Contact đi với giới từ gì?

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Để trả lời trực diện cho câu hỏi Contact đi với giới từ gì, đáp án chuẩn xác nhất phụ thuộc vào từ loại của nó: khi là danh từ, contact đi với giới từ with (ví dụ: in contact with, make contact with); còn khi đóng vai trò là động từ ngoại vật (transitive verb), contact KHÔNG đi với bất kỳ giới từ nào mà kết nối trực tiếp với tân ngữ theo sau (ví dụ: Contact somebody, không dùng contact with somebody).

Tuy nhiên, thói quen dịch thô từ tiếng Việt (“liên lạc với ai”) khiến rất nhiều người học mắc lỗi sai kinh điển là thêm giới từ with đằng sau động từ contact, gây mất điểm đắt giá trong các bài thi ngữ pháp và bài luận IELTS Writing.

Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết contact đi với giới từ gì, phân biệt rõ cách dùng contact khi là Danh từ vs Động từ, tổng hợp các cụm từ cố định (collocations) phổ biến nhất, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng kiến thức chỉ trong 3 phút!

Contact đi với giới từ nào?

Để trả lời chính xác cho câu hỏi contact đi với giới từ gì, chúng ta phải xét đến vai trò từ loại của “contact” trong câu. Tùy thuộc vào việc nó là động từ (verb) hay danh từ (noun), cách đi kèm với giới từ sẽ hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là cái bẫy ngữ pháp mà rất nhiều thí sinh dễ dàng sập bẫy.

Khi “Contact” đóng vai trò là một Động từ (Verb)

Khi đóng vai trò là một động từ mang ý nghĩa “liên lạc”, “liên hệ” với ai đó hoặc cái gì đó, contact KHÔNG đi với bất kỳ giới từ nào.

Nhiều người học thường có thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh (“liên lạc với ai” thành “contact with someone” hoặc “contact to someone”). Đây là một lỗi sai kinh điển. Sau động từ “contact”, bạn phải cộng trực tiếp với một tân ngữ (Object).

  • Cấu trúc: S + contact + Sb/Sth (liên lạc với ai/cái gì)
  • Ví dụ:
    • Please contact our admissions office if you have any questions about the IELTS course. (Vui lòng liên hệ văn phòng tuyển sinh của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về khóa học IELTS).
    • You can contact me via email or phone. (Bạn có thể liên lạc với tôi qua email hoặc điện thoại).

Khi “Contact” đóng vai trò là một Danh từ (Noun)

Ngược lại với động từ, khi “contact” đóng vai trò là một danh từ mang nghĩa “sự liên lạc”, “mối liên hệ” hoặc “người liên lạc”, nó thường đi với giới từ WITH.

Nếu bạn muốn diễn đạt ý “có sự liên lạc với ai”, bạn bắt buộc phải dùng giới từ “with” sau danh từ này.

  • Cấu trúc: have contact with someone/something
  • Ví dụ:
    • The university maintains close contact with its alumni. (Trường đại học duy trì mối liên hệ chặt chẽ với các cựu sinh viên của mình).
    • I have lost contact with my high school friends since I started university. (Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cấp ba kể từ khi tôi bắt đầu học đại học).

contact đi với giới từ nào

Từ loại khác của Contact

Bên cạnh hai dạng từ loại phổ biến nhất là động từ và danh từ kể trên, word family của “contact” còn có những biến thể từ loại khác mà bạn học sinh, sinh viên cần nắm vững để mở rộng vốn từ vựng (Lexical Resource) cho mình.

  1. Tính từ: Contactable

“Contactable” là tính từ mang ý nghĩa “có thể liên lạc được”, “có thể tiếp cận được”. Tính từ này thường đứng sau động từ tobe hoặc bổ nghĩa cho một danh từ.

  • Ví dụ: The professor is usually contactable during his office hours on Tuesdays. (Giáo sư thường có thể liên lạc được trong giờ làm việc của ông ấy vào các ngày thứ Ba).
  1. Danh từ chỉ người: Contact (Số nhiều: Contacts)

Ngoài ý nghĩa trừu tượng là “sự liên lạc”, danh từ “contact” còn được dùng để chỉ một người mà bạn biết, đặc biệt là người có thể giúp đỡ bạn trong công việc hoặc cuộc sống (người kết nối, mối quan hệ xã hội).

  • Ví dụ: She has many valuable contacts in the education sector. (Cô ấy có nhiều mối quan hệ giá trị trong ngành giáo dục).
  1. Thuật ngữ ghép: Contact lens (Kính áp tròng)

Trong đời sống hàng ngày, bạn sẽ bắt gặp cụm danh từ ghép này rất nhiều, đặc biệt là đối với các bạn học sinh, sinh viên.

