Make a mountain out of a molehill

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Make a mountain out of a molehill là một thành ngữ tiếng Anh đắt giá, dùng để chỉ hành động chuyện bé xé ra to, phóng đại một vấn đề nhỏ nhặt hoặc khó khăn không đáng kể thành một rắc rối trầm trọng (tương đương với các cụm từ “chuyện bé xé ra to”, “phóng đại vấn đề”, “việc bé xé ra to” trong tiếng Việt). Về mặt ngữ pháp, cụm idiom này hoạt động như một cụm động từ (Verb phrase), trong đó động từ make đóng vai trò chính (make/makes/made a mountain out of a molehill) và thường đi với cấu trúc make a mountain out of a molehill out of/about something.

Tuy nhiên, việc hình tượng hóa từ “đống đất của chuột chũi” (molehill) thành “ngọn núi cao” (mountain) khiến nhiều người học bối rối về mặt nghĩa đen, hoặc lúng túng khi ứng dụng vào các ngữ cảnh miêu tả thái độ phản ứng thái quá trong bài thi IELTS Speaking Part 2 & 3.

Bài viết này sẽ giải đáp trọn bộ về thành ngữ make a mountain out of a molehill: giải mã nguồn gốc lịch sử từ thế kỷ 16 qua các tác phẩm văn học cổ điển, hướng dẫn phân biệt sắc thái với cụm từ blow things out of proportion, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng kiến thức chỉ trong 3 phút!

Make a mountain out of a molehill là gì?

Để hiểu một cách cặn kẽ về mặt chữ, “molehill” là cái đống đất nhỏ do những con chuột chũi đùn lên khi chúng đào hang, còn “mountain” là một ngọn núi khổng lồ, hùng vĩ. Việc biến một đống đất chuột chũi thành một ngọn núi lớn chính là hành động phóng đại, chuyện bé xé ra to hoặc trầm trọng hóa một vấn đề không đáng kể.

  • Định nghĩa tiếng Anh: To cause something minor to seem much more important, severe, or difficult than it actually is.
  • Ví dụ thực tế: Sáng ra ngủ dậy thấy trên mặt mọc một nốt mụn nhỏ, bạn liền hủy lịch đi chơi với crush, khóc lóc và cho rằng ngoại hình của mình đã bị hủy hoại hoàn toàn. Bạn bè của bạn chắc chắn sẽ bảo: “Don’t make a mountain out of a molehill!” (Đừng có chuyện bé xé ra to thế chứ!).

Trong ngữ cảnh học từ vựng IELTS, thành ngữ này thường được dùng với sắc thái khuyên nhủ, phê bình hoặc mô tả phản ứng thái quá của một bộ phận người dân, truyền thông trước các sự kiện xã hội mang tính chất nhỏ nhặt.

make a mountain out of a molehill là gì

Nguồn gốc của idiom Make a mountain out of a molehill

Giống như nhiều thành ngữ tiếng Anh kinh điển khác, cụm từ này có một lịch sử phát triển vô cùng thú vị. Phép so sánh giữa đống đất chuột chũi và ngọn núi đã xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh đầu tiên của nó được ghi nhận vào năm 1548 trong bản dịch các tác phẩm của Erasmus (một nhà nhân văn học nổi tiếng).

Vào thời điểm đó, người ta sử dụng hình ảnh này để châm biếm những người có thói quen thổi phồng những khó khăn nhỏ để trốn tránh trách nhiệm hoặc để thu hút sự chú ý, thương hại từ người khác. Sự tương phản gay gắt giữa một bên là đống đất vụn vô hại bên đường và một bên là ngọn núi cao vút đã giúp thành ngữ này trường tồn qua nhiều thế kỷ, trở thành một trong những cách nói ẩn dụ phổ biến nhất trong đời sống của người bản xứ cho đến tận ngày nay.

nguồn gốc của make a mountain out of a molehill

Cách sử dụng thành ngữ

Để sử dụng thành ngữ này một cách chuẩn xác, không bị sai lệch về mặt ngữ pháp, các bạn học sinh, sinh viên cần chú ý đến cấu trúc cấu thành của nó. Động từ chính trong cụm từ này là “make”, do đó bạn phải chia động từ này theo đúng các thì (makes, made, making) tùy theo ngữ cảnh của câu.

