Wild animal IELTS Speaking Part 1

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Wild animals IELTS Speaking Part 1 là một chủ đề cực kỳ quen thuộc nhưng lại là ‘bẫy’ khiến nhiều thí sinh bị trừ điểm trôi chảy. Việc chỉ học thuộc lòng vài từ vựng đơn lẻ như panda hay bear sẽ không giúp bạn kéo dài câu trả lời quá 2 câu, dẫn đến việc bị lặp từ và thiếu tự nhiên trước giám khảo.Để đạt band điểm mong muốn, bạn cần biết cách phát triển ý và sử dụng các collocations (cụm từ cố định) chất lượng về thế giới hoang dã.Trong bài viết này, chuyên gia Smartcom IELTS sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ câu hỏi, từ vựng độc quyền và bài mẫu chuẩn kèm audio cho chủ đề Wild animal IELTS Speaking Part 1. Hãy cùng nâng cấp câu trả lời của bạn ngay hôm nay!

Danh sách câu hỏi IELTS Speaking wildlife

Chủ đề wildlife có thể xuất hiện trong cả IELTS Speaking Part 1, Part 2 và Part 3. Ở Part 1, câu hỏi thường đơn giản, xoay quanh sở thích, trải nghiệm cá nhân và quan điểm cơ bản. Ở Part 2, thí sinh có thể được yêu cầu mô tả một loài động vật hoang dã. Đến Part 3, câu hỏi sẽ mở rộng sang các vấn đề xã hội như bảo tồn thiên nhiên, sở thú, môi trường sống và trách nhiệm của con người.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề wild animals

  1. Do you like wild animals?
  2. What is your favourite wild animal?
  3. Have you ever seen wild animals before?
  4. Where can people see wild animals in your country?
  5. Are there many wild animals in your country?
  6. Did you learn about wild animals when you were a child?
  7. Do you like watching TV programs about wild animals?
  8. Are wild animals important to nature?
  9. Have you ever been to a zoo?
  10. Do you think children should learn about wild animals?

Câu hỏi IELTS Speaking Part 2 chủ đề wildlife

1. Describe a wild animal you like.

You should say:

  • what animal it is
  • where it lives
  • what it looks like
  • and explain why you like this animal.

2. Describe a place where people can see wild animals.

You should say:

  • where it is
  • what animals people can see there
  • what people can do there
  • and explain why this place is interesting.

3. Describe a time when you saw a wild animal.

You should say:

  • when it was
  • where you saw it
  • what the animal was doing
  • and explain how you felt about it.

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 chủ đề wildlife

  1. Why should people protect wild animals?
  2. Do you think zoos are good places for wild animals?
  3. What are the main causes of wildlife extinction?
  4. How can governments protect endangered animals?
  5. Should children be taught about wildlife conservation at school?
  6. What can individuals do to protect wild animals?
  7. Do you think human activities are harmful to wildlife?
  8. Is it better for wild animals to live in natural habitats or in zoos?
  9. Why are some people interested in watching documentaries about wildlife?
  10. How has urban development affected wild animals?

danh sách câu hỏi ielts speaking wild animals

Sample từng câu hỏi IELTS Speaking wildlife

Dưới đây là các câu trả lời mẫu theo từng phần. Các bài mẫu được viết theo hướng tự nhiên, dễ học, có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều trình độ khác nhau.

IELTS Speaking Part 1 Sample – Wildlife / Wild animals

1. Do you like wild animals?

Yes, I do. I find wild animals fascinating because they are very different from the animals we usually see in daily life. Some of them are powerful, like tigers and lions, while others are gentle and intelligent, like elephants. I think learning about wild animals also helps me understand nature better.

Dịch nghĩa:

Có, tôi thích. Tôi thấy động vật hoang dã rất thú vị vì chúng khác với những loài vật chúng ta thường thấy trong cuộc sống hằng ngày. Một số loài rất mạnh mẽ như hổ và sư tử, trong khi một số loài khác lại hiền lành và thông minh như voi. Tôi nghĩ việc tìm hiểu về động vật hoang dã cũng giúp tôi hiểu thiên nhiên hơn.

