Put off là một cụm động từ (phrasal verb) vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là “hoãn lại”, “trì hoãn” một sự kiện, lịch trình hay hành động nào đó sang một thời điểm khác. Bên cạnh đó, cụm từ này còn mang hai nét nghĩa thực tế khác là “làm ai đó mất hứng/suýt xoa bỏ cuộc” (distract/discourage) hoặc “tắt” thiết bị điện.
Tuy nhiên, việc sử dụng sai cấu trúc đi kèm với Put off (như nhầm lẫn giữa Put off + V-ing và Delay/Postpone) là một trong những nguyên nhân khiến nhiều bạn mất điểm đáng tiếc trong các bài thi ngữ pháp và IELTS Writing/Speaking.
Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết Put off là gì, phân tích đầy đủ các cấu trúc thông dụng, phân biệt chuẩn xác với Postpone / Delay / Cancel, kèm theo bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng từ vựng này chỉ trong 3 phút!
Put off là gì?
Để trả lời cho câu hỏi put off là gì, chúng ta cần hiểu đây là một cụm động từ đa nghĩa phổ biến hàng đầu trong tiếng Anh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và các từ đi kèm, put off sẽ mang những nét nghĩa hoàn toàn khác biệt dưới đây:
Ý nghĩa phổ biến nhất: Trì hoãn (Postpone / Delay)
Đây là nét nghĩa quen thuộc nhất với các sĩ tử. Nó diễn tả hành động hoãn một sự kiện, một cuộc họp hoặc một kế hoạch nào đó lại và chuyển sang một thời điểm muộn hơn trong tương lai.
- Ví dụ: The university decided to put off the exam until next Monday. (Trường đại học đã quyết định trì hoãn kỳ thi cho đến thứ Hai tuần tới).
Làm ai đó mất hứng, chán nản hoặc ghê tởm (Disgust / Discourage)
Khi một món ăn, một hành động hoặc một mùi vị khiến bạn cảm thấy không còn hứng thú, hoặc làm bạn nản chí không muốn làm việc gì nữa, bạn dùng put off.
- Ví dụ: The smell of that seafood soup really put me off. (Mùi của món súp hải sản đó thực sự làm tôi mất hứng/kinh hãi).
- Ví dụ: Don’t let one bad grade put you off studying English. (Đừng để một điểm số kém làm bạn nản lòng trong việc học tiếng Anh).
Làm ai đó mất tập trung (Distract)
Diễn tả việc làm phiền hoặc làm gián đoạn khi ai đó đang cố gắng tập trung làm một việc gì đó.
- Ví dụ: Please be quiet; your whispering is putting me off. (Làm ơn hãy giữ im lặng; tiếng thì thầm của bạn đang làm tôi mất tập trung đấy).

Cách dùng các cấu trúc của Put off
Để không bị viết sai ngữ pháp trong các bài luận, bạn cần nằm lòng các cấu trúc cốt lõi đi kèm với put off dưới đây:
Cấu trúc Trì hoãn một việc gì đó
Khi muốn nói hoãn việc làm gì, đằng sau put off bắt buộc phải là một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing).
\(\text{Subject}+\text{put\ off}+\text{Something\ /\ V-ing}\)
- Ví dụ: We shouldn’t put off making a decision any longer. (Chúng ta không nên trì hoãn việc đưa ra quyết định thêm nữa).
Cấu trúc Tác động lên ai đó (Làm mất hứng / Mất tập trung)
Đây là cấu trúc dạng “tách rời” (Separable Phrasal Verb), nơi tân ngữ chỉ người thường đứng chen vào giữa put và off.
\(\text{Subject}+\text{put}+\text{Somebody}+\text{off}+\text{Something\ /\ V-ing}\)
- Ví dụ: The long long lines put many customers off visiting the new store. (Những hàng dài chờ đợi đã làm nhiều khách hàng mất hứng ghé thăm cửa hàng mới).

Các từ, cụm từ đi kèm với Put off
Để giúp văn phong của bạn mượt mà và “Tây” hơn, hãy bỏ túi các collocations (cụm từ cố định) cực xịn thường xuyên đi đôi với put off:
- Put off the evil hour / day: Trì hoãn làm một việc gì đó dù biết trước việc đó rất khó chịu hoặc không thể tránh khỏi (thường dùng trong văn phong hằng ngày).
- Ví dụ: I spent the whole morning cleaning my room just to put off the evil hour of studying for the math test. (Tôi dành cả buổi sáng dọn phòng chỉ để né tránh thời khắc tồi tệ là phải học bài thi toán).
- Put someone off their stroke / stride: Làm ai đó mất tập trung, bối rối khi họ đang làm một việc gì đó rất trôi chảy.
- Ví dụ: The sudden noise put the speaker off her stride. (Tiếng ồn đột ngột làm người nói bị ngắt mạch và bối rối).
- Be completely put off: Hoàn toàn mất hứng, cực kỳ ghét bỏ cái gì.

Từ đồng nghĩa với Put off
Việc đa dạng hóa vốn từ (Lexical Resource) là chìa khóa vàng để bứt phá band điểm IELTS. Thay vì dùng đi dùng lại cụm từ put off, học sinh và sinh viên có thể linh hoạt thay thế bằng các từ đồng nghĩa chất lượng sau:
- Postpone: Hoãn lại (Dùng cho các sự kiện chính thức, có lịch trình rõ ràng như cuộc họp, trận đấu).
- Delay: Làm chậm trễ, trì hoãn (Thường do các nguyên nhân khách quan như thời tiết, kỹ thuật).
- Procrastinate: Chần chừ, trì hoãn (Nói về thói quen tâm lý của con người, cố tình lùi việc phải làm lại vì lười biếng).
- Ví dụ: Stop procrastinating and start doing your homework! (Ngừng chần chừ lại và bắt đầu làm bài tập về nhà đi!)
- Defer: Trì hoãn một hành động hoặc quyết định cho đến một thời điểm thích hợp hơn (Mang sắc thái trang trọng, học thuật).
- Hold over: Giữ lại, hoãn lại để giải quyết sau.

