Increase đi với giới từ gì?

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn là người học tiếng Anh đang thắc mắc Increase đi với giới từ gì, thì câu trả lời chính xác là từ này có thể đi kèm với các giới từ in, by, of, to, with tùy thuộc vào nét nghĩa và vai trò ngữ pháp (danh từ hay động từ) trong câu! Chẳng hạn, người ta dùng “increase in” để chỉ sự gia tăng ở một lĩnh vực nào đó, nhưng lại dùng “increase by” khi muốn nói về một lượng chênh lệch cụ thể.

Tuy nhiên, việc sử dụng sai giới từ đi cùng Increase là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến bạn bị trừ điểm đáng tiếc trong các bài thi viết IELTS Writing hay TOEIC.

Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết từ A-Z Increase đi với giới từ gì, phân tích chính xác ý nghĩa, cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng của từng giới từ, kèm theo bài tập áp dụng thực tế giúp bạn nằm lòng kiến thức này chỉ trong 5 phút!

Increase là gì?

Theo từ điển Oxford, Increase vừa đóng vai trò là một động từ (verb), vừa là một danh từ (noun). Nghĩa tổng quát của từ này là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn về số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ.

Để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, bạn cần phân biệt rõ cách phát âm và bản chất của hai dạng này:

1. Khi Increase là Động từ (Verb)

  • Ý nghĩa: Tăng lên, làm tăng lên, lớn mạnh thêm.
  • Phát âm (Phóng trọng âm vào âm tiết thứ 2): /ɪnˈkriːs/
  • Ví dụ: The world’s population is expected to increase significantly over the next few decades. (Dân số thế giới được dự báo sẽ tăng trưởng đáng kể trong vài thập kỷ tới.)

2. Khi Increase là Danh từ (Noun)

  • Ý nghĩa: Sự tăng lên, sự gia tăng, sự phát triển.
  • Phát âm (Phóng trọng âm vào âm tiết thứ 1): /ˈɪn.kriːs/
  • Ví dụ: There has been a sharp increase in the number of people working from home. (Đã có một sự gia tăng đột biến về số lượng người làm việc tại nhà.)

increase nghĩa là gì

Các dạng khác của Increase

Để bài viết Writing Task 1 và Task 2 không bị đơn điệu, bạn tuyệt đối không được lặp lại một từ duy nhất. Việc nắm vững họ từ (Word Family) của “Increase” sẽ giúp bạn linh hoạt chuyển đổi cấu trúc câu một cách mượt mà.

Dưới đây là các dạng biến thể quan trọng của Increase:

1. Tính từ (Adjective)

  • Increasing: Đang tăng dần, có xu hướng tăng (thường đứng trước danh từ).
    • Ví dụ: Increasing numbers of students are choosing to study abroad. (Số lượng học sinh du học ngày càng tăng.)
  • Increased: Đã được tăng lên (thể hiện kết quả của một hành động).
    • Ví dụ: The project was successful thanks to increased funding from sponsors. (Dự án đã thành công nhờ nguồn tài trợ được tăng lên từ các nhà tài trợ.)

2. Trạng từ (Adverb)

  • Increasingly: Ngày càng, ngày một nhiều hơn (thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ khác).
    • Ví dụ: IELTS has become increasingly popular among university students in Vietnam. (IELTS đã trở nên ngày càng phổ biến đối với sinh viên đại học tại Việt Nam.)

các từ loại khác của increase

Increase đi với giới từ gì?

Sai lầm lớn nhất của học sinh Việt Nam khi dùng “Increase” trong bài thi Writing chính là dùng sai giới từ. Tùy thuộc vào việc Increase là danh từ hay động từ, và tùy vào thông tin bạn muốn truyền tải, giới từ đi kèm sẽ hoàn toàn khác nhau.

Hãy ghi nhớ 4 công thức “vàng” sau:

1. Increase IN (Danh từ) -> Chỉ nơi chốn, lĩnh vực, khía cạnh có sự gia tăng

Khi muốn nói về việc cái gì đó tăng lên (tăng về số lượng, giá trị, giá cả, tỷ lệ), ta dùng cấu trúc: An increase + in + Something.

  • Ví dụ: A dramatic increase in tuition fees has caused widespread protests. (Sự gia tăng mạnh mẽ về học phí đã gây ra các cuộc biểu tình diện rộng.)

2. Increase OF (Danh từ) -> Chỉ biên độ, mức độ gia tăng cụ thể

Khi bạn muốn nêu rõ con số hay lượng cụ thể mà đối tượng đó đã tăng thêm, ta dùng: An increase + of + Con số/Tỷ lệ.

  • Ví dụ: The company reported an increase of 15% in annual profits. (Công ty đã báo cáo một sự gia tăng 15% trong lợi nhuận hàng năm.)

3. Increase BY (Động từ) -> Tăng thêm một lượng bao nhiêu

Trong Writing Task 1, khi miêu tả động từ tăng, giới từ “by” dùng để chỉ khoảng cách chênh lệch giữa điểm đầu và điểm cuối.