2. What is your favourite wild animal?

My favourite wild animal is the elephant. It is not only huge and strong, but also extremely intelligent and emotional. I have watched several documentaries about elephants, and I was impressed by the way they take care of their young and remember other members of their group.

Dịch nghĩa:

Loài động vật hoang dã yêu thích của tôi là voi. Nó không chỉ to lớn và khỏe mạnh mà còn cực kỳ thông minh và giàu cảm xúc. Tôi từng xem một số phim tài liệu về voi và rất ấn tượng với cách chúng chăm sóc con non và ghi nhớ các thành viên khác trong đàn.

3. Have you ever seen wild animals before?

Yes, I have. I once saw some wild animals when I visited a zoo with my family. I saw tigers, monkeys, giraffes and several kinds of birds. Although they were not living in the wild, it was still a memorable experience because I had only seen them on TV before.

Dịch nghĩa:

Có, tôi từng nhìn thấy động vật hoang dã khi đi sở thú cùng gia đình. Tôi đã thấy hổ, khỉ, hươu cao cổ và một số loài chim. Dù chúng không sống trong môi trường tự nhiên, đó vẫn là một trải nghiệm đáng nhớ vì trước đó tôi chỉ nhìn thấy chúng trên TV.

4. Where can people see wild animals in your country?

In my country, people can see wild animals in national parks, nature reserves and zoos. For example, some national parks are home to rare birds, monkeys and reptiles. However, ordinary people usually visit zoos because they are more accessible and safer.

Dịch nghĩa:

Ở đất nước tôi, mọi người có thể thấy động vật hoang dã ở các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên và sở thú. Ví dụ, một số vườn quốc gia là nơi sinh sống của các loài chim quý, khỉ và bò sát. Tuy nhiên, người bình thường thường đến sở thú vì nơi đó dễ tiếp cận và an toàn hơn.

5. Are there many wild animals in your country?

Yes, there are quite a few, especially in forests, mountains and national parks. Vietnam has many species of birds, reptiles, monkeys and some rare animals. However, due to deforestation and illegal hunting, some species are becoming endangered.

Dịch nghĩa:

Có, khá nhiều, đặc biệt là ở rừng, núi và các vườn quốc gia. Việt Nam có nhiều loài chim, bò sát, khỉ và một số loài động vật quý hiếm. Tuy nhiên, do nạn phá rừng và săn bắt trái phép, một số loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.

6. Did you learn about wild animals when you were a child?

Yes, I did. When I was at primary school, I learned about wild animals through textbooks, pictures and short videos. I remember being very curious about animals like lions, pandas and dolphins because they looked so different from pets.

Dịch nghĩa:

Có. Khi còn học tiểu học, tôi học về động vật hoang dã qua sách giáo khoa, tranh ảnh và các video ngắn. Tôi nhớ mình từng rất tò mò về những loài như sư tử, gấu trúc và cá heo vì chúng trông rất khác so với thú cưng.

7. Do you like watching TV programs about wild animals?

Yes, definitely. I enjoy watching wildlife documentaries because they show how animals survive in nature. These programs are both educational and entertaining. They also remind me that humans should respect and protect the natural world.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi thích xem các phim tài liệu về động vật hoang dã vì chúng cho thấy cách các loài vật sinh tồn trong tự nhiên. Những chương trình này vừa mang tính giáo dục vừa thú vị. Chúng cũng nhắc nhở tôi rằng con người nên tôn trọng và bảo vệ thế giới tự nhiên.

8. Are wild animals important to nature?

Yes, wild animals play an important role in maintaining the balance of ecosystems. Each species has its own function. For example, predators help control the population of other animals, while birds and insects can help with pollination. Without wildlife, nature would become less balanced.

Dịch nghĩa:

Có, động vật hoang dã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Mỗi loài đều có chức năng riêng. Ví dụ, động vật săn mồi giúp kiểm soát số lượng các loài khác, trong khi chim và côn trùng có thể giúp thụ phấn. Nếu không có động vật hoang dã, thiên nhiên sẽ mất cân bằng hơn.

