IDIOMS WITH DAY

“Day” chắc hẳn là từ tiếng Anh quen thuộc nhất đối với mỗi chúng ta, ai cũng có thể gặp được từ “day” hàng ngày và gặp nhiều đến mức nhìn thấy “day” là tự động biết nghĩa là “ngày”. Biết đến quen mặt chữ như vậy, nhưng bạn đã biết hết các Idiom with day chưa? Nếu chưa thì bài viết này chính là dành cho bạn! Trong bài viết, Smartcom English sẽ giới thiệu tới bạn một số thành ngữ tiếng Anh được sử dụng cùng từ “day” nhé.

 

Thành ngữ về Day

“Day” không chỉ được sử dụng với nghĩa là ngày mà còn được kết hợp dùng trong các thành ngữ mô tả tính chất, trạng thái hay biểu đạt cảm xúc. Các thành ngữ về từ vựng này là những idiom cơ bản, thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các bài viết tiếng Anh. Do đó, idioms with day còn là một trong những chiếc chìa khóa giúp bạn đạt được điểm từ vựng trong các bài thi IELTS.

 

Đối với các bài thi IELTS và bài thi tiếng Anh, bạn có thể sử dụng các idiom with day sau để xây dựng được một câu văn, câu nói hay và thể hiện được trình độ am hiểu tiếng Anh của mình.

 

5 Idioms with Day

As clear as day: Rõ như ban ngày

E.g: I made sure the instructions were as clear as day so that there would be no confusion.

(Tôi đã đảm bảo rằng bản hướng dẫn rõ ràng như ban ngày để không có sự nhầm lẫn)

 

As different as night and day: Trắng đen rõ ràng, rất khác nhau

E.g: Patty is far more talkative than I am. We’re just as different as night and day.

(Patty hoạt ngôn hơn tôi rất nhiều. Chúng tôi khác biệt như đêm và ngày vậy)

 

It’s time to call it a day (or Call it a day): Đến lúc kết thúc ngày làm việc

Call it a day còn được dùng với nghĩa ngày nghỉ, nghỉ ngơi.

E.g: OK, time to call it a day, everyone! We’ll pick things up where we left off tomorrow.

(Được rồi, mọi người, đã đến lúc kết thúc công việc cho hôm nay! Ngày mai chúng ta sẽ tiếp tục từ chỗ mà chúng ta dừng lại)

 

(One’s) day in the sun: Ngày huy hoàng

E.g: John had his day in the sun when one of his videos went viral on the internet and, for a little while at least, he became a household name.

(John đã có ngày huy hoàng khi một trong những video của anh ta trở nên phổ biến trên Internet và, ít nhất là trong một thời gian ngắn, anh đã trở thành một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình)

 

(As) happy as the day is long: Rất hạnh phúc

E.g: I have been happy as the day is long ever since we moved to the countryside.

(Từ sau khi chúng ta chuyển đến miền quê, tôi đã rất hạnh phúc)

Trên đây là các thành ngữ về từ Day mà bạn có thể gặp thường xuyên trong các kỹ năng Nói hoặc Viết trong tiếng Anh. Những thành ngữ này có thể giúp bạn thể hiện trình độ tiếng Anh của mình tốt hơn, tư duy viết và nói tiếng Anh cũng sẽ trở nên quen thuộc và nhanh nhạy hơn.

 

Để học tốt tiếng Anh, đặc biệt là ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, bạn nên bỏ túi cho mình những từ vựng và ngữ pháp hữu ích, ví dụ như thành ngữ về Day như đã được nhắc đến bên trên. Bạn có thể áp dụng những thành ngữ về ngày trong bài thi IELTS, nhất là bài thi Nói, việc sử dụng idiom sẽ giúp bạn thể hiện được trình độ của mình ấn tượng hơn và dễ được đánh giá cao về phần từ vựng hơn.

 

Smartcom English đã chuẩn bị nhiều tài liệu khác để giúp bạn ôn IELTS và học IELTS Online hiệu quả hơn. Hãy theo dõi các bài chia sẻ về kiến thức IELTS từ Smartcom English nhé!

 

Thông tin liên hệ

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

PHRASAL VERB WITH STAND

Phrasal verb with stand, từ vựng tiếng Anh

Phrasal verbs là một trong những phần cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn muốn giao tiếp hiệu quả trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các phrasal verb với động từ “stand”.

Với các phrasal verb này, nếu bạn sử dụng sai, có thể gây hiểu nhầm và gây khó hiểu cho người nghe hoặc đọc. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng chúng đúng cách, bạn có thể tạo ra sự hiệu quả trong giao tiếp. 

Trong tiếng Anh giao tiếp hay cả thi cử, thì đây là những cụm động từ liên quan đến từ “Stand” cơ bản và được sử dụng phổ biến. Các từ này xuất hiện cả trong văn nói giao tiếp hàng ngày và văn viết khi thi cử. Vì vậy ghi nhớ những cụm động từ này sẽ giúp bạn nắm rõ các từ vựng cơ bản trong tiếng Anh hơn.

Một số Phrasal verbs về từ “Stand”:

Stand out: Đứng ra. 

Tuy nhiên trong tiếng Anh, cụm từ này còn có nghĩa là “nổi bật” hoặc “làm nổi bật”. 

Ví dụ: Her red dress really stood out in the crowd. (Chiếc váy đỏ của cô ấy thực sự nổi bật trong đám đông.)

Stand in: Đứng trong. 

Nhưng trong tiếng Anh, nó còn mang nghĩa là “đại diện” hoặc “thay thế cho ai đó”. 

Ví dụ: I had to stand in for my boss at the meeting. (Tôi phải đại diện cho sếp tôi ở cuộc họp.)

Stand back: nghĩa đen là “đứng xa lại”, nhưng từ này cũng được dùng với nghĩa là “tránh ra” hoặc “quan sát từ xa”. 

Ví dụ: Please stand back and let the paramedics do their job. (Xin hãy tránh ra và để nhân viên cứu thương làm việc của họ.)

Stand by: Có nghĩa đen là “đứng bên cạnh”, ngoài ra, nó có nghĩa là “sẵn sàng giúp đỡ” hoặc “dự trữ”, “dự phòng”. 

Ví dụ: I’ll stand by you no matter what happens. (Tôi sẽ sẵn sàng giúp đỡ bạn bất cứ khi nào.)

Stand up: Có nghĩa “đứng lên”, hoặc được sử dụng với nghĩa là “để ai đó đợi” hoặc “bênh vực”, “ủng hộ ai”. 

Ví dụ: I’m sorry I stood you up yesterday. (Xin lỗi vì hôm qua tôi để bạn đợi.)

từ vựng tiếng Anh

Những phrasal verb với động từ “stand” là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh. Tuy nhiên, việc học và sử dụng chúng đôi khi có thể gây khó khăn cho người học. Chúng tôi hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nắm vững các phrasal verb này và sử dụng chúng một cách tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Ngoài các cụm động từ liên quan đến Stand, có rất nhiều bộ cụm động từ khác được dùng trong các bài thi tiếng Anh phổ thông và cả các bài thi IELTS. Vì vậy, khi học từ vựng chúng ta nên học chắc cả những cụm động từ để có thể nâng cao kỹ năng viết, kỹ năng nói và tư duy nghĩ bằng tiếng Anh hiệu quả hơn.

Smartcom English luôn chuẩn bị những bộ tài liệu bổ ích nhất để việc học tiếng Anh nói chung và việc ôn thi IELTS nói riêng có thể trở thành một trong những sở trường trong học tập của mỗi bạn học sinh.

 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 Toà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

thanh-ngu-lien-quan-den-bo-phan-co-the-nguoi
Thành ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể người

IDIOMS WITH BODY PARTS

Nếu như con số hay được dùng làm thành ngữ trong tiếng Anh, thì các bộ phận của cơ thể người (BODY PARTS) cũng hay được sử dụng không kém. Trong tiếng anh có rất nhiều thành ngữ liên quan đến BỘ PHẬN CƠ THỂ (BODY PARTS). Cụ thể là nếu nhắc nhau phải để ý thông tin mới thì người ta nói KEEP AN EAR TO THE GROUND, nhưng cần phải biết giữ bí mật thì có thể nói là SB’S LIPS ARE SEALED, nghe như là dán kín cái mồm lại ý nhỉ.

Còn để nói trang bị vũ khí, năng lực gì cho ai thì tiếng Anh dùng đến từ arm (tay) là: TO ARM SB WITH STH. Còn để nói ai đó làm việc rất vất vả thì có thể dùng hẳn thành ngữ TO WORK ONE’S FINGERS TO THE BONE (tóm lại là ngón tay và xương), nhưng để nghỉ ngơi thì lại nói về tóc (hair) là LET ONE’S HAIR DOWN.

