Inform đi với giới từ gì?

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn là học sinh, sinh viên hay người làm việc trong môi trường công sở đang thắc mắc Inform đi với giới từ gì, thì câu trả lời chuẩn xác nhất là động từ này đi chủ yếu với hai giới từ OF và ABOUT theo cấu trúc Inform somebody of/about something (thông báo/cho ai biết về điều gì). Ngoài ra, khi chuyển sang dạng bị động hoặc tính từ (informed), từ này còn kết hợp linh hoạt với các giới từ khác như BY (thông báo bởi) hoặc ON/ABOUT (có hiểu biết về).

Tuy nhiên, việc chọn sai giới từ đi kèm, hoặc nhầm lẫn giữa cấu trúc Inform + sb + of/about + sth với cấu trúc đi với mệnh đề Inform + sb + that + clause là nguyên nhân khiến nhiều bạn mất điểm đáng tiếc trong bài thi ngữ pháp và các email giao tiếp công việc.

Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết inform đi với giới từ gì, tổng hợp trọn bộ 4+ cấu trúc thông dụng nhất với động từ Inform, phân biệt chuẩn xác với các từ đồng nghĩa như Notify hay Announce, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn làm chủ kiến thức chỉ trong 3 phút!

Inform đi với giới từ nào?

Động từ inform thường đi kèm với hai giới từ chính là OFABOUT. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai cấu trúc này đều mang ý nghĩa là “thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó về một điều gì đó”. Tuy nhiên, cấu trúc ngữ pháp đi kèm của chúng có những quy tắc bắt buộc mà người học cần phải ghi nhớ để tránh lỗi dịch thô (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Cấu trúc chủ động: Inform someone of/about something

Trong câu chủ động, sau động từ “inform” bắt buộc phải có một tân ngữ chỉ người (Someone/Object) rồi mới đến giới từ “of” hoặc “about” và tân ngữ chỉ sự việc (Something).

  • Cấu trúc tổng quát: S + inform + Sb + of/about + Sth
  • Cách dùng: Sử dụng khi một cá nhân, tổ chức muốn chủ động truyền đạt, thông tin một sự thật, tin tức đến một đối tượng cụ thể. Giới từ “of” thường mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn một chút so với “about”, nhưng chúng hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Ví dụ thực chiến:
    • The IELTS examination board will inform all candidates of the venue change via email. (Hội đồng thi IELTS sẽ thông báo cho tất cả thí sinh về việc thay đổi địa điểm thi qua email).
    • We need to inform our academic advisor about the progress of our graduation thesis. (Chúng ta cần thông báo cho cố vấn học tập của mình về tiến độ của luận văn tốt nghiệp).

Cấu trúc bị động: Be informed of/about something

Khi chuyển sang câu bị động, đối tượng nhận thông tin sẽ được đẩy lên làm chủ ngữ. Đây là cấu trúc xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài đọc hiểu IELTS Reading và các văn bản thông báo chính thức tại trường đại học.

  • Cấu trúc tổng quát: S (Sb) + be + informed + of/about + Sth
  • Cách dùng: Nhấn mạnh vào trạng thái “được thông báo”, “được biết” hoặc “có hiểu biết” của chủ ngữ về một vấn đề nào đó.
  • Ví dụ thực chiến:
    • Young people should be fully informed of the potential risks before investing in cryptocurrency. (Giới trẻ nên được thông báo đầy đủ về các rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư vào tiền điện tử).
    • The students were informed about the new laboratory regulations last Monday. (Các sinh viên đã được thông báo về các quy định phòng thí nghiệm mới vào thứ Hai tuần trước).

Trường hợp ngoại lệ: Inform đi với mệnh đề (That-clause)

Bên cạnh việc tìm hiểu inform đi với giới từ gì, học sinh sinh viên cần lưu ý một trường hợp cực kỳ quan trọng: Khi phía sau thông báo là một mệnh đề hoàn chỉnh (có đầy đủ Chủ ngữ + Động từ), chúng ta KHÔNG sử dụng giới từ, thay vào đó sẽ dùng từ nối THAT.

  • Cấu trúc tổng quát: S + inform + Sb + that + Clause (S + V)
  • Ví dụ thực chiến:
    • The university administration informed us that the tuition fees would remain unchanged this semester. (Ban giám hiệu trường đại học đã thông báo cho chúng tôi rằng học phí sẽ không thay đổi trong học kỳ này).

inform đi với giới từ nào

Phân biệt Inform và Announce

Một trong những cái bẫy từ vựng lớn nhất trong các bài thi ngữ pháp là việc nhầm lẫn giữa hai động từ đồng nghĩa: InformAnnounce. Dù cả hai đều được dịch sang tiếng Việt là “thông báo”, nhưng bản chất ngữ nghĩa, đối tượng hướng tới và cấu trúc giới từ của chúng lại khác biệt hoàn toàn.

