Run in the family

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn là học sinh, sinh viên hay người học tiếng Anh đang tìm kiếm các thành ngữ (Idioms) chủ đề gia đình để mở rộng vốn từ và nâng band điểm IELTS Speaking & Writing, thì câu trả lời trực diện nhất là run in the family là thành ngữ dùng để chỉ một đặc điểm, tính cách, tài năng hoặc căn bệnh có tính di truyền/lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ trong gia đình (tương đương với cụm “di truyền”, “ngấm vào máu” trong tiếng Việt). Về mặt ngữ pháp, cụm idiom này đóng vai trò như một động từ (Verb phrase) và luôn đi kèm với chủ ngữ là tính chất hay đặc điểm di truyền đó.

Tuy nhiên, việc sử dụng sai cấu trúc ngữ pháp (như chia sai thì hoặc đặt sai vị trí chủ ngữ) hay nhầm lẫn giữa run in the family (di truyền tự nhiên) với pass down (thừa kế, truyền lại) là nguyên nhân khiến câu văn bị thiếu tự nhiên và mất điểm đáng tiếc.

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa thành ngữ run in the family, hướng dẫn cấu trúc đặt câu chuẩn xác, phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa liên quan đến chủ đề gia đình, kèm bài tập thực hành có đáp án giúp bạn nằm lòng idiom này chỉ trong 3 phút!

Run in the family là gì?

Thành ngữ run in the family được các từ điển uy tín như Cambridge Dictionary định nghĩa là: nếu một đặc điểm, khả năng, hoặc bệnh tật “runs in the family”, điều đó có nghĩa là nhiều thành viên trong gia đình cùng sở hữu đặc điểm đó. Hiểu một cách đơn giản theo ngôn ngữ thuần Việt, thành ngữ này có nghĩa là “di truyền”, “có sẵn trong máu”, “truyền thống gia đình” hoặc “đặc trưng của dòng họ”.

Về mặt ngữ nghĩa chuyên sâu (semantic traits), thành ngữ này thường được dùng để miêu tả ba nhóm đặc điểm chính lưu truyền qua các thế hệ dòng máu (bloodlines) bao gồm:

  • Đặc điểm ngoại hình, thể chất (Physical traits): Ví dụ như màu mắt, màu tóc, chiều cao, hay vóc dáng.
  • Tài năng, năng khiếu hoặc tính cách (Talents, skills, or personality traits): Ví dụ như năng khiếu âm nhạc, sự kiên trì, khiếu hài hước, hay sự thông minh.
  • Tình trạng sức khỏe, bệnh lý (Medical conditions or diseases): Ví dụ như bệnh tim mạch, cận thị, hay tiểu đường.

Dưới đây là một số ví dụ thực tế giúp bạn hình dung rõ hơn:

  • Musical talent runs in the family – my grandparents, parents, and siblings all play instruments. (Năng khiếu âm nhạc có sẵn trong gia đình tôi – ông bà, bố mẹ và anh chị em tôi đều chơi nhạc cụ).
  • High blood pressure runs in the family, so I always make sure to maintain a healthy diet. (Bệnh cao huyết áp di truyền trong gia đình, vì vậy tôi luôn đảm bảo duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh).

run in the family là gì

Nguồn gốc của thành ngữ Run in the family

Để sử dụng một thành ngữ một cách tự nhiên như người bản xứ, việc thấu hiểu bối cảnh lịch sử và nguồn gốc ra đời của nó là một lợi thế lớn. Khái niệm về sự di truyền các đặc điểm qua các thế hệ đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, ngay cả trước khi y học hiện đại giải mã được bản đồ gene.

Theo các nghiên cứu từ điển học, biến thể sơ khai nhất của thành ngữ này là “runs in the blood” (chảy trong dòng máu), được ghi nhận sử dụng rộng rãi từ những năm 1600. Người xưa quan niệm rằng dòng máu chính là dung môi lưu trữ và truyền tải mọi phẩm chất, linh hồn cũng như căn bệnh của một dòng tộc.