  • Sb’s lips are sealed: kín miệng, giữ bí mật

Eg: I’d like to tell you what I know but my lips are sealed.

(Tôi muốn nói với bạn những gì tôi biết nhưng tôi phải giữ bí mật).

  • Let one’s hair down: thoải mái, thư giãn

Eg: Why don’t you let your hair down a bit? Come out with us for the evening

(Sao bạn không thư giãn một chút, hãy đến chơi với chúng tôi tối nay).

  • To arm sb with sth: trang bị cho

Eg: Nowadays, students need to be armed with many skills to get on life.

(Ngay nay học sinh cần được trang bị nhiều kĩ năng để bước vào đời).

  • To work one’s fingers to the bone: làm việc rất vất vả

Eg: I have been working my fingers to the bone so my children could have everything they need.

(Tôi đã làm việc vất vả để những đứa con của tôi có được tất cả những gì cần thiết).

  • To keep an ear to the ground: để ý thông tin mới hay xu hướng mới:

Eg: John kept his ear to the ground, hoping to find out new ideas in computers. 

(John để ý đến những xu hướng mới với mong muốn sẽ tìm ra ý tưởng trên máy tính).

  • To be all ears: lắng nghe cẩn thận

Eg: Billy was all ears when I was telling him about the new school principal.

(Billy đã chăm chú lắng nghe khi tôi nói với anh ấy về hiệu trưởng mới của trường).

  • Break a leg: Cố lên! tự tin lên !( thường nói với ai đó trước buổi biểu diễn của họ)

Eg: You must be so excited for the first night of your play! Break a leg!

(Bạn phải rất phấn khích cho đêm chơi đầu tiên của bạn! Cố lên nhé!)

  • Turn your back on someone: quay lưng với

Eg: Jessica turned her back on Eric after she learned that he had been spreading gossip about her at school.

(Jessica đã quay lưng lại với Eric sau khi cô ấy biết rằng anh ấy đã tung tin đồn thất thiệt về cô ấy ở trường).

  • Pick someone’s brain: hỏi một người rất am hiểu về vấn đề

Eg: Can I pick your brain about how you got rid of those weeds?

(Tôi có thể hỏi bạn về cách bạn loại bỏ những cỏ dại đó không?).

  • It’s no skin off my nose: không ảnh hưởng gì đến tôi, chẳng ăn thua gì

Eg: It’s no skin off my nose if you don’t take my advice.

(Tôi chẳng ảnh hưởng gì nếu bạn không nghe theo lời khuyên của tôi).

idioms-with-body-part
Idioms with body parts
  • Turn your nose up at something: chê, từ chối

Eg: She turned up her nose at the job because she didn’t think it had enough status.

(Cô ấy đã từ chối công việc vì cô ấy không nghĩ rằng đây là công việc có đủ địa vị).

  • Put your foot in your mouth: lỡ lời nói ra điều gì làm ai đó khó xử, bối rối

Eg: I really put my foot in my mouth with Eva. I had no idea she was divorced.

(Tôi thực sự đã lỡ lời với Eva. Tôi không biết cô ấy đã ly hôn).

  • Get something off your chest: trút bỏ gánh nặng khi nói ra được điều gì

Eg: I had spent two months worrying about it and I was glad to get it off my chest.

(Tôi đã dành hai tháng để lo lắng về nó và tôi rất vui khi trút bỏ được gánh nặng).

  • Keep your chin up: không được nản chí

Eg: I know you’re worried about the election results, but keep your chin up, and think positive.

(Tôi biết bạn đang lo lắng về kết quả bầu cử, nhưng không được nản chí và hãy suy nghĩ tích cực).

  • Go in one ear and out the other: vào tai này ra tai kia

Eg: You can give her advice, but it just goes in one ear and out the other.

(Bạn có thể cho cô ấy lời khuyên, nhưng lời khuyên của bạn sẽ chỉ vào tai này ra tai kia).

  • See eye to eye: đồng quan điểm, tán thành

Eg: My sisters don’t see eye to eye with me about the arrangements.

(Các chị gái của tôi không đồng tình với tôi về những sự sắp xếp).

  • To have your feet on the ground: thực tế

Eg: Don’t worry about Kerry – she’s a smart girl who has her feet on the ground.

(Đừng lo lắng về Kerry – cô ấy là một cô gái thông minh và luôn thực tế).

  • Drag your feet: làm việc chậm chạp, uể oải, trì hoãn, chần chừ

Eg: He knows he should see a doctor, but he’s dragging his feet.

(Anh ấy biết mình nên đi khám bác sĩ, nhưng anh ấy cứ chần chừ).

  • Like pulling teeth: rất khó khăn, tốn sức

Eg: Getting her to tell me about her childhood was like pulling teeth.

(Bắt cô ấy kể cho tôi nghe về thời thơ ấu của cô ấy là vô cùng khó khăn).

  • Cold shoulder: lạnh nhạt

Eg: His wife was angry and gave him the cold shoulder.

(Vợ anh tức giận và lạnh nhạt với anh).

 Xem thêm: Thành ngữ tiếng Anh với bộ phận cơ thể

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

VOCABULARY ABOUT BUSINESS

vocabulary-about-business

Chủ đề Business cũng là một chủ đề quan trọng trong IELTS với các dạng câu hỏi và dạng đề như “Describe a business you know that you admire” trong Speaking hay “As well as making money, businesses also have a responsibility towards society. To what extent do you agree or disagree?”. Trong bài viết này, Smartcom English sẽ mang đến những từ vựng đắt giá nhất liên quan đến chủ đề Business để giúp các bạn tự tin phô diễn trình độ Tiếng Anh của mình. Khám phá ngay bộ từ vựng IELTS Speaking và Writing chủ đề BUSINESS bên dưới.

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Speaking

  • To run my own business: tự kinh doanh

Eg: I run my own business actually. I have an online business selling cosmetics.

(Tôi tự kinh doanh. Tôi kinh doanh mỹ phẩm online).

  • To set up the business: bắt đầu công việc kinh doanh/ thành lập doanh nghiệp

Eg: I set up the business 5 years ago and I’m really enjoying working for myself.

(Tôi thành lập doanh nghiệp cách đây 5 năm và tôi thực sự thích tự kinh doanh).

  • Be self-employed: làm chủ

Eg: I don’t think I’d enjoy working for a big company. I think I’d like to be self-employed.

(Tôi không nghĩ mình thích làm việc cho một công ty lớn. Tôi nghĩ rằng tôi muốn được tự làm chủ).

  • To make a profit: kiếm lợi nhuận

Eg: She makes a big profit from selling waste material to textile companies.

(Cô kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may).

  • To go bust: phá sản, đóng cửa

eg: More than 20 companies in the district went bust during the last three months.

(Hơn 20 công ty trong huyện đã phá sản trong ba tháng qua).

  • Cut-throat competition: sự cạnh tranh khốc liệt

Eg: Many firms have fallen victim to cut-throat competition.

(Nhiều công ty đã trở thành nạn nhân của sự cạnh tranh khốc liệt).

Từ vựng IELTS SPEAKING chủ đề BUSINESS

  • To go into business with: hợp tác kinh doanh

Eg: She went into business with a local community shop and sold a lot of the bread and cakes she made in the shop.

(Cô bắt đầu hợp tác kinh doanh với một cửa hàng cộng đồng địa phương và bán được rất nhiều bánh mì và bánh ngọt do cô làm trong cửa hàng).

  • To take on employee: thuê nhân viên

Eg: I don’t mean to take on employees because my business is quite small and I still can handle it by myself. 

(Tôi không có ý nhận nhân viên vì doanh nghiệp của tôi khá nhỏ và một mình tôi vẫn có thể xử lý được).

  • To earn a living: kiếm sống

Eg: he’s happy earning a living doing the thing he loves.

(Anh ấy hạnh phúc khi kiếm sống bằng công việc anh ấy yêu thích).

  • To balance the books: cân đối ngân sách, cân bằng sổ sách

Eg: If the business loses any more money, we won’t be able to balance the books this year.

(Nếu doanh nghiệp thua lỗ thêm nữa, chúng tôi sẽ không thể cân bằng sổ sách trong năm nay).

  • To win contracts: giành được hợp đồng

Eg: She has just won a contract worth 3 billion dollars, which definitely will help to expand the company. 

(Cô ấy vừa giành được một hợp đồng trị giá 3 tỷ đô la, điều này chắc chắn sẽ giúp mở rộng công ty).

  • To launch product: tung sản phẩm ra thị trường

Eg: His company is to launch a new product into the luxury market this month. 

(Công ty của anh ấy sẽ tung ra một sản phẩm mới vào thị trường xa xỉ trong tháng này).

