To Verb Và Ving

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Sự khác biệt cốt lõi giữa To V và V-ing nằm ở bản chất hành động: To V (động từ nguyên mẫu có to) thường dùng để chỉ mục đích, dự định hoặc hành động hướng tới tương lai, trong khi V-ing (danh động từ) lại diễn tả một trải nghiệm, thói quen, sở thích hoặc hành động đã và đang xảy ra. Việc lựa chọn dạng động từ nào phụ thuộc hoàn toàn vào động từ chính đi trước nó hoặc vai trò ngữ pháp của từ đó trong câu.

Tuy nhiên, danh sách các động từ đi với To V, V-ing cũng như những từ đi được với cả hai nhưng mang nghĩa hoàn toàn trái ngược lại vô cùng phong phú, rất dễ khiến người học bị nhầm lẫn và mất điểm đáng tiếc trong các bài thi.

Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức về To V và V-ing từ A-Z: phân loại chi tiết các nhóm động từ phổ biến, tổng hợp các trường hợp đặc biệt kinh điển, kèm theo mẹo ghi nhớ siêu tốc và bài tập thực hành giúp bạn làm chủ ngữ pháp này chỉ trong 5 phút!

Tổng quan về To V và Ving trong tiếng Anh

Để không bị nhầm lẫn khi làm bài tập hay giao tiếp, trước hết chúng ta cần bóc tách định nghĩa bản chất và vai trò của hai dạng thức động từ này.

To V là gì? Cách dùng To V (Infinitive)

To V (động từ nguyên mẫu có “to” – To-infinitive) là hình thức nguyên bản của một động từ được tiền tố bằng từ “to”. Trong câu, To V thường được dùng để chỉ mục đích của hành động, đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

  • Làm chủ ngữ (Subject): To achieve an IELTS 7.5 requires disciplined practice. (Để đạt IELTS 7.5 đòi hỏi sự rèn luyện kỷ luật.)
  • Chỉ mục đích (Purpose): She studies hard to pass the entrance exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ để thi đỗ kỳ thi chuyển cấp.)
  • Làm tân ngữ sau động từ/tính từ: We decided to postpone the meeting. (Chúng tôi đã quyết định hoãn cuộc họp.)

Ving là gì? Cách dùng Ving (Gerund)

Ving (Danh động từ – Gerund) là hình thức động từ thêm đuôi “-ing” nhưng lại đóng vai trò chức năng như một danh từ trong câu. Do đó, Ving có thể đứng ở các vị trí tương tự danh từ.

  • Làm chủ ngữ (Subject): Learning a new language opens up academic opportunities. (Việc học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội học thuật.)
  • Làm tân ngữ sau động từ: I enjoy reading scientific journals. (Tôi thích đọc các tạp chí khoa học.)
  • Đứng sau giới từ: They are interested in studying abroad. (Họ quan tâm đến việc đi du học.)

tổng quan về to v và ving

Phân loại các nhóm động từ đi với To V và Ving

Đây là phần kiến thức cốt lõi buộc các bạn học sinh, sinh viên phải nằm lòng. Việc ghi nhớ động từ nào đi với to verb và ving sẽ giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp và viết câu phức chuẩn xác.

1. Nhóm động từ bắt buộc đi với To V

Những động từ này thường diễn tả một hành động, ý định hướng tới tương lai hoặc một mong muốn:

  • Want, wish, decide, hope, agree, refuse, manage, promise, plan, prepare, offer, expect, fail, tend, afford…
  • Ví dụ: The university refused to accept late applications. (Trường đại học đã từ chối chấp nhận những hồ sơ nộp muộn.)

2. Nhóm động từ bắt buộc đi với Ving

Những động từ này thường diễn tả hành động đang diễn ra, sự trải nghiệm, thói quen hoặc việc trì hoãn, né tránh:

  • Avoid, mind, enjoy, postpone, delay, consider, practice, admit, deny, suggest, keep, quit, risk, involve, mention…
  • Ví dụ: Students should avoid procrastinating when preparing for final exams. (Học sinh nên tránh việc trì hoãn khi chuẩn bị cho các kỳ thi học kỳ.)

phân loại các nhóm động từ đi với to v và ving

Quy tắc khi dùng To V và Ving

Bên cạnh các nhóm từ cố định, cấu trúc to verb và ving còn sở hữu những quy tắc biến đổi ngữ nghĩa cực kỳ thú vị dựa theo ngữ cảnh mà bạn cần đặc biệt lưu ý:

Quy tắc 1: Động từ đi với cả To V và Ving nhưng nghĩa không đổi

Các động từ chỉ sở thích hoặc bắt đầu như start, begin, continue, like, love, hate, prefer… có thể đi với cả hai dạng mà ngữ nghĩa của câu biến đổi không đáng kể.

  • Ví dụ: It started to rain = It started raining.

Quy tắc 2: Động từ đi với cả To V và Ving nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn

Đây là “bẫy” ngữ pháp xuất hiện dày đặc trong bài thi IELTS Reading và các đề thi THPT Quốc gia:

  • Remember / Forget / Regret:
    • + To V: Nhớ/quên/tiếc sẽ phải làm gì (hành động chưa xảy ra).
    • + Ving: Nhớ/quên/tiếc đã làm gì trong quá khứ (hành động đã xảy ra).
    • Ví dụ: Please remember to turn off the lights. (Hãy nhớ tắt đèn nhé.) vs I remember locking the door this morning. (Tôi nhớ là đã khóa cửa sáng nay rồi.)
  • Stop:
    • + To V: Dừng lại một việc gì đó để làm một việc khác.
    • + Ving: Dừng hẳn, thôi không làm hành động đó nữa.
    • Ví dụ: He stopped to smoke a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.) vs He stopped smoking for health reasons. (Anh ấy đã bỏ thuốc vì lý do sức khỏe.)
  • Try:
    • + To V: Cố gắng, nỗ lực hết sức để làm gì.
    • + Ving: Thử làm một việc gì đó xem kết quả ra sao.
    • Ví dụ: I will try to achieve band 7.0 in IELTS. vs Try adding some salt to the soup.
  • Mean:
    • + To V: Có ý định, muốn làm gì.
    • + Ving: Có nghĩa là, có mẫu số chung là gì.
    • Ví dụ: I didn’t mean to hurt your feelings. vs High band scores mean studying harder.

quy tắc khi dùng to v và ving

Một số trường hợp sử dụng cấu trúc to Ving đặc biệt

Học sinh, sinh viên thường bị rập khuôn tư duy rằng từ “to” luôn là dấu hiệu của To-Infinitive. Tuy nhiên, trong tiếng Anh có những cấu trúc mà “to” đóng vai trò là một giới từ, và theo quy tắc sau giới từ bắt buộc phải là một danh từ hoặc Ving. Hãy bỏ túi ngay các cấu trúc nâng band cực mạnh này:

  • Look forward to + Ving: Mong đợi, mong ngóng làm điều gì đó (thường dùng ở cuối email).
    • Ví dụ: I am looking forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
  • Get/Be used to + Ving: Đã quen, dần thích nghi với việc gì ở hiện tại (khác hoàn toàn với Used to + V V-bare chỉ thói quen quá khứ).
    • Ví dụ: As a freshman, she is getting used to living away from home. (Là sinh viên năm nhất, cô ấy đang dần quen với việc sống xa nhà.)
  • Object to / With a view to + Ving: Phản đối làm gì / Với mục đích, ý định làm gì (Cụm từ siêu học thuật cho Academic Writing).
    • Ví dụ: The government introduced new laws with a view to reducing traffic congestion. (Chính phủ ban hành luật mới với mục đích làm giảm ùn tắc giao thông.)
  • Confess to + Ving: Thú nhận đã làm việc gì.

một số trường hợp sử dụng to ving đặc biệt

Bài tập vận dụng

Hãy cùng thực hành ngay sơ đồ tư duy to verb và ving của bạn thông qua bài tập nhỏ tổng hợp dưới đây để biến lý thuyết thành phản xạ tự nhiên nhé!

Đề bài: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (To V hoặc Ving):

  1. Students should consider ____________ (join) academic clubs to expand their networks.
  2. I will never forget ____________ (meet) my favorite professor for the first time.
  3. The board of directors decided ____________ (allocate) more budget to the marketing team.
  4. He tried ____________ (solve) the complex math problem, but it was too difficult.
  5. We are looking forward to ____________ (receive) our IELTS test results next week.

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. joining
    • Giải thích: Động từ “consider” (cân nhắc) bắt buộc đi kèm với Ving làm tân ngữ.
  2. meeting
    • Giải thích: Hành động gặp giáo sư lần đầu tiên đã xảy ra trong quá khứ -> Dùng Forget + Ving để diễn tả việc quên một kỷ niệm.
  3. to allocate
    • Giải thích: Động từ “decide” (quyết định) đi kèm cấu trúc To V hướng tới một hành động trong tương lai.
  4. to solve
    • Giải thích: Ngữ cảnh câu mang nghĩa “nỗ lực, cố gắng giải bài toán khó nhưng thất bại” -> Dùng Try + To V.
  5. receiving
    • Giải thích: Nằm trong cấu trúc đặc biệt Look forward to + Ving (mong đợi việc gì).

Tổng kết

Việc phân biệt và sử dụng thành thạo to verb và ving chính là chìa khóa vàng giúp các bạn học sinh, sinh viên tối ưu hóa cấu trúc câu, loại bỏ các lỗi sai GRA ngớ ngẩn và nâng cấp tư duy ngôn ngữ một cách toàn diện. Ngữ pháp tiếng Anh không đáng sợ nếu bạn có một lộ trình học bài bản và mẹo hệ thống kiến thức khoa học.

💡 BẠN ĐANG TÌM KIẾM MỘT PHƯƠNG PHÁP HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH ĐỂ BỨT PHÁ BAND IELTS LÊN 7.0+?

Học thuộc lòng hàng trăm cấu trúc động từ một cách máy móc chỉ khiến bạn dễ nhầm lẫn và quá tải trước phòng thi áp lực. Tại [Tên Trung Tâm Anh Ngữ], chúng tôi giúp bạn bẻ khóa toàn bộ tư duy ngữ pháp Anh ngữ học thuật thông qua phương pháp sơ đồ ngữ cảnh trực quan, giúp học sinh, sinh viên ghi nhớ sâu và ứng dụng chuẩn xác vào IELTS Writing & Speaking.

👉 [BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN THIẾT KẾ LỘ TRÌNH IELTS CÁ NHÂN HÓA NGAY HÔM NAY!] (Quà tặng đặc biệt: Ebook “Mẹo nhớ 100+ Động từ bất quy tắc và cấu trúc To V/Ving kinh điển” dành cho 40 bạn đăng ký đầu tiên!)

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.