  • Ví dụ: I prefer wearing contact lenses to glasses when I play sports. (Tôi thích đeo kính áp tròng hơn kính có gọng khi chơi thể thao).

từ loại khác của contact

Một số cấu trúc với Contact

Để giúp bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên như người bản xứ, hãy “bỏ túi” ngay những cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ phổ biến đi kèm với danh từ “contact” dưới đây.

  1. Be in contact with (Đang liên lạc với ai)

Cụm từ này tương đương với “be in touch with”, dùng để diễn tả trạng thái hai bên đang giữ mối quan hệ, thường xuyên trò chuyện hoặc trao đổi thông tin với nhau.

  • Ví dụ: Are you still in contact with your former English teacher? (Bạn có còn giữ liên lạc với giáo viên tiếng Anh cũ của mình không?)
  1. Keep/Stay in contact with (Giữ liên lạc với ai)

Cụm từ này diễn tả hành động chủ động duy trì mối quan hệ liên lạc với một ai đó sau một khoảng thời gian hoặc một sự kiện nào đó.

  • Ví dụ: We promised to keep in contact with each other after the IELTS bootcamp finished. (Chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc với nhau sau khi trại hè IELTS kết thúc).
  1. Lose contact with (Mất liên lạc với ai)

Trái ngược với “keep in contact with”, cụm từ này dùng khi hai bên không còn trò chuyện, không còn thông tin gì của nhau nữa.

  • Ví dụ: It is easy to lose contact with old friends when you move to a new city. (Rất dễ mất liên lạc với bạn bè cũ khi bạn chuyển đến một thành phố mới).
  1. Bring someone into contact with (Tạo cơ hội cho ai tiếp xúc với)

Cấu trúc này rất thích hợp để áp dụng vào bài thi IELTS Writing Task 2 khi nói về lợi ích của việc đi học, đi làm hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa.

  • Ví dụ: Studying abroad brings students into contact with diverse cultures. (Du học giúp học sinh được tiếp xúc với nhiều nền văn hóa đa dạng).
  1. Point of contact (Đầu mối liên hệ)

Cụm từ này chỉ một người hoặc một bộ phận cụ thể chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý thông tin liên lạc cho một tổ chức.

  • Ví dụ: The class monitor will be the main point of contact between the students and the faculty. (Lớp trưởng sẽ là đầu mối liên hệ chính giữa sinh viên và khoa).

một số cấu trúc với contact

Bài tập vận dụng

Để củng cố lại kiến thức vừa học và không còn phải loay hoay với câu hỏi contact đi với giới từ gì, bạn hãy hoàn thành bài tập điền từ dưới đây bằng cách điền giới từ thích hợp (nếu cần thiết, nếu không cần giới từ hãy điền dấu “X”).

  1. If you need further information about the scholarship, please contact _______ the international office.
  2. The police are trying to establish contact _______ the missing student’s family.
  3. Technology has made it easier for people to stay in contact _______ each other across long distances.
  4. She managed to contact _______ her childhood friend through social media platforms.
  5. Working on group projects brings us into contact _______ different perspectives.

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. X (Vì “contact” ở đây đóng vai trò là một động từ nguyên mẫu sau “please”, do đó không đi kèm giới từ).
  2. with (Vì “contact” là danh từ đứng sau cụm “establish contact”, bắt buộc phải dùng giới từ “with” để chỉ đối tượng liên lạc).
  3. with (Cụm từ cố định “stay in contact with someone” mang nghĩa giữ liên lạc với ai).
  4. X (Từ “contact” ở đây là động từ chia ở thì quá khứ đơn “managed to contact”, không dùng giới từ phía sau).
  5. with (Áp dụng cấu trúc mở rộng “bring someone into contact with something/someone”).

Tổng kết

Tóm lại, câu trả lời cho câu hỏi contact đi với giới từ gì phụ thuộc hoàn toàn vào từ loại của nó: KHÔNG dùng giới từ khi contact là động từ, và dùng giới từ WITH khi contact là danh từ. Việc nắm vững quy tắc này sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc câu, tránh được những lỗi sai không đáng có trong các bài kiểm tra ngữ pháp cũng như các bài thi quốc tế.

Ngữ pháp tiếng Anh luôn chứa đựng những ngoại lệ và bẫy từ loại dễ gây nhầm lẫn như vậy. Nếu bạn muốn xây dựng một nền tảng ngữ pháp vững chắc, bứt phá tư duy ngôn ngữ và sở hữu lộ trình học IELTS toàn diện từ các chuyên gia, hãy để lại thông tin ngay bên dưới. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ các bạn học sinh, sinh viên trên con đường chinh phục điểm số mơ ước!

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.