  • Ví dụ: the unemployment rate increased by 2% last year. (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng thêm 2% vào năm ngoái – ví dụ từ 4% lên 6%).

4. Increase TO (Động từ) -> Tăng đến một mức cụ thể nào đó

Giới từ “to” được dùng để chỉ mốc giới hạn, điểm dừng cuối cùng của xu hướng tăng.

  • Ví dụ: The number of tourists increased to 5 million in 2025. (Số lượng khách du lịch đã tăng đến mốc 5 triệu người vào năm 2025).

increase đi với giới từ gì

Các cấu trúc khác với Increase

Để tối ưu hóa điểm số Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp), bạn có thể áp dụng các cấu trúc nâng cao phối hợp với Increase dưới đây vào bài viết của mình:

1. Cấu trúc Chủ ngữ giả với Danh từ “Increase”

Đây là cấu trúc “gối đầu giường” để mở màn các đoạn văn tả biểu đồ trong Task 1:

There + be + (a/an) + Tính từ + increase + in + Something + Từ mốc… đến mốc…

  • Ví dụ: There was a steady increase in the consumption of fast food among teenagers from 2010 to 2020. (Đã có một sự gia tăng đều đặn trong việc tiêu thụ thức ăn nhanh của thanh thiếu niên từ năm 2010 đến 2020.)

2. Cấu trúc Động từ kết hợp với Trạng từ

Thay vì dùng danh từ, bạn biến “Increase” thành động từ và thêm trạng từ chỉ mức độ để câu văn sống động hơn:

Subject + Increase + Adverb + Giới từ + Số liệu

  • Ví dụ: The price of oil increased sharply by $20 per barrel. (Giá dầu đã tăng mạnh thêm 20 đô la mỗi thùng.)

Các trạng từ ăn điểm có thể đi cùng increase:

  • Tăng mạnh, nhanh: Sharply, dramatically, significantly, considerably.
  • Tăng đều, chậm: Steadily, gradually, slightly.

3. Cấu trúc “On the increase” (Idiom)

Cụm từ này tương đương với cụm “increasing” hoặc “becoming more common”, mang nghĩa là đang trên đà gia tăng. Thường dùng rất tốt trong IELTS Speaking hoặc Writing Task 2 khi nói về các hiện tượng xã hội.

  • Ví dụ: Cybercrime is on the increase due to the proliferation of digital technology. (Tội phạm mạng đang trên đà gia tăng do sự phổ biến của công nghệ kỹ thuật số.)

các cấu trúc khác đi với increase

Bài tập vận dụng

Để khắc sâu các cấu trúc giới từ và cách chia loại từ của “Increase”, bạn hãy hoàn thành 2 bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (in, of, by, to) vào chỗ trống

  1. Sales of electric vehicles increased _______ 10,000 units _______ 15,000 units within a year.
  2. There has been a significant increase _______ the number of students choosing vocational schools.
  3. The population of the city increased _______ 5% over the last decade.
  4. The report showed a budget increase _______ $2 million compared to last year.

Bài tập 2: Chia dạng đúng của từ “Increase” trong ngoặc

  1. Global warming is an (increase) _______ serious problem that requires immediate action.
  2. The demand for renewable energy has (increase) _______ drastically.
  3. Rapid population growth has led to (increase) _______ pressure on public infrastructure.

Đáp án chi tiết và giải thích

Đáp án Bài tập 1:

  1. from / to: Cấu trúc tăng từ mốc nào (from) đến mốc nào (to). Ở đây từ 10k tăng đến mốc 15k.
  2. in: Đi sau danh từ increase để chỉ khía cạnh gia tăng (số lượng học sinh).
  3. by: Đi sau động từ increased để chỉ biên độ tăng thêm (tăng thêm một lượng là 5%).
  4. of: Đi sau danh từ increase để chỉ rõ lượng con số được tăng thêm (tăng thêm một khoản 2 triệu đô).

Đáp án Bài tập 2:

  1. increasingly: Cần một trạng từ đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ “serious”.
  2. increased: Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành (has + V3) đi kèm phó từ “drastically”.
  3. increased: Cần một tính từ dạng phân từ đứng trước danh từ “pressure” để chỉ áp lực đã bị làm cho tăng lên.

Tổng kết

Hiểu rõ bản chất increase là gì cùng cách áp dụng các giới từ in, of, by, to là chìa khóa vạn năng giúp bạn xử lý gọn gàng các bài toán số liệu trong IELTS Writing Task 1. Hãy nhớ chuyển đổi linh hoạt giữa dạng danh từ và động từ của cụm từ này để tạo nên một bài viết có cấu trúc đa dạng và đạt band điểm như kỳ vọng.

Nếu bạn muốn mình tiếp tục bóc tách thêm các cặp từ đồng nghĩa mang tính nâng cao thay thế cho “Increase” hoặc các cấu trúc giảm (decrease) trong bài thi IELTS, hãy để lại ý kiến dưới phần bình luận nhé!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.