Đến khoảng nửa sau thế kỷ 18, cụ thể là vào khoảng năm 1771, cụm từ run in the family bắt đầu xuất hiện trên các văn bản và dần thay thế vị trí của biến thể cũ để trở nên phổ biến hơn. Từ “run” ở đây không mang nghĩa là “chạy” bằng chân, mà nó mô tả sự vận động liên tục, chảy tràn hoặc lan tỏa của một dòng chảy. Do đó, run in the family mang hình ảnh ẩn dụ về các đặc tính di truyền đang liên tục chảy trôi, vận hành xuyên suốt qua cây gia phả từ thế hệ này sang thế hệ khác.

nguồn gốc của run in the family

Cách sử dụng thành ngữ Run in the family trong tiếng Anh

Dù mang ý nghĩa rất hay nhưng nếu không nắm vững cấu trúc ngữ pháp và các collocations đi kèm, bạn rất dễ mắc lỗi diễn đạt trong bài thi IELTS. Hãy lưu ý các điểm mấu chốt sau đây.

Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Thành ngữ này hoạt động như một nội động từ (intransitive verb), nghĩa là bạn không cần thêm tân ngữ trực tiếp phía sau nó.

  • Cấu trúc 1: [Something] + run in the family

Ví dụ: Thick eyebrowes run in the family. (Lông mày rậm là đặc điểm di truyền trong gia đình)

  • Cấu trúc 2: It + run in the family

Cấu trúc này thường được dùng độc lập trong câu phản hồi sau khi một đặc điểm cụ thể đã được nhắc tới trước đó.

Ví dụ: “Both you and your sister are incredibly good at drawing!” – “Thanks! It runs in the family.” (“Cả bạn và em gái đều vẽ đẹp quá!” – “Cảm ơn bạn! Đó là truyền thống gia đình rồi.”)

  • Cấu trúc 3: Run in [someone’s] family

Thay vì nói chung chung, bạn có thể chỉ định rõ gia đình của ai bằng tính từ sở hữu.

Ví dụ: Longevity runs in her family. (Sống thọ là đặc trưng di truyền trong gia đình cô ấy)

Các từ giảm nhẹ hoặc nhấn mạnh (Modifiers)

Để câu văn có sắc thái biểu cảm tự nhiên, người bản xứ thường kết hợp run in the family với các trạng từ hoặc động từ tình thái:

  • Seem to run in the family: Có vẻ như di truyền trong gia đình.
  • Appear to run in the family: Dường như di truyền trong gia đình.
  • Clearly / Definitely run in the family: Chắc chắn là di truyền trong gia đình.

cách sử dụng run in the family

Ứng dụng thực tế vào bài thi IELTS Speaking

Hãy cùng xem cách áp dụng thành ngữ này vào các Part của bài thi nói để ghi điểm Lexical Resource ấn tượng.

IELTS Speaking Part 1 – Topic: Family

  • Câu hỏi: Do you share any similarities with your parents?
  • Trả lời: Absolutely. People often say that I look exactly like my father, especially the eyes. Besides, dynamic personalities seem to run in the family, as both my mother and I love outdoor adventures and community work.

IELTS Speaking Part 2 – Topic: Describe a talent or skill you have

  • Đoạn trích: …To be honest, I discovered my passion for culinary arts when I was a teenager. Cooking definitely runs in my family since my grandfather used to be a chef at a famous French restaurant, and my mom cooks like a pro. I guess I inherited that palate from them.

Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Run in the family trong tiếng Anh

Trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần Writing Task 2, việc lặp lại liên tục một cụm từ là điều tối kỵ. Để đa dạng hóa vốn từ và nâng cao khả năng paraphrase, bạn cần trang bị thêm các từ đồng nghĩa và biến thể có sắc thái biểu cảm tương tự dưới đây.

  • Run in the blood: Có sẵn trong máu (Mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thiên về đam mê, khí chất hoặc thói quen lâu đời).
  • Be in one’s DNA: Ăn sâu vào bộ mã di truyền (Cách nói hiện đại, nhấn mạnh việc không thể thay đổi).
  • Pass down from generation to generation: Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (Thiên về truyền thống, phong tục, kỹ năng hoặc hiện vật).
  • Hereditary (Adjective): Tính di truyền (Thường dùng trong văn phong học thuật, y học).
  • Genetically inherited (Verb phrase): Được thừa hưởng về mặt di truyền (Mang tính học thuật rất cao, cực kỳ phù hợp cho IELTS Writing).
  • The apple doesn’t fall far from the tree: Cha nào con nấy / Rau nào sâu nấy (Thành ngữ tương đương dùng để chỉ con cái có tính cách, hành vi giống cha mẹ).

từ và cụm từ đồng nghĩa với run in the family

Bảng so sánh ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai:

Từ/Cụm từ Sắc thái biểu cảm Ngữ cảnh phù hợp nhất
Run in the family Tự nhiên, thông dụng Speaking & Informal Writing
Run in the blood / In one’s DNA Mạnh mẽ, hình ảnh Speaking, kể chuyện, miêu tả đam mê
Pass down Cổ điển, trang trọng vừa phải Miêu tả văn hóa, làng nghề, kỹ năng gia đình
Hereditary / Genetically inherited Học thuật, khách quan IELTS Writing Task 2, bài viết khoa học, y tế

Bài tập thực hành với cấu trúc Run in the family

Để biến kiến thức vừa học thành kỹ năng của bản thân, các bạn hãy hoàn thành hai bài tập thực hành nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện câu

  1. Both James and his elder brother are over 1.9 meters tall. Being tall clearly runs in the _________.
  2. Red hair seems to run in _________ family; almost all of her maternal relatives have it.
  3. Breast cancer is known to be a _________ disease, which means it can run in families.
  4. “Wow, you have a beautiful singing voice!” – “Thank you, it runs in the _________.”

Bài tập 2: Chọn từ đồng nghĩa thích hợp để paraphrase câu sau sang văn phong học thuật (IELTS Writing)

  • Câu gốc: Obesity runs in his family, so he has to control his weight.
  • Lựa chọn:
    • A. Obesity runs in his blood, so he has to control his weight.
    • B. Obesity is a hereditary condition, so he has to manage his weight.
    • C. The apple doesn’t fall far from the tree regarding his obesity.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài tập 1:

  1. family (Cấu trúc cơ bản “run in the family” chỉ đặc điểm chiều cao di truyền).
  2. her / their (Dựa vào vế sau “her maternal relatives” để xác định tính từ sở hữu phù hợp).
  3. hereditary (Cần một tính từ đứng trước danh từ “disease” để chỉ tính chất di truyền).
  4. blood / family (Trong văn nói đối thoại hằng ngày, cả hai cụm từ này đều được chấp nhận để phản hồi lời khen).

Bài tập 2:

  • Đáp án đúng là B.
  • Giải thích: Khi chuyển đổi sang văn phong học thuật cho IELTS Writing, cụm từ mang tính thành ngữ “runs in his family” nên được thay thế bằng tính từ chuyên ngành “hereditary condition” (tình trạng di truyền) để đảm bảo tính khách quan và trang trọng của bài viết nghị luận.

Tổng kết

Thành ngữ run in the family là một mảnh ghép từ vựng tuyệt vời giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên sinh động, tự nhiên và giàu màu sắc bản xứ hơn. Việc hiểu rõ cấu trúc, nguồn gốc cũng như các phương án biến đổi đồng nghĩa của cụm từ này sẽ giúp bạn làm chủ tiêu chí Lexical Resource một cách chủ động nhất. Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mặt chữ, mà là hiểu cách nó vận hành trong bức tranh ngôn ngữ tổng thể.

Bạn đang gặp khó khăn trong việc mở rộng vốn từ vựng học thuật? Bạn cảm thấy bài viết IELTS Writing của mình còn khô khan, hay phần thi Speaking vẫn chưa đạt được độ trôi chảy và tự nhiên như kỳ vọng? Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mục tiêu. Đăng ký tham gia ngay chương trình kiểm tra trình độ IELTS toàn diện và nhận lộ trình học cá nhân hóa miễn phí tại trung tâm của chúng tôi. Những chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu luôn sẵn sàng giúp bạn bứt phá mọi giới hạn band điểm. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của mình ngay hôm nay.

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.