Từ vựng IELTS Speaking

Từ vựng chủ đề Business trong IELTS Writing

  • To reduce running costs: cắt giảm chi phí vận hành

Eg: It is important for companies to reduce running costs to maximize profit.

(Điều quan trọng đối với các công ty là giảm chi phí vận hành để tối đa hóa lợi nhuận).

  • To maximize profit: tối đa hóa lợi nhuận

Eg: Companies can maximize profits by increasing the price or reducing the production cost of the goods.

(Các công ty có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tăng giá hoặc giảm chi phí sản xuất hàng hóa).

  • To embrace social responsibility: thực hiện các trách nhiệm xã hội

Eg: Only when a company makes profit can it embrace social responsibilities by paying tax. 

(Chỉ khi một công ty kiếm được lợi nhuận, nó mới có thể thực hiện các trách nhiệm xã hội bằng cách nộp thuế).

  • To allocate /ˈæl.ə.keɪt/ (v) : phân bổ (ngân sách, nguồn lực) 

Eg: To avoid wasting resources, companies need to allocate capital more effectively.

(Để tránh lãng phí nguồn lực, các công ty cần phân bổ vốn hiệu quả hơn).

  • To fine-tune: điều chỉnh, tinh chỉnh

Eg: The company’s aim is to fine-tune its manufacturing system.

(Mục đích của công ty là tinh chỉnh hệ thống sản xuất của mình).

Từ vựng IELTS Writing

  • To do marketing research: làm nghiên cứu thị trường

Eg: It is necessary for every company to spend money on doing marketing research to investigate the customer’s demand.

(Mọi công ty đều cần phải chi tiền cho việc nghiên cứu tiếp thị để điều tra nhu cầu của khách hàng).

  • Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/: doanh thu

Eg: Taxes provide most of the government’s revenue.

(Thuế cung cấp phần lớn doanh thu của chính phủ).

  • To survive the fierce competition: tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt 

Eg: Companies need to constantly renovate their products to survive the fierce competition of the business world.

(Các công ty cần phải liên tục đổi mới sản phẩm của mình để tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thế giới kinh doanh).

  • To go bankrupt: phá sản

Eg: The recession has led to many small businesses going bankrupt.

(Suy thoái đã dẫn đến nhiều doanh nghiệp nhỏ bị phá sản).

  • Contribute part of their income: đóng góp một phần thu nhập

Eg: It is reasonable for companies to contribute part of their income to social development. 

(Việc các công ty đóng góp một phần thu nhập cho sự phát triển xã hội là điều hợp lý).

Trên đây là những từ vựng hữu dụng nhất về chủ đề Business mà Smartcom English đã giúp bạn tổng hợp. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật tốt và đạt được band điểm như mong muốn !. 

Xem thêm: Từ vựng IELTS Speaking thông dụng

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Advertising

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

VOCABULARY ABOUT “HOLIDAY” IELTS SPEAKING PART 1

Vocabulary holiday

Chủ đề Holiday là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong IELTS speaking vì vậy chúng ta cần phải chuẩn bị thật kĩ càng. Nhắc đến chủ đề này, các từ vựng đơn lẻ như “flight”, “tour”, “view” sẽ xuất hiện ngay trong đầu bạn đúng không nào. Thế nhưng để đạt được band điểm cao thì bạn cần phải biết cách khoe ra các cụm từ vựng thật đắt và thật trúng để nâng tầm diễn đạt của mình nhé. Hãy cùng khám phá các bộ từ vựng chủ đề “HOLIDAY” trong IELTS Speaking Part 1.

Tourist traps: những nơi du lịch đông đúc

Eg: I try to avoid tourist traps.I prefer going somewhere off the beaten track.

(Tôi cố gắng tránh những nơi du lịch đông đúc. Tôi thích đi đâu đó vắng vẻ).

Tourist attractions: điểm thu hút khách du lịch

Eg: The Grand Canyon is Arizona’s biggest tourist attraction.

(Grand Canyon là điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Arizona).

Off the beaten track: vắng vẻ, hẻo lánh

Eg: The farmhouse we stayed in was completely off the beaten track.

(Trang trại mà chúng tôi ở hoàn toàn nằm ở nơi hẻo lánh).

The holiday of a lifetime: kỳ nghỉ tuyệt vời trong đời

Eg: last year I had the holiday of a lifetime in Italy.

(Năm ngoái tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Ý).

Place of interests: địa điểm vui chơi, tham quan

Eg: I enjoy visiting the local places of interest to explore the regional culture. 

(Tôi thích đến thăm các địa điểm tham quan của địa phương để khám phá văn hóa khu vực).

từ vựng tiếng Anh, từ vựng holiday, từ vựng ielts

Holiday resort: khu nghỉ dưỡng 

Eg: we have a lot of holiday resorts along the coast that are popular with tourists.

(Chúng tôi có rất nhiều khu nghỉ dưỡng dọc theo bờ biển được khách du lịch yêu thích).

Package tour: chuyến du lịch trọn gói

Eg: We bought a cheap package tour to Spain and stayed in a big hotel by the sea.

(Chúng tôi mua một chuyến du lịch trọn gói giá rẻ đến Tây Ban Nha và ở trong một khách sạn lớn gần biển).

Self-catering apartment: căn hộ tự phục vụ

Eg: I enjoy staying in a self-catering apartment as it seems to be more private and comfortable.

(Tôi thích ở trong một căn hộ tự phục vụ vì nó có vẻ riêng tư và thoải mái hơn).

Youth hostel: nhà nghỉ thanh niên

Eg: They were on a walking tour, staying in youth hostels.

(Họ đang đi dạo, ở trong ký túc xá dành cho thanh niên).

Holiday destination: điểm đến nghỉ dưỡng

Eg: A few years ago I went on a long weekend to the Lake District in the UK … it’s a very popular holiday destination in the north of England.

(Vài năm trước, tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần dài ở Lake District ở Vương quốc Anh… đó là một điểm đến nghỉ dưỡng rất nổi tiếng ở phía bắc nước Anh).

Từ vựng chủ đề holiday ielts speaking part 1

Breathtaking (adj) /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ : ngoạn mục

Eg: The view from the top of the mountain is breathtaking.

(Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục).

Tranquil (adj) /ˈtræŋ.kwəl/: yên tĩnh, thanh bình

Eg: The hotel is in a tranquil rural setting.

(Khách sạn nằm trong một khung cảnh nông thôn yên tĩnh).

Hordes of tourists: lượng khách du lịch, đoàn khách du lịch

Eg: This place gets very busy with hordes of tourists in the summer.

(Nơi này trở nên rất đông đúc với lượng khách du lịch vào mùa hè).

Stunning landscapes: khung cảnh tuyệt đẹp

Eg: If you want to relax in the middle of stunning landscape I would certainly recommend a holiday to the Lake District.

(Nếu bạn muốn thư giãn giữa khung cảnh tuyệt đẹp, tôi chắc chắn sẽ giới thiệu một kỳ nghỉ tới Lake District).

Travel agents: công ty/ đại lý du lịch

Eg: We asked the travel agent if any discount fares were still available.

(Chúng tôi đã hỏi đại lý du lịch xem còn vé giảm giá nào không).

A secluded beach: bãi biển hẻo lánh

Eg: Vietnam has several secluded beaches not overrun by tourists.

(Việt Nam có một số bãi biển hẻo lánh chưa bị tàn phá bởi khách du lịch.

To unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ : thư giãn

Eg: A glass of wine in the evening helps me to unwind after work.

(Một ly rượu vào buổi tối giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc).

To take a trip: có một chuyến đi

Eg: I thought we might hire a motorboat and take a trip round/around the bay.

(Tôi nghĩ chúng ta có thể thuê một chiếc thuyền máy và đi một vòng quanh vịnh).

To admire the view: ngắm cảnh, chiêm ngưỡng cảnh đẹp

Eg: We stood for a few moments, admiring the view.

(Chúng tôi đứng một lúc, ngắm cảnh).

To dispel the heat of summer: xua tan cái nóng mùa hè

Eg: I had a wonderful trip to Phu Quoc island to dispel the heat of summer.

(Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời đến đảo Phú Quốc để xua tan cái nóng của mùa hè).

To dominate the landscape: là khung cảnh nổi bật 

Eg: The cathedral dominates the landscape for miles around.

(Nhà thờ là cảnh quan nổi bật trong vài dặm).

Với những từ vựng trên đây, Smartcom English hi vọng các bạn đã có thêm tự tin với chủ đề Holiday trong bài thi IELTS. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt được mục tiêu. Và đừng quên theo dõi Smartcom English thường xuyên để cập nhật thêm những từ vựng và kiến thức Tiếng Anh hữu ích nhé!. 

