Ảnh nền đường dẫn điều hướng của bài viết Take on là gì?
Home » Take on là gì?

Take on là gì?

Ảnh đại diện của tác giả Smartcom Team Smartcom Team
Audio trong bài
Tăng Band IELTS Mỗi Ngày Cùng Smartcom
Tham gia ngay
5/5 - (1 bình chọn)

Đừng để những cụm từ đa nghĩa như ‘take on’ làm rào cản trên con đường chinh phục IELTS của bạn. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy cùng khám phá bản chất take on là gì qua lăng kính thực tế và sinh động nhất. Bài viết này không chỉ giúp bạn ‘xóa mù’ cấu trúc, mà còn hướng dẫn cách ứng dụng tinh tế để ghi điểm tuyệt đối với giám khảo, giúp phong cách giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp và linh hoạt hơn bao giờ hết.

take on là gì

Take on là gì trong tiếng Anh

Take on là một phrasal verb (cụm động từ) vô cùng phổ biến trong tiếng Anh. Về mặt ngữ nghĩa cơ bản, cụm từ này mang ý nghĩa là chấp nhận, đảm nhận hoặc đối mặt với một điều gì đó/ai đó.

Vì đóng vai trò là một ngoại động từ, cấu trúc này luôn yêu cầu phải có một tân ngữ đi kèm phía sau để tạo thành một câu có nghĩa hoàn chỉnh. 

Ví dụ, bạn không thể chỉ nói “I take on”, mà phải nói rõ là “I take on a project” (Tôi đảm nhận một dự án).

take on nghĩa là gì

Các nghĩa phổ biến của Take on

Ý nghĩa của cụm từ này sẽ thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là 4 nét nghĩa được người bản xứ sử dụng với tần suất cao nhất:

  • Đảm nhận (một công việc, trách nhiệm, nhiệm vụ): Thể hiện sự tự nguyện đồng ý làm một việc gì đó hoặc gánh vác trách nhiệm.
    • Ví dụ: She decided to take on the project management role despite her busy schedule. (Cô ấy quyết định đảm nhận vai trò quản lý dự án mặc dù lịch trình rất bận rộn.)
  • Tuyển dụng (nhân sự): Nhận ai đó vào làm việc cho một công ty hoặc tổ chức (đồng nghĩa với hire, employ).
    • Ví dụ: The factory is taking on 50 new workers for the holiday season. (Nhà máy đang tuyển dụng thêm 50 công nhân mới cho mùa lễ hội.)
  • Đối đầu, thi đấu (với ai đó): Đối mặt với đối thủ trong thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận (đồng nghĩa với confront, compete against).
    • Ví dụ: Our local team will take on the reigning champions this weekend. (Đội bóng địa phương của chúng ta sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch vào cuối tuần này.)
  • Bắt đầu có một đặc điểm, diện mạo hoặc ý nghĩa mới: Dùng khi một sự vật, sự việc bắt đầu thay đổi về vẻ ngoài hoặc tính chất (rất hay dùng trong văn viết học thuật).
    • Ví dụ: With the advent of AI, the concept of education has taken on a whole new dimension. (Với sự xuất hiện của AI, khái niệm giáo dục đã mang một chiều hướng hoàn toàn mới.)

các nghĩa phổ biến của take on

Cách sử dụng Take on trong Tiếng Anh

Về mặt ngữ pháp, đây là một cụm động từ có thể tách rời. Lỗi sai phổ biến nhất của người học là đặt sai vị trí của tân ngữ. Bạn cần ghi nhớ quy tắc sau:

  • Khi tân ngữ là một danh từ (Noun/Noun Phrase): Bạn có thể đặt danh từ ở giữa “take” và “on”, hoặc đặt ngay sau “on”. Cả hai cách đều đúng ngữ pháp.
    • Đúng: He decided to take on the challenge.
    • Đúng: He decided to take the challenge on.
  • Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng (it, them, him, her, me, us): Bạn bắt buộc phải đặt đại từ vào giữa “take” và “on”.
    • Đúng: The project is huge, but I will take it on.
    • Sai hoàn toàn: The project is huge, but I will take on it.

cách sử dụng take on

Một số cụm từ phổ biến với Take on trong tiếng Anh

Ngoài những ý nghĩa độc lập, cấu trúc này còn kết hợp để tạo ra nhiều thành ngữ thú vị giúp câu văn tự nhiên hơn:

  • Take on the world: Thể hiện cảm giác vô cùng tự tin, tràn đầy năng lượng, sẵn sàng đương đầu và chinh phục mọi thử thách.
  • Take on water: (Nghĩa đen) Tàu/thuyền bị rò rỉ vào nước. (Nghĩa bóng) Một doanh nghiệp hoặc dự án đang gặp rắc rối lớn, chìm trong khủng hoảng và có nguy cơ thất bại.
  • Take it on the chin: Dũng cảm chấp nhận một thất bại, một lời chỉ trích, tin xấu hoặc một tình huống khó khăn mà không hề than vãn hay gục ngã.
  • Take on a life of its own: Một sự việc, câu chuyện hoặc tin đồn phát triển vượt quá tầm kiểm soát ban đầu, tự vận hành mà không cần sự tác động nào thêm.

