Bạn đang viết bài luận tiếng Anh hay làm bài tập ngữ pháp và đột nhiên khựng lại vì không biết include đi với giới từ gì cho đúng? Bạn phân vân giữa Include in, Include with hay Include on, và liệu có trường hợp nào động từ này kết nối trực tiếp với tân ngữ mà… không cần bất kỳ giới từ nào? Làm sao để phân biệt chuẩn xác cách dùng của Include với các từ đồng nghĩa dễ gây nhầm lẫn như Contain, Consist of hay Comprise?
Nếu những câu hỏi trên đang khiến bạn đắn đo và tốn thời gian suy nghĩ mỗi khi viết câu, thì câu trả lời chuẩn xác nhất nằm ngay trong bài viết này!
Bài viết này sẽ giải đáp trực diện include đi với giới từ gì, phân tích chi tiết từng cấu trúc thông dụng (Include in, Include with), chỉ ra trường hợp dùng động từ nguyên bản không giới từ, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng kiến thức chỉ trong 3 phút!
Include đi với giới từ nào?
Để trả lời cho câu hỏi include đi với giới từ gì, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất ngữ pháp của từ này. Trong tiếng Anh, “include” đóng vai trò là một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là “bao gồm” hoặc “chứa đựng”. Vì là ngoại động từ, khi ở thể chủ động, “include” sẽ đi trực tiếp với một tân ngữ (danh từ/cụm danh từ) phía sau mà không cần bất kỳ giới từ nào đi kèm.
Ví dụ: The IELTS course includes four mock tests. (Khóa học IELTS bao gồm bốn bài thi thử). Trong câu này, bạn tuyệt đối không được viết là “includes of” hay “includes with”.
Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật và cấu trúc câu nâng cao, “include” vẫn kết hợp với một số giới từ cố định. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến nhất mà bạn cần ghi nhớ:
Cấu trúc bị động: Be included in / within
Khi muốn diễn đạt một ai đó hoặc một cái gì đó “được bao gồm trong” một tập hợp, một danh sách, hoặc một không gian nào đó, chúng ta sử dụng giới từ in hoặc within.
- Cấu trúc: S + be + included + in/within + Something
- Ví dụ: Tax is included in the total price of the IELTS registration fee. (Thuế đã được bao gồm trong tổng chi phí lệ phí thi IELTS).
- Ví dụ: All the necessary data was included within the final report. (Tất cả dữ liệu cần thiết đã được gói gọn bên trong bản báo cáo cuối cùng).
Cấu trúc chủ động: Include someone/something in something
Khi bạn chủ động tính thêm một người, một vật vào một nhóm, một danh sách hoặc một hoạt động cụm thể, giới từ in tiếp tục được sử dụng.
- Cấu trúc: Include + Someone/Something + in + Something
- Ví dụ: Please include my name in the list of participants for the upcoming IELTS seminar. (Vui lòng điền thêm tên của mình vào danh sách người tham gia buổi hội thảo IELTS sắp tới).

Một số cấu trúc khác đi với Include
Bên cạnh câu hỏi include đi với giới từ gì, để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của bài thi IELTS, bạn cần làm chủ được các biến thể và cách dùng nâng cao của từ vựng này.
Cấu trúc Include + V-ing
Khi sau “include” là một hành động, hành động đó bắt buộc phải ở dạng danh động từ (V-ing). Cấu trúc này thường dùng để liệt kê các hoạt động thuộc một chương trình hoặc một quy trình.
- Cấu trúc: Include + V-ing
- Ví dụ: The intensive IELTS listening masterclass includes practicing note-taking skills and analyzing common traps. (Lớp học chuyên sâu về kỹ năng nghe IELTS bao gồm việc thực hành kỹ năng ghi chú và phân tích các bẫy thường gặp).
Giới từ rút gọn: Including
“Including” bản chất là một giới từ được hình thành từ động từ “include”, mang nghĩa là “bao gồm cả”. Bạn có thể sử dụng “including” để đưa ra các ví dụ cụ thể nhằm làm rõ nghĩa cho danh từ đứng trước nó trong bài viết Writing Task 2.
- Cấu trúc: N (số nhiều/danh từ tập hợp), including + N1, N2…
- Ví dụ: Many academic skills, including time management and critical thinking, are essential for university students. (Nhiều kỹ năng học thuật, bao gồm cả quản lý thời gian và tư duy phản biện, đều rất cần thiết cho sinh viên đại học).