 Xem thêm: Holiday IELTS Vocabulary

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

IDIOMS ABOUT EFFORT

idioms and expressions

 

Nói về cố gắng hay nỗ lực, thì tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt chẳng thua kém gì tiếng Việt. Smartcom English sẽ chia sẻ với các bạn các cách diễn đạt về sự nỗ lực trong tiếng Anh, giúp làm phong phú vốn diễn đạt của các bạn nhé:

Để nói mình sẽ dốc hết sức ra làm việc gì, bạn sử dụng cụm từ GIVE SOMETHING YOUR ALL. Nhưng nói mình cố hết sức theo cách của riêng mình thì bạn có thể dùng cụm từ GO OUT OF YOUR WAY TO DO SOMETHING. Nếu muốn nói ai đó sẽ đảm nhận trách nhiệm (thường là việc lớn hoặc khó khăn) thì mình có thể nói người đó “kéo tạ” với cụm từ PULL YOUR WEIGHT. Để nói ai đó nỗ lực không ngừng nghỉ thì mình có thể dùng cụm từ PULL OUT ALL THE STOPS. Và cuối cùng là nếu bạn muốn nói cố gắng bằng mọi cách (tích cực hay tiêu cực) để đạt được mục tiêu thì bạn nên dùng cụm từ BY HOOK OR BY CROOK.

Idioms with effort

Give something your all: dốc hết sức

Eg: I gave it my all, but only managed to come second in the race.

(Tôi đã dốc hết sức mình rồi, nhưng cũng chỉ cố về được thứ 2 thôi).

Go out of your way to do something: cố hết sức theo cách của mình

Eg: She always goes out of her way to put new employees at their ease.

( Cô ấy cố theo cách riêng của mình để giúp nhân viên thấy thoải mái).

Pull your weight: đảm đương, chịu trách nhiệm cho phần việc của mình

Eg: Sarah pulled her weight, we would be able to complete the project on time.

(Sarah đã đảm nhận việc khó, nên chúng tớ đã có thể hoàn thành dự án đúng tiến độ).

Pull out all the stops: nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu

Eg: Pull out all the stops and concentrate on what you want to achieve this year!

(Hãy cố gắng không ngừng và tập trung vào những gì bạn muốn đạt được trong năm nay!).

By hook or by crook: dùng mọi phương cách để đạt được mục đích

Eg: Our football team is determined to win the championship, by hook or by crook.

(Đội bóng đá của chúng tôi rất quyết tâm giành chức vô địch bằng mọi cách có thể). 

Học từ vựng tiếng Anh, học IELTS

Ngoài ra còn rất nhiều các Idioms khác mà các bạn có thể sử dụng để diễn đạt sự nỗ lực.

Blood, sweat, and tears: rất nhiều nỗ lực

Eg: We spent 15 years building this business, it took blood, sweat, and tears to make it what it is today.

(Chúng tôi đã dành 15 năm để xây dựng doanh nghiệp này, nó đã đổ máu, mồ hôi và nước mắt để có được như ngày hôm nay).

Burning a candle at both ends: làm cạn sức lực hay tài sản của mình bằng cách sống một cuộc đời quá bận rộn, sôi nổi

Eg: My boss had a nervous breakdown last month, it’s not surprising, he was burning the candle at both ends for many months.

(Sếp của tôi đã bị suy nhược thần kinh vào tháng trước, không có gì đáng ngạc nhiên, ông ấy đã đốt cháy cả hai ngọn nến trong nhiều tháng).

Hang in there: bình tĩnh không bỏ cuộc trong giai đoạn khó khăn và chờ đợi điều mới. 

Eg: The next few months will be hard for all of us, just hang in there, things will improve.

(Vài tháng tới sẽ khó khăn cho tất cả chúng ta, chỉ cần chờ đợi, mọi thứ sẽ được cải thiện).

To knuckle down: bắt đầu học tập làm việc chăm chỉ

Eg: If you all knuckle down and do your revision between now and the exams then you will pass with flying colors.

(Nếu tất cả các bạn đều cố gắng ôn tập từ giờ cho đến kỳ thi thì bạn sẽ vượt qua một cách xuất sắc).

Từ vựng IELTS

Make up for lost time: bù đắp thời gian đã để lãng phí

Eg: The project was delayed for two weeks so we’re trying to make up for lost time.

(Dự án đã bị trì hoãn trong hai tuần vì vậy chúng tôi đang cố gắng bù đắp thời gian đã mất).

No pain no gain: thất bại là mẹ thành công

Eg: Suffering is necessary in order to achieve something.

(Đau khổ là cần thiết để đạt được một cái gì đó).

Stay the course: tiếp tục bền chí đi đến cùng mà không bỏ cuộc bất kể khó khăn.

Eg: We have been working with this client for 12 months on this project, we plan to stay the course and get the job done.

(Chúng tôi đã làm việc với khách hàng này trong 12 tháng cho dự án này, chúng tôi dự định sẽ đi đến cùng và hoàn thành công việc).

Jump through hoops: vượt qua thử khó khăn, thử thách

Eg: We had to jump through hoops to get my Dad admitted to hospital.

(Chúng tôi phải rất khó khăn mới có thể đưa bố tôi nhập viện).

Idioms

Những cách diễn đạt cho “ Cố gắng hết sức” 

To make every effort: nỗ lực hết sức

Eg: The NGO is making every effort to help the refugees but it’s never easy.

(Tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực hết sức để giúp đỡ những người tị nạn nhưng điều đó không bao giờ là dễ dàng).

To spare no effort: làm mọi cách

Eg: Police have spared no effort in securing the area ahead of the event.

(Cảnh sát đã làm mọi cách để đảm bảo an ninh khu vực phía trước sự kiện).

To do whatever it takes:làm bất kì điều gì cần thiết, bất chấp

Eg: I’ll do whatever it takes to help my child succeed at school.

(Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết để giúp con tôi thành công ở trường).

To break one’s neck (informal): làm việc cực khổ hết sức

Eg:I’ve been breaking my neck trying to increase traffic to my website. Now I just enjoy the ride.

(Tôi đã làm hết sức để tăng lưu lượng truy cập vào trang web của mình. Bây giờ thì tôi mặc kệ).

To give your best shot: dành hết năng lượng, sự quyết tâm, thể hiện hết những gì mình có

Eg: Henry gave it his best shot, but the board still denied his proposal.

(Henry đã thể hiện hết những gì mình có, nhưng hội đồng quản trị vẫn từ chối đề xuất của anh ấy).

To give it all you’ve got: làm hết sức mình ( thường dùng để khích lệ ai đó)

Eg: Give it all you’ve got! I know you can do it!

(Cứ làm hết sức đi ! Tôi biết bạn làm được !).

To do one’s utmost: làm hết sức mình, làm hết khả năng

Eg: He’s doing his utmost to prepare for the interview. I hope he’ll pass it.

(Anh ấy đang làm hết sức mình để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn. Tôi hy vọng anh ấy sẽ vượt qua nó).

Cách diễn đạt sự nổ lực trong tiếng anh

Smartcom English hi vọng rằng bài viết này sẽ truyền thêm động lực cho các bạn có niềm yêu thích với tiếng Anh. Chúc các bạn sẽ nỗ lực hết mình và đạt được kết quả như kỳ vọng nhé!

> Xem thêm: Thành ngữ tục ngữ để đưa lời khuyên

Những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực trong cuộc sống

  • “The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today.”Franklin D. Roosevelt (Tổng thống Mỹ, nhà lãnh đạo có ảnh hưởng văn hóa và chính trị)

Ý nghĩa: Sự nghi ngờ bản thân là rào cản lớn nhất; nỗ lực vượt qua sẽ mở ra tương lai tươi sáng.

  • “It does not matter how slowly you go as long as you do not stop.”Confucius (Khổng Tử) (Triết gia Trung Quốc, biểu tượng văn hóa phương Đông)

Ý nghĩa: Tiến bộ chậm rãi nhưng kiên trì sẽ dẫn bạn đến mục tiêu.

  • “The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams.”Eleanor Roosevelt (Nhà hoạt động nhân quyền, nhân vật văn hóa thế kỷ 20)

Ý nghĩa: Niềm tin vào giấc mơ và sự nỗ lực theo đuổi sẽ định hình tương lai.

  • “Life is either a daring adventure or nothing at all.”Helen Keller (Tác giả, nhà hoạt động, biểu tượng vượt khó)

Ý nghĩa: Cuộc sống đòi hỏi sự dũng cảm và nỗ lực để trở nên ý nghĩa.