một số cụm từ phổ biến với take on

Các ngữ cảnh dùng Take on trong thực tế

Để giao tiếp trôi chảy, bạn cần biết cách đặt từ vựng vào đúng môi trường của nó:

  • Trong môi trường công sở/kinh doanh: Thường xuất hiện trong các cuộc họp để phân chia công việc, dự án hoặc thông báo tình hình nhân sự. (Ví dụ: “We can’t take on any new clients right now” – Chúng ta không thể nhận thêm khách hàng mới lúc này).
  • Trong Thể thao & Giải trí: Được các bình luận viên sử dụng liên tục để mô tả các trận thư hùng, sự kình địch giữa các đội hoặc các nhân vật. (Ví dụ: “Batman takes on the Joker in this new comic”).
  • Trong đời sống cá nhân hàng ngày: Dùng khi đưa ra lời khuyên về việc kiểm soát áp lực hoặc những cam kết trong cuộc sống. (Ví dụ: “You shouldn’t take on so much stress” – Cậu không nên tự chuốc lấy quá nhiều áp lực như vậy).

các ngữ cảnh dùng take on

Collocations thường đi với Take on

Học theo cụm từ là cách để không bị bí từ. Dưới đây là những danh từ thường đi kèm với “take on”:

  • Take on a challenge: Chấp nhận một thử thách.
  • Take on responsibility: Đảm nhận, gánh vác trách nhiệm.
  • Take on a role / a position: Chấp nhận, đảm nhận một vai trò hoặc vị trí công việc mới.
  • Take on staff / employees: Tuyển dụng thêm nhân viên.
  • Take on a new look / a new meaning: Thay đổi diện mạo mới hoặc mang một ý nghĩa mới.

collocations thường đi với take on

Mẫu hội thoại ứng dụng cấu trúc Take on trong Tiếng Anh

Tình huống: Hai đồng nghiệp (Alex và Sarah) đang thảo luận về khối lượng công việc cho dự án mới.

Alex: Hey, Sarah. The manager asked if you are going to take on the new marketing campaign for the summer release.

(Chào Sarah. Quản lý hỏi cậu có định đảm nhận chiến dịch marketing mới cho đợt ra mắt mùa hè không?)

Sarah: I’d love to, but honestly, I’ve already taken on too many responsibilities this quarter. I think we need to take on a freelance designer to help out with the workload. (Tớ rất muốn, nhưng thành thật mà nói, quý này tớ đã nhận quá nhiều việc rồi. Tớ nghĩ chúng ta cần thuê thêm một thiết kế tự do để hỗ trợ chia sẻ khối lượng công việc.)

Alex: Good point. If we hire someone, I can take on the task of training them so you can focus on the main strategy. 

(Ý hay đấy. Nếu chúng ta tuyển người, tớ có thể đảm nhận việc đào tạo họ để cậu có thể tập trung vào chiến lược chính.)

Bài tập thực hành cấu trúc Take on

Hãy kiểm tra lại mức độ ghi nhớ của bạn bằng cách điền dạng đúng của động từ “take on” (take on, takes on, took on, taking on) hoặc đại từ phù hợp vào chỗ trống:

  1. The tech company is expanding rapidly and __________ 100 new software engineers next month.
  2. I wouldn’t __________ that guy in a debate; he is a professional lawyer!
  3. The workload was extremely heavy, but she bravely decided to __________ it __________.
  4. When the power went out, the old abandoned house __________ a very terrifying appearance.
  5. Are you sure you can __________ all these extra shifts at the restaurant without getting exhausted?

Đáp án và giải thích:

  1. is taking on (Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch/sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần).
  2. take on (Động từ nguyên thể không “to” đứng sau động từ khuyết thiếu “wouldn’t”).
  3. take (it) on (Đại từ “it” thay thế cho “workload” bắt buộc phải đứng giữa cụm động từ).
  4. took on (Sử dụng thì quá khứ đơn vì sự việc “mất điện” đã xảy ra trong quá khứ).
  5. take on (Động từ nguyên thể không “to” đứng sau động từ khuyết thiếu “can”).

Tổng kết 

Nắm vững take on là gì chính là bạn đã sở hữu thêm một mảnh ghép quan trọng để hoàn thiện bức tranh Lexical Resource chuyên nghiệp. Đừng để kiến thức chỉ nằm lại trên trang giấy, hãy để Smartcom AI giúp bạn đưa chúng vào thực tế giao tiếp và các bài thi học thuật một cách tự nhiên nhất.

Từ kho đề thi độc quyền đến sự hỗ trợ 24/7 của ‘giáo viên AI’, chúng tôi cung cấp mọi công cụ cần thiết để bạn bứt phá giới hạn bản thân. Cánh cửa band điểm mơ ước đang rộng mở — hãy cùng Smartcom AI trang bị bản lĩnh để sẵn sàng chinh phục mục tiêu của mình!

Kết nối với mình qua

  • icon
  • icon
  • icon
  • Zalo Chat Messenger