Phân biệt nhóm từ đồng nghĩa: Include, Contain, Consist of, Comprise
Đây là phần kiến thức cực kỳ quan trọng giúp các bạn học sinh, sinh viên tránh lỗi dùng từ sai ngữ cảnh (collocation) trong các bài viết nghị luận xã hội.
- Include: Dùng khi chỉ liệt kê một vài thành phần hoặc một phần của tổng thể (không nhất thiết phải liệt kê hết).
- Ví dụ: The price includes breakfast. (Giá phòng bao gồm bữa sáng – và có thể có thêm các dịch vụ khác chưa liệt kê).
- Contain: Mang nghĩa là “chứa đựng”, “có chứa bên trong” (thường dùng cho vật chứa như hộp, chai, hoặc thành phần hóa học, chất dinh dưỡng).
- Ví dụ: This energy drink contains a high amount of caffeine. (Thức uống năng lượng này chứa hàm lượng caffeine cao).
- Consist of: Nghĩa là “bao gồm”, nhưng bắt buộc phải đi với giới từ of và dùng để liệt kê đầy đủ tất cả các thành phần cấu tạo nên tổng thể đó.
- Ví dụ: The IELTS test consists of four sub-tests: Listening, Reading, Writing, and Speaking. (Bài thi IELTS bao gồm bốn bài thi thành phần: Nghe, Đọc, Viết và Nói).
- Comprise: Mang ý nghĩa tương tự như “consist of” (liệt kê toàn bộ thành phần) nhưng mang tính trang trọng hơn và không đi với giới từ ở thể chủ động.
- Ví dụ: The committee comprises ten member countries. (Ủy ban bao gồm mười quốc gia thành viên).

Bài tập vận dụng
Hãy áp dụng ngay các kiến thức vừa học về câu hỏi include đi với giới từ gì và các cấu trúc liên quan để hoàn thành bài tập trắc nghiệm dưới đây.
Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.
- The tuition fee for the semester __________ accommodation and learning materials.
A. includes of
B. includes
C. is included
D. consisting of - New students should ensure that their emergency contact details are included __________ the university database.
A. with
B. on
C. in
D. of - The biology exam consists __________ three sections, each focusing on a different topic.
A. of
B. in
C. with
D. about - Successful candidates will be involved in various projects, __________ organizing workshops and designing content.
A. include
B. included
C. includes
D. including - You should include more academic vocabulary __________ your IELTS Writing essays to achieve a higher band score.
A. inside
B. in
C. into
D. for
Đáp án và giải thích chi tiết:
- B. includes. Vì “include” là ngoại động từ chủ động, đi trực tiếp với tân ngữ nên không cần giới từ.
- C. in. Cấu trúc bị động “be included in something” (được bao gồm/lưu trữ trong cái gì).
- A. of. Cấu trúc cố định “consist of” (bao gồm toàn bộ các phần).
- D. including. Sử dụng giới từ “including” để liệt kê các ví dụ minh họa cho “various projects”.
- B. in. Áp dụng cấu trúc chủ động “include something in something” (đưa cái gì vào trong cái gì).
Tổng kết
Việc hiểu rõ include đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn chấm dứt những lỗi sai ngữ pháp ngớ ngẩn trong các bài kiểm tra trên lớp mà còn là nền tảng giúp bạn tự tin viết những câu văn chuẩn academic trong bài thi IELTS. Hãy nhớ rằng: “Include” không đi với giới từ ở thể chủ động, nhưng sẽ đi với giới từ “in/within” trong cấu trúc bị động hoặc khi muốn đưa một đối tượng vào một tập thể có sẵn.
Nếu bạn đang là học sinh, sinh viên đang chật vật với những cấu trúc ngữ pháp IELTS phức tạp, hoặc muốn tìm kiếm một lộ trình học cá nhân hóa giúp bứt phá band điểm Writing và Speaking một cách tự nhiên nhất, hãy để lại thông tin ngay dưới đây. Các chuyên gia học thuật hàng đầu của chúng tôi sẽ liên hệ và tặng bạn một buổi đánh giá năng lực tiếng Anh chuẩn Cambridge hoàn toàn miễn phí. Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ rào cản ước mơ du học của bạn!
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