  • We are what we repeatedly do. Excellence, then, is not an act, but a habit.” – Aristotle (Triết gia Hy Lạp cổ đại, cha đẻ triết học phương Tây)

Ý nghĩa: Sự xuất sắc là kết quả của những nỗ lực lặp đi lặp lại, tạo thành thói quen.

Những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực trong học tập

  • “Education is the most powerful weapon which you can use to change the world.”Nelson Mandela (Nhà lãnh đạo Nam Phi, biểu tượng văn hóa hòa bình)

Ý nghĩa: Học tập là công cụ mạnh mẽ để thay đổi bản thân và xã hội, đòi hỏi nỗ lực không ngừng.

  • “Live as if you were to die tomorrow. Learn as if you were to live forever.”Mahatma Gandhi (Lãnh tụ tinh thần Ấn Độ, biểu tượng văn hóa phi bạo lực)

Ý nghĩa: Học tập là hành trình suốt đời, cần sự kiên trì và đam mê.

  • “The mind is not a vessel to be filled, but a fire to be kindled.”Plutarch (Nhà sử học, triết gia Hy Lạp cổ đại)

Ý nghĩa: Học tập là quá trình khơi dậy đam mê và sáng tạo, không chỉ tiếp thu kiến thức.

  • “An investment in knowledge pays the best interest.”Benjamin Franklin (Nhà phát minh, nhà văn, nhân vật văn hóa Mỹ)

Ý nghĩa: Nỗ lực học tập là khoản đầu tư mang lại giá trị lớn nhất cho cuộc đời.

  • “Learning is not attained by chance, it must be sought for with ardor and attended to with diligence.”Abigail Adams (Nhà văn, nhà hoạt động, nhân vật văn hóa Mỹ)

Ý nghĩa: Học tập đòi hỏi sự nhiệt tình và chăm chỉ để đạt được kết quả.

Những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực trong công việc

  • “The only way to do great work is to love what you do.”Steve Jobs (Nhà đổi mới công nghệ, biểu tượng văn hóa hiện đại)

Ý nghĩa: Đam mê và nỗ lực trong công việc là chìa khóa để tạo ra những thành tựu xuất sắc.

  • “Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.”Thomas Edison (Nhà phát minh, biểu tượng văn hóa khoa học)

Ý nghĩa: Thành công trong công việc đến từ sự nỗ lực bền bỉ hơn là tài năng bẩm sinh.

  • “I am a great believer in luck, and I find the harder I work, the more I have of it.”Thomas Jefferson (Tổng thống Mỹ, nhà tư tưởng văn hóa)

Ý nghĩa: May mắn trong công việc thường là kết quả của sự chăm chỉ.

  • “Choose a job you love, and you will never have to work a day in your life.”Khổng Tử ̣̣(Triết gia Trung Quốc)

Ý nghĩa: Tình yêu công việc giúp biến nỗ lực thành niềm vui, xóa bỏ cảm giác cực nhọc.

  • “The reward of a thing well done is to have done it.” Ralph Waldo Emerson (Nhà văn, triết gia Mỹ, biểu tượng văn hóa thế kỷ 19)

Ý nghĩa: Giá trị lớn nhất của công việc là sự hoàn thành và niềm tự hào từ nỗ lực.

Những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực vượt qua bệnh tật

  • “The greatest healing therapy is friendship and love.”Hubert H. Humphrey (Chính trị gia Mỹ, nhân vật văn hóa nhân đạo)

Ý nghĩa: Tình yêu và sự hỗ trợ từ cộng đồng là động lực lớn để vượt qua bệnh tật.

  • “What does not kill us makes us stronger.”Friedrich Nietzsche (Triết gia Đức, biểu tượng văn hóa phương Tây)

Ý nghĩa: Những thử thách như bệnh tật, nếu vượt qua, sẽ làm con người mạnh mẽ hơn.

  • “Hope is the thing with feathers that perches in the soul.”Emily Dickinson (Nhà thơ Mỹ, biểu tượng văn học)

Ý nghĩa: Hy vọng là nguồn động lực nội tại giúp con người kiên trì chiến đấu với bệnh tật.

  • “The human spirit is stronger than anything that can happen to it.”C.C. Scott (Nhà văn, nhân vật văn hóa)

Ý nghĩa: Sức mạnh tinh thần vượt qua mọi khó khăn, bao gồm cả bệnh tật.

  • “Although the world is full of suffering, it is also full of the overcoming of it.”Helen Keller (Tác giả, nhà hoạt động, biểu tượng vượt khó)

Ý nghĩa: Dù bệnh tật hay đau khổ có thể hiện hữu, con người luôn có khả năng vượt qua nhờ nỗ lực.

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

VOCABULARY ABOUT ADVERTISING

Từ vựng chủ đề ADVERTISING

Từ vựng chủ đề ADVERTISING rất thường gặp trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing. Việc sử dụng đúng từ ngữ liên quan đến quảng cáo sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, tự nhiên và đạt điểm cao hơn. Cùng khám phá các từ vựng “ăn điểm” và cách sử dụng hiệu quả trong bài thi nhé!

“ADVERTISING” (quảng cáo) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong “COMPETITIVE COMMERCIAL MARKET” (thị trường thương mại cạnh tranh) như ngày nay. Khi một công ty “RELEASE A NEW PRODUCT” (ra mắt một sản phẩm mới) hay nói cách khác “INTRODUCE A NEW PRODUCT/ SERVICE INTO THE MARKET” (giới thiệu một sản phẩm/ dịch vụ mới ra thị trường) thì việc quảng cáo sẽ giúp “ATTRACT THE PROSPECTIVE CUSTOMERS” (thu hút khách hàng tiềm năng). Đồng thời “EDUCATE CUSTOMERS” (giáo dục khách hàng) về sản phẩm và thói quen sử dụng dịch vụ mới cũng như đưa ra “VALUE PROPOSITION” (đề xuất giá trị) để khách hàng quan tâm và tìm hiểu sản phẩm.

Bên cạnh đó, quảng cáo còn là một cách hữu hiệu để “ENHANCE THE COMPANY’S IMAGE” (phát triển hình ảnh công ty) và “BUILD GOOD-WILL” (xây dựng lợi thế thương mại) thông qua các chiến dịch quảng bá. Bên cạnh những lợi ích và tầm quan trọng không thể chối bỏ, quảng cáo cũng có những tác động tiêu cực. “BE BOMBARDED WITH ADS” (bắt gặp dồn dập các bài quảng cáo) khiến người xem cảm thấy phiền toái. Hơn thế, các công ty quảng cáo sử dụng nhiều thủ thuật để “MANIPULATE” (thao túng) và kích thích “CONSUMPTION ASPIRATIONS” (nhu cầu mua sắm) của khách hàng khiến chúng ta mua hàng một cách thiếu cân nhắc.

Các quảng cáo thường có xu hướng “BLUR THE LINE BETWEEN REALITY AND FANTASY” (làm mờ ranh giới giữa thực và ảo” khiến khách hàng cảm thấy bị lừa dối sau khi sử dụng sản phẩm không giống như quảng cáo. Quan trọng hơn, quảng cáo có những “PSYCHOLOGICAL IMPLICATION” (tác động tâm lý) khi dẫn dắt khách hành tin vào những tiêu chuẩn về sắc đẹp hay vị thế xã hội mà họ tạo ra và mua sản phẩm để đạt được tiêu chuẩn đó.

Nghiêm trọng hơn, “SEXUALLY EXPLICIT ADVERTISEMENTS” (những quảng cáo có nội dung tình dục” sẽ gây hại cho phụ nữ bằng cách đặt họ vào nguy cơ bị bạo lực và bị hạ thấp phẩm giá. Do vậy, cần phải “IMPOSE REGULATIONS ON” (ban hành những quy định) về quảng cáo để tránh lan truyền những quảng cáo có nội dung không phù hợp. 

 

To advertise (v) /ˈæd.vɚ.taɪz/: quảng cáo

Eg: We advertised our car in the local newspaper.

(Chúng tôi đã quảng cáo chiếc xe của mình trên tờ báo địa phương).

 

Advertising (n) /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/: việc quảng cáo

Eg: They want to ban tobacco advertising on billboards.

(Họ muốn cấm quảng cáo thuốc lá trên biển quảng cáo lớn).

 

Advertisement (n) /ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/: bài quảng cáo

Eg: Many companies run advertisements in the magazine.

(Nhiều công ty chạy quảng cáo trên tạp chí).

 

Competitive commercial market: thị trường thương mại cạnh tranh

Eg: Advertising plays a crucial role in the competitive commercial market.

(Quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong thị trường thương mại cạnh tranh).

 

To attract prospective customers: thu hút khách hàng tiềm năng

Eg: Advertising helps provide necessary information to attract prospective customers.  