9. Have you ever been to a zoo?

Yes, I have been to a zoo several times. When I was younger, I found it very exciting because I could see animals that I had only seen in books or on television. Now, I still think zoos can be educational, but they should provide animals with enough space and proper care.

Dịch nghĩa:

Có, tôi đã đến sở thú vài lần. Khi còn nhỏ, tôi thấy điều đó rất thú vị vì có thể nhìn thấy những con vật mà trước đó tôi chỉ thấy trong sách hoặc trên TV. Bây giờ, tôi vẫn nghĩ sở thú có thể mang tính giáo dục, nhưng chúng cần cung cấp đủ không gian và sự chăm sóc phù hợp cho động vật.

10. Do you think children should learn about wild animals?

Yes, absolutely. Children should learn about wild animals because it helps them develop love and respect for nature. If they understand how important animals are, they may become more responsible and environmentally aware when they grow up.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Trẻ em nên học về động vật hoang dã vì điều đó giúp các em hình thành tình yêu và sự tôn trọng với thiên nhiên. Nếu hiểu được tầm quan trọng của động vật, các em có thể trở nên có trách nhiệm hơn và ý thức hơn về môi trường khi lớn lên.

sample từng câu hỏi ielts speaking wild animals

IELTS Speaking Part 2 Sample – Describe a wild animals you like

Cue card

Describe a wild animal you like.
You should say:

  • what animal it is
  • where it lives
  • what it looks like
  • and explain why you like this animal.

Sample answer

One wild animal that I really like is the elephant. Elephants usually live in forests, grasslands and national parks in parts of Asia and Africa. They are known for their enormous bodies, long trunks, big ears and strong legs.

What makes elephants special to me is not only their size, but also their intelligence. I have watched many documentaries showing that elephants can remember places, recognize other members of their group and even show emotions. For example, they often protect their babies and support weaker members of the herd.

Another reason why I like elephants is that they seem calm and gentle despite being incredibly powerful. Unlike some predators, elephants do not look aggressive most of the time. They give me the impression of wisdom, patience and family connection.

Unfortunately, elephants are facing many threats, such as habitat loss and illegal hunting. This makes me feel that humans should do more to protect them. In my opinion, elephants are one of the most impressive animals in the world, and they deserve to live safely in their natural habitats.

Dịch nghĩa

Một loài động vật hoang dã mà tôi rất thích là voi. Voi thường sống trong rừng, đồng cỏ và các vườn quốc gia ở một số khu vực của châu Á và châu Phi. Chúng được biết đến với thân hình khổng lồ, chiếc vòi dài, đôi tai lớn và đôi chân khỏe.

Điều khiến voi trở nên đặc biệt với tôi không chỉ là kích thước, mà còn là trí thông minh của chúng. Tôi đã xem nhiều phim tài liệu cho thấy voi có thể ghi nhớ địa điểm, nhận ra các thành viên khác trong đàn và thậm chí thể hiện cảm xúc. Ví dụ, chúng thường bảo vệ con non và hỗ trợ những thành viên yếu hơn trong đàn.

Một lý do khác khiến tôi thích voi là chúng có vẻ điềm tĩnh và hiền lành dù vô cùng mạnh mẽ. Không giống một số loài săn mồi, voi thường không trông hung dữ. Chúng tạo cho tôi cảm giác về sự khôn ngoan, kiên nhẫn và gắn kết gia đình.

Đáng tiếc là voi đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa như mất môi trường sống và săn bắt trái phép. Điều này khiến tôi cảm thấy con người nên làm nhiều hơn để bảo vệ chúng. Theo tôi, voi là một trong những loài động vật ấn tượng nhất thế giới và chúng xứng đáng được sống an toàn trong môi trường tự nhiên.

IELTS Speaking Part 3 Sample – Wildlife

1. Why should people protect wild animals?

People should protect wild animals because they are an essential part of the ecosystem. If one species disappears, it can affect many other species and disturb the balance of nature. Besides, wild animals also have their own right to live, so humans should not destroy their habitats or hunt them for profit.

Dịch nghĩa:

Con người nên bảo vệ động vật hoang dã vì chúng là một phần thiết yếu của hệ sinh thái. Nếu một loài biến mất, điều đó có thể ảnh hưởng đến nhiều loài khác và làm mất cân bằng tự nhiên. Ngoài ra, động vật hoang dã cũng có quyền được sống, vì vậy con người không nên phá hủy môi trường sống của chúng hoặc săn bắt chúng vì lợi nhuận.

2. Do you think zoos are good places for wild animals?

It depends on how the zoos are managed. A well-managed zoo can protect endangered animals, provide medical care and educate the public about wildlife. However, if animals are kept in small cages or poor conditions, zoos can be harmful and unethical. So, I think zoos should focus more on conservation than entertainment.

Dịch nghĩa:

Điều đó phụ thuộc vào cách sở thú được quản lý. Một sở thú được quản lý tốt có thể bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, cung cấp chăm sóc y tế và giáo dục công chúng về động vật hoang dã. Tuy nhiên, nếu động vật bị nhốt trong những chiếc lồng nhỏ hoặc điều kiện kém, sở thú có thể gây hại và thiếu đạo đức. Vì vậy, tôi nghĩ sở thú nên tập trung nhiều hơn vào bảo tồn thay vì giải trí.

3. What are the main causes of wildlife extinction?

There are several causes, but the biggest ones are habitat destruction, illegal hunting and climate change. When forests are cut down for farming, housing or industry, many animals lose their homes. In addition, some species are hunted for their skin, horns or other body parts, which pushes them closer to extinction.

Dịch nghĩa:

Có nhiều nguyên nhân, nhưng những nguyên nhân lớn nhất là phá hủy môi trường sống, săn bắt trái phép và biến đổi khí hậu. Khi rừng bị chặt phá để làm nông nghiệp, nhà ở hoặc công nghiệp, nhiều loài động vật mất nơi ở. Ngoài ra, một số loài bị săn bắt để lấy da, sừng hoặc các bộ phận cơ thể khác, điều này đẩy chúng đến gần nguy cơ tuyệt chủng hơn.

4. How can governments protect endangered animals?

Governments can protect endangered animals by creating stricter laws against illegal hunting and wildlife trade. They can also establish more national parks and nature reserves where animals can live safely. Another important measure is to educate the public, because laws alone may not be enough if people do not understand the value of wildlife.

Dịch nghĩa:

Chính phủ có thể bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách ban hành luật nghiêm khắc hơn chống lại săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép. Họ cũng có thể thành lập thêm các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên để động vật có thể sống an toàn. Một biện pháp quan trọng khác là giáo dục công chúng, vì chỉ có luật thôi có thể chưa đủ nếu mọi người không hiểu giá trị của động vật hoang dã.

5. Should children be taught about wildlife conservation at school?

Yes, I think it is necessary. If children learn about wildlife conservation from an early age, they will become more aware of environmental issues. Schools can use pictures, videos, field trips and simple projects to help students understand why animals matter. This kind of education can shape their attitudes in the long term.

Dịch nghĩa:

Có, tôi nghĩ điều đó là cần thiết. Nếu trẻ em học về bảo tồn động vật hoang dã từ sớm, các em sẽ có nhận thức tốt hơn về các vấn đề môi trường. Nhà trường có thể sử dụng tranh ảnh, video, chuyến tham quan thực tế và các dự án đơn giản để giúp học sinh hiểu vì sao động vật lại quan trọng. Hình thức giáo dục này có thể định hình thái độ của các em về lâu dài.

6. What can individuals do to protect wild animals?

Individuals can do several simple things. For example, they can avoid buying products made from wild animals, support conservation organizations and reduce waste to protect the environment. People can also spread awareness through social media or community activities. Small actions may not seem powerful at first, but they can make a difference if many people do them together.

Dịch nghĩa:

Mỗi cá nhân có thể làm một số việc đơn giản. Ví dụ, họ có thể tránh mua các sản phẩm làm từ động vật hoang dã, ủng hộ các tổ chức bảo tồn và giảm rác thải để bảo vệ môi trường. Mọi người cũng có thể lan tỏa nhận thức qua mạng xã hội hoặc các hoạt động cộng đồng. Những hành động nhỏ ban đầu có thể không có vẻ mạnh mẽ, nhưng chúng có thể tạo ra sự khác biệt nếu nhiều người cùng thực hiện.

7. Do you think human activities are harmful to wildlife?

Yes, in many cases. Human activities such as deforestation, pollution, urban development and illegal hunting have damaged natural habitats and reduced animal populations. However, humans can also have a positive impact if they make serious efforts to restore forests, protect endangered species and live more sustainably.

Dịch nghĩa:

Có, trong nhiều trường hợp. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm, phát triển đô thị và săn bắt trái phép đã làm tổn hại môi trường sống tự nhiên và làm giảm số lượng động vật. Tuy nhiên, con người cũng có thể tạo tác động tích cực nếu thực sự nỗ lực phục hồi rừng, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và sống bền vững hơn.

8. Is it better for wild animals to live in natural habitats or in zoos?

In general, I believe it is better for wild animals to live in their natural habitats because they can move freely, hunt, reproduce and behave naturally. However, for endangered animals that cannot survive in the wild, zoos or conservation centers may be necessary. The key point is that animals should be kept in conditions that are as close to nature as possible.

Dịch nghĩa:

Nhìn chung, tôi tin rằng động vật hoang dã nên sống trong môi trường tự nhiên vì chúng có thể di chuyển tự do, săn mồi, sinh sản và cư xử theo bản năng tự nhiên. Tuy nhiên, với những loài có nguy cơ tuyệt chủng không thể sống sót ngoài tự nhiên, sở thú hoặc trung tâm bảo tồn có thể là cần thiết. Điều quan trọng là động vật nên được sống trong điều kiện gần với tự nhiên nhất có thể.

Từ vựng IELTS Speaking wildlife

Dưới đây là bộ từ vựng hữu ích giúp bạn trả lời tốt hơn trong chủ đề wildlife.

Từ vựng về các loài động vật hoang dã

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
wild animal động vật hoang dã Tigers are wild animals that usually live in forests.
predator động vật săn mồi Lions are powerful predators.
prey con mồi Small animals are often prey for larger predators.
mammal động vật có vú Elephants and tigers are mammals.
reptile bò sát Snakes and crocodiles are reptiles.
bird species loài chim Vietnam has many rare bird species.
marine animal động vật biển Dolphins are intelligent marine animals.
endangered species loài có nguy cơ tuyệt chủng Pandas are considered an endangered species.
rare animal động vật quý hiếm Some rare animals can only be found in national parks.
extinct animal động vật đã tuyệt chủng Dinosaurs are extinct animals.

Từ vựng về môi trường sống

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
natural habitat môi trường sống tự nhiên Wild animals should live in their natural habitats.
forest rừng Many wild animals live in forests.
jungle rừng rậm Tigers can be found in jungles.
grassland đồng cỏ Zebras usually live in grasslands.
wetland vùng đất ngập nước Wetlands are important habitats for birds.
ocean đại dương Many marine animals live in the ocean.
national park vườn quốc gia National parks help protect wild animals.
nature reserve khu bảo tồn thiên nhiên A nature reserve is created to protect wildlife.
ecosystem hệ sinh thái Every animal plays a role in the ecosystem.
biodiversity đa dạng sinh học Wildlife protection helps maintain biodiversity.

Từ vựng về bảo vệ động vật hoang dã

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
wildlife conservation bảo tồn động vật hoang dã Wildlife conservation should be taught at school.
protect wildlife bảo vệ động vật hoang dã Governments should do more to protect wildlife.
preserve nature bảo tồn thiên nhiên We need to preserve nature for future generations.
illegal hunting săn bắt trái phép Illegal hunting is a major threat to wild animals.
poaching săn trộm Poaching has caused many species to decline.
wildlife trade buôn bán động vật hoang dã Illegal wildlife trade should be strictly banned.
habitat loss mất môi trường sống Habitat loss is one of the biggest threats to animals.
deforestation nạn phá rừng Deforestation destroys the homes of many animals.
climate change biến đổi khí hậu Climate change affects wildlife in many ways.
animal welfare phúc lợi động vật Zoos should pay more attention to animal welfare.

Cụm từ giúp câu trả lời tự nhiên hơn

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
play an important role in nature đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên Wild animals play an important role in nature.
maintain the balance of ecosystems duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Predators help maintain the balance of ecosystems.
be on the verge of extinction bên bờ tuyệt chủng Some animals are on the verge of extinction.
live in the wild sống ngoài tự nhiên Animals should be allowed to live in the wild.
be kept in captivity bị nuôi nhốt Some animals are kept in captivity for conservation.
raise public awareness nâng cao nhận thức cộng đồng Documentaries can raise public awareness about wildlife.
destroy natural habitats phá hủy môi trường sống tự nhiên Human activities destroy natural habitats.
take action to protect animals hành động để bảo vệ động vật Everyone should take action to protect animals.
have a positive impact on nature có tác động tích cực đến thiên nhiên Conservation projects can have a positive impact on nature.
live in harmony with nature sống hài hòa với thiên nhiên Humans should learn to live in harmony with nature.

Một số cấu trúc câu nên dùng trong IELTS Speaking wildlife

1. Cấu trúc đưa quan điểm

Personally, I believe that + mệnh đề.

Ví dụ:

Personally, I believe that wild animals should be protected more strictly.

2. Cấu trúc giải thích lý do

The main reason is that + mệnh đề.

Ví dụ:

The main reason is that wild animals play an important role in maintaining the balance of ecosystems.

3. Cấu trúc đưa ví dụ

For example, + mệnh đề.

Ví dụ:

For example, elephants are highly intelligent animals that can remember places and show emotions.

4. Cấu trúc so sánh

Compared to + danh từ, + mệnh đề.

Ví dụ:

Compared to domestic animals, wild animals are more difficult to observe in daily life.

5. Cấu trúc nói về tác động

This can lead to + danh từ / V-ing.

Ví dụ:

Deforestation can lead to habitat loss and a decline in animal populations.

6. Cấu trúc nói về giải pháp

One possible solution is to + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

One possible solution is to create more nature reserves for endangered species.

Tổng kết

Tóm lại, chủ đề Wild animals IELTS Speaking Part 1 sẽ không còn là nỗi sợ nếu bạn biết cách học thông minh: tích lũy từ vựng theo chủ điểm, luyện phản xạ phòng thi và mở rộng ý một cách tự nhiên. Thay vì học vẹt máy móc, việc chuẩn bị một lộ trình bài bản sẽ giúp bạn biến những câu trả lời ngắn ngủn thành những câu nói mạch lạc, giàu chiều sâu và ghi điểm tuyệt đối trước giám khảo.

Đây cũng chính là lúc giải pháp công nghệ Smartcom AI đồng hành để bứt phá band điểm cùng bạn. Nhờ hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning), AI sẽ chỉ ra chính xác bạn đang yếu ở phát âm, từ vựng, ngữ pháp hay tư duy phát triển ý khi nói về thế giới động vật hoang dã. Không dừng lại ở đó, bạn còn được tham gia các lớp học trực tuyến cùng giảng viên chuyên môn 8.5 IELTS để được sửa lỗi sai và nâng cấp câu trả lời trực tiếp. Luyện đúng chủ đề, sửa đúng lỗi, học đúng lộ trình chính là chìa khóa vàng giúp bạn tự tin hạ gục Wild animal IELTS Speaking Part 1 và mọi chủ đề hóc búa khác.

👉 Đừng để sự ấp úng cản bước ước mơ của bạn! Đăng ký trải nghiệm công nghệ Smartcom AI miễn phí ngay hôm nay để nhận lộ trình cá nhân hóa và tự tin tăng band Speaking bền vững!

Kết nối với mình qua