm khác biệt quan trọng cần nhớ: Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa Hobby (Sở thích) và Habit (Thói quen).

  • Hobby mang tính chất tự nguyện, đem lại niềm vui và thường cần bạn dành ra một khoảng thời gian rảnh nhất định để thực hiện (ví dụ: sưu tầm tem, chơi nhạc cụ).
  • Habit là những hành động lặp đi lặp lại hàng ngày, đôi khi diễn ra trong vô thức và không nhất thiết phải mang lại niềm vui (ví dụ: thói quen dậy sớm, thói quen uống nước ngay khi thức dậy).

hobby nghĩa là gì

Các từ đồng nghĩa với hobby (Synonyms)

Để tránh lỗi lặp từ (repetition) gây mất điểm trong bài thi Writing hay Speaking, bạn nên linh hoạt sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây, được sắp xếp theo mức độ nâng cao dần:

  • Pastime /ˈpɑːstaɪm/: Trò tiêu khiển, hoạt động giải trí giúp thời gian trôi qua một cách thú vị. (Ví dụ: Reading was her favourite pastime when she was young.)
  • Interest /ˈɪntrəst/: Sự quan tâm, niềm thích thú đặc biệt tới một lĩnh vực nào đó. (Ví dụ: He has a broad range of interests outside of his professional work.)
  • Leisure pursuit / Leisure activity /ˈleʒər pəˈsjuːt/: Hoạt động theo đuổi trong thời gian rảnh rỗi (Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc IELTS Writing Task 2). (Ví dụ: Photography is a popular leisure pursuit among youngsters nowadays.)
  • Avocation /ˌævəˈkeɪʃn/: Hoạt động tay trái, đam mê ngoài công việc chính. (Ví dụ: She is a lawyer by profession and a writer by avocation.)

các từ đồng nghĩa với hobby

Tổng hợp các từ vựng và Collocations liên quan tới sở thích

Thay vì học từ đơn lẻ, việc học theo cụm từ (collocations) sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.

  1. Nhóm sở thích trong nhà (Indoor activities):
  • To binge-watch TV series: Cày phim truyền hình liên tục.
  • To get engrossed in a book: Đắm chìm vào một cuốn sách.
  • To surf the Internet / Scroll through social media: Lướt mạng / Lướt mạng xã hội.
  • To do DIY (Do-it-yourself) projects: Tự làm các món đồ thủ công.
  1. Nhóm sở thích ngoài trời và thể thao (Outdoor & Sports activities):
  • To go backpacking / trekking: Đi du lịch bụi / Đi bộ leo núi dài ngày.
  • To hit the gym: Đi tập gym.
  • To take up a contact sport: Bắt đầu chơi một môn thể thao đối kháng (như võ thuật).
  • To immerse oneself in nature: Hòa mình vào thiên nhiên.
  1. Nhóm tính từ miêu tả cảm giác về sở thích (Adjectives):
  • Therapeutic /ˌθerəˈpjuːtɪk/: Có tính chữa lành, giúp giải tỏa căng thẳng cực tốt.
  • Exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/: Làm phấn chấn, vui vẻ tột độ.
  • Intellectually stimulating: Kích thích tư duy, trí tuệ.
  • Time-consuming: Khá tốn thời gian (nhưng xứng đáng).

tổng hợp các từ vựng liên quan đến sở thích

Các cấu trúc và Idioms diễn tả về sở thích “ăn điểm”

Dưới đây là những cấu trúc giúp bạn nâng band điểm Lexical Resource ngay lập tức, thay vì chỉ dùng “I like”:

Cấu trúc ghi điểm (Advanced Structures):

  • To be keen on / fond of / interested in + V-ing: Thích thú với…
  • To have a passion for + Noun / V-ing: Có niềm đam mê mãnh liệt với…
  • To find + Noun/V-ing + Adj: Cảm thấy việc gì đó như thế nào. (Ví dụ: I find playing the piano incredibly therapeutic.)

Thành ngữ (Idioms) chỉ sở thích:

  • To be right up my alley: Đúng chuẩn gu của tôi / Đúng sở trường của tôi.
  • To be my cup of tea: Là thứ tôi yêu thích (Thường hay dùng ở dạng phủ định: It’s not my cup of tea).
  • To have a soft spot for something: Rất có cảm tình, đặc biệt yêu thích cái gì đó.
  • To let my hair down: Xõa, thư giãn hoàn toàn sau những giờ căng thẳng.

các cấu trúc diễn tả về sở thích

Chủ đề Hobbies trong IELTS Speaking (Part 1, 2, 3)

Cách ứng dụng các từ vựng trên vào thực chiến cả 3 phần thi của IELTS Speaking:

Part 1: Do you have any hobbies? Answer: Absolutely. I have a soft spot for outdoor pursuits, particularly hiking. Whenever I have a day off, I usually head to the mountains. I find immersing myself in nature highly therapeutic and it’s the perfect way to let my hair down.

Part 2: Describe an interest or hobby that you enjoy. Answer Snippet: I’d like to talk about photography, which has been a major avocation of mine for the past three years. I initially took it up when my dad gifted me an old camera. Now, I spend almost every weekend capturing daily moments. It’s not just a pastime; it’s intellectually stimulating as it forces me to look at the world from different perspectives.

Part 3: Do you think people need to have a hobby? Answer: Without a doubt. In today’s fast-paced world, having a leisure pursuit is a necessity for our mental well-being. It provides a healthy escape from the daily grind, allowing individuals to recharge their batteries.

chủ đề hobbies trong ielts speaking

Bài tập vận dụng

Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống: (right up my alley / let my hair down / pastime / therapeutic / engrossed)

  1. After a stressful week of exams, I just want to go out with my friends and __________.
  2. If you love sci-fi movies, this new blockbuster will definitely be __________.
  3. She was so __________ in the novel that she didn’t hear the phone ring.
  4. Gardening is a very __________ activity that helps reduce anxiety.
  5. In the 19th century, writing letters was a common __________ for young women.

Đáp án:

  1. let my hair down | 2. right up my alley | 3. engrossed | 4. therapeutic | 5. pastime

Tổng kết

Làm chủ chủ đề ‘Sở thích’ không dừng lại ở việc biết định nghĩa hobby là gì, mà nằm ở cách bạn biến nó thành một bài nói đầy cuốn hút. Nếu bạn vẫn đang vật lộn với việc ghi nhớ từ vựng, Smartcom AI chính là ‘trợ lý đắc lực’ dành cho bạn. Sự kết hợp giữa công nghệ Adaptive Learning thông minh và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản tâm lý, tự tin đối đầu với mọi câu hỏi hóc búa. Đăng ký tư vấn ngay để trải nghiệm kỷ nguyên học IELTS đột phá và biến mọi ước mơ thành hiện thực.

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger