Thành ngữ tục ngữ chủ đề RELAXING

Học IELTS mỗi ngày THAM GIA NGAY

Idioms about relaxing

Relaxation is the act of relaxing and can be defined as the release of tension and the refreshment of the mind or body. It is our mind’s way of rejuvenating itself, and it can help to reduce the arousal caused by stress or anxiety.

Here are some of the idioms related to relaxing that can be used in different situations.

1. Take your mind off something: Ngừng suy nghĩ hay lo lắng quá nhiều, trút bỏ mọi thứ ra khỏi đầu.

E.g: You should have the day off to take your mind off your problems.

(Bạn nên nghỉ một ngày để ngừng lo lắng quá nhiều về vấn đề của mình)

2. Footloose and fancy-free: Tự do làm điều mình muốn

E.g: After retiring, I’m gonna be footloose and fancy-free and can do whatever it takes me. (Sau khi nghỉ hưu, tôi sẽ được tự do làm điều mình muốn)

3. Take a chill pill: Thư giãn

E.g: Having spent the morning cleaning up the whole house has beaten me down so right now is the time I should take the chill pill to recharge my batteries.

(Dành cả một buổi sáng dọn dẹp nhà cửa đã làm tôi gục ngã nên bây giờ là thời gian tôi nên thư giãn để nạp lại năng lượng)

4. Put one’s feet up: Thư giãn và không làm gì

E.g: After being tied up with work the whole week, I can finally put my feet up and enjoy this precise weekend.

(Sau khi vùi đầu vào công việc cả tuần, cuối cùng tôi cũng có thể nghỉ ngơi và tận hưởng ngày cuối tuần quý giá này)

5. Have a blast: Có khoảng thời gian vui vẻ

E.g: Having a little blast for a short term will at least boost my mood for the day.

(Có một khoảng thời gian vui vẻ ngắn ngủi sẽ ít nhất làm tâm trạng tôi vui hơn cho cả ngày)

6. Take a rest: Nghỉ ngơi

E.g: A person with an unconscious mind showing that they are overloaded and need to take a rest.

(Một người với tinh thần không tỉnh táo cho thấy rằng họ đang bị quá tải và cần phải nghỉ ngơi)

7. Blow off some steam: Nghỉ xả hơi

Eg: Going out with friends and gossiping about life is my way to blow off some steam.

(Đi chơi với những người bạn và tám nhảm về cuộc sống là cách để tôi xả hơi)

8. Stop and smell the roses: Thư giãn, gác lại công việc bận rộn và dành thời gian tận hưởng những điều tốt đẹp của cuộc sống.

Eg: The sweetest things in life are free

And there right before your eyes

You got to stop and smell the roses

You’ve got to count your many blessings everyday

You’re gonna find your way to heaven is a rough and rocky road

If you don’t stop and smell the roses along the way….

( Stop and smell the roses – Mac David )

idiom-about-relaxing

Xem thêm:

Từ vựng chuyên đề beauty

Những từ thay thế cho Happy 

Thông tin liên hệ

Trụ sở chính: Smartcom English – Tầng 4 nhà 29T2, đường Hoàng Đạo Thúy, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Website: https://smartcom.vn

Điện thoại: (+84) 024.22427799

Zalo: 0865835099

Kết nối với mình qua

IELTS Speaking AI Cá nhân hóa
1
Bạn là ai
2
Sở thích
3
Kỷ niệm
4
Chủ đề

Bạn đang học / làm gì?

Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"

Sở thích của bạn?

AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.

Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay

Một kỷ niệm gần đây?

Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.

1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.

Chọn chủ đề thi

AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.