(Quảng cáo giúp cung cấp thông tin cần thiết để thu hút khách hàng triển vọng).

 

Enhance the company’s image: phát triển hình ảnh công ty

Eg: Advertising helps enhance the company’s image by delivering companies’ positive messages. 

(Quảng cáo giúp nâng cao hình ảnh của công ty bằng cách truyền tải thông điệp tích cực của công ty).

 

Value proposition: đề xuất giá trị

Eg: Advertising is an easy way to prove that there is a value proposition to be considered with a brand or product.

(Quảng cáo là một cách dễ dàng để chứng minh rằng một thương hiệu hay một sản phẩm có một đề xuất giá trị để (khách hàng) quan tâm).

Học từ vựng Advertise, học từ vựng IELTS

To introduce a new product/ service in the market: giới thiệu một sản phẩm/ dịch vụ mới ra thị trường

Eg: When introducing a new product to the market, advertisements are helpful in getting the word out.

(Khi giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường, quảng cáo rất hữu ích trong việc quảng bá sản phẩm).

 

To launch/ release a new product:  ra mắt/phát hành một sản phẩm mới:

Eg: Advertising is the foundation for any company to release a new product.

(Quảng cáo là nền tảng để bất kỳ công ty nào phát hành một sản phẩm mới).

 

Educates the customer: giáo dục khách hàng

Eg: Advertising educates the customer about different products on the market. It helps them make a decision about what is best for them.

(Quảng cáo giáo dục khách hàng về các sản phẩm khác nhau trên thị trường. Nó giúp họ đưa ra quyết định về những gì tốt nhất cho họ).

 

Target audience: khách hàng mục tiêu

Eg: Advertising enables the brands to reach their target audience since algorithms are used on social media to sort content in a user’s feed.

(Quảng cáo cho phép các thương hiệu tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ vì các thuật toán được sử dụng trên phương tiện truyền thông xã hội để lọc nội dung xuất hiện trên bảng tin của người dùng).

 

Builds good-will: xây dựng lợi thế thương mại (lợi thế từ danh hiệu)

Eg: Advertising builds good-will in the minds of the people by conveying positive messages, which spreads hope and confidence to its target audience.

(Quảng cáo xây dựng lợi thế thương mại  trong tâm trí mọi người bằng cách truyền tải những thông điệp tích cực, lan tỏa hy vọng và sự tự tin đến đối tượng mục tiêu).

Từ vựng chủ đề ielts advertising

Be aware of: nhận thức

Eg: Advertising helps to make consumers aware of a product and aims to build preference for that product over its competitors.

(Quảng cáo giúp làm cho người tiêu dùng biết đến một sản phẩm và nhằm mục đích xây dựng sự ưa thích cho sản phẩm đó so với các đối thủ cạnh tranh).

 

Be bombarded with ads: bắt gặp dồn dập các bài quảng cáo

Eg: People are bombarded with ads on a daily basis and the more they see them, the less likely they are to think before purchasing a product.

(Mọi người bắt gặp dồn dập các quảng cáo hàng ngày và họ càng nhìn thấy chúng nhiều thì họ càng ít có khả năng suy nghĩ trước khi mua một sản phẩm).

 

Be exposed to: tiếp xúc với

Eg: Social media advertising, specifically on Instagram, is the main form of advertisements

that adolescents and teenagers are exposed to on a daily basis.

(Quảng cáo trên mạng xã hội, cụ thể là trên Instagram, là hình thức quảng cáo chính

mà thanh thiếu niên tiếp xúc hàng ngày).

 

Sexually explicit advertisements: những quảng cáo có nội dung liên quan đến tình dục

Eg: The use of sexually explicit advertisement harms women by putting them at the risk of violence and being demeaned.

(Việc sử dụng quảng cáo có nội dung tình dục gây hại cho phụ nữ bằng cách đặt họ vào nguy cơ bị bạo lực và bị hạ thấp phẩm giá).

 

Blur the line between reality and fantasy: 

Eg: Advertisements tend to blur the line between reality and fantasy, which makes customers feel cheated after using the goods. 

(Quảng cáo có xu hướng làm mờ ranh giới giữa thực và ảo, khiến khách hàng cảm thấy bị lừa dối sau khi sử dụng hàng hóa).

Từ vựng ielts

To manipulate (v) /məˈnɪp.jə.leɪt/: thao túng

Eg: Advertising is manipulating us by trying to fool us into thinking that only products and services can make us feel better.

(Quảng cáo đang thao túng chúng ta bằng cách cố đánh lừa chúng ta nghĩ rằng chỉ có sản phẩm và dịch vụ mới có thể khiến chúng ta cảm thấy tốt hơn).

 

Psychological implication: tác động tâm lý

Eg: Advertisements can have negative effects on human growth and development, such as harm to self-esteem as well as negative and lasting psychological implications.

(Quảng cáo có thể có tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng và phát triển của con người, chẳng hạn như tổn hại đến lòng tự trọng cũng như những tác động tâm lý tiêu cực và lâu dài).

 

Consumption aspirations: nguyện vọng tiêu dùng

Eg: Advertising may negatively affect consumer behavior by raising consumption aspirations.

(Quảng cáo có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của người tiêu dùng bằng cách nâng cao nguyện vọng tiêu dùng).

 

Influencer (n) /ˈɪn.flu.ən.sɚ/: người có sức ảnh hưởng

Eg: Because teenagers look up to their favorite influencers, they are going to believe them and purchase a certain product advertised by these influencers in order to look like them.

(Bởi vì thanh thiếu niên ngưỡng mộ những người có ảnh hưởng mà mình yêu thích nên sẽ tin và mua một sản phẩm được quảng cáo bởi những người có sức ảnh hưởng này để trông giống họ).

 

To impose regulations on: ban hành quy định

Eg: Regulation on advertising needs to be imposed to prevent the spreading of inappropriate content and low-quality products. 

(Quy định về quảng cáo cần được áp dụng để ngăn chặn việc lan truyền nội dung không phù hợp và sản phẩm chất lượng thấp).

>> Xem thêm: Từ vựng IELTS Vocabulary chủ đề Media

Từ vựng chủ đề ADVERTISING trong ielts

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

PHRASES AND IDIOMS WITH COMMUNICATION

Idioms and phrases about communication

Khi giao tiếp tiếng Anh, và nhất là khi thi IELTS Speaking, rất nhiều lần ta bối rối không biết diễn đạt một số ý như “không nói thì cũng biết” hay “hiểu nhầm tình huống rồi” chẳng hạn. Đây là những cách diễn đạt có chiều sâu và khó.

Bài viết này  sẽ cho bạn những cách diễn đạt thú vị về cụm từ và thành ngữ chủ đề COMMUNICATION để nói những ý như: tình ngay lý gian, hoặc hiểu sai tình huống (GET THE WRONG END OF THE STICK), dành cho ai lời hứa của mình (GIVE ONE’S WORD), nói toạc móng heo ra hoặc là chơi bài ngửa (LAY/ PUT YOUR CARDS ON THE TABLE), hay nắm được thông tin cơ bản rồi (GET/ CATCH SB’S DRIFT), và ý tứ đã lộ hết ra mặt rồi, chẳng cần phải nói cũng biết (SPEAK VOLUMES).

Chúc các bạn có vốn từ ngày càng phong phú, nói tiếng Anh ngày càng hay nhé.

Get the wrong end of the stick: hiểu sai tình huống

Eg: Her friend saw us arrive at the party together and got the wrong end of the stick.

(Bạn của cô ấy đã nhìn thấy chúng tôi đến bữa tiệc cùng nhau và hiểu nhầm).

Give one’s word: hứa với ai đó

Eg: He gave his word that he would marry her and she has no cause to doubt him.

(Anh đã hứa rằng anh sẽ cưới cô và cô không có lý do gì để nghi ngờ anh). 

Lay/ put your cards on the table: đánh bài ngửa, nói thật

Eg: I thought it was time I laid my card on the table, so I told him that I had no intention of marrying him.

(Tôi nghĩ đã đến lúc tôi phải nói thật, vì vậy tôi nói với anh ấy rằng tôi không có ý định kết hôn với anh ấy).

Get/ catch sb’s drift: hiểu, nắm được thông tin sơ bộ

Eg: Over all the noise he barely managed to catch the drift of their conversation.

(Bởi vì tiếng ồn, anh hầu như không thể bắt kịp cuộc trò chuyện của họ).

Speak volumes: diễn tả ý nghĩ về người học việc gì mà không cần dùng lời.

Eg: She said very little but her face spoke volumes. 

(Cô ấy nói rất ít nhưng khuôn mặt cô ấy nói lên rất nhiều điều).

Get the message: hiểu vấn đề, hiểu ý

Eg: We offered to buy her some more appropriate clothes but she still didn’t get the message.