Cấu trúc câu thông dụng nhất mà bạn có thể áp dụng trực tiếp vào bài thi:

Subject + make a mountain out of a molehill + (about something)

  • Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1 & 2: I was terrified when I forgot one line during my presentation, but looking back, I was just making a mountain out of a molehill. (Tôi đã rất sợ hãi khi quên một dòng trong bài thuyết trình, nhưng nhìn lại thì tôi chỉ đang chuyện bé xé ra to mà thôi).
  • Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2: Sensationalist media often makes a mountain out of a molehill about minor celebrity scandals to distract the public from pressing socio-economic issues. (Truyền thông lá cải thường biến những scandal nhỏ của người nổi tiếng thành chuyện lớn để làm công chúng mất tập trung vào các vấn đề kinh tế – xã hội cấp bách).

cách dùng make a mountain out of a molehill

Mẫu hội thoại với make a mountain out of molehill

Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách đưa cụm từ này vào bài thi nói một cách mượt mà và tự nhiên nhất, hãy cùng phân tích đoạn hội thoại mẫu dưới đây giữa hai bạn sinh viên:

Nam: I’m so stressed out, Mai! I got a 6.5 on my practice listening test today. My IELTS dream is officially ruined!

Mai: Oh come on, Nam! Don’t make a mountain out of a molehill. It’s just a practice test, not the real exam. You still have plenty of time to improve.

Nam: But what if I freeze in the real exam room just like I did today?

Mai: You are definitely making a mountain out of a molehill now. One bad day doesn’t define your entire preparation process. Just relax and review your mistakes!

  • Phân tích ngữ cảnh: Mai đã dùng cụm từ này hai lần để chấn chỉnh tâm lý thái quá của Nam. Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi một người đang lo lắng vô căn cứ về một lỗi sai nhỏ nhặt.

mẫu hội thoại với make a mountain out of a molehill

Các cụm từ đồng nghĩa với make a mountain out of molehill

Trong tiêu chí chấm điểm Lexical Resource của IELTS, việc bạn chỉ dùng đi dùng lại một cụm từ duy nhất sẽ khiến bài thi bị đánh giá thấp về độ linh hoạt. Vì vậy, hãy ghi lại ngay các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương dưới đây để làm phong phú bài làm của mình:

  • Blow something out of proportion: Phóng đại một vấn đề quá mức so với thực tế (Cụm từ này cực kỳ formal, rất phù hợp cho Writing Task 2).
  • Overreact: Phản ứng thái quá (Động từ đơn giản nhưng hiệu quả).
  • Make a big deal out of something: Biến cái gì đó thành một chuyện lớn lao, quan trọng.
  • Storm in a teacup / Tempest in a teapot: Trận bão trong tách trà (Thành ngữ tương đương, chỉ những cuộc tranh cãi nảy lửa về một vấn đề không đâu).
  • Exaggerate: Phóng đại, cường điệu hóa.

các cụm từ đồng nghĩa với make a mountain out of a molehill

Bài tập ứng dụng

Hãy cùng thực hành ngay hai bài tập nhỏ dưới đây để khắc sâu kiến thức và kiểm tra xem bạn đã thực sự làm chủ được idiom chuẩn SEO này chưa nhé!

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thiện thành ngữ sau:

  • Don’t make a (hill / mountain / rock) out of a molehill just because you lost your pen.

Bài tập 2: Viết lại câu sau sử dụng thành ngữ “make a mountain out of a molehill” sao cho nghĩa không đổi:

  • The manager overreacted completely to a minor spelling mistake in the report.
  • => The manager ____________________________________________________.
  • Đáp án gợi ý:
    • Bài tập 1: mountain
    • Bài tập 2: The manager made a mountain out of a molehill about a minor spelling mistake in the report.

Tổng kết

Tóm lại, make a mountain out of a molehill là một idiom vô cùng đắt giá giúp bạn ghi điểm ấn tượng với giám khảo nhờ cách diễn đạt hình ảnh và đậm chất bản xứ. Việc tích lũy các thành ngữ và áp dụng chúng đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bạn nâng band điểm Lexical Resource trong kỳ thi IELTS mà còn giúp tư duy ngôn ngữ của bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp thực tế. Đừng để những áp lực thi cử đè nặng khiến bạn hoang mang, hãy học tập một cách thông minh và kiên trì mỗi ngày nhé!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.