Phân biệt Put off với Delay và Postpone
Rất nhiều bạn Gen Z thường nghĩ Put off, Delay và Postpone có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi hoàn cảnh. Đây là một quan niệm sai lầm khiến bài viết IELTS Task 2 bị mất điểm vì dùng từ sai ngữ cảnh (Inappropriate Collocation). Hãy cùng phân biệt rõ ràng:
| Từ vựng | Bản chất cốt lõi | Sắc thái văn phong | Ví dụ minh họa |
| Put off | Trì hoãn một kế hoạch vì chủ quan hoặc do mong muốn cá nhân. Có nhiều nghĩa khác (mất hứng, mất tập trung). | Thân mật, thông dụng (Informal / Neutral). | Don’t put off your assignment. (Đừng hoãn bài tập lại). |
| Postpone | Thay đổi lịch trình một sự kiện sang một ngày/giờ cụ thể, rõ ràng trong tương lai. | Trang trọng, học thuật (Formal). | The match was postponed until tomorrow. (Trận đấu bị hoãn đến mai). |
| Delay | Một sự việc bị làm cho chậm trễ hơn so với dự kiến (thường do sự cố ngoài ý muốn). | Trang trọng / Trung hòa. | Our flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị chậm vì thời tiết xấu). |
Ứng dụng Put off hiệu quả trong IELTS
Trong kỳ thi IELTS, cụm từ put off và các biến thể của nó có thể giúp bạn ghi điểm cực cao nếu biết cách áp dụng vào đúng chỗ:
Trong IELTS Speaking Part 1 & Part 2
Bạn có thể dùng put off khi giám khảo hỏi về các chủ đề liên quan đến thói quen làm việc, học tập, hoặc khi mô tả một trải nghiệm tồi tệ (An unpleasant experience).
- Cách nói ghi điểm: “To be honest, I used to be a chronic procrastinator. I always put off my university assignments until the very last minute, which caused an immense amount of stress.”
Trong IELTS Writing Task 2 (Nghĩa “làm nản lòng”)
Thay vì chỉ dùng các từ cơ bản như discourage hay prevent, cấu trúc put somebody off V-ing sẽ giúp bài viết của bạn mang tính tự nhiên cao.
- Cách viết nâng band: “High tuition fees may put many underprivileged students off pursuing higher education.” (Học phí cao có thể làm nhiều sinh viên nghèo nản lòng trong việc theo đuổi giáo dục bậc cao).

Bài tập vận dụng
Hãy cùng tụi mình làm ngay bài tập thực hành dưới đây để củng cố kiến thức và xem bạn đã thực sự hiểu rõ put off là gì chưa nhé!
Đề bài: Điền cụm từ phù hợp (put off / postponed / delayed / procrastinate) vào chỗ trống (chú ý chia đúng thì của động từ):
- The flight was ________ for three hours because of heavy fog.
- I am so tired of his habit to ________; he never finishes his projects on time.
- We had to ________ our family picnic because my father had to work overtime.
- The annual conference has been ________ until next month due to unexpected circumstances.
- The harsh criticism from the coach completely ________ him ________ practicing football.
Đáp án chi tiết:
- delayed (Chuyến bay bị chậm trễ do lý do khách quan là sương mù dày đặc).
- procrastinate (Sau to cần động từ nguyên mẫu, chỉ thói quen tâm lý chần chừ, lười biếng).
- put off (Trì hoãn kế hoạch picnic của gia đình do lý do chủ quan/cá nhân).
- postponed (Hội nghị thường niên được dời sang một thời gian cụ thể là tháng sau, dùng dạng bị động ở văn phong trang trọng).
- put [him] off (Cấu trúc put someone off mang nghĩa làm ai đó nản lòng, mất hứng thú).
Tổng kết
Tóm lại, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Put off là gì cùng các nét nghĩa phổ biến như trì hoãn lịch trình, làm ai đó mất hứng/nản lòng hay tắt thiết bị. Việc nắm vững cấu trúc Put off + V-ing cũng như biết cách phân biệt chuẩn xác với Postpone, Delay hay Cancel sẽ giúp bạn tự tin xử lý trọn vẹn các dạng bài tập ngữ pháp và nâng band điểm IELTS Speaking & Writing một cách tự nhiên.
Tuy nhiên, việc ghi nhớ và áp dụng linh hoạt các phrasal verb trong tiếng Anh đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế chứ không chỉ dừng lại ở học thuộc lòng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, phương pháp ghi nhớ từ vựng siêu tốc và môi trường luyện tập chuẩn quốc tế, Smartcom English chính là người đồng hành lý tưởng dành cho bạn. Với công nghệ giảng dạy Hybrid hiện đại cùng sự dẫn dắt từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Smartcom English sẽ giúp bạn bứt phá band điểm IELTS/SAT và làm chủ tiếng Anh một cách dễ dàng nhất.
👉 Đừng “put off” mục tiêu chinh phục tiếng Anh của bạn thêm nữa! Đăng ký ngay hôm nay tại Smartcom English để nhận tư vấn lộ trình cá nhân hóa và nhận trọn bộ tài liệu từ vựng độc quyền!
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