Bản chất ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng

  • Inform: Mang tính chất cung cấp thông tin, kiến thức chi tiết, cập nhật tình hình cụ thể cho một người hoặc một nhóm người cụ thể. Mục đích là để người nghe biết và nắm được thông tin (mang tính cá nhân hoặc nội bộ hơn).
  • Announce: Mang tính chất tuyên bố, công bố công khai một quyết định, một kế hoạch hoặc một sự kiện quan trọng cho một đám đông lớn hoặc toàn thể công chúng biết. Hành động này thường mang tính chính thức, một chiều và không đi sâu vào chi tiết cá nhân.

Sự khác biệt cốt lõi về cấu trúc ngữ pháp

Điểm mấu chốt để bạn không bao giờ làm sai dạng bài tập phân biệt này chính là vị trí của tân ngữ chỉ người (Sb) và tân ngữ chỉ vật (Sth).

  • Cấu trúc với Inform: Luôn đi kèm tân ngữ chỉ người trước.
    • S + inform + Sb + of/about + Sth
    • Không bao giờ nói: S + inform + Sth + to + Sb (Sai ngữ pháp).
  • Cấu trúc với Announce: Luôn đi kèm tân ngữ chỉ vật/sự việc trước. Nếu muốn nhắc đến người nghe, bắt buộc phải dùng giới từ TO.
    • S + announce + Sth + to + Sb hoặc S + announce + that + Clause
    • Không bao giờ nói: S + announce + Sb + of + Sth (Sai ngữ pháp).

Bảng so sánh trực quan cho học sinh, sinh viên:

Tiêu chí Động từ INFORM Động từ ANNOUNCE
Ý nghĩa Cung cấp thông tin, giải thích chi tiết Tuyên bố, công bố công khai một quyết định
Cấu trúc Giới từ Inform + Sb + of/about + Sth Announce + Sth + to + Sb
Ví dụ Đúng The teacher informed us of the quiz. The teacher announced the quiz to the class.
Lỗi Sai Phổ Biến The teacher informed the quiz to us. (X) The teacher announced us of the quiz. (X)

Bài tập vận dụng

Để củng cố lại toàn bộ kiến thức về câu hỏi inform đi với giới từ gì cũng như cách phân biệt nó với động từ “announce”, bạn hãy thực hiện bài tập trắc nghiệm ngắn dưới đây.

Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu sau:

Câu 1: The international relations department will inform all exchange students _______ the visa application procedures.

  1. with
  2. of
  3. to
  4. for

Câu 2: Prime Minister _______ a new economic stimulus package to the public during the press conference.

  1. informed
  2. informed about
  3. announced
  4. announced to

Câu 3: It is vital that employees be thoroughly informed _______ the company’s data security policies.

  1. about
  2. with
  3. at
  4. on

Câu 4: The flight attendant announced _______ the passengers that the departure would be delayed due to technical issues.

  1. of
  2. about
  3. to
  4. X (không điền gì)

Câu 5: The admissions office has informed us _______ the interview will take place on Zoom next Friday.

  1. of
  2. about
  3. that
  4. to

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. B. of (Áp dụng cấu trúc chủ động inform + Sb + of + Sth. Trong câu này, “all exchange students” là tân ngữ chỉ người, do đó giới từ chính xác là “of”).
  2. C. announced (Dựa vào cấu trúc phía sau: “a new economic stimulus package” là tân ngữ chỉ sự vật, theo sau bởi “to the public” chỉ người. Do đó, động từ phù hợp chỉ có thể là “announced”).
  3. A. about (Áp dụng cấu trúc bị động be informed about something để chỉ trạng thái được thông báo, nắm rõ thông tin của các nhân viên).
  4. C. to (Cấu trúc bắt buộc của động từ tuyên bố là announce something to someone hoặc announce to someone that…).
  5. C. that (Phía sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ cấu trúc S-V “the interview will take place…”, vì vậy không dùng giới từ mà phải dùng “that”).

Tổng kết

Tóm lại, câu trả lời cho câu hỏi inform đi với giới từ gì chính là giới từ OFABOUT, đi kèm với cấu trúc bắt buộc: inform someone of/about something. Khi muốn phân biệt với “announce”, bạn chỉ cần nhớ quy tắc vàng: “Inform” hướng đến con người trước (inform someone), còn “Announce” hướng đến sự việc trước (announce something). Việc nằm lòng các nguyên tắc này sẽ giúp các bạn học sinh, sinh viên tự tin xử lý mọi bẫy ngữ pháp trong đề thi.

Hệ thống giới từ và các động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh học thuật luôn là một bài toán khó nếu bạn không có phương pháp học đúng đắn. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình ôn luyện IELTS cá nhân hóa, giúp bứt phá điểm số Grammatical Range and Accuracy một cách bền vững dưới sự dẫn dắt của các chuyên gia giàu kinh nghiệm, hãy đăng ký thông tin tư vấn và làm bài test trình độ miễn phí tại trung tâm của chúng tôi ngay hôm nay!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.