Bạn có đang lướt mạng xã hội hằng ngày nhưng lại “đứng hình” khi giám khảo hỏi về nó? Thực tế, chủ đề IELTS Speaking part 1 social media tưởng dễ nhưng lại rất khó để đạt điểm cao nếu bạn chỉ trả lời qua loa vài câu ngắn ngủi. Làm sao để nâng cấp từ vựng và kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên nhất? Hãy cùng Smartcom IELTS khám phá trọn bộ công thức triển khai ý và bộ từ vựng “ăn điểm” ngay trong bài viết dưới đây!
Các câu hỏi neighbours ielts speaking part 1
Trong IELTS Speaking Part 1, chủ đề Neighbours thường tập trung vào mối quan hệ của thí sinh với hàng xóm, mức độ thân thiết, các hoạt động trong khu dân cư và quan điểm cá nhân về việc sống gần những người xung quanh. Đây là dạng chủ đề khá gần gũi, nhưng học viên cần tránh trả lời quá chung chung.
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp trong chủ đề Neighbours IELTS Speaking Part 1:
- Do you know your neighbours?
Bạn có biết hàng xóm của mình không? - Do you get along well with your neighbours?
Bạn có hòa thuận với hàng xóm không? - How often do you talk to your neighbours?
Bạn có thường nói chuyện với hàng xóm không? - What are your neighbours like?
Hàng xóm của bạn là những người như thế nào? - Do you think it is important to have a good relationship with neighbours?
Bạn có nghĩ việc có mối quan hệ tốt với hàng xóm là quan trọng không? - Have your neighbours ever helped you?
Hàng xóm đã từng giúp đỡ bạn chưa? - Do people in your country know their neighbours well?
Người dân ở đất nước bạn có biết rõ hàng xóm của họ không? - Do you prefer having many neighbours or just a few neighbours?
Bạn thích có nhiều hàng xóm hay chỉ một vài hàng xóm? - What kind of person would you like to have as a neighbour?
Bạn muốn có kiểu hàng xóm như thế nào? - Do you think neighbours are as close as they were in the past?
Bạn có nghĩ hàng xóm ngày nay còn thân thiết như trước đây không?
Với nhóm câu hỏi này, học viên nên trả lời theo cấu trúc ngắn gọn: trả lời trực tiếp câu hỏi, giải thích thêm lý do và đưa một ví dụ nhỏ nếu phù hợp. Vì đây là Speaking Part 1, câu trả lời không cần quá dài, nhưng vẫn cần đủ ý để thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên.

Các câu trả lời mẫu neighbours ielts speaking part 1
-
Do you know your neighbours?
Yes, I do, but only a few of them. I know the family living next door because we sometimes greet each other in the morning. However, I wouldn’t say we are very close, as everyone seems quite busy with their own life.
Từ vựng hay:
- living next door: sống ngay cạnh nhà
- greet each other: chào hỏi nhau
- very close: rất thân thiết
- busy with their own life: bận rộn với cuộc sống riêng
-
Do you get along well with your neighbours?
Yes, I think we get along quite well. We don’t talk every day, but we are polite and friendly whenever we meet. For example, we often say hello in the elevator or have a short conversation if we see each other outside the building.
Từ vựng hay:
- get along well with: hòa thuận với
- polite and friendly: lịch sự và thân thiện
- whenever we meet: mỗi khi gặp nhau
- have a short conversation: trò chuyện ngắn
-
How often do you talk to your neighbours?
Not very often, to be honest. I usually talk to them when we meet by chance, such as in the hallway or near the entrance. Most of the time, it is just small talk rather than a long conversation.
Từ vựng hay:
- not very often: không quá thường xuyên
- meet by chance: tình cờ gặp
- hallway: hành lang
- small talk: cuộc trò chuyện xã giao ngắn
-
What are your neighbours like?
Most of my neighbours are quite quiet and respectful. They don’t make much noise, which is something I really appreciate. Some of them are also friendly, especially the older people who often smile and say hello when they see me.
Từ vựng hay:
- quiet and respectful: yên tĩnh và biết tôn trọng người khác
- make much noise: gây nhiều tiếng ồn
- appreciate: trân trọng, đánh giá cao
- older people: người lớn tuổi
-
Do you think it is important to have a good relationship with neighbours?
