Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em sẽ dễ thực hiện hơn khi phụ huynh biết nên bắt đầu từ đâu và ôn tập như thế nào. Nếu chỉ cho con học thuộc một danh sách dài, trẻ có thể nhận ra nghĩa của từ nhưng lại lúng túng khi cần nói. Thay vào đó, cha mẹ nên chọn những chủ đề gần gũi, kết hợp nghe phát âm, quan sát hình ảnh và dùng từ trong câu ngắn. Bài viết dưới đây Smartcom English sẽ tổng hợp 110 từ vựng thuộc 12 chủ đề thông dụng, cùng cách học và lịch ôn 7 ngày để phụ huynh áp dụng tại nhà.
Cách chọn chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em
Không phải chủ đề nào cũng phù hợp để trẻ học ngay từ đầu. Cha mẹ nên dựa vào vốn từ hiện có, sở thích và những tình huống mà con thường gặp để lựa chọn.

- Theo trình độ: Trẻ mới bắt đầu nên làm quen với màu sắc, số đếm, con vật và người thân. Khi đã nhận biết được những từ cơ bản, con có thể học thêm chủ đề trường học, thời tiết, cảm xúc và các hoạt động hằng ngày.
- Theo sở thích: Nếu trẻ thích động vật, hãy bắt đầu bằng tên các con vật quen thuộc. Khi con được nói về điều mình quan tâm, việc luyện tập thường dễ duy trì hơn.
- Theo khả năng ứng dụng: Ưu tiên các từ chỉ đồ vật, người và hành động trẻ thường thấy. Ví dụ, chủ đề đồ ăn có thể được ôn ngay trong bữa cơm; chủ đề quần áo có thể luyện khi con chuẩn bị đi học.
| Khả năng hiện tại của trẻ | Chủ đề nên ưu tiên | Hoạt động phù hợp |
| Mới làm quen tiếng Anh | Màu sắc, số đếm, cơ thể, động vật | Chỉ tranh, nghe và nhắc lại, tìm đồ vật |
| Đã biết một số từ đơn | Gia đình, đồ chơi, đồ ăn, trường học | Hỏi đáp ngắn, ghép từ với hình |
| Đã nói được câu đơn giản | Thời tiết, cảm xúc, quần áo, sinh hoạt | Miêu tả, đóng vai, đặt câu |
Xem thêm: Cách chọn audio luyện nghe tiếng Anh cho trẻ em tại nhà
12 Chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em thông dụng
Dưới đây là 110 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ em, kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt. Phần phiên âm sử dụng cách phát âm Anh–Anh phổ biến; phụ huynh nên cho trẻ nghe âm mẫu để luyện chính xác hơn.
Nhóm từ vựng về con người và đồ vật quen thuộc
Nhóm này phù hợp để trẻ gọi tên những người, bộ phận cơ thể và đồ vật thường gặp ở nhà hoặc trường học.

- Gia đình (Family)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| mother | /ˈmʌðə/ | mẹ |
| father | /ˈfɑːðə/ | bố |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ |
| brother | /ˈbrʌðə/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstə/ | chị/em gái |
| grandma | /ˈɡrænmɑː/ | bà |
| grandpa | /ˈɡrænpɑː/ | ông |
| baby | /ˈbeɪbi/ | em bé |
| cousin | /ˈkʌzən/ | anh/chị/em họ |
Mẫu câu: This is my mother. (Đây là mẹ của con.) Cha mẹ có thể cùng trẻ chỉ vào ảnh gia đình và giới thiệu từng người.
- Bộ phận cơ thể (Body Parts)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| head | /hed/ | đầu |
| hair | /heə/ | tóc |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| ear | /ɪə/ | tai |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay |
| leg | /leɡ/ | chân |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
Mẫu câu: Touch your nose. (Chạm vào mũi của con.) Phụ huynh đọc yêu cầu và để trẻ thực hiện động tác tương ứng.
- Đồ vật trong nhà (Household Objects)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| table | /ˈteɪbəl/ | cái bàn |
| chair | /tʃeə/ | cái ghế |
| bed | /bed/ | giường |
| door | /dɔː/ | cửa ra vào |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sofa |
| cup | /kʌp/ | cái cốc |
Mẫu câu: Where is the clock? (Đồng hồ ở đâu?) Trẻ có thể chỉ vào đúng đồ vật hoặc trả lời bằng câu ngắn.
- Trường học (School)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| school | /skuːl/ | trường học |
| teacher | /ˈtiːtʃə/ | giáo viên |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| pencil | /ˈpensəl/ | bút chì |
| pen | /pen/ | bút mực |
| bag | /bæɡ/ | cặp, túi |
| ruler | /ˈruːlə/ | thước kẻ |
| eraser | /ɪˈreɪzə/ | cục tẩy |
Mẫu câu: This is my pencil. (Đây là bút chì của con.) Có thể luyện ngay khi trẻ chuẩn bị đồ dùng đến lớp.
Nhóm từ vựng về màu sắc và thế giới xung quanh
Các chủ đề này dễ kết hợp với tranh, đồ chơi và hoạt động quan sát. Trẻ có thể học từ mới ngay trong lúc chơi mà không cần ngồi học quá lâu.

- Màu sắc (Colors)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| red | /red/ | đỏ |
| blue | /bluː/ | xanh dương |
| green | /ɡriːn/ | xanh lá |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | vàng |
| black | /blæk/ | đen |
| white | /waɪt/ | trắng |
| pink | /pɪŋk/ | hồng |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | cam |
| purple | /ˈpɜːpəl/ | tím |
Mẫu câu: I have a red ball. (Con có một quả bóng màu đỏ.) Cha mẹ có thể yêu cầu trẻ tìm đồ vật có màu tương ứng.
- Số đếm (Numbers)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| one | /wʌn/ | một |
| two | /tuː/ | hai |
| three | /θriː/ | ba |
| four | /fɔː/ | bốn |
| five | /faɪv/ | năm |
| six | /sɪks/ | sáu |
| seven | /ˈsevən/ | bảy |
| eight | /eɪt/ | tám |
| nine | /naɪn/ | chín |
| ten | /ten/ | mười |
Mẫu câu: I have three books. (Con có ba quyển sách.) Trẻ vừa đếm đồ vật thật vừa nói số lượng bằng tiếng Anh.
- Động vật (Animals)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| cat | /kæt/ | mèo |
| dog | /dɒɡ/ | chó |
| bird | /bɜːd/ | chim |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| cow | /kaʊ/ | bò |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| horse | /hɔːs/ | ngựa |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
Mẫu câu: The rabbit is white. (Con thỏ có màu trắng.) Có thể kết hợp tên con vật với màu sắc trẻ đã học.
- Đồ chơi (Toys)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| doll | /dɒl/ | búp bê |
| kite | /kaɪt/ | diều |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | rô-bốt |
| puzzle | /ˈpʌzəl/ | trò ghép hình |
| blocks | /blɒks/ | các khối xếp hình |
| teddy bear | /ˈtedi beə/ | gấu bông |
| toy car | /ˈtɔɪ kɑː/ | ô tô đồ chơi |
| yo-yo | /ˈjəʊ jəʊ/ | đồ chơi yo-yo |
Mẫu câu: Where is my teddy bear? (Gấu bông của con ở đâu?) Trò chơi tìm đồ vật giúp trẻ nhớ lại từ mà không cần nhìn bảng.
Nhóm từ vựng về sinh hoạt hằng ngày
Khi trẻ đã quen với việc gọi tên đồ vật, cha mẹ có thể chuyển sang từ dùng trong bữa ăn, lúc thay quần áo, quan sát thời tiết và diễn đạt cảm xúc.

- Đồ ăn và thức uống (Food and Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà; con gà |
| apple | /ˈæpəl/ | táo |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | chuối |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| water | /ˈwɔːtə/ | nước |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
Mẫu câu: I like bananas. (Con thích chuối.) Khi ăn, cha mẹ có thể hỏi Do you like bananas? để trẻ trả lời Yes, I do hoặc No, I don’t.
- Quần áo (Clothes)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo phông |
| dress | /dres/ | váy liền |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | quần dài |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần đùi |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| socks | /sɒks/ | tất |
| hat | /hæt/ | mũ |
Mẫu câu: My T-shirt is blue. (Áo phông của con màu xanh dương.) Trẻ có thể tự miêu tả trang phục mình đang mặc.
- Thời tiết (Weather)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | có bão, giông |
Mẫu câu: It’s sunny today. (Hôm nay trời nắng.) Mỗi sáng, phụ huynh có thể cùng trẻ nhìn ra ngoài và miêu tả thời tiết.
- Cảm xúc (Feelings)
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| happy | /ˈhæpi/ | vui |
| sad | /sæd/ | buồn |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| tired | /ˈtaɪəd/ | mệt |
| bored | /bɔːd/ | chán |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
Mẫu câu: I’m happy today. (Hôm nay con vui.) Cha mẹ có thể hỏi How do you feel? để trẻ tập diễn đạt cảm xúc.
Không cần học đồng thời cả 12 chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ em. Hãy chọn một nhóm phù hợp, luyện cách sử dụng trước rồi mới mở rộng sang nhóm tiếp theo.
Cách học và ôn từ vựng tiếng Anh cho trẻ em hiệu quả
Trẻ nhớ từ tốt hơn khi có cơ hội nghe, nhận biết và tự sử dụng từ trong nhiều tình huống. Phụ huynh có thể tổ chức mỗi buổi học thành bốn bước đơn giản sau.
- Nghe và nhận biết từ: Cho trẻ nghe cách phát âm của từ rồi chỉ vào tranh hoặc vật thật. Ví dụ, bật âm apple và để trẻ chọn đúng quả táo trong hai hoặc ba hình.
- Lặp lại và luyện phát âm: Cho trẻ nghe lại, quan sát khẩu hình nếu cần và đọc theo. Nếu chưa nói chính xác, phụ huynh có thể mở lại âm mẫu thay vì yêu cầu con đọc liên tục nhiều lần.
- Sử dụng từ trong câu ngắn: Đưa từ vào mẫu câu quen thuộc, chẳng hạn This is an apple, It’s red hoặc I like apples. Trẻ mới học có thể nói theo; trẻ đã tự tin hơn nên thử trả lời khi không có gợi ý.
- Ôn bằng trò chơi gợi nhớ: Dùng flashcard, giấu đồ vật để trẻ tìm, ghép tranh với từ hoặc chơi What’s missing? (Thiếu đồ vật nào?). Nên thay đổi cách hỏi để trẻ thực sự nhớ từ, không chỉ thuộc thứ tự trên thẻ.

Gợi ý lịch ôn từ vựng tiếng Anh cho trẻ em trong 7 ngày
Lịch dưới đây minh họa cách học một nhóm từ về động vật trong tuần. Phụ huynh có thể tăng hoặc giảm số từ, thời lượng và mức độ khó theo phản ứng của trẻ.
| Ngày | Nội dung học và ôn | Cách kiểm tra nhanh |
| Ngày 1 | Làm quen cat, dog, bird, fish, rabbit qua tranh và âm thanh | Trẻ chỉ đúng hình khi nghe tên |
| Ngày 2 | Ôn năm từ cũ; nếu đã nhớ, học thêm cow, duck | Trẻ gọi tên một số hình không cần nghe mẫu |
| Ngày 3 | Ôn lại toàn bộ từ bằng trò ghép tranh, luyện phát âm | Trẻ nối đúng từ hoặc âm thanh với hình |
| Ngày 4 | Chơi đoán con vật qua hình bị che hoặc đồ chơi | Trẻ tự nói tên, không nhìn chữ gợi ý |
| Ngày 5 | Ghép từ với mẫu câu This is a… và I like… | Trẻ nói được một câu về con vật yêu thích |
| Ngày 6 | Trộn từ đã học với màu sắc: a white rabbit, a black cat | Trẻ miêu tả hình bằng hai từ hoặc một câu |
| Ngày 7 | Ôn toàn bộ qua trò chơi hoặc hỏi đáp ngắn | Ghi lại từ trẻ nhớ chắc và từ cần ôn thêm |
Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ qua vận động và câu chuyện tại Smartcom
Trẻ có thể nhớ nghĩa nhiều từ nhưng vẫn ngập ngừng khi giao tiếp nếu thiếu cơ hội sử dụng. Với chương trình tiếng Anh trẻ em Cambridge, Smartcom English chú trọng giúp trẻ hiểu và vận dụng từ vựng trong tình huống cụ thể.
- Học qua vận động, kể chuyện và trò chơi: Smartcom sử dụng phương pháp vận động theo câu chuyện (TPRS) kết hợp thực hành giao tiếp. Trẻ nghe, làm động tác và dùng từ trong tình huống thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.
- Mở rộng vốn từ theo lộ trình Cambridge: Ở cấp độ Starters, trẻ học những chủ đề gần gũi như cơ thể, đồ ăn, trường học; lên Movers và Flyers, nội dung mở rộng cùng yêu cầu sử dụng từ. Chương trình kết hợp từ vựng, ngữ pháp với bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
- Có giáo viên kèm cặp và công cụ ôn ngoài lớp: Chương trình bố trí giáo viên Việt Nam, giáo viên nước ngoài và giáo viên chủ nhiệm theo sát, hỗ trợ chữa bài. Học sinh được sử dụng hệ thống LMS để ôn luyện ngoài giờ; phụ huynh có thể theo dõi tiến độ học của con.
Nếu con đang học từ mới nhưng nhanh quên hoặc chưa tự tin nói tiếng Anh, phụ huynh có thể đăng ký học thử chương trình Smartcom Cambridge để được tư vấn lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại.

Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em không nhất thiết bắt đầu bằng danh sách hàng trăm từ. Cha mẹ nên chọn chủ đề gần gũi, cho con luyện nghe và nói trong câu ngắn, sau đó ôn lại qua các hoạt động hằng ngày. Khi trẻ có thể tự nhận biết và sử dụng từ, phụ huynh mới nên tăng dần số lượng và độ khó để xây dựng vốn từ vững chắc.
Kết nối với mình qua
Bạn đang học / làm gì?
Thông tin này giúp AI tạo bài nói phù hợp với bối cảnh thật của bạn — càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Bách Khoa — Kỹ thuật phần mềm năm 2" hoặc "Kế toán tại công ty logistics"
Sở thích của bạn?
AI sẽ dệt sở thích thật của bạn vào bài nói — thay vì "playing golf" chung chung.
Hoạt động bạn thực sự làm, không phải hoạt động nghe hay
Một kỷ niệm gần đây?
Sự kiện cụ thể giúp bài nói có chiều sâu và tải nhận thức thấp hơn 60%.
1–3 câu là đủ. Không cần hoàn hảo — thật là được.
Chọn chủ đề thi
AI sẽ tạo bài nói cá nhân hóa cho đúng phần thi này.