(Chúng tôi đề nghị mua cho cô ấy một số quần áo phù hợp hơn nhưng cô ấy vẫn không hiểu vấn đề).

Cụm từ và thành ngữ chủ đề COMMUNICATION

Beat about the bush: nói vòng vo

Eg: Quit beating around the bush and say what’s on your mind.

(Đừng vòng vo nữa và hãy nói ra suy nghĩ của bạn).

From the horse’s mouth: nghe trực tiếp từ một nguồn đáng tin cậy

Eg: I know it’s true, because I got it straight from the horse’s mouth – Katie told me herself.

(Tôi biết đó là sự thật, bởi vì tôi đã nghe trực tiếp từ một nguồn tin cậy – chính Katie đã nói với tôi).

Hot off the press: tin nóng

Eg: Hey, it’s hot off the presses—Greg got the promotion over Paul.

(Này, tin nóng đây—Greg vượt qua Paul và được thăng chức).

Let the cat out of the bag: làm lộ bí mật 

Eg: I was trying to keep the party a secret, but Mel went and let the cat out of the bag.

(Tôi đã cố giữ bí mật về bữa tiệc, nhưng Mel đã đi và làm lộ bí mật).

Hear through/ on the grapevine: nghe đồn

Eg: I heard through the grapevine that he was leaving – is it true?

(Tôi nghe qua tin đồn rằng anh ấy sẽ ra đi – có thật không?). 

To be like talking to a brick wall: bị ngó lơ, như nói chuyện với bức tường gạch

Eg: I’ve tried to discuss my feelings with her, but it’s like talking to a brick wall.

(Tôi đã cố gắng thảo luận về cảm xúc của mình với cô ấy, nhưng nó giống như nói chuyện với một bức tường gạch).

To butter someone up: nịnh nọt để nhờ vả ai đó

Eg: You’ll have to butter them up a bit before they’ll agree.

(Bạn sẽ phải bơ họ một chút trước khi họ đồng ý).

cụm từ và thành ngữ chủ đề COMMUNICATION trong ielts

To clear the air: xua tan căng thẳng, hiểu lầm

Eg: I had a massive argument with Sue, but at least it has cleared the air.

(Tôi đã có một cuộc tranh cãi gay gắt với Sue, nhưng ít nhất nó đã giải tỏa được không khí).

To drop someone a line: nhắn cho ai một dòng (nhắn 1 tin ngắn)

Eg: If I haven’t heard from Amber by next weekend I’ll drop her a line.

(Nếu tôi không nhận được tin tức từ Amber vào cuối tuần tới, tôi sẽ nhắn cho cô ấy một dòng).

To get something off one’s chest: nói ra điều băn khoăn lo nghĩ để trút gánh nặng

Eg: I had spent two months worrying about it and I was glad to get it off my chest.

(Tôi đã dành hai tháng để lo lắng về nó và tôi rất vui khi trút bỏ được gánh nặng).

To the point: đi vào trọng tâm, đi thẳng vào vấn đề

Eg: Her comments on my work were very apt and to the point.

(Nhận xét của cô ấy về công việc của tôi rất phù hợp và đúng trọng tâm).

Be in the loop ><  be out of the loop: được cập nhật tin tức quan trọng trong 1 nhóm bạn

Eg: I’ve been out of the loop. I didn’t realize Wendy and Bob had got engaged.

(Tôi đã không được thông báo thông tin . Tôi đã không nhận ra Wendy và Bob đã đính hôn).

To keep someone posted: cập nhật thông tin cho ai đó

Eg: The doctors kept me posted about her condition.

(Các bác sĩ đã cập nhật cho tôi về tình trạng của cô ấy).

Từ vựng ielts

On the same page: cùng chung ý tưởng, quan điểm

Eg: We need to get environmentalists and businesses on the same page to improve things.

(Chúng ta cần các nhà bảo vệ môi trường và các doanh nghiệp trên cùng một trang để cải thiện mọi thứ).

To play phone tag: liên tục nhắn tin gọi điện nhưng bên kia không trả lời

Eg: We played telephone tag for several days before I was able to reach him.

(Chúng tôi liên lạc qua điện thoại trong nhiều ngày trước khi tôi liên lạc được với anh ấy).

To put someone on the spot: hỏi khó ai đó

Eg: Mira rather put the boss on the spot by asking him when he was going to give us a pay rise.

(Mira làm khói ông chủ khi hỏi ông ấy khi nào ông ấy sẽ tăng lương cho chúng tôi).

To speak one’s mind: nói thẳng

Eg: If you don’t agree with him, don’t be afraid to speak your mind.

(Nếu bạn không đồng ý với anh ấy, đừng ngại nói ra suy nghĩ của mình).

To touch base: hỏi qua

Eg: I just wanted to quickly touch base with you: did you get an email from my secretary about the meeting?

(Tôi chỉ muốn hỏi nhanh bạn có nhận được email từ thư ký của tôi về cuộc họp không?).

Can’t make head or tail of it: không hiểu gì

Eg: I can’t make head nor tail of these instructions on the packet.

(Tôi không hiểu những chỉ dẫn trên bao bì).

Ielts speaking

Xem thêm: Từ vựng chủ đề HISTORY

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

 

Gerunds (V-ing)

Gerunds (V-ing) và cách dùng đơn giản trong bài thi IELTS

Gerunds là một dạng ngữ pháp quan trọng mà người học cần phải hiểu và có thể sử dụng hiệu quả trong bài thi IELTS và trong tiếng Anh nói chung. Cùng tìm hiểu về Gerunds (V-ing) và cách dùng đơn giản trong bài thi IELTS.

Gerunds là danh từ và được tạo thành bằng cách thêm -ing  vào động từ. Hãy cùng xem đoạn văn sau đây để xem Gerunds được thể hiện như thế nào trong tiếng anh nhé. 

Learning vocabulary is very significant for the IELTS test takers. It is also crucial not to neglect the other skills of Speaking, Reading, Writing and Listening, but you’ll do better on all the other aspects of the test if you have good grammar. Unfortunately, many students dislike spending the time that is needed to learn and remember all of the grammar knowledge, but not using grammar accurately in IELTS could be a big mistake and it can lower your IELTS band score. 

Sau đây là một số ví dụ trước và sau khi thay đổi thành Gerunds (V-ing) ở trong ví dụ trên.

Verb Gerund
Learn Speak Read Write Listen Spend Use Learning Speaking Reading Writing Listening Spending Using

Cách sử dụng 

Làm chủ ngữ
Taking online IELTS tests helps students practice more to prepare for the real tests. Đặc biệt chú ý rằng Gerund (V-ing) đi cùng với động từ chia số ít (helps). Bạn phải sử dụng động từ chia số ít thậm chí là có nhiều vật/ người.  Building more bridges in the mountain areas with wide rivers and streams needs to be paid attention to.  Tuy nhiên, nếu có nhiều hơn một Gerund thì phải sử dụng động từ chia số nhiều.  Planting, nurturing and protecting trees are very important because it contributes to reducing air pollution and global warming. Để tạo câu phủ định chỉ cần thêm “not” trước Gerund (V-ing)
Làm tân ngữ trực tiếp 
– Most adults enjoy letting their children access to English or IELTS when their children are young. 
Làm bổ nghĩa cho chủ ngữ sau động từ từ tobe 
– An effective method to improve your English is watching American films or TV shows
Làm tân ngữ đứng sau giới từ
– The most efficient way of learning Writing for IELTS is to practice it frequently. 

Một số động từ đứng trước Gerund. 

Nếu bạn muốn để 2 động từ cạnh nhau thì động từ thứ 2 phải là V-ing hoặc To-V Ví dụ, bạn không thể nói “Boys often like study Maths more than girls.”, thay vào đó bạn phải sử dụng một Gerund sau động từ “like”: “Boys often like studying Maths more than girls. Không có lý do ngữ pháp nào cho điều này, vì vậy bạn chỉ cần học các động từ và thực hành viết một số câu với những động từ đó.

Sau đây là danh sách một số các động từ mà bạn thường gặp mà theo sau nó là một Gerund (V-ing). 

Động từ Ví dụ  Nghĩa
appreciate I appreciate you taking the time out to see me. Đánh giá cao
avoid You should avoid drinking sugary drinks. Tránh
consider The government considered banning fox hunting. Cân nhắc
delay I delayed paying the fine for speeding. Trì hoãn
deny He denied committing the crime. Phủ nhận
discuss We discussed sending the children to another school. Thảo luận
dislike Most people dislike getting up early. Không thích
enjoy I enjoy having a day off. Thích
finish We always finish eating very late. Kết thúc, hoàn thành
involve My job involves moving around the country a lot. Bao gồm
miss I miss seeing my family everyday. Nhớ
postpone We postponed marrying until we had the money. Hoãn
practice He practiced hitting the ball against the wall. Thực hành
quit I will quit smoking next month. Từ bỏ
recall I can’t ever recall shouting at my children. Nhớ lại
recommend This book recommends studying for IELTS everyday. Đề xuất 
resent I resent my manager firing me from my job. Gửi lại
risk I wouldn’t risk taking the IELTS before you are prepared. Mạo hiểm
stop If you stop worrying, you will perform better. Dừng lại
suggest She suggested studying in Australia. Gợi ý

 Gerunds đứng sau giới từ

– Whether you get a high band score at IELTS tests or not depends on studying very hard and masterting at English. Cách tốt nhất để học được loại ngữ pháp này chính là bạn phải nhớ và hiểu được các cụm từ cố định (collocations). Ví dụ: depend on, interested in,… 

Nói về một hoạt động 

Gerund thường được sử dụng khi nói về một hoạt động nào đó đi với động từ “go”. 

– Women often want to go shopping in their spare time. 

Với mệnh đề trạng từ rút gọn Gerund cũng được sử dụng để tạo ra các mệnh đề trạng từ rút gọn. Hãy cùng xem các ví dụ sau đây nhé.

Before going out, people should switch off all of the electric equipment. 

Xem thêm:Từ vựng IELTS Vocabulary chủ đề Media

Xem thêm: Từ vựng chủ đề Work 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính & Trung tâm: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

VOCABULARY ABOUT WORK

Từ vựng ieltsChủ đề “Work and Study” là chủ đề quá quen thuộc và luôn xuất hiện trong kỳ thi IELTS, vậy làm sao để gây ấn tượng và ăn điểm trong phần này, hãy cùng Smartcom English học ngay các từ vựng chủ đề WORK và cách diễn đạt dưới đây nhé!

Đã đi làm thì ai mà chẳng muốn MOVE UP THE LADDER (tiến thân, thăng tiến) nhỉ. Nhưng để thăng tiến trong các doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn đối với những người trẻ tuổi là một điều không hề dễ dàng. Vì chúng ta luôn phải chịu khó hoàn thành A HEAVY WORKLOAD một khối lượng công việc nặng nhọc) một cách nhanh chóng và thông minh nữa. Tất nhiên là làm ở doanh nghiệp lớn thì hầu hết chúng ta đều nhận được một TEMPTING OFFER (lời mời làm việc với đãi ngộ hấp dẫn).

Tuy nhiên có nhiều người không duy trì được quyết tâm một cách bền bỉ, họ dễ thoái thác hoặc THROW A SICKIE (vờ báo ốm để nghỉ). Hoặc có những người thích trải nghiệm lạ, nên họ JOB SWAP (tráo đổi công việc) cho người khác.

A heavy workload: khối lượng công việc lớn. Eg: She was tired of her heavy workload. (Cô cảm thấy mệt mỏi với khối lượng công việc lớn của mình).

Tempting offer: mức đãi ngộ hấp dẫn. Eg: Sale is a job which has a tempting offer. (Bán hàng là một công việc có đãi ngộ hấp dẫn).

Job swap: tráo đổi công việc. Eg: He decided to take up some fresh challenges so he did a job swap for six months. (Anh ấy quyết định chấp nhận một số thử thách mới vì vậy anh ấy đã hoán đổi công việc trong sáu tháng).

To move up the ladder: thăng tiến, tiến thân. Eg: She finally moved up the ladder after two years of hard work. (Cuối cùng cô ấy đã thăng tiến sau hai năm làm việc chăm chỉ).

To throw a sickie: giả vờ ốm để nghỉ việc. Eg: John often threw a sickie because he was fed up with his job. (John thường giả ốm vì chán công việc của mình).

To go part time: đi làm bán thời gian. Eg: After my children were born I decided to go part-time. (Sau khi con tôi chào đời, tôi quyết định đi làm bán thời gian). Từ vựng chủ đề work Rewarding perks: chế độ đãi ngộ, khen thưởng. Eg: Rewarding perks will encourage employees to try hard and enhance the level of job performance. (Chế độ đãi ngộ khen thưởng sẽ khuyến khích nhân viên cố gắng, nâng cao mức độ hoàn thành công việc).

Probation /proʊˈbeɪ.ʃən/ (n): thời gian thử việc. Eg: Many organizations operate a three-month probation period before making a position permanent. (Nhiều tổ chức có thời gian thử việc ba tháng trước khi nhận một vị trí cố định).

Workplace /ˈwɝːk.pleɪs/ (n): nơi làm việc. Eg: The survey asks workers about facilities in their workplace. (Cuộc khảo sát hỏi người lao động về cơ sở vật chất tại nơi làm việc của họ).

A financially rewarding career: công việc có thu nhập tốt. Eg: I am having a financially rewarding career which helps me to not only cover my bills but also save extra money each month. (Tôi đang có một công việc có thu nhập tốt chính giúp tôi không chỉ trang trải các hóa đơn mà còn tiết kiệm thêm tiền mỗi tháng).

To meet deadlines: hoàn thành đúng hạn. Eg: If you miss the deadline your application cannot be considered. (Nếu bạn bỏ lỡ thời hạn, đơn ứng tuyển của bạn không thể được xem xét). Từ vựng chủ đề work trong ielts A challenging line of work: một công việc nhiều thử thách. Eg: It is a challenging line of work but it provides me with a stable source of income and clear promotion prospects.  (Đó là một công việc đầy thách thức nhưng nó mang lại cho tôi nguồn thu nhập ổn định và triển vọng thăng tiến rõ ràng).

A hectic work schedule: một lịch làm việc bận rộn. Eg: He blamed its failure on his hectic work schedule. (Anh ấy đổ lỗi cho sự thất bại của nó là do lịch trình làm việc bận rộn của mình).

To get off: tan làm. Eg: If we can get off by seven o’clock, the roads will be clearer. (Nếu chúng ta có thể xuống lúc bảy giờ, đường sẽ thông thoáng hơn).

To achieve work- life balance: đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Eg: Maintaining a healthy work-life balance is not only important for health and relationships, but it can also improve your employee’s productivity. (Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống không chỉ quan trọng đối với sức khỏe và các mối quan hệ, mà còn có thể cải thiện năng suất của nhân viên.

Favorable work environment: môi trường làm việc thuận lợi. Eg: A favorable work environment is a workplace that promotes employee safety, growth and goal attainment. (Môi trường làm việc thuận lợi là nơi làm việc thúc đẩy sự an toàn, sự phát triển và việc đạt được mục tiêu của nhân viên). Từ vựng ielts, học ielts Workplace conflicts: xung đột tại nơi làm việc. Eg: Workplace conflict is inevitable when employees of various backgrounds and different work styles are brought together for a shared business purpose. (Xung đột tại nơi làm việc là không thể tránh khỏi khi các nhân viên thuộc nhiều nền tảng và phong cách làm việc khác nhau được tập hợp lại vì mục đích công việc chung).

Our personal life: cuộc sống cá nhân. Eg: Finding a balance between work and personal life is essential if we want to perform well in our different responsibilities. (Tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là điều cần thiết nếu chúng ta muốn thực hiện tốt các trách nhiệm khác nhau của mình).

Job opportunities: cơ hội nghề nghiệp. Eg: The technological development will offer better job opportunities, but only if people can upgrade their skills quickly enough to qualify. (Sự phát triển công nghệ sẽ mang lại cơ hội việc làm tốt hơn, nhưng chỉ khi mọi người có thể nâng cấp kỹ năng của mình đủ nhanh để đạt tiêu chuẩn chuyên môn).

Job satisfaction: sự thỏa mãn trong công việc. Eg: If employees are happy and have high job satisfaction, they are more likely to work well in their jobs and stay longer with a company. (Nếu nhân viên hạnh phúc và có sự hài lòng cao trong công việc, họ có nhiều khả năng làm tốt công việc của mình và ở lại lâu hơn với công ty).

Pursue a career path: theo đuổi một con đường sự nghiệp. Eg: It’s easy to vigorously pursue a career path that fits your skills and interests. (Thật dễ dàng để mạnh mẽ theo đuổi con đường sự nghiệp phù hợp với kỹ năng và sở thích của bạn). Từ vựng ielts theo chủ đề Trên đây là những từ vựng về chủ đề “Work” mà Smartcom English đã giúp bạn tổng hợp. Chúc các bạn luyện tập thật tốt và đạt được band điểm mong muốn!

>> Xem thêm: Từ vựng chủ đề ART

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Trung tâm Anh ngữ Smartcom: Tòa nhà Smartcom, số 117, phố Hoàng Cầu, quận Đống Đa, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099