Yes, definitely. Having a good relationship with neighbours can make daily life more comfortable and safer. For example, if there is an emergency or if you need help with something small, it is always better to have people nearby who are willing to support you.
Từ vựng hay:
- daily life: cuộc sống hằng ngày
- more comfortable and safer: thoải mái và an toàn hơn
- emergency: tình huống khẩn cấp
- willing to support you: sẵn sàng hỗ trợ bạn
-
Have your neighbours ever helped you?
Yes, a few times. Once, when my family was away, one of our neighbours helped us receive a package. It was a small thing, but it showed that having reliable neighbours can be really helpful.
Từ vựng hay:
- a few times: một vài lần
- receive a package: nhận một kiện hàng
- reliable neighbours: những người hàng xóm đáng tin cậy
- really helpful: thực sự hữu ích
-
Do people in your country know their neighbours well?
I think it depends on where they live. In the countryside, people usually know their neighbours quite well and often help each other. But in big cities, people tend to be busier and more private, so they may not have much contact with those living nearby.
Từ vựng hay:
- it depends on: điều đó phụ thuộc vào
- in the countryside: ở nông thôn
- help each other: giúp đỡ lẫn nhau
- more private: kín đáo hơn, ít chia sẻ đời tư hơn
- living nearby: sống gần đó
-
Do you prefer having many neighbours or just a few neighbours?
I prefer having just a few neighbours. I think it is easier to keep the living environment quiet and peaceful that way. If there are too many people around, there may be more noise and less privacy.
Từ vựng hay:
- living environment: môi trường sống
- quiet and peaceful: yên tĩnh và bình yên
- too many people around: quá nhiều người xung quanh
- less privacy: ít sự riêng tư hơn
-
What kind of person would you like to have as a neighbour?
I would like to have a neighbour who is friendly, considerate and respectful. They don’t need to be extremely close to me, but I think it is important that they respect others’ space and avoid making too much noise.
Từ vựng hay:
- considerate: biết quan tâm, biết nghĩ cho người khác
- respectful: biết tôn trọng
- extremely close: cực kỳ thân thiết
- respect others’ space: tôn trọng không gian riêng của người khác
- avoid making too much noise: tránh gây quá nhiều tiếng ồn
-
Do you think neighbours are as close as they were in the past?
No, I don’t think so. In the past, people had more face-to-face interaction with their neighbours, especially in smaller communities. Nowadays, many people are busy with work and technology, so they may spend less time talking to the people around them.
Từ vựng hay:
- face-to-face interaction: tương tác trực tiếp
- smaller communities: những cộng đồng nhỏ hơn
- nowadays: ngày nay
- spend less time talking: dành ít thời gian trò chuyện hơn
- the people around them: những người xung quanh họ
Khi luyện chủ đề Neighbours IELTS Speaking Part 1, học viên nên chú ý sử dụng các cụm từ tự nhiên thay vì chỉ dùng những tính từ đơn giản. Ví dụ, thay vì chỉ nói “My neighbours are good”, học viên có thể nói “My neighbours are quiet, respectful and easy to get along with”. Cách diễn đạt này giúp câu trả lời cụ thể hơn và tạo cảm giác tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Ngoài ra, học viên không nên cố học thuộc toàn bộ câu trả lời mẫu. Thay vào đó, hãy ghi nhớ cách triển khai ý và một số cụm từ quan trọng, sau đó điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân của mình. Điều này giúp phần nói trở nên chân thực, linh hoạt và tránh cảm giác máy móc trong phòng thi.

Tổng kết
Tóm lại, bí quyết ẵm trọn điểm số chủ đề IELTS Speaking Part 1 Neighbours nằm ở sự chuẩn bị bài bản và tư duy mở rộng ý linh hoạt. Để việc luyện tập đạt hiệu quả cao nhất, hãy để Smartcom IELTS đồng hành cùng bạn. Với sự hỗ trợ từ công nghệ học tập thông minh Smartcom AI và đội ngũ siêu chiến binh 8.5 IELTS, lộ trình học của bạn sẽ được thiết kế may đo chuẩn xác theo từng mục tiêu. Hãy bứt phá kỹ năng Speaking và tự tin chinh phục mọi giám khảo bằng cách kết nối với Smartcom IELTS ngay hôm nay!
Kết